Kinh nghiệm phát triển kinh tế tuần hoàn ở các nước
Phát triển kinh tế tuần hoàn đang trở thành một xu thế tất yếu trên toàn cầu, được coi như một trong những ưu tiên trong chính sách phát triển của các quốc gia.

Hệ thống năng lượng mặt trời Witznitz gần Leipzig, Đức. Ảnh rechargenews.com.
Đặt trong bối cảnh nguồn tài nguyên thiên nhiên ngày càng suy giảm và tình trạng biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường gia tăng, việc áp dụng các mô hình phát triển kinh tế tuần hoàn mang lại nhiều lợi ích cho các nước.
Liên minh châu Âu (EU) định nghĩa nền kinh tế tuần hoàn là một mô hình sản xuất và tiêu dùng, trong đó bao hàm việc chia sẻ, cho thuê, tái sử dụng, sửa chữa, cải tạo, tái chế các nguyên vật liệu và thành phần hiện có nhiều nhất có thể, qua đó kéo dài vòng đời sử dụng của các sản phẩm. Theo EU, trong khi mô hình kinh tế tuyến tính tập trung vào “khai thác tài nguyên - sản xuất - tiêu thụ - vứt bỏ”, mô hình kinh tế tuần hoàn lại chú trọng việc quản lý và tái tạo tài nguyên theo một vòng khép kín, từ đó giảm chất thải tới mức tối thiểu.
Với nhiều lợi ích như bảo vệ môi trường, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu thô, tạo việc làm từ nền kinh tế tuần hoàn…, mô hình kinh tế tuần hoàn đang trở thành xu thế phát triển trên thế giới. Nhiều quốc gia, tổ chức đã phát triển thành công mô hình này.
EU
EU tạo ra hơn 2,5 tỷ tấn rác thải mỗi năm. Các quy trình xử lý nguyên vật liệu và sản xuất hàng hóa tạo ra 45% lượng khí thải CO2 của toàn EU. EU hiện đang chuẩn bị cho việc ban hành Đạo luật Kinh tế Tuần hoàn vào nửa cuối năm 2026. Đạo luật Kinh tế Tuần hoàn đặt mục tiêu nhân đôi tỷ lệ vật liệu tái chế được sử dụng trong nền kinh tế châu Âu vào năm 2030, qua đó khẳng định vai trò dẫn dắt của EU trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn. Bên cạnh đó, EU cam kết đưa lượng phát thải ròng khí nhà kính về bằng 0 vào năm 2050.
Nhiều sáng kiến đã được Ủy ban châu Âu (EC) công bố để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn, qua đó góp phần vào đẩy mạnh tăng trưởng bền vững và đưa EU trở thành hình mẫu toàn cầu trong lĩnh vực tái sử dụng, tái chế và tái sản xuất nguyên vật liệu. Nổi bật trong đó là việc ban hành quy tắc về vận chuyển chất thải và tiến hành đánh giá Chỉ thị về Thiết bị Điện và Điện tử thải (WEEE) nhằm quản lý rác thải điện tử.
EU ước tính, việc chuyển sang nền kinh tế tuần hoàn có thể gia tăng khả năng cạnh tranh, kích thích đổi mới, sáng tạo và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm. Ước tính, nền kinh tế tuần hoàn tạo ra khoảng 700.000 việc làm trong EU vào năm 2030.
Đan Mạch
Đan Mạch là quốc gia thành viên EU tiên phong trong việc thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó có triển khai các dự án thí điểm cấp đô thị. Theo trang europa.eu, Chiến lược kinh tế tuần hoàn tại Đan Mạch được thông qua năm 2018 và triển khai thực hiện trong giai đoạn 2018-2022, với 6 nhóm mục tiêu chính gồm: (1) Tăng cường vai trò của các doanh nghiệp với tư cách là động lực chính cho quá trình chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn; (2) Hỗ trợ kinh tế tuần hoàn thông qua dữ liệu hóa và số hóa; (3) Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn thông qua thiết kế; (4) Hình thành thói quen tiêu dùng mới thông qua kinh tế tuần hoàn; (5) Tạo lập thị trường cho rác thải công nghiệp, nguồn nguyên liệu thô; (6) Gia tăng giá trị của các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật.
Copenhagen, thủ đô của Đan Mạch, được mệnh danh là một trong những thành phố “xanh” nhất trên thế giới. Copenhagen đã giảm được 80% lượng khí thải CO2 so với năm 2010. Copenhill là một công trình góp phần giúp Copenhagen đạt được những mục tiêu về trung hòa carbon. Đây là nhà máy đốt rác lớn ở Đan Mạch, không chỉ cung cấp năng lượng sưởi ấm cho khoảng 150.000 hộ gia đình mỗi năm mà còn trở thành điểm du lịch với đường trượt tuyết trên mái.
Copenhagen cũng chú trọng phát triển không gian xanh. Trong vòng 5 năm qua, thành phố đã trồng 70.000 cây xanh, tăng khả năng hấp thụ carbon và cải thiện chất lượng không khí.
Nhật Bản
Nhật Bản là một trong những nước đi đầu trên thế giới và châu Á xây dựng chính sách về áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn. Tại Nhật Bản, việc người dân rửa sạch các sản phẩm nhựa để loại bỏ thức ăn thừa trước khi tái chế đã thành thói quen hằng ngày. Ví dụ, sau khi sử dụng đồ uống đóng chai, người dân sẽ tách chai nhựa thành 3 phần – nắp, màng bọc và thân chai – trước khi mang đi tái chế. Theo nhiều nhà phân tích, thói quen tái chế sản phẩm nhựa tại Nhật Bản xuất phát từ việc Xứ sở Hoa anh đào đặc biệt chú trọng bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Người dân Nhật Bản phân loại rác thải sinh hoạt tại một cơ sở tái chế Ảnh: GETTY
Các nguồn tài nguyên thiên nhiên, như năng lượng và khoáng sản, là động lực chính thúc đẩy các ngành công nghiệp tại Nhật Bản phát triển. Tuy nhiên, do khan hiếm, Nhật Bản phải nhập khẩu tới gần 90% năng lượng và hầu hết lượng khoáng sản cần thiết cho nhu cầu phát triển. Vượt qua những thách thức do nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn chế gây ra, Nhật Bản đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, trở thành một trong những nền kinh tế hàng đầu thế giới. Thành quả này đạt được một phần nhờ nỗ lực bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên của đất nước và thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn. Tái chế rác thải đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu được nhiều thế hệ lãnh đạo và người dân Nhật Bản chú trọng.
Các quy định về quản lý chất thải tại Nhật Bản đã thay đổi đáng kể trong những thập niên gần đây. Trong giai đoạn 1960-1980, cùng với tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng, số lượng rác thải tại Nhật Bản cũng tăng nhanh, gây áp lực lớn đối với các bãi xử lý chất thải. Do địa hình nhiều đồi núi tại Nhật Bản, chính quyền các địa phương gặp nhiều khó khăn trong việc xây dựng các bãi xử lý rác thải mới. Bên cạnh đó, tình trạng đổ rác thải trái phép cũng tăng cao.
Trước thực tế đó, kể từ những năm 1990, Nhật Bản đã chuyển trọng tâm từ xử lý chất thải sang giảm phát thải và đầu tư cho hoạt động tái chế. Năm 1991, Nhật Bản sửa đổi Luật Quản lý chất thải và vệ sinh công cộng, trong đó bổ sung các quy định về hạn chế xả rác và tăng cường tái chế rác thải. Năm 2000, Nhật Bản hình thành khung pháp lý cho một xã hội tuần hoàn thông qua luật cơ bản về thiết lập xã hội định hướng tái chế. Đây là nền tảng pháp lý cốt lõi chuyển đổi Nhật Bản từ nền kinh tế sản xuất - tiêu dùng - vứt bỏ sang hệ thống kinh tế tuần hoàn và bền vững. Năm 2001, luật thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên yêu cầu các doanh nghiệp phải xem xét khả năng tái chế ngay từ giai đoạn thiết kế và sản xuất, đồng thời sử dụng vật liệu tái chế./.













