Khoảng cách lợi nhuận giữa các ngân hàng ngày càng lớn

Bức tranh lợi nhuận ngành ngân hàng nửa đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận nhiều gam màu tích cực khi phần lớn tổ chức tín dụng duy trì đà tăng trưởng.

Tuy nhiên, phía sau kết quả kinh doanh khởi sắc là khoảng cách lợi nhuận ngày càng lớn giữa các nhóm ngân hàng, khi chỉ 7 ngân hàng dẫn đầu đã tạo gấp đôi lợi nhuận của hơn 20 ngân hàng còn lại. Xu hướng này phản ánh sự phân hóa rõ nét về quy mô, hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trong toàn hệ thống.

Top 10 ngân hàng lợi nhuận cao nhất nửa đầu năm 2026. Ảnh minh họa được tạo bằng AI

Top 10 ngân hàng lợi nhuận cao nhất nửa đầu năm 2026. Ảnh minh họa được tạo bằng AI

*7 ngân hàng dẫn đầu bỏ xa phần còn lại

Mùa công bố báo cáo tài chính bán niên năm 2026 tiếp tục cho thấy ngành ngân hàng duy trì đà tăng trưởng tích cực với tổng lợi nhuận trước thuế của 28 ngân hàng đạt khoảng 223.663 tỷ đồng, tăng gần 21% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không nằm ở tốc độ tăng trưởng chung mà ở mức độ tập trung lợi nhuận ngày càng lớn vào nhóm ngân hàng dẫn đầu. Riêng 7 ngân hàng có lợi nhuận trên 18.500 tỷ đồng đã tạo ra khoảng 150.000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, gấp khoảng hai lần tổng lợi nhuận của hơn 20 ngân hàng còn lại, vốn chỉ đạt chưa tới 75.000 tỷ đồng. Điều đó cho thấy khoảng cách giữa nhóm dẫn đầu và phần còn lại của hệ thống đang tiếp tục được nới rộng. Về thứ hạng, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) tiếp tục giữ vị trí quán quân với lợi nhuận trước thuế 29.222 tỷ đồng, tăng 33,5% so với cùng kỳ. Đứng thứ hai là Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) với 25.868 tỷ đồng, tăng 36,7%. Đáng chú ý, Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) tiếp tục bứt phá, vượt Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), vươn lên vị trí thứ ba với lợi nhuận trước thuế hơn 20.188 tỷ đồng. BIDV đứng thứ tư với 18.905 tỷ đồng, trong khi Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) xếp ngay sau với gần 18.900 tỷ đồng, tăng tới 68% - tốc độ tăng trưởng cao nhất trong nhóm 10 ngân hàng có lợi nhuận lớn nhất. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) đạt 18.821 tỷ đồng, tăng 42,24%, giữ vị trí thứ sáu, còn Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) xếp thứ bảy với 18.540 tỷ đồng. Ở nhóm cuối Top 10, Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) cũng vượt Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) nhờ mức tăng trưởng hơn 31%, còn Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) tiếp tục giữ vị trí thứ 10. Diễn biến này cho thấy lợi thế về quy mô vốn, mạng lưới khách hàng, khả năng kiểm soát chi phí và đa dạng hóa nguồn thu đang giúp nhóm ngân hàng lớn tiếp tục mở rộng khoảng cách với phần còn lại của thị trường. *Ngân hàng tăng bằng lần, ngân hàng lại giảm sâu Nếu xét về quy mô lợi nhuận, cuộc chơi vẫn thuộc về các ngân hàng đầu ngành. Tuy nhiên, xét về tốc độ tăng trưởng, nhiều ngân hàng quy mô vừa và nhỏ mới là những cái tên gây bất ngờ trong nửa đầu năm. Nổi bật nhất là Ngân hàng TMCP Bản Việt (BVBank) khi lợi nhuận trước thuế tăng tới 486% so với cùng kỳ, mức tăng cao nhất toàn ngành. Dù quy mô lợi nhuận mới đạt 547 tỷ đồng, kết quả này cho thấy sự cải thiện mạnh mẽ trong hoạt động kinh doanh sau giai đoạn tái cơ cấu. Theo sau là Ngân hàng TMCP An Bình (ABBank) với mức tăng 80%, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (Vietbank) tăng gần 80%, VPBank tăng 68%, Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển (PGBank) tăng gần 66% và Ngân hàng TMCP Quốc dân (NCB) tăng 57%. Điểm chung của nhóm ngân hàng tăng trưởng nhanh là sự cải thiện rõ nét của hoạt động kinh doanh cốt lõi. Thu nhập lãi thuần tiếp tục đóng vai trò động lực chính nhờ tăng trưởng tín dụng tích cực và tối ưu chi phí vốn. Bên cạnh đó, nhiều ngân hàng ghi nhận sự bứt phá của hoạt động dịch vụ, giúp cơ cấu nguồn thu trở nên cân bằng hơn thay vì phụ thuộc quá lớn vào tín dụng. Ở chiều ngược lại, không phải ngân hàng nào cũng tận dụng được bối cảnh thuận lợi của thị trường. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (Saigonbank) là trường hợp suy giảm mạnh nhất khi lợi nhuận 6 tháng giảm hơn 72%, trong đó riêng quý II ghi nhận khoản lỗ trước thuế 40 tỷ đồng. Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (Sacombank) cũng ghi nhận lợi nhuận giảm khoảng một nửa so với cùng kỳ, trong khi Ngân hàng TMCP Lộc Phát (LPBank) giảm nhẹ hơn 3%. ACB gần như đi ngang khi lợi nhuận chỉ giảm nhẹ so với cùng kỳ.

Điểm chung của nhóm ngân hàng tăng trưởng nhanh là sự cải thiện rõ nét của hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ảnh minh họa: Trần Việt - TTXVN

Điểm chung của nhóm ngân hàng tăng trưởng nhanh là sự cải thiện rõ nét của hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ảnh minh họa: Trần Việt - TTXVN

Sự phân hóa này phản ánh quá trình tái định hình cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Những tổ chức tín dụng có nền tảng vốn mạnh, hệ sinh thái khách hàng lớn và chiến lược chuyển đổi số rõ ràng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, trong khi các ngân hàng quy mô nhỏ vẫn đối mặt với áp lực về biên lãi ròng, chi phí vốn và năng lực cạnh tranh.

*Đa dạng nguồn thu và chuyển đổi số là động lực chính

Kết quả kinh doanh tích cực của nhiều ngân hàng trong nửa đầu năm được hỗ trợ bởi nhiều động lực đồng thời, thay vì chỉ đến từ tăng trưởng tín dụng như các giai đoạn trước.

Trước hết, tín dụng tiếp tục mở rộng tại nhiều ngân hàng. HDBank ghi nhận dư nợ tín dụng tăng gần 19% so với đầu năm, Techcombank duy trì mức tăng trưởng tín dụng trên 11%, trong khi SHB, MB, Vietcombank và VietinBank đều ghi nhận quy mô cho vay tiếp tục mở rộng, tạo nền tảng cho tăng trưởng thu nhập lãi thuần. Bên cạnh tín dụng, nguồn thu ngoài lãi tiếp tục đóng góp ngày càng lớn. SHB ghi nhận lãi thuần từ hoạt động dịch vụ tăng tới 277%, PGBank có thu nhập dịch vụ tăng hơn gấp hai lần, còn HDBank ghi nhận thu nhập ngoài lãi tăng trên 23%. Xu hướng này cho thấy nhiều ngân hàng đang từng bước giảm sự phụ thuộc vào tín dụng, mở rộng các mảng thanh toán, ngân hàng số, bảo hiểm và dịch vụ tài chính. Chuyển đổi số cũng tiếp tục phát huy hiệu quả khi giúp nhiều ngân hàng tối ưu chi phí vận hành. HDBank duy trì hệ số chi phí trên thu nhập (CIR) ở mức dưới 25%, thuộc nhóm thấp nhất khối ngân hàng tư nhân, trong khi SHB giữ CIR khoảng 16% nhờ tinh gọn quy trình và số hóa hoạt động. Đây là yếu tố quan trọng giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh các ngân hàng vẫn phải duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ở mức thấp để hỗ trợ nền kinh tế. Song song với tăng trưởng, nhiều ngân hàng tiếp tục kiểm soát tốt chất lượng tài sản và các chỉ tiêu an toàn vốn. Tỷ lệ nợ xấu của ACB được duy trì quanh 1%, ABBank ở mức 0,55%, SHB khoảng 1,76%, trong khi nhiều ngân hàng tiếp tục nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) thông qua tăng vốn điều lệ và mở rộng hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế. Điều này tạo nền tảng để duy trì tăng trưởng bền vững trong những quý tiếp theo. Bức tranh lợi nhuận nửa đầu năm 2026 cho thấy ngành ngân hàng vẫn duy trì vai trò đầu tàu về hiệu quả kinh doanh trong nền kinh tế. Tuy nhiên, sự gia tăng tỷ trọng lợi nhuận của nhóm ngân hàng lớn cũng phản ánh khoảng cách cạnh tranh ngày càng rộng. Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng tín dụng nửa cuối năm còn phụ thuộc vào diễn biến kinh tế và nhu cầu vốn của doanh nghiệp, khả năng đa dạng hóa nguồn thu, kiểm soát rủi ro và khai thác hiệu quả chuyển đổi số sẽ tiếp tục là những yếu tố quyết định sự bứt phá của từng ngân hàng trong phần còn lại của năm.

Lê Phương/Bnews/Vnanet.Vn

Nguồn Bnews: https://bnews.vn/khoang-cach-loi-nhuan-giua-cac-ngan-hang-ngay-cang-lon/430991.html