Khoa học Việt Nam có ở 'hàng top' khi soi qua lăng kính thực chất?
Phía sau biểu đồ tăng trưởng công bố quốc tế thẳng đứng là nỗi lo về giá trị thực. Đã đến lúc khoa học Việt phải thoát ly tư duy 'đếm bài' để tìm về bản chất.
Việt Nam đang sở hữu tốc độ tăng trưởng công bố quốc tế thuộc hàng "top" của khu vực ASEAN. Thế nhưng, nếu soi qua lăng kính về hiệu quả thực chất, phía sau những biểu đồ đi lên thẳng đứng ấy là một thực tại đáng suy ngẫm về giá trị nội sinh, tư duy "gia công" học thuật và những nút thắt đang kìm hãm sức sáng tạo thực thụ của trí thức Việt.
Ánh hào quang từ những con số "biết nói"
Nhìn vào bức tranh thống kê giai đoạn 2015-2025, bất kỳ ai lạc quan cũng có quyền tự hào. Số lượng công bố quốc tế của Việt Nam tăng trưởng với tốc độ phi mã 17,7%/năm. Từ mốc 13.609 bài báo năm 2021, chúng ta đã cán đích hơn 15.000 bài vào năm 2025. Chỉ số tác động học thuật chuẩn hóa (WFCI) đạt 0,73, đưa Việt Nam chễm chệ ở vị trí thứ hai trong khu vực.

Hoạt động nghiên cứu t ại phòng thí nghiệm công nghệ sinh học nền tảng quan trọng nâng cao chất lượng công bố quốc tế và năng lực khoa học quốc gia.
Đáng tiếc, khoa học không phải là một môn thể thao tính điểm bằng số lượng. Đối lập những con số hào nhoáng đó là một con số khác, buồn hơn nhiều: Gần 15% số bài báo công bố hoàn toàn không được trích dẫn. Trong giới học thuật toàn cầu, một công trình không được trích dẫn đồng nghĩa với việc nó không tạo ra bất kỳ một gợn sóng nào trong dòng chảy tri thức. Nó tồn tại, nhưng vô hình. Nó chiếm diện tích trên các máy chủ lưu trữ dữ liệu nhưng lại "vô lực" trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học.
Khi phần lớn các công bố vẫn tập trung ở các tạp chí có hệ số ảnh hưởng (IF) thấp phổ biến trong khoảng 0,5-1, chúng ta buộc phải đặt câu hỏi: Chúng ta đang xây dựng một nền khoa học hùng cường, hay đang mải mê xây dựng một "lâu đài cát" bằng những bài báo chỉ để phục vụ báo cáo thành tích và thanh quyết toán kinh phí?
Nỗi lo gia công và vị thế người làm thuê cao cấp
Có một thực tế nghiệt ngã mà ít người muốn nhắc đến: Tỷ lệ bài báo có yếu tố hợp tác quốc tế của Việt Nam chiếm tới 77-90%. Hợp tác là con đường ngắn nhất để hội nhập, nhưng nếu không tỉnh táo, đó sẽ là cái bẫy của sự phụ thuộc.
Sự thực chất phải nằm ở năng lực nội sinh. Nếu các nhà khoa học Việt chỉ đóng vai trò vệ tinh, đi thu thập mẫu, làm thí nghiệm thô hoặc xử lý số liệu theo đơn đặt hàng của các giáo sư ngoại để đổi lấy một cái tên ở hàng thứ n trong danh sách tác giả, thì đó là một kiểu gia công học thuật.
Vị thế quốc gia không được đo bằng việc chúng ta có tên trong bao nhiêu dự án của Mỹ, Hàn Quốc hay Nhật Bản... Nó nên được đo bằng việc có bao nhiêu công trình mà người Việt giữ vai trò chủ trì, là tác giả chính hoặc tác giả liên hệ – những người thực sự nắm giữ "linh hồn" và dẫn dắt hướng nghiên cứu. Nếu không thể tự chủ về ý tưởng, khoa học Việt Nam mãi chỉ là cái bóng phản chiếu ánh sáng từ những trung tâm tri thức lớn của thế giới.
Tư duy "đếm bài": Nút thắt siết chặt sáng tạo
Tại sao chúng ta lại rơi vào cái bẫy số lượng? Câu trả lời nằm ở cơ chế quản lý và tư duy đánh giá đã quá lỗi thời. Khi "đếm bài" vẫn là thước đo tối thượng để xét duyệt học hàm, học vị, danh hiệu thi đua và đặc biệt là để... quyết toán ngân sách, thì nhà khoa học bị đẩy vào một cuộc đua sinh tồn đầy mệt mỏi.
Để "đủ chỉ tiêu", người ta chọn cách chia nhỏ một nghiên cứu có giá trị thành nhiều bài báo lẻ tẻ (Salami slicing) để nhân số lượng. Người ta chọn đăng ở những tạp chí "dễ dãi", những tạp chí "ao làng" quốc tế thay vì dấn thân vào những tạp chí uy tín thuộc nhóm Q1, Q2 – nơi mà quá trình bình duyệt vô cùng khắt khe nhưng lại là nơi khẳng định đẳng cấp thực sự.
Tư duy này đã triệt tiêu những nghiên cứu dài hơi, những đề tài mang tính đột phá và rủi ro cao. Bởi lẽ, nếu dấn thân vào một bài toán khó mà thất bại hoặc không thể ra bài ngay lập tức, nhà khoa học sẽ đối mặt với việc bị cắt kinh phí hoặc bị đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ. Chúng ta cần phải giải phóng sức sáng tạo bằng cách tháo gỡ rào cản hành chính. Nhà khoa học phải dành 50% thời gian để làm thí nghiệm và 50% còn lại để lo hóa đơn chứng từ thanh toán, thì thí nghiệm sẽ phải làm sao cho ra được hóa đơn.
Giai đoạn 2026-2030: Chuyển mình hay tiếp tục tụt hậu?
Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026-2030 không được phép là bản sao kéo dài của giai đoạn cũ. Trọng tâm "thực chất" phải được hiện thực hóa bằng những hành động quyết liệt.
Trước hết, phải thay đổi bộ tiêu chí đánh giá. Đã đến lúc chỉ số trích dẫn (Citations) và uy tín của tạp chí phải được ưu tiên hàng đầu thay vì số lượng bài. Một bài báo đăng trên Nature hay Science có giá trị hơn hàng trăm bài báo đăng trên các tạp chí kém chất lượng. Khoa học xã hội và nhân văn cũng cần một lối đi riêng, thoát khỏi việc rập khuôn theo khoa học tự nhiên để đưa những giá trị bản sắc Việt Nam ra thế giới bằng ngôn ngữ học thuật chuẩn mực.
Thứ hai, cần đầu tư trọng điểm thay vì dàn trải. Chúng ta không cần hàng ngàn đề tài "nghiên cứu xong rồi cất ngăn kéo". Chúng ta cần những hướng nghiên cứu chiến lược gắn liền với vận mệnh quốc gia: Biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long, an ninh năng lượng, vật liệu mới và công nghệ bán dẫn. Đây là những mặt trận mà khoa học phải chứng minh giá trị là lực lượng sản xuất trực tiếp.
Thứ ba, lấy nhà khoa học làm trung tâm. Mọi chính sách phải xoay quanh việc nuôi dưỡng nhân tài, tạo môi trường để họ được "sai", được thử nghiệm và được cống hiến mà không bị bóp nghẹt giữa vòng vây các thủ tục hành chính thanh quyết toán.
Khẳng định vị thế bằng bản sắc trí tuệ
Công bố quốc tế là một cuộc chơi sòng phẳng và khốc liệt toàn cầu. Việt Nam không thể tiếp tục dùng "lượng" để che lấp sự thiếu hụt về "chất". Khi thế giới đang tiến vào kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo và những cuộc cách mạng công nghệ đảo lộn mọi lĩnh vực từ nền móng, sự hời hợt trong nghiên cứu sẽ không có cơ hội tồn tại.
Khoa học 2026-2030 phải là một nền khoa học dám nhìn thẳng vào những góc khuất, dám từ bỏ những con số ảo để theo đuổi những giá trị thực. Vị thế của trí thức Việt Nam sẽ không được ghi dấu bằng độ dày của các tệp báo cáo tổng kết, mà bằng hàm lượng trí tuệ đóng góp vào kho tàng văn minh nhân loại và bằng khả năng xoay chuyển vận mệnh quốc gia.










