Kiến tạo mô hình phát triển mới cho kinh tế Việt Nam
Kinh tế Việt Nam cần quyết liệt rời bỏ mô hình tăng trưởng cũ dựa trên vốn rẻ, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên thiên nhiên.
Năm 2026 đánh dấu điểm khởi đầu của kế hoạch 5 năm 2026–2030, giai đoạn bản lề quan trọng khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao và nâng tầm vị thế trên trường quốc tế.
Mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% mang tính tham vọng, phản ánh sự chuyển dịch chiến lược sâu sắc theo tinh thần Văn kiện Đại hội XIV. Trọng tâm là hướng tới ngưỡng thu nhập trung bình cao và vai trò dẫn dắt trong khu vực.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, báo cáo mới nhất của S&I Ratings đã chỉ ra Việt Nam cần quyết liệt rời bỏ mô hình tăng trưởng cũ dựa trên vốn rẻ, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên. Thay vào đó là mô hình phát triển bao trùm và toàn diện hơn, lấy năng suất, chất lượng, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm nền tảng cốt lõi.
Sự chuyển dịch này không dừng ở khẩu hiệu mà được cụ thể hóa thông qua các cải cách thể chế mang tính bước ngoặt khởi xướng từ năm 2025. Tư duy điều hành chuyển từ quản lý sang quản trị phát triển, hướng tới một môi trường linh hoạt hơn, ưu tiên kinh tế số, kinh tế xanh và các ngành mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo và bán dẫn.
Con người được đặt ở vị trí trung tâm với đầu tư mạnh cho nguồn nhân lực chất lượng cao, kỹ năng số và tư duy sáng tạo nhằm khai thác tối đa lợi thế dân số trẻ.

Trụ cột đầu tư công tiếp tục dẫn dắt tăng trưởng. Ảnh S&I Ratings
Song song, nền kinh tế được tái cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa hiện đại, thúc đẩy hình thành các vùng kinh tế động lực, gia tăng liên kết giữa những trung tâm tăng trưởng như Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh hay TP.HCM, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa và nâng cao hiệu quả đầu tư tổng thể.
Trong đó, kinh tế tư nhân tiếp tục được khẳng định là trụ cột quan trọng, đồng hành cùng đầu tư công trong việc hoàn thiện hạ tầng và thúc đẩy các hoạt động kinh tế xã hội. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm tăng trưởng không chỉ nhanh mà còn bền vững và công bằng.
Ổn định vĩ mô trước thách thức toàn cầu
Trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn chịu tác động từ các cú sốc địa chính trị kéo dài, từ xung đột Nga - Ukraine, căng thẳng Trung Đông đến cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung, yêu cầu giữ vững ổn định vĩ mô trở nên đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam.
Những yếu tố này tiếp tục ảnh hưởng đến giá năng lượng, thị trường tài chính tiền tệ, dòng chảy thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Thế giới buộc phải thích nghi với trạng thái biến động thường xuyên hơn cùng xu hướng bảo hộ gia tăng.
Năm 2026 được S&I Ratings kỳ vọng ít xuất hiện cú sốc vĩ mô lớn, song rủi ro chuyển dần sang cấp độ vi mô. Đáng chú ý là tác động của trí tuệ nhân tạo tới việc làm, lạm phát duy trì ở mức cao và sức tiêu dùng suy yếu tại nhiều nền kinh tế.
Trên thị trường tài chính, sau ba đợt cắt giảm lãi suất trong năm 2025, Fed dự kiến giảm thêm hai lần nữa. Trong khi đó, các nền kinh tế lớn như EU và Anh duy trì lãi suất ở mức cao hơn lịch sử để kiểm soát lạm phát. Chi phí vốn kéo dài ở mức cao khiến dòng tiền đầu tư thận trọng hơn, kéo theo tốc độ phục hồi kinh tế chậm chạp.
Với độ mở kinh tế lớn và tiêu dùng nội địa chưa bứt phá rõ rệt, Việt Nam dễ chịu tác động từ bên ngoài. Vì vậy, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào một số đối tác lớn trở thành chiến lược then chốt nhằm nâng cao khả năng chống chịu. Đồng thời, việc tận dụng các hiệp định thương mại mới sẽ giúp củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Chia sẻ gánh nặng thị trường vốn
Để đáp ứng nhu cầu đầu tư rất lớn trong giai đoạn mới, Chính phủ và các cơ quan quản lý nhận thức rõ rủi ro của việc phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng. Phát triển thị trường vốn vì thế được xác định là ưu tiên cấp bách.
Mục tiêu là xây dựng một thị trường vốn hiện đại, minh bạch và bền vững, đóng vai trò kênh huy động vốn trung và dài hạn chủ đạo. Trọng tâm bao gồm hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường chứng khoán, tài sản số và trung tâm tài chính quốc tế, đồng thời thúc đẩy nâng hạng thị trường để thu hút dòng vốn nước ngoài.

Cần thiết xây dựng một thị trường vốn hiện đại, minh bạch và bền vững trong trung và dài hạn. Ảnh: S&I Ratings
Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 15% trong năm 2026 với dư địa điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thị trường. Cách tiếp cận này phản ánh sự thận trọng cần thiết nhằm kiểm soát lạm phát, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng nhưng vẫn hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Mức tăng trưởng tín dụng này thấp hơn năm 2025 song vẫn cao so với trung bình nhiều năm. Trọng tâm điều hành là kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản, đồng thời hướng dòng vốn vào sản xuất kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Cách tiếp cận này được kỳ vọng giúp tránh cú sốc lớn đối với thị trường bất động sản đang nóng, đồng thời thúc đẩy mô hình phát triển toàn diện thông qua đa dạng hóa kênh dẫn vốn. Qua đó, gánh nặng lên hệ thống ngân hàng được giảm bớt và thị trường vốn có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn.
Tiềm năng nội sinh phải được "cởi trói"
Năm 2025 khép lại giai đoạn 2021–2025 với kết quả tích cực, tạo nền tảng cho mô hình phát triển mới bước sang năm 2026. GDP 2025 tăng 8,02%, mức cao thứ hai trong 15 năm, vượt mục tiêu Quốc hội.
Nếu loại trừ năm 2021 chịu ảnh hưởng Covid 19, tăng trưởng bình quân giai đoạn đạt 7,13%, cao hơn kế hoạch đề ra. Theo S&I Ratings, đà tăng trưởng cải thiện rõ về cuối năm, phản ánh hiệu quả điều hành chính sách trong bối cảnh kinh tế quốc tế nhiều biến động. Đồng thời tạo nền tảng cho giai đoạn tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Chia sẻ góc nhìn đánh giá từ phía quỹ đầu tư hàng đầu Việt Nam, ông Lê Anh Tuấn, Tổng giám đốc Dragon Capital Việt Nam cho rằng, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển dịch mô hình tăng trưởng mang tính bước ngoặt.
Trong giai đoạn 2007–2025, tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa vào các động lực ngoại sinh như thu hút FDI, dịch chuyển lao động và tích lũy vốn. Nhờ đó, Việt Nam đạt tăng trưởng cao và thu nhập cải thiện rõ rệt, đến mức chi phí lao động hiện đã tiệm cận Malaysia và vượt Thái Lan. Theo ông Tuấn, đây không phải tín hiệu tiêu cực mà phản ánh năng suất lao động đã được nâng lên.
Từ 2025, đặc biệt từ 2026 trở đi, nền kinh tế sẽ chuyển sang giai đoạn mới với động lực nội sinh giữ vai trò dẫn dắt. Trọng tâm là hình thành các chuỗi liên kết nội địa, cụm ngành chặt chẽ hơn và nâng cao năng lực tự chủ, sáng tạo của khu vực tư nhân.
Để hỗ trợ quá trình này, Việt Nam đang hoàn thiện khung pháp lý cho ba khu vực kinh tế. Khu vực tư nhân được xác định là động lực quan trọng nhất theo Nghị quyết 68. Kinh tế nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, đảm nhiệm những lĩnh vực khó, theo tinh thần Nghị quyết 79. Với FDI, ông Tuấn kỳ vọng chính sách sắp tới sẽ mang tính chọn lọc cao hơn, ưu tiên chuyển giao công nghệ và liên kết với doanh nghiệp nội địa.
Theo ông, “kỷ nguyên vươn mình” là giai đoạn Việt Nam chuyển từ mô hình dựa vào ngoại lực sang tự cường nội sinh, với sự phối hợp hài hòa giữa nhà nước, tư nhân và FDI có chọn lọc, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong thập kỷ tới.
Trong khi đó, TS. Huỳnh Thanh Điền cảnh báo nhiều quốc gia mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình do không tạo được động lực nội sinh. Việt Nam khác biệt ở chỗ “chưa rơi trọn vẹn” vào bẫy nên vẫn còn dư địa chuyển đổi.
Theo ông, giải pháp cốt lõi là xây dựng “năng lực chuyển hóa quốc gia”, dựa trên ba trụ cột: cải cách thể chế, mở ra không gian phát triển mới thông qua tái quy hoạch lãnh thổ, và thu hút các mắt xích giá trị cao trong chuỗi toàn cầu như R&D, thiết kế, thương hiệu và phân phối.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần kiến tạo ngành nghề mới gắn với chuyển đổi xanh và số, đồng thời điều chỉnh chính sách hội nhập theo hướng linh hoạt, chủ động.
Nếu tiếp tục thu hút FDI theo mô hình cũ, không gian sản xuất sẽ sớm bị lấp đầy bởi công nghệ thấp, khiến việc nâng tầng giá trị trở nên khó khăn. Ngược lại, nếu xây dựng được năng lực chuyển hóa quốc gia, Việt Nam có thể đi thẳng lên các công đoạn giá trị cao ngay từ đầu.












