Không đổi 'hệ điều hành', đại học Việt Nam sẽ mãi đào tạo cho quá khứ
AI đang làm tri thức trở nên rẻ chưa từng có, nhưng lại khiến năng lực và uy tín trở nên đắt giá nhất. Trong bối cảnh đó, đại học không thể tiếp tục đào tạo theo mô hình truyền đạt kiến thức như lâu nay.
Theo ông Đào Trung Thành, chuyên gia tư vấn chiến lược Công nghệ thông tin và Trí tuệ nhân tạo, Ủy viên Ban chấp hành Hội Truyền thông số Việt Nam, đại học Việt Nam không chỉ cần cập nhật chương trình, mà phải thay đổi toàn bộ mô hình vận hành nếu không muốn tiếp tục đào tạo cho những công việc đã lỗi thời ngay khi sinh viên vừa tốt nghiệp.
Đại học phải trở thành lò luyện năng lực
-Gần đây, Elon Musk đưa ra 3 dự báo lớn về AI siêu trí tuệ, robot hóa lao động và sự hợp nhất giữa con người với công nghệ. Theo ông, đâu là xu hướng có tác động trực tiếp và sớm nhất đối với hệ thống giáo dục đại học Việt Nam?
-Trong 3 dự báo của Elon Musk, xu hướng tác động trực tiếp và sớm nhất đến đại học Việt Nam không phải AI siêu trí tuệ (superintelligence) hay hợp nhất người với công nghệ (human tech merger) mà là AI thay thế một phần lớn lao động trí óc trắng (white collar work), tức AI trở thành “công cụ làm việc mặc định” trong mọi ngành, làm cho nhiều kỹ năng từng được dạy 4 năm trở nên lỗi thời chỉ sau vài học kỳ.
Tôi đánh giá cao Elon ở chỗ ông nhìn đúng nhịp tăng tốc, nhưng tôi có ý kiến ở 2 điểm:
Một là, Elon hay nói theo kiểu “mốc thời gian rất gần”, nhưng đại học không cần chờ trí tuệ nhân tạo tổng hợp AGI. Chỉ cần mức AI hiện nay, cộng với chi phí giảm và phổ cập là đủ tạo cú sốc lên chương trình, cách thi, và cấu trúc nghề nghiệp. Nói cách khác, đừng để bị thôi miên bởi chữ AGI, hãy nhìn vào làn sóng tự động hóa tác vụ đang diễn ra từng ngày.
Hai là, robot hóa lao động sẽ đến, nhưng tác động nhanh nhất lên đại học Việt Nam vẫn là robot phần mềm, tức tác nhân AI, vì nó không vướng nút thắt cơ khí, chuỗi cung ứng, an toàn, cấp phép như robot vật lý. Robot vật lý mạnh nhất ở nhà máy và logistics, còn robot phần mềm đã chạm ngay vào lớp học, phòng ban, và cả cách sinh viên làm bài.
Ở tầm vĩ mô, điều đáng lo không chỉ là AI làm được gì?, mà là AI làm lệch cán cân kỹ năng: chênh lệch giữa nhóm biết dùng AI để tăng năng suất và nhóm bị tụt lại sẽ lớn lên rất nhanh, kéo theo rủi ro bất bình đẳng, thất nghiệp chuyển dịch, và khủng hoảng niềm tin vào giá trị bằng cấp. Vì vậy, đại học Việt Nam cần phản ứng ngay ở 3 việc: đổi chuẩn đầu ra theo năng lực thay vì học thuộc nội dung, thiết kế lại đánh giá để chống gian lận nhưng vẫn khuyến khích dùng AI đúng cách, và đưa kỹ năng làm việc với AI thành năng lực phổ thông như tin học văn phòng ngày trước.

-Khi AI có thể tạo ra và phổ biến tri thức gần như tức thời, vai trò truyền thống của đại học, vốn dựa trên việc truyền đạt kiến thức và cấp bằng, có đứng trước một sự tái định nghĩa căn bản hay không?
-Chắc chắn là đại học đang đứng trước một tái định nghĩa căn bản. Khi AI có thể tạo ra, tóm tắt và phổ biến tri thức gần như tức thời, đại học là nơi truyền đạt kiến thức và cấp bằng sẽ bị lung lay. Nhưng đại học không vì thế mà hết vai trò, nó chỉ phải đổi vai nhà kho tri thức sang lò luyện năng lực và thiết chế tạo niềm tin.
Tôi nói thẳng thế này: AI đang làm tri thức rẻ đi, nhưng đang làm năng lực và uy tín đắt lên. Vì vậy, thứ đại học phải giữ không phải là độc quyền nội dung, mà là 3 chức năng:
Thứ nhất, chuẩn hóa năng lực: nhà trường phải đo được sinh viên làm được gì trong đời thực, trong môi trường có AI, chứ không chỉ nhớ được gì. Bằng cấp sẽ dịch chuyển từ “giấy chứng nhận đã học” sang “bằng chứng đã làm”.
Thứ hai, kỷ luật học thuật và đạo đức nghề nghiệp: trong thế giới mà AI có thể viết, vẽ, lập trình, thậm chí bịa, đại học phải dạy cách kiểm chứng, trích dẫn, chịu trách nhiệm, tức là dạy trách nhiệm giải trình (accountability) ngay từ ghế giảng đường.
Thứ ba, môi trường va chạm trí tuệ: đại học là nơi con người học cách tranh luận tử tế, làm việc nhóm, làm nghiên cứu, chịu phản biện, trưởng thành nhân cách, những thứ AI chưa thể thay thế được.
Nói vậy để phản biện nhẹ một hiểu lầm đang lan rộng: có người nghĩ AI làm tri thức miễn phí thì đại học chỉ còn là một trải nghiệm xã hội. Tôi không đồng ý. Trải nghiệm xã hội chỉ là phần vỏ. Phần lõi của đại học là tạo ra con người có năng lực, có chuẩn mực, và biết chịu trách nhiệm trong một xã hội phức tạp.

Ông Đào Trung Thành, chuyên gia tư vấn chiến lược Công nghệ thông tin và Trí tuệ nhân tạo, Ủy viên Ban chấp hành Hội Truyền thông số Việt Nam. Ảnh: FBNV.
Sinh viên phải giỏi những gì?
-Nhiều ý kiến cho rằng giáo dục đại học hiện nay đang đào tạo cho quá khứ, trong khi công nghệ thay đổi theo cấp số nhân. Theo ông, khoảng cách giữa tốc độ đổi mới công nghệ và tốc độ cải cách chương trình đào tạo ở Việt Nam đang ở mức đáng lo ngại không? Nếu có thì đáng lo ngại như thế nào?
-Đại học là một thiết chế cần độ ổn định, vì nó không chỉ dạy nghề mà còn “đúc người”, và thiết chế nào cũng có quán tính. Nhưng AI đang tạo ra một kiểu đứt gãy chưa từng có, vì nó không chỉ thay công cụ, nó thay cả cách tri thức được tạo ra và cách giá trị nghề nghiệp được định giá.
Khoảng cách giữa tốc độ đổi mới công nghệ và tốc độ cải cách chương trình ở Việt Nam hiện nay, tôi cho là đáng lo ngại, nhưng điều nguy hiểm hơn không nằm ở chương trình chậm, mà nằm ở chỗ cơ chế đổi mới của đại học còn chậm. Nếu vẫn cải cách theo nhịp 3 năm, 5 năm, trong khi AI đổi theo nhịp 3 tháng, 6 tháng, thì chúng ta luôn dạy cho quá khứ.
Lối thoát không phải là chạy theo từng công cụ AI, vì chạy kiểu đó là thua ngay từ đầu. Lối thoát là đổi sang một mô hình “2 tầng”:
Thứ nhất, tầng ổn định, giữ những nền tảng không lỗi thời nhanh, tư duy toán học, tư duy hệ thống (systems thinking), năng lực viết và lập luận, phương pháp nghiên cứu, đạo đức học thuật.
Thứ hai, tầng linh hoạt, cập nhật theo mô đun, theo vi tín chỉ, gắn với dự án thật và bài toán thật của doanh nghiệp, cập nhật mỗi học kỳ, thậm chí mỗi quý.
Nói ngắn, đại học Việt Nam không thể chỉ đổi chương trình, mà phải đổi hệ điều hành (operating model) của mình, tức cách ra quyết định, cách duyệt môn, cách đánh giá, cách hợp tác với doanh nghiệp và phòng thí nghiệm, để có tốc độ thích nghi tương xứng.
-Trong bối cảnh robot và tự động hóa có thể làm suy giảm lợi thế lao động chi phí thấp, nền tảng tăng trưởng của nhiều nền kinh tế đang phát triển, đại học Việt Nam cần chuyển dịch triết lý đào tạo ra sao để chuẩn bị cho nền kinh tế tri thức thực sự?
-Khi robot và tự động hóa làm mòn lợi thế lao động chi phí thấp, đại học Việt Nam buộc phải chuyển triết lý đào tạo từ tạo nhân lực để làm việc sang tạo năng lực để tạo giá trị, từ học để có nghề ổn định sang học để liên tục tái cấu hình bản thân và tổ chức. Nói theo Alvin Toffler, người không biết đọc viết của thế kỷ 21 không phải là người không biết chữ, mà là người không biết học lại (relearn), thậm chí dám bỏ cái cũ (unlearn) để học cái mới.
Tôi đề xuất đại học Việt Nam dịch chuyển theo 3 triết lý tiên tiến:
Thứ nhất, đại học như một nơi rèn năng lực thích nghi (adaptive capability), nghĩa là dạy sinh viên “cách học”, “cách tự cập nhật”, “cách làm việc với AI”, thay vì nhồi thêm nội dung. Tri thức sẽ rẻ, nhưng khả năng chọn đúng vấn đề, học nhanh, và làm ra kết quả thì đắt.
Thứ hai, đại học như một thiết chế kiến tạo năng lực sáng tạo và nghiên cứu (innovation and research engine). Nền kinh tế tri thức không mọc lên từ số tiết học, nó mọc lên từ năng lực giải quyết bài toán thật, từ phòng thí nghiệm, dự án, dữ liệu, và văn hóa phản biện. Muốn vậy, đại học phải coi nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ, khởi nghiệp, là một phần “hệ sinh thái học tập”, chứ không phải hoạt động phụ.
Thứ ba, đại học như một nơi huấn luyện công dân số có đạo đức (ethical digital citizenship). Khi AI và tự động hóa tăng tốc, rủi ro xã hội cũng tăng tốc, bất bình đẳng kỹ năng, lệ thuộc công nghệ, sai lệch thông tin, và “ảo giác” của AI. Đại học phải đào tạo năng lực kiểm chứng, tư duy phản biện, và trách nhiệm giải trình, để sinh viên không chỉ giỏi, mà còn đáng tin.
Nếu nói gọn một câu: đại học Việt Nam phải chuẩn bị cho một nền kinh tế mà tay nghề không còn là lợi thế dài hạn. Lợi thế dài hạn là năng lực học, năng lực tạo, và năng lực chịu trách nhiệm.

-Theo ông, những năng lực nào sẽ trở thành kỹ năng lõi của sinh viên trong kỷ nguyên AI? Đại học nên thay đổi phương pháp giảng dạy như thế nào để chuyển từ đào tạo kiến thức sang phát triển năng lực tư duy và sáng tạo?
-Tôi chọn kỹ năng lõi của sinh viên trong kỷ nguyên AI theo một nguyên tắc đơn giản, thứ gì AI làm rẻ đi thì không còn là lợi thế, thứ gì AI khuếch đại mạnh nhất thì phải học cho đúng, và thứ gì AI làm kém nhất thì con người phải luyện cho sâu.
Vì vậy, nhóm kỹ năng lõi sẽ gồm:
Nhóm thứ nhất, tư duy bậc cao (higher order thinking), gồm tư duy phân tích (analytical thinking), tư duy sáng tạo (creative thinking), tư duy hệ thống (systems thinking), khả năng đặt vấn đề và ra quyết định trong mơ hồ. Đây là những kỹ năng được World Economic Forum nêu là quan trọng.
Nhóm thứ hai, năng lực làm việc với AI (AI literacy), để hiểu AI làm được gì, không làm được gì, biết giao việc, kiểm chứng, và chịu trách nhiệm. LinkedIn cũng ghi nhận “AI literacy” là một trong các kỹ năng tăng nhanh nhất năm 2025.
Nhóm thứ ba, phẩm chất tự thân (self management), gồm bền bỉ và linh hoạt (resilience, flexibility and agility), tò mò và học tập suốt đời (curiosity and lifelong learning), tự nhận thức và động lực (self awareness, motivation).
Nhóm thứ tư, năng lực xã hội và lãnh đạo (social and leadership), gồm hợp tác, ảnh hưởng xã hội, quản trị xung đột, và thiết kế giải pháp lấy con người làm trung tâm. McKinsey & Company nhấn mạnh các kỹ năng xã hội, cảm xúc và phán đoán tinh tế vẫn là phần “khó thay thế” khi AI và tác nhân AI (AI agents) mở rộng.
Về phương pháp giảng dạy, đại học phải chuyển từ dạy nội dung sang huấn luyện năng lực, theo 3 hướng sau:
Một là, học theo vấn đề và dự án (problem and project based learning). Mỗi học phần gắn với một sản phẩm đầu ra đo được, có dữ liệu thật, có phản biện thật.
Hai là, đánh giá bằng hồ sơ năng lực (portfolio) và kỹ năng bảo vệ bằng miệng, thay vì chỉ thi viết, để phân biệt “hiểu thật” với “AI làm hộ”.
Ba là, dạy cách dùng AI có kỷ luật, cho phép dùng AI trong khuôn khổ, bắt buộc nêu quy trình, nguồn, và phần kiểm chứng, biến AI thành dụng cụ học tập chứ không phải đường tắt gian lận.
Đại học sẽ gắn chặt với robot và tự động hóa
-Từ góc độ chính sách, theo ông, Việt Nam nên ưu tiên điều gì sau đây để xây dựng hệ sinh thái đại học thích ứng với AI: cải cách quản trị đại học, đầu tư nghiên cứu khoa học, hay liên kết sâu hơn giữa đại học và doanh nghiệp công nghệ?
-Nếu phải ưu tiên một thứ trước, tôi chọn cải cách quản trị đại học, vì nó là điều kiện nền để 2 việc còn lại, nghiên cứu khoa học và liên kết trường doanh nghiệp chạy được ở quy mô hệ thống.
Lý do rất thực dụng: đầu tư nghiên cứu mà cơ chế ra quyết định, cơ chế tài chính, cơ chế nhân sự, cơ chế đánh giá, còn “đóng”, thì tiền sẽ chảy chậm và rơi vào hình thức. Liên kết với doanh nghiệp mà trường không có quyền tự chủ đủ mạnh và không chịu trách nhiệm giải trình thì liên kết chỉ dừng ở ký biên bản. Các khuyến nghị của World Bank về nâng hiệu năng giáo dục đại học Việt Nam đặt nặng trục quản trị, tự chủ, và trách nhiệm giải trình như nền tảng để hệ thống linh hoạt và đáp ứng nhu cầu xã hội.
Nhưng chiến lược đúng không phải “chọn 1 bỏ 2”. Tôi đề xuất một chiến lược hệ sinh thái đại học thích ứng với AI theo trình tự 3 bước, như dựng nhà:
Đổ móng, quản trị trước: tự chủ gắn trách nhiệm, minh bạch dữ liệu, cơ chế duyệt chương trình và học phần theo nhịp nhanh, cơ chế tuyển dụng và đãi ngộ dựa trên năng lực. Đây cũng là tinh thần mà các thảo luận pháp lý gần đây về khung luật giáo dục đại học nhấn mạnh, hiện đại hóa mô hình quản trị và tăng hiệu quả vận hành.
Dựng khung, đầu tư nghiên cứu có trọng điểm: không dàn hàng ngang, mà tập trung vào vài cụm năng lực quốc gia như dữ liệu tiếng Việt, an toàn và an ninh AI (AI safety, AI security), y tế, sản xuất, logistics, nông nghiệp, hành chính công. Hướng này phù hợp với mục tiêu đào tạo nhân lực và phát triển AI trong Chiến lược quốc gia về AI theo Quyết định 127/QĐ-TTg.
Hoàn thiện, liên kết sâu với doanh nghiệp công nghệ: liên kết theo mô hình “3 xoắn” (triple helix), nhà nước, đại học, doanh nghiệp, để biến nghiên cứu thành sản phẩm, biến bài toán doanh nghiệp thành đề tài, và biến trường thành nơi tạo nhân tài và đổi mới.
Tóm lại, muốn đại học thích ứng với AI, hãy đổi quản trị để có tốc độ, sau đó đầu tư nghiên cứu có trọng điểm, và cuối cùng gắn chặt doanh nghiệp để tạo giá trị.

-Nếu hình dung một trường đại học Việt Nam vào năm 2040, khi các dự báo công nghệ của Elon Musk phần nào trở thành hiện thực, theo ông, đâu là những thay đổi căn bản nhất so với đại học ngày nay?
-Nếu hình dung năm 2040, tôi nghĩ một trường đại học Việt Nam sẽ khác căn bản ở 3 điểm sau, lạc quan nhưng vẫn thận trọng vì có những “nút cổ chai” rất thật.
Một là, đại học chuyển từ mô hình truyền thụ sang mô hình cá nhân hóa sâu, AI trở thành gia sư mặc định.
Sinh viên không còn học cùng một bài, cùng một tốc độ mà học theo lộ trình năng lực, có gia sư AI (AI tutor) theo sát, chấm, gợi ý, và buộc phải chứng minh hiểu biết bằng sản phẩm và phản biện. Bằng cấp sẽ bớt là “tấm vé”, mà là hồ sơ năng lực tích lũy suốt đời, cập nhật theo từng mô đun. Điểm thận trọng là, muốn cá nhân hóa thật thì phải có dữ liệu học tập tốt, chuẩn đánh giá tốt, và kỷ luật học thuật tốt, nếu không sẽ thành “học nhanh nhưng rỗng”.
Hai là, đại học trở thành một “nhà máy tri thức” kiểu mới, gắn chặt với robot và tự động hóa, học đi đôi với làm trong môi trường thật.
Khi robot hóa lao động tăng tốc, trường không thể chỉ dạy lý thuyết rồi cho sinh viên “tự bơi”. Trường phải vận hành như một phòng thí nghiệm quy mô lớn, nơi sinh viên làm dự án cùng tác nhân AI, robot, dữ liệu, dây chuyền, bệnh viện, logistics, hành chính công. Đây là cách duy nhất để theo kịp “nhịp nâng cấp” mà Elon mô tả, gồm phần mềm AI, phần cứng AI, và độ khéo cơ điện (electromechanical dexterity), thậm chí có vòng lặp robot làm ra robot.
Điểm thận trọng là, độ khéo cơ khí và tiêu chuẩn an toàn thường chậm hơn phần mềm, không phải thứ cứ muốn là đến ngay, nên trường phải vừa chạy vừa kiểm soát rủi ro.
Ba là, đại học trở lại vai trò “thiết chế xã hội” mạnh hơn, không chỉ dạy nghề, mà dạy cách sống và cách giữ phẩm giá con người trong thời đại dư thừa và bất an.
Elon vừa vẽ ra viễn cảnh thịnh vượng kiểu phổ quát thu nhập cao, vừa cảnh báo bất ổn xã hội và khủng hoảng ý nghĩa.
Tôi tin 2040, đại học sẽ phải dạy năng lực đạo đức và công dân số, cách ra quyết định trong mơ hồ, cách chịu trách nhiệm, và đặc biệt là năng lực giữ thăng bằng nội tâm. Đồng thời, nếu quan niệm con người là bootloader sinh học và “loài chuyển tiếp” trở nên phổ biến, thì đại học càng phải là nơi bảo vệ phẩm giá, quyền, và giới hạn của sự hợp nhất người máy.
Một “cái phanh” mà tôi luôn nhắc: hạ tầng năng lượng và điện lưới sẽ quyết định tốc độ AI hóa. Nếu “nút cổ chai” điện, biến áp, làm mát không được giải, mọi kịch bản đẹp sẽ chậm lại.











