Không chỉ tín dụng, cần hoàn thiện hệ sinh thái tài chính cho nông nghiệp xanh
Chuyển đổi sang nông nghiệp xanh, nông nghiệp số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam, trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, để quá trình chuyển đổi này diễn ra trên diện rộng, yếu tố then chốt vẫn là nguồn lực tài chính, đặc biệt là tín dụng.
Theo ông Tạ Đình Thi, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp số, nông nghiệp xanh không chỉ là thay đổi công nghệ mà là quá trình chuyển đổi toàn diện từ tư duy đến phương thức tổ chức sản xuất. Để quá trình này diễn ra nhanh và hiệu quả, nguồn vốn giữ vai trò then chốt. Vì vậy, việc phát triển và khơi thông dòng vốn cho toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp được xem là điều kiện tiên quyết.
Đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó, những năm gần đây, dòng vốn tín dụng dành cho khu vực nông nghiệp, nông thôn đã liên tục tăng trưởng mạnh. Tính đến đầu năm 2026, dư nợ tín dụng trong lĩnh vực này đạt khoảng 4,2 triệu tỷ đồng (tăng hơn 14% so với năm trước), chiếm trên 22% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Song song đó, dòng vốn tín dụng xanh cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng rất tích cực, đạt gần 780.000 tỷ đồng vào cuối năm 2025, tập trung mạnh vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và đặc biệt là nông nghiệp xanh.

Tín dụng xanh: Đòn bẩy cho nông nghiệp phát triển bền vững
Sự tiếp sức kịp thời từ dòng vốn này đã mang lại những quả ngọt đầu tiên. Minh chứng là một số mô hình sản xuất lúa hữu cơ, cà phê hữu cơ phát thải thấp tại Sơn La, Mường Lò và vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã cho thấy hiệu quả vượt trội khi giúp giảm từ 40% đến 60% chi phí đầu vào, đồng thời gia tăng giá trị sản phẩm và đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Đây là các minh chứng cho thấy chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam.
Tuy nhiên, để các mô hình này được nhân rộng, cần một nền tảng tài chính đủ mạnh đồng hành với quá trình chuyển đổi. Chia sẻ tại một sự kiện mới đây, ông Hồ Xuân Hùng, Chủ tịch Tổng hội Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam cho rằng, nông nghiệp xanh cần cơ chế tín dụng linh hoạt, nguồn vốn ưu đãi và một hệ sinh thái tài chính đủ mạnh để doanh nghiệp và người dân yên tâm đầu tư dài hạn. Theo ông, trong quá trình chuyển đổi sang mô hình hiện đại, sinh thái và bền vững, khả năng tiếp cận các nguồn lực tài chính vẫn là yếu tố then chốt.
Đồng quan điểm, theo ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng ban Chính sách tín dụng Agribank, để giải quyết bài toán vốn cho nông nghiệp không chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng mà cần một hệ sinh thái tài chính toàn diện với sự tham gia đồng bộ của chính quyền địa phương, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và hạ tầng số. Đây cũng là xu hướng được nhiều chuyên gia đồng thuận khi đánh giá về tương lai của tài chính nông nghiệp.
Một trong những yếu tố quan trọng của hệ sinh thái này là bảo hiểm nông nghiệp. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh tới sản xuất, bảo hiểm không chỉ là công cụ hỗ trợ sau rủi ro mà đang dần trở thành một phần của cơ chế quản trị rủi ro trong chuỗi giá trị nông nghiệp.
Ông Lê Đình Huy, Phó Tổng Giám đốc Công ty Bảo hiểm Agribank (ABIC) cho rằng, chuyển đổi sang nông nghiệp số và nông nghiệp xanh là xu thế tất yếu, nhưng rủi ro trong sản xuất vẫn là yếu tố cần được quản trị hiệu quả. Theo ông, trong hệ sinh thái tài chính “tam nông”, bảo hiểm là một trong những trụ cột quan trọng, góp phần chia sẻ rủi ro giữa người sản xuất, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp bảo hiểm.
Thực tiễn cũng cho thấy, khi bảo hiểm được tích hợp với tín dụng, dữ liệu sản xuất và liên kết chuỗi, khả năng chống chịu của toàn bộ chuỗi giá trị được nâng lên đáng kể. Đây là nền tảng để các tổ chức tín dụng mở rộng tài trợ cho những mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ hay nông nghiệp phát thải thấp.
Bên cạnh bảo hiểm, dữ liệu số đang được xem là “hạ tầng mềm” của tín dụng xanh. Nhiều ý kiến đều cho rằng việc xây dựng cơ sở dữ liệu sản xuất, áp dụng truy xuất nguồn gốc và nhật ký điện tử sẽ giúp nâng cao tính minh bạch của hoạt động sản xuất, hỗ trợ đánh giá hiệu quả dự án và quản trị rủi ro chính xác hơn.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và phát thải carbon, việc kết nối giữa tín dụng xanh, bảo hiểm, dữ liệu số và liên kết chuỗi giá trị không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi nông nghiệp bền vững.
Ngoài ra, một vấn đề khác mà các chuyên gia cũng lưu ý, dù tín dụng đang được xem là một trong những động lực quan trọng của quá trình chuyển đổi nông nghiệp xanh tại Việt Nam, nhưng trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra yêu cầu cao về phát thải, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường thì yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là tăng quy mô tín dụng mà còn phải định hướng dòng vốn vào các mô hình sản xuất xanh, tuần hoàn và ứng dụng công nghệ số...
Có thể thấy, câu chuyện tín dụng cho nông nghiệp xanh hiện nay không còn dừng ở việc cung ứng vốn. Khi tín dụng được kết nối với bảo hiểm, dữ liệu số và các công cụ quản trị rủi ro hiện đại, dòng vốn sẽ không chỉ hỗ trợ sản xuất mà còn góp phần kiến tạo một hệ sinh thái nông nghiệp xanh, có khả năng thích ứng cao và phát triển bền vững trong dài hạn.











