Khoa học chính sách: Từ cơ chế phối hợp đến bản lĩnh hàn lâm và trách nhiệm quốc gia
Phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về tái cấu trúc hai Viện Hàn lâm không dừng lại ở bài toán sắp xếp bộ máy nghiên cứu quốc gia, mà chạm đến một câu hỏi mang tính sinh mệnh: định vị khoa học như thế nào để kiến tạo nên nền tảng tư duy chiến lược phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì buổi làm việc của Thường trực Ban Chỉ đạo về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (Thường trực Ban Chỉ đạo) về công tác nghiên cứu khoa học cơ bản ngày 25/5.
Chỉ đạo của Tổng Bí thư phản ánh một minh triết sâu sắc: trong cuộc đua tranh quyền lực toàn cầu, vị thế quốc gia không chỉ đo đếm bằng tài nguyên hay nhân khẩu, mà phụ thuộc vào “năng lực trí tuệ chiến lược”, tức là khả năng hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu thực chứng và tầm nhìn dài hạn.
Một quốc gia với khát vọng vươn mình không thể thiếu một hệ thống nghiên cứu chiến lược đủ bản lĩnh để hoài nghi, đủ trí tuệ để dự báo và đủ trách nhiệm để dẫn lối cho vận mệnh dân tộc.
Việc tích hợp Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam vào Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương không đơn thuần là sự sáp nhập hành chính, mà là sự hợp nhất giữa logic khoa học và nghệ thuật quản trị quốc gia. Đây là lời cam kết về một cơ chế, nơi tri thức không chỉ nằm trên mặt giấy, mà thẩm thấu trực tiếp vào những quyết sách quan trọng nhất.
Khoa học phải trở thành "xương sống" của hoạch định quốc gia
Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là khả năng xóa nhòa lằn ranh giữa tư duy chính trị và luận cứ khoa học. Trong nhiều thập niên, “căn bệnh” cố hữu của nghiên cứu chiến lược là sự phân mảnh, chồng chéo, khiến tri thức bị cô lập trong tháp ngà hàn lâm, còn thực tiễn lại thiếu những “lá chắn” khoa học.
Khi các thiết chế nghiên cứu trọng yếu được đặt trong một hệ sinh thái phối hợp thống nhất, những thách thức thời đại như: chuyển đổi số, an ninh năng lượng, già hóa dân số, hay bài toán tăng trưởng xanh, sẽ được giải phẫu dưới lăng kính đa chiều. Đó không phải là bài toán của riêng một ngành, mà là sự giao thoa phức hợp giữa khoa học tự nhiên, xã hội và quản trị hiện đại, đòi hỏi tư duy hệ thống xuyên suốt.

Tại buổi làm việc với Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, đồng chí Lê Thanh Nghị, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương phát biểu chỉ đạo: Viện Hàn lâm phải khẳng định rõ vai trò là cơ quan nghiên cứu chiến lược của Đảng, tập trung nghiên cứu cơ bản về khoa học xã hội và nhân văn nhằm cung cấp luận cứ khoa học phục vụ hoạch định và hoàn thiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.
Bài học quốc tế: Sức mạnh đến từ tri thức dẫn đường
Nhìn ra thế giới, sự trỗi dậy của các “con rồng” đều bắt nguồn từ tư duy trọng thị khoa học chính sách. Hàn Quốc sau chiến tranh, với sự đồng hành của Korea Development Institute, đã chuyển mình nhờ những chiến lược được thiết kế dựa trên các mô hình nghiên cứu nghiêm túc, thay vì những mệnh lệnh mang tính cảm tính.
Singapore, một hình mẫu về quản trị, đã biến khoa học chính sách thành “hệ điều hành” quốc gia. Sự gắn kết hữu cơ giữa đại học, viện nghiên cứu và chính phủ đã tạo ra khả năng thích ứng linh hoạt trước những rung chuyển của thế giới.
Trung Quốc, trong bốn thập kỷ qua, cũng đã xây dựng hệ thống think tank như những “bộ não” thực thụ, không chỉ hoạch định kinh tế mà còn tiên liệu các rủi ro địa chính trị phức tạp.
Điểm chung của những quốc gia thành công là họ không bao giờ dùng khoa học để “tô điểm” cho các quyết định đã định sẵn, mà dùng khoa học để định hình lộ trình phát triển. Một chính sách càng có tầm vóc, càng cần sự minh chứng từ những phản biện khoa học khắt khe.
Bản chất của khoa học là phản biện và khai mở
Để mô hình phối hợp này thực sự vận hành, cần một sự thay đổi tận gốc trong tư duy về khoa học.
Khoa học chiến lược không phải là một loại văn bản hành chính tuân thủ mệnh lệnh. Bản chất của nó là sự hoài nghi lành mạnh, là hành trình dấn thân tìm tòi, phản biện và liên tục hiệu chỉnh nhận thức từ thực tiễn. Một công trình nghiên cứu trung thực có thể không đưa ra ngay một kết luận “đẹp lòng”, nhưng nó cung cấp những cảnh báo sớm về rủi ro và mở ra những cánh cửa tư duy mới cho người lãnh đạo.
Nếu nghiên cứu bị gò bó trong khuôn khổ “thuận chiều”, nơi sự an toàn được đặt lên trên chân lý, thì vai trò khai mở của khoa học sẽ bị triệt tiêu. Các viện nghiên cứu sẽ trở thành nơi hợp thức hóa, thay vì là những bệ phóng trí tuệ độc lập. Không gian học thuật càng bao dung với những ý kiến trái chiều, thì năng lực sáng tạo chiến lược của quốc gia đó càng được nhân lên bội phần.
“Hàn lâm” là sự trung thực tận cùng với thực tại
Cần giải mã khái niệm “hàn lâm” đúng nghĩa. Hàn lâm không phải là lý thuyết viển vông, mà là sự đào sâu nghiên cứu đến tận cùng vấn đề, bằng sự trung thực trí tuệ không nhân nhượng.
Quốc gia không thể sống bằng những báo cáo mang tính xoa dịu. Những gì đất nước cần là những “cú sốc” của sự thật, những phân tích sắc lạnh về các điểm yếu chiến lược và những dự báo dài hạn dựa trên bằng chứng khoa học.
Một cảnh báo khoa học có thể chưa được chấp nhận ngay lúc này, nhưng chính là lá chắn bảo vệ quốc gia trước những sai lầm chiến lược không thể đảo ngược trong tương lai. Tinh thần hàn lâm thực chất chính là đỉnh cao của sự phục vụ thực tiễn.

Trưng bày thành tựu khoa học tại Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam.
Cơ chế bảo vệ phản biện - Chìa khóa của sự tiến hóa
Sự chỉ đạo tập trung là cần thiết để tạo sự đồng bộ, nhưng sự tôn trọng đặc thù khoa học lại là yếu tố sống còn. Một quốc gia mạnh là quốc gia biết biến tranh luận công khai và phản biện nghiêm túc thành động lực sửa sai.
Thay vì sợ sai số, cần xây dựng một văn hóa chính sách nơi sự minh bạch và dữ liệu thực tế đóng vai trò trọng tài tối cao. Các cơ sở nghiên cứu chiến lược cần được bảo đảm một không gian độc lập học thuật, để các nhà khoa học có thể cất lên tiếng nói khách quan ngay cả khi trái với tư duy phổ biến. Đó mới là liều thuốc giải cho những căn bệnh chủ quan duy ý chí.
Trách nhiệm của trí thức trước vận mệnh dân tộc
Quyền tự do học thuật là một đặc quyền, nhưng trách nhiệm quốc gia mới là thước đo giá trị của trí thức. Người làm khoa học phải có “bản lĩnh nói thật” và “lòng trung thành với sự thật”, đặt lợi ích trường tồn của đất nước lên trên mọi toan tính cá nhân.
Một nền khoa học lành mạnh không đo đếm bằng số lượng báo cáo, mà bằng sức nặng của những giải pháp làm thay đổi vận mệnh đất nước. Trí thức cần được bảo vệ trong một môi trường mà phản biện được xem là sự cống hiến, chứ không phải sự chống đối.
Trong thế giới đầy biến động, khoảng cách giữa các quốc gia chỉ còn đo bằng năng lực tư duy. Quốc gia nào biết hiện thực hóa trí tuệ khoa học vào chính sách, quốc gia đó sẽ làm chủ tương lai. Ngược lại, nếu khoa học chỉ còn là hình thức, đó sẽ là sự tụt hậu không thể cứu vãn.
Xây dựng văn hóa lãnh đạo biết lắng nghe khoa học
Cuối cùng, sự chuyển đổi nằm ở văn hóa lãnh đạo. Đó là sự gặp gỡ của những người làm chính trị có tầm nhìn và những nhà khoa học có trách nhiệm.
Một quốc gia hiện đại cần một đội ngũ lãnh đạo biết tôn trọng dữ liệu và trân trọng những góc nhìn khác biệt, cùng một đội ngũ khoa học biết gắn bó mật thiết với nhịp đập dân tộc. Khi đó, sự phát triển không chỉ dừng lại ở tăng trưởng, mà còn là sự thăng hoa về bản lĩnh và tầm nhìn của một dân tộc.
Đó chính là mệnh lệnh của thời đại: đưa khoa học chính sách trở thành trụ cột sức mạnh quốc gia, được xây đắp bằng tinh thần hàn lâm, lòng trung thực trí tuệ và tinh thần trách nhiệm cao nhất trước tương lai tiền đồ dân tộc.











