Thuế quan Mỹ đặt 'luật chơi' mới cho các nền kinh tế dựa vào xuất khẩu

Mức thuế 10%-12,5% mà Mỹ chính thức áp dụng từ ngày 24/7 đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 đối tác thương mại có thể không tạo ra cú sốc lớn như những đợt tăng thuế trước đây.

Nhưng đằng sau đó là một thay đổi đáng chú ý: thuế quan đang dần được Mỹ sử dụng như một công cụ chính sách lâu dài, thay vì chỉ là "quân bài" trong các cuộc đàm phán thương mại.

Đối với các nền kinh tế dựa nhiều vào xuất khẩu, sự thay đổi này có tác động lớn hơn nhiều so với những con số phần trăm. Nó buộc doanh nghiệp phải tính toán lại nơi đặt nhà máy, cách tổ chức chuỗi cung ứng và chiến lược đầu tư trong nhiều năm tới. Với ASEAN - khu vực từng hưởng lợi đáng kể từ làn sóng dịch chuyển sản xuất toàn cầu - đây cũng là lúc những lợi thế từng tạo nên sức hút của khu vực đứng trước một phép thử mới.

Thuế quan Mỹ đặt "luật chơi" mới cho các nền kinh tế dựa vào xuất khẩu. Ảnh minh họa: THX/TTXVN phát

Thuế quan Mỹ đặt "luật chơi" mới cho các nền kinh tế dựa vào xuất khẩu. Ảnh minh họa: THX/TTXVN phát

*Không còn là biện pháp tạm thời

Nếu chỉ nhìn vào mức thuế, quyết sách mới của Mỹ dường như không tạo ra khác biệt lớn khi phần lớn hàng nhập khẩu đã chịu mức thuế tạm thời 10% trong nhiều tháng qua. Điều đáng chú ý hơn nằm ở cách Washington lựa chọn duy trì chính sách này.

Sau khi các biện pháp thuế quan dựa trên quyền hạn khẩn cấp bị tòa án bác bỏ, chính quyền Tổng thống Donald Trump chuyển sang sử dụng Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 làm cơ sở áp thuế. Theo lập luận của Mỹ, nhiều đối tác chưa có biện pháp đủ mạnh để ngăn chặn hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức thâm nhập vào chuỗi cung ứng. Trên cơ sở đó, Mỹ chia các đối tác thành hai nhóm chịu mức thuế 10% và 12,5%, đồng thời miễn trừ một số mặt hàng như nhiên liệu, phân bón, dược phẩm, thực phẩm và nhiều sản phẩm điện tử.

Việc chuyển sang Mục 301 không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn cho thấy Mỹ đang tìm kiếm một nền tảng pháp lý bền vững hơn để duy trì thuế quan trong dài hạn. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Pháp Emmanuel Moulin nhận định các mức thuế mới có thể không làm thay đổi nhiều điều kiện thương mại trong ngắn hạn, nhưng sẽ làm gia tăng bất định đối với thương mại toàn cầu và không có lợi cho tăng trưởng.Dù vẫn có thể đối mặt với các thách thức pháp lý, thuế quan theo Mục 301 không có thời hạn luật định như Mục 122 và có thể được duy trì cho đến khi chính quyền Mỹ quyết định chấm dứt. Điều này khiến doanh nghiệp không còn chỉ quan tâm mức thuế là bao nhiêu, mà quan tâm hơn mức thuế ấy sẽ tồn tại trong bao lâu. Nếu thuế quan kéo dài nhiều năm, doanh nghiệp sẽ phải tính toán lại vị trí đặt nhà máy, lựa chọn nhà cung cấp và chiến lược đầu tư dài hạn.Bởi vậy, nhiều tổ chức nghiên cứu không chỉ nhìn vào mức thuế danh nghĩa. Trung tâm nghiên cứu chính sách Budget Lab thuộc Đại học Yale ước tính thuế suất nhập khẩu bình quân của Mỹ sau đợt điều chỉnh vẫn duy trì trên 11%, cao hơn đáng kể so với trước khi ông Donald Trump trở lại Nhà Trắng. Trong khi đó, Ủy ban về Ngân sách Liên bang có Trách nhiệm (CRFB) ước tính hệ thống thuế quan mới có thể mang lại khoảng 900 tỷ USD cho ngân sách Mỹ trong một thập kỷ nếu được duy trì. Điều đó cho thấy thuế quan ngày càng gắn với các mục tiêu dài hạn về công nghiệp, ngân sách và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.Từ góc độ đó, điều đáng chú ý nhất của đợt áp thuế lần này không phải là mức thuế tăng thêm vài điểm phần trăm, mà là tín hiệu cho thấy thuế quan sẽ tiếp tục là một phần của "luật chơi" mới trong thương mại quốc tế.*Chi phí tuân thủ

Trong hơn ba thập kỷ qua, nhiều nền kinh tế châu Á phát triển dựa trên mô hình thu hút đầu tư nước ngoài, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và lấy xuất khẩu làm động lực tăng trưởng. Với vai trò là thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới, Mỹ là mắt xích quan trọng của mô hình này.

Tác động của chính sách thuế mới không chỉ nằm ở việc hàng hóa vào Mỹ phải chịu thêm chi phí. Ảnh minh họa: THX/TTXVN

Tác động của chính sách thuế mới không chỉ nằm ở việc hàng hóa vào Mỹ phải chịu thêm chi phí. Ảnh minh họa: THX/TTXVN

Vì vậy, tác động của chính sách thuế mới không chỉ nằm ở việc hàng hóa vào Mỹ phải chịu thêm chi phí. Điều đáng quan tâm hơn là nó đang làm thay đổi tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.

Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu cân nhắc chi phí sản xuất, chất lượng hạ tầng và khả năng kết nối chuỗi cung ứng, thì nay còn phải tính đến nguy cơ bị áp thuế trong tương lai, khả năng bị điều tra về xuất xứ, mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn lao động và khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

Nói cách khác, cạnh tranh giữa các nền kinh tế đang dịch chuyển từ chi phí thấp sang độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Khi chi phí tuân thủ ngày càng tăng, nhân công giá rẻ hay ưu đãi đầu tư không còn đủ để tạo lợi thế nếu doanh nghiệp vẫn đối mặt với nguy cơ bị điều tra về xuất xứ hoặc chuyển tải hàng hóa. Giám đốc nghiên cứu Jim Reid của Deutsche Bank nhận định: Điều quan trọng nhất của vòng thuế quan mới không phải là mức thuế tăng thêm, mà là việc chúng tạo ra một khuôn khổ pháp lý giúp các mức thuế có khả năng tồn tại lâu hơn. Chính yếu tố này mới là điều doanh nghiệp phải tính đến trong các quyết định đầu tư dài hạn. Đối với những nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu, sự thay đổi này có thể tác động sâu rộng hơn nhiều so với biến động kim ngạch trong ngắn hạn. Các quyết định đầu tư vốn được tính toán cho chu kỳ 10-20 năm sẽ phải bổ sung thêm yếu tố rủi ro địa chính trị và chính sách thương mại. Điều đó đồng nghĩa, thuế quan lần này không chỉ ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại trước mắt mà còn có thể làm thay đổi cách các tập đoàn đa quốc gia thiết kế chuỗi cung ứng toàn cầu, qua đó tác động trực tiếp đến khả năng thu hút đầu tư và triển vọng tăng trưởng của các nền kinh tế dựa vào xuất khẩu. Nhận định về xu hướng này, Chủ tịch Boston Consulting Group (BCG) Rich Lesser cho rằng trong bối cảnh địa chính trị ngày càng tác động mạnh đến thương mại, các doanh nghiệp buộc phải đưa yếu tố khả năng chống chịu và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng vào các quyết định đầu tư dài hạn, thay vì chỉ tối ưu hóa chi phí như trước. *ASEAN trước sức ép mới

Trong suốt thập kỷ qua, ASEAN là một trong những khu vực hưởng lợi nhiều nhất từ sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi căng thẳng thương mại Mỹ - Trung gia tăng trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã mở rộng sản xuất sang Đông Nam Á nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Làn sóng dịch chuyển này thúc đẩy mạnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và xuất khẩu của khu vực trong nhiều ngành như điện tử, thiết bị điện, đồ gỗ, dệt may và linh kiện công nghiệp.

Tuy nhiên, chính sách thuế quan mới của Mỹ đang làm thay đổi những điều kiện từng tạo nên lợi thế đó. Một nghiên cứu do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công bố tháng 6/2026 cho thấy một số nền kinh tế ASEAN từng hưởng lợi từ sự chuyển hướng thương mại sau các đợt áp thuế Mỹ - Trung. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý lợi ích này có thể bị bù đắp bởi những tổn thất dài hạn nếu thương mại toàn cầu tiếp tục phân mảnh.

Khi Mỹ mở rộng áp thuế đối với nhiều đối tác thay vì chủ yếu tập trung vào Trung Quốc, khoảng cách về thuế suất giữa Trung Quốc và nhiều nền kinh tế ASEAN dần thu hẹp. Điều này khiến lợi ích từ việc chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc không còn lớn như trước và buộc doanh nghiệp phải đánh giá lại hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Chính sách thuế quan mới của Mỹ đang làm thay đổi những điều kiện từng tạo nên lợi thế. Ảnh minh họa: THX/TTXVN phát

Chính sách thuế quan mới của Mỹ đang làm thay đổi những điều kiện từng tạo nên lợi thế. Ảnh minh họa: THX/TTXVN phát

Bên cạnh đó, nhiều nền kinh tế ASEAN vẫn phụ thuộc đáng kể vào linh kiện, nguyên liệu và máy móc nhập khẩu. Việc chuyển công đoạn lắp ráp sang Đông Nam Á không đồng nghĩa toàn bộ chuỗi giá trị đã dịch chuyển khỏi Trung Quốc. Vì vậy, để tiếp tục duy trì sức hấp dẫn, ASEAN sẽ phải chứng minh không chỉ là nơi có chi phí cạnh tranh mà còn sở hữu hệ sinh thái sản xuất và công nghiệp hỗ trợ đủ hoàn chỉnh để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn.
Mức độ tác động cũng khác nhau giữa các nước. Malaysia chịu mức thuế 10% và vẫn duy trì lợi thế đối với một số nhóm hàng nằm trong danh mục miễn trừ. Singapore chịu mức thuế 12,5%, song nhiều ngành chiến lược như bán dẫn, dược phẩm và hàng không vẫn không thuộc diện áp thuế. Trong khi đó, đối với các nền kinh tế có kim ngạch xuất khẩu lớn sang Mỹ như Việt Nam và Thái Lan, yêu cầu về xuất xứ, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các tiêu chuẩn lao động sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp.
Trong ngắn hạn, việc tiếp tục đàm phán với Mỹ nhằm giảm thuế hoặc mở rộng danh mục miễn trừ vẫn là giải pháp cần thiết. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào mục tiêu giành mức thuế thấp hơn, các nền kinh tế xuất khẩu có thể bỏ lỡ vấn đề lớn hơn: chính sách thuế quan mới đang làm thay đổi tiêu chí lựa chọn của các nhà đầu tư toàn cầu.
Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu cân nhắc nơi có chi phí thấp nhất, thì nay họ còn phải đánh giá mức độ minh bạch của chuỗi cung ứng, khả năng truy xuất nguồn gốc, việc đáp ứng các tiêu chuẩn lao động và môi trường cũng như rủi ro chính sách trong dài hạn. Cạnh tranh giữa các nền kinh tế sẽ không còn chỉ xoay quanh ưu đãi đầu tư hay nhân công giá rẻ, mà chuyển sang năng lực công nghiệp hỗ trợ, chất lượng hạ tầng, hệ thống logistics, chuyển đổi số và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.
Đối với ASEAN, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào gia công, lắp ráp sẽ dần bộc lộ giới hạn nếu khu vực không nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng. Ngược lại, nếu tận dụng được quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng để đầu tư mạnh hơn vào công nghiệp hỗ trợ, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, ASEAN vẫn có cơ hội củng cố vị thế là một trong những trung tâm sản xuất quan trọng của thế giới.

Minh Trang/Bnews/Vnanet.vn

Nguồn Bnews: https://bnews.vn/thue-quan-my-dat-luat-choi-moi-cho-cac-nen-kinh-te-dua-vao-xuat-khau/430997.html