Kho bạc Nhà nước chủ động điều hành dòng tiền ngân quỹ
Thu và chi ngân sách không phải lúc nào cũng diễn ra đồng thời. Có thời điểm nguồn thu đã tập trung về ngân quỹ nhưng nhu cầu chi chưa phát sinh; cũng có lúc ngân sách cần thanh toán trước khi nguồn thu dự kiến về. Khoảng chênh lệch này đặt ra yêu cầu Kho bạc Nhà nước phải chủ động dự báo, cân đối và điều hành dòng tiền, vừa bảo đảm khả năng thanh toán của ngân sách, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính công.
Đầu tháng 8/2026, khoảng 740.000 tỷ đồng ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi được gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại và khoảng 40.000 tỷ đồng nữa được sử dụng qua nghiệp vụ mua bán lại trái phiếu Chính phủ. Gần 780.000 tỷ đồng qua hai kênh này cho thấy, hoạt động điều hành ngân quỹ đang được thực hiện với quy mô lớn và đòi hỏi Kho bạc Nhà nước (KBNN) phải tính toán sát diễn biến dòng tiền.
Quản lý hiệu quả dòng tiền vào - ra
Trong quản lý ngân sách, KBNN không chỉ theo dõi số dư ngân quỹ tại từng thời điểm, mà phải tính toán nguồn tiền sẽ vào, các khoản chi sẽ phát sinh và thời điểm ngân sách cần thanh toán.
Trên cơ sở đó, KBNN xác định phần nguồn lực cần duy trì để đáp ứng các nhiệm vụ chi và phần ngân quỹ tạm thời chưa có nhu cầu sử dụng. Đây là cơ sở để xây dựng phương án điều hành ngân quỹ theo từng thời kỳ.

Công tác điều hành ngân quỹ đòi hỏi Kho bạc Nhà nước phải kiểm soát chặt chẽ cả quy mô, thời điểm và phương thức sử dụng nguồn lực. Ảnh: Đức Thanh
Nguồn ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi không phải khoản tiền có thể sử dụng tùy ý. Nghị định số 14/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 24/2016/NĐ-CP của Chính phủ quy định chế độ quản lý ngân quỹ nhà nước đã nêu rõ, nguồn ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi được ưu tiên cho ngân sách trung ương tạm ứng, vay; tiếp đến là ngân sách địa phương cấp tỉnh tạm ứng, vay; sau đó mới đến mua bán lại trái phiếu Chính phủ và gửi có kỳ hạn tại ngân hàng thương mại.
Điều hành ngân quỹ gắn với yêu cầu an toàn
Quản lý ngân quỹ nhà nước không chỉ đặt ra yêu cầu sử dụng hiệu quả nguồn tiền, mà trước hết phải bảo đảm an toàn. Mỗi quyết định điều hành đều phải được đặt trong giới hạn, nguyên tắc và các công cụ được pháp luật quy định, bởi đây là nguồn lực tài chính công, gắn trực tiếp với khả năng thực hiện các nhiệm vụ của ngân sách.
Vì vậy, công tác điều hành ngân quỹ đòi hỏi Kho bạc Nhà nước phải kiểm soát chặt chẽ cả quy mô, thời điểm và phương thức sử dụng nguồn lực. Cùng với đó là yêu cầu theo dõi thường xuyên diễn biến thị trường, khả năng thanh toán và các yếu tố có thể tác động đến dòng tiền.
Cách tiếp cận này giúp công tác quản lý ngân quỹ chuyển từ việc đơn thuần quản lý số dư sang quản trị chủ động nguồn lực. Đồng tiền ngân sách được đặt trong một quy trình kiểm soát chặt chẽ, bảo đảm vừa phát huy hiệu quả trong thời gian chưa sử dụng, vừa giữ vững yêu cầu an toàn của tài chính công.
Quy định này đặt công tác điều hành ngân quỹ trong một trật tự rõ ràng. KBNN trước hết phải cân đối nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của ngân sách; phần tiền chưa cần sử dụng mới được điều tiết qua các nghiệp vụ khác theo quy định.
Thực tế năm 2025 cho thấy, nguồn ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi đã được KBNN sử dụng hiệu quả qua nhiều kênh. Theo báo cáo từ KBNN, dư nợ tạm ứng, vay ngân quỹ nhà nước của ngân sách trong năm 2025 đạt 412.522,5 tỷ đồng; dư mua bán lại trái phiếu Chính phủ 14.259,3 tỷ đồng và tiền gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại 434.500 tỷ đồng.
Qua các nghiệp vụ quản lý ngân quỹ, KBNN đã nộp ngân sách nhà nước 12.424 tỷ đồng. Việc sử dụng ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi để cho ngân sách trung ương vay cũng góp phần giảm nhu cầu huy động vốn từ thị trường, qua đó giảm chi phí trả lãi vay của ngân sách.
Dự báo sát để tiền luôn sẵn sàng
KBNN không đặt mục tiêu sử dụng càng nhiều ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi càng tốt. Trước mỗi quyết định sử dụng nguồn tiền, KBNN phải tính toán thời điểm ngân sách có thể phát sinh nhu cầu chi và lượng tiền cần duy trì để bảo đảm thanh toán.
Một khoản tiền hôm nay chưa cần sử dụng có thể trở thành nguồn thanh toán trong những ngày hoặc tuần tiếp theo. Vì vậy, KBNN đã căn cứ vào dự báo dòng tiền để xác định phần ngân quỹ có thể tạm thời sử dụng, đồng thời lựa chọn công cụ và kỳ hạn phù hợp.
Với tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng thương mại, việc lựa chọn ngân hàng, quy mô và thời hạn gửi phải được đặt trong phương án điều hành ngân quỹ. Cách làm này giúp KBNN sử dụng hiệu quả nguồn tiền tạm thời chưa có nhu cầu, đồng thời bảo đảm nguồn tiền có thể được thu hồi khi ngân sách phát sinh nhu cầu thanh toán.
Quy mô dòng tiền năm 2026 càng cho thấy yêu cầu này. Theo báo cáo của Bộ Tài chính gửi Ngân hàng Nhà nước vào đầu tháng 8, từ đầu năm đến nay, ngân sách trung ương đã vay khoảng 262.000 tỷ đồng từ nguồn ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi và dự kiến tiếp tục vay khoảng 220.000 - 280.000 tỷ đồng trong những tháng còn lại của năm.
Những con số này cho thấy, KBNN đang phải đồng thời xử lý nhiều nhu cầu của dòng tiền ngân sách: bảo đảm nguồn cho ngân sách trung ương vay, điều tiết phần ngân quỹ chưa cần sử dụng và duy trì khả năng thanh toán.
Nhìn từ công tác điều hành ngân quỹ có thể thấy, vai trò của KBNN không chỉ dừng ở việc quản lý thu - chi ngân sách hay giữ tiền trong quỹ. Quan trọng hơn, KBNN đã giữ được “nhịp” của dòng tiền ngân sách, dự báo được khi nào nguồn tiền vào, khi nào nhu cầu chi phát sinh và từ đó chủ động cân đối để dòng tiền luôn ở trạng thái sẵn sàng.
Đây cũng là lý do việc sử dụng ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi được đặt trong tổng thể phương án điều hành, thay vì chỉ nhìn vào quy mô tiền gửi hay số thu từ các nghiệp vụ. Khi dự báo sát và điều hành linh hoạt, phần ngân quỹ chưa cần sử dụng có thể được khai thác hiệu quả; đồng thời, khi ngân sách phát sinh nhu cầu, nguồn tiền vẫn được bảo đảm kịp thời. Qua đó, KBNN vừa góp phần bảo đảm khả năng thanh toán của ngân sách, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính công.
Từ quản lý số dư sang quản trị dòng tiền
Cùng với yêu cầu hiện đại hóa quản lý tài chính công, điều hành ngân quỹ ngày càng đòi hỏi Kho bạc Nhà nước chuyển mạnh từ tư duy quản lý số dư sang quản trị dòng tiền. Điểm quan trọng không phải là tại một thời điểm ngân quỹ đang có bao nhiêu tiền, mà là khả năng nhìn trước diễn biến của nguồn lực để chủ động đưa ra phương án phù hợp.
Điều này đòi hỏi hệ thống thông tin, dữ liệu thu - chi và thông tin về nghĩa vụ thanh toán phải được cập nhật đầy đủ, kịp thời. Khi dữ liệu được kết nối và phân tích tốt hơn, công tác điều hành có thêm cơ sở để nhận diện những thời điểm dòng tiền có thể biến động lớn, từ đó chủ động phương án xử lý.
Đây cũng là một trong những yêu cầu đặt ra trong quá trình xây dựng Kho bạc số. Dữ liệu càng đầy đủ, chính xác và được khai thác theo thời gian thực, khả năng dự báo và điều hành ngân quỹ càng chủ động, góp phần nâng cao chất lượng quản lý nguồn lực tài chính quốc gia.
