Kiểm soát ô nhiễm nhựa gắn với bảo tồn đa dạng sinh học

Ô nhiễm nhựa đang trở thành thách thức môi trường nghiêm trọng tại Việt Nam. Đặc biệt, gây tác động ngày càng lớn lên những hệ sinh thái quan trọng như rạn san hô, rừng ngập mặn, nguồn lợi thủy sản, du lịch ven biển, cũng như các cộng đồng phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên. Thực tế này cho thấy, việc giải quyết đồng thời ô nhiễm nhựa và suy giảm đa dạng sinh học không chỉ là yêu cầu cấp thiết cho môi trường mà còn là nền tảng cho phát triển kinh tế dài hạn.

Ô nhiễm nhựa không chỉ là vấn đề môi trường

Vừa qua, Chương trình Đối tác Hành động Toàn cầu về Nhựa (GPAP) phối hợp với Đối tác Hành động Quốc gia về Nhựa Việt Nam (NPAP) đã công bố Báo cáo “Đánh giá Ô nhiễm Nhựa - Đa dạng sinh học”. Báo cáo với sự tài trợ của Chính phủ Canada và hỗ trợ kỹ thuật từ GreenU, tích hợp dữ liệu về rò rỉ nhựa với các Khu vực Đa dạng sinh học trọng yếu (KBA) cùng các chỉ số kinh tế - xã hội nhằm xác định các “điểm nóng” sinh thái và kinh tế. Qua đó, làm rõ tác động của ô nhiễm nhựa đối với những hệ sinh thái quan trọng như rạn san hô, rừng ngập mặn, nguồn lợi thủy sản, du lịch ven biển, cũng như các cộng đồng phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.

Theo Báo cáo, ô nhiễm nhựa tại Việt Nam không còn là vấn đề môi trường đơn lẻ mà đang trở thành một rủi ro mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, các dịch vụ hệ sinh thái và khả năng chống chịu về kinh tế - xã hội của Việt Nam. Sự gia tăng nhanh chóng của tiêu thụ nhựa trong khi hệ thống thu gom và xử lý chưa đồng bộ đã khiến nhiều lưu vực sông lớn và vùng ven biển thành những “hành lang vận chuyển” và “điểm tích tụ” nhựa chưa được quản lý hiệu quả.

Số liệu được công bố cho thấy lượng nhựa tiêu thụ bình quân đầu người tại Việt Nam đã tăng hơn 20 lần kể từ năm 1990. Mỗi ngày, ước tính có khoảng 1.531 tấn rác nhựa thất thoát ra môi trường, trong đó khoảng 186 tấn trực tiếp đi vào các hệ sinh thái nước như sông, hồ và biển. Các hệ thống sông lớn như sông Hồng, sông Cửu Long hay sông Sài Gòn - Đồng Nai trở thành các tuyến đường chính đưa rác nhựa từ nội địa ra đại dương.

Không chỉ xuất hiện ở các đô thị đông dân cư, rác nhựa đã lan rộng tới nhiều hệ sinh thái tự nhiên có giá trị đặc biệt. Với hơn 3.200km bờ biển, mạng lưới sông ngòi dày đặc cùng các hệ sinh thái trên cạn và biển có giá trị toàn cầu, Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm nhựa ở hầu hết khu vực, từ đất liền, sông, vùng châu thổ, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, rạn san hô và bãi cát ven biển.

Báo cáo cho biết, trong tám vùng sinh thái trên cạn của Việt Nam, Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long là những khu vực có rủi ro cao nhất do mật độ dân số lớn, hoạt động công nghiệp tập trung và hệ thống kênh rạch dày đặc đưa rác nhựa vào các vùng đất ngập nước, cửa sông và rừng ngập mặn. Đây cũng là những khu vực có nguy cơ cao đưa rác nhựa ra biển.

Còn trong sáu vùng sinh thái biển, các khu vực chịu rủi ro từ rác nhựa bao gồm vùng biển ven bờ Vịnh Bắc Bộ, miền Trung, Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ và các đảo xa bờ như Côn Đảo, Phú Quốc. Những hệ sinh thái nhạy cảm như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và rạn san hô vừa là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật biển, vừa vô tình trở thành “bẫy” giữ lại rác nhựa, khiến các sinh cảnh này chịu rủi ro phơi nhiễm kéo dài và suy thoái.

Tác động của chất thải nhựa đối với hệ sinh thái diễn ra theo nhiều cơ chế khác nhau. Các mảnh nhựa lớn có thể phủ lấp và bào mòn trong nước, trầm tích; khiến sinh vật bị mắc kẹt, bị nuốt phải và nhiễm độc hóa học. Trong khi đó, vi nhựa xâm nhập sâu vào chuỗi thức ăn liên quan trực tiếp đến con người, được phát hiện trong nhiều loài thủy sinh nước ngọt và biển như các loài cá và nhuyễn thể có giá trị thương mại. Nhiều nghiên cứu đã phát hiện vi nhựa trong các loài thủy sản tiêu thụ phổ biến như nghêu, sò, hàu, vẹm và cá biển nhỏ. Thậm chí một số nghiên cứu ghi nhận 100% mẫu hàu, vẹm, cá được phân tích đều có chứa vi nhựa.

Một nguy cơ khác là “ngư cụ ma” - các loại lưới, dây câu và dụng cụ đánh bắt bị bỏ lại hoặc thất lạc trên biển. Những ngư cụ tạo rủi ro nghiêm trọng cho các loài rùa biển, thú biển và chim biển, đặc biệt tại các sinh cảnh như rạn san hô, thảm cỏ biển và đất ngập nước. Các tác động này cộng hưởng với biến đổi khí hậu, khai thác quá mức và ô nhiễm hữu cơ làm suy giảm khả năng chống chịu của hệ sinh thái.

Ngoài khía cạnh sinh thái, ô nhiễm nhựa còn ảnh hưởng rõ rệt đến kinh tế - xã hội, nhất là các ngành kinh tế phụ thuộc vào hệ sinh thái tự nhiên như ngư nghiệp và du lịch. Đối với ngư dân và các hộ nuôi trồng thủy sản quy mô nhỏ, rác nhựa làm chi phí tăng cao do ngư cụ bị hỏng, kênh rạch bị tắc nghẽn và chất lượng nước suy giảm. Trong khi đó, các điểm du lịch nổi tiếng như Hạ Long, Đà Nẵng - Hội An, Nha Trang hay Côn Đảo, Phú Quốc có nguy cơ ảnh hưởng doanh thu và uy tín khi chất thải nhựa làm suy giảm chất lượng cảnh quan.

Báo cáo cũng chỉ ra rằng, những người thu gom phế liệu (lực lượng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hồi vật liệu tái chế và giảm rò rỉ nhựa ra môi trường) đang thu hồi hơn 30% lượng nhựa tái chế tại Việt Nam. Tuy nhiên, họ thường phải làm việc trong điều kiện thiếu an toàn, thiếu bảo đảm xã hội và đứng trước nguy cơ bị gạt ra ngoài khi cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và hệ thống tái chế chính thức ngày càng được mở rộng và chuẩn hóa.

Bên cạnh đó, bất bình đẳng giới cũng là một vấn đề đáng lưu ý khi phụ nữ và trẻ em thường gánh vác phần lớn công việc thu gom, phân loại và xử lý rác thải với mức thù lao thấp hoặc không được trả công. Trong khi họ lại ít có cơ hội tham gia và tác động đến các quyết định chính sách, quy hoạch liên quan đến quản lý chất thải và bảo vệ môi trường.

Ba trụ cột kiểm soát ô nhiễm nhựa gắn với bảo tồn đa dạng sinh học

Những phát hiện trong Báo cáo cho thấy, ô nhiễm nhựa không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn gắn chặt với câu chuyện sinh kế, công bằng xã hội và phát triển bền vững. Đáng chú ý, không chỉ dừng lại ở phạm vi trong nước, Báo cáo còn chỉ ra các dòng chảy nhựa xuyên biên giới, tình trạng suy thoái sinh cảnh và những khoảng trống trong chính sách hiện hành.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều bước tiến trong hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quản lý nhựa. Đơn cử như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đưa vào cơ chế EPR, lộ trình hạn chế nhựa dùng một lần và mô hình kinh tế tuần hoàn. Tuy vậy, việc triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức.

Theo bà Khadija Jarik - Bí thư thứ nhất Đại sứ quán Canada tại Việt Nam, việc giải quyết đồng thời ô nhiễm nhựa và suy giảm đa dạng sinh học không chỉ là ưu tiên môi trường mà còn là nền tảng cho phát triển kinh tế dài hạn. Bà cũng khẳng định sự cần thiết của cách tiếp cận tích hợp trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm và mất đa dạng sinh học có mối liên hệ chặt chẽ.

Đồng quan điểm, ông Jeet Kar - Trưởng nhóm Chiến lược và Chính sách của Chương trình GPAP (Diễn đàn Kinh tế Thế giới) cho rằng, Báo cáo đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong nhận thức về ô nhiễm nhựa. Theo ông, đây không chỉ là vấn đề quản lý chất thải, mà là một thách thức mang tính hệ thống, tác động trực tiếp đến đa dạng sinh học, các dịch vụ hệ sinh thái và sinh kế của con người. Trong bối cảnh hơn một nửa GDP toàn cầu phụ thuộc vào thiên nhiên, suy giảm đa dạng sinh học do ô nhiễm nhựa đang đặt ra những rủi ro nghiêm trọng không chỉ về môi trường mà còn về kinh tế.

Từ các phát hiện này, Báo cáo đề xuất ba trụ cột hành động nhằm kiểm soát ô nhiễm nhựa gắn với bảo tồn đa dạng sinh học. Bao gồm kiểm soát nguồn phát thải và ngăn chặn rò rỉ nhằm giảm thiểu dòng chảy nhựa ngay từ đầu vào; thúc đẩy kinh tế biển xanh gắn với giảm nhựa trong các ngành kinh tế biển như ngư nghiệp và du lịch; tăng cường bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái dựa trên khoa học và sự tham gia của cộng đồng. Ngoài ra, việc giải quyết ô nhiễm nhựa cần được triển khai đồng bộ, dựa trên bằng chứng và có sự phối hợp đa bên để đạt hiệu quả bền vững.

Về mặt chính sách, nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh cần công nhận chất thải nhựa như một “tác nhân xâm lấn sinh học” trong hệ thống pháp luật; tăng cường thực thi nghiêm các quy định EPR và lệnh cấm liên quan; thiết lập vùng không xả thải quanh các khu bảo tồn biển; ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật đối với ngư cụ và lồng ghép nguyên tắc bình đẳng giới cũng như chuyển dịch công bằng trong toàn bộ quá trình hoạch định và thực thi chính sách.

Linh Chi

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/kiem-soat-o-nhiem-nhua-gan-voi-bao-ton-da-dang-sinh-hoc.html