Kinh tế tuần hoàn từ lò than nhỏ

Mùa xuân ở vùng đất ven sông Phú Chánh (ấp Phú Chánh, phường Phú Khương, tỉnh Vĩnh Long) đến chậm, nhẹ và bền bỉ như chính nhịp sống nơi đây.

Buổi sáng, gió sông mang theo hơi nước mát lành, không còn mùi khói than cay nồng từng quẩn quanh xóm nhỏ suốt nhiều năm. Trên nền đất trước kia loang lổ tro bụi, một hệ thống sản xuất khép kín đang vận hành lặng lẽ, đều đặn.

Bài toán cũ của đất nước nông nghiệp

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp, mỗi năm phát sinh hàng trăm triệu tấn phụ phẩm: rơm rạ, vỏ trấu, bã mía, vỏ trái cây, chất thải hữu cơ sinh hoạt… Trong nhiều năm, cách xử lý phổ biến vẫn là đốt bỏ, chôn lấp hoặc ủ thủ công.

Những giải pháp “quen tay” ấy giúp giải quyết trước mắt, nhưng để lại hệ lụy lâu dài: ô nhiễm không khí, phát thải khí nhà kính, lãng phí nguồn tài nguyên sinh học khổng lồ. Trong bối cảnh ấy, một số doanh nghiệp trong nước đã chọn con đường khó hơn: đầu tư vào công nghệ xử lý rác hữu cơ bằng nhiệt phân tuần hoàn.

Đây là hướng đi đòi hỏi vốn, tri thức và sự kiên trì, nhưng mở ra giá trị lâu dài cho kinh tế và môi trường.

Khác với đốt hở truyền thống, công nghệ nhiệt phân vận hành trong môi trường yếm khí, thu hồi toàn bộ khí sinh ra. Phần dầu sinh học được tách riêng, còn khí CO và CH4 được đốt quay vòng để cấp nhiệt cho chính hệ thống.

Chu trình khép kín này gần như không phát thải ra môi trường, tiết kiệm năng lượng và tạo ra sản phẩm có giá trị cao. Điều đáng nói, nguyên liệu đầu vào không phải thứ gì xa xỉ, mà chính là những phụ phẩm nông nghiệp từng bị bỏ đi.

Từ “rác”, doanh nghiệp tạo ra than sinh học (biochar), dầu sinh học và phân bón hữu cơ - những sản phẩm phục vụ trực tiếp cho nông nghiệp bền vững.

Mô hình mới thay đổi không gian sống

Tại Phú Chánh, mô hình nhiệt phân không chỉ thay đổi cách sản xuất, mà còn thay đổi không gian sống. Không còn khói đen, không còn tro bụi phủ kín vườn nhà. Hệ thống được thiết kế gọn, vận hành ổn định, đặt ngay gần vùng nguyên liệu để giảm chi phí vận chuyển.

Đáng chú ý, đây không phải công nghệ nhập khẩu nguyên chiếc, mà được nghiên cứu, cải tiến để phù hợp điều kiện Việt Nam: quy mô vừa, linh hoạt, chi phí hợp lý. Doanh nghiệp trong nước không chỉ làm chủ thiết bị, mà còn làm chủ cách tổ chức chuỗi giá trị.

Ở đó, doanh nghiệp đóng vai trò “nhạc trưởng”: kết nối nông dân thu gom phụ phẩm, đầu tư dây chuyền xử lý, kiểm soát môi trường và đưa sản phẩm trở lại đồng ruộng. Một vòng tròn kinh tế tuần hoàn được hình thành ngay từ làng quê - không phải trên giấy, không phải trong báo cáo.

Biochar sau khi sản xuất được đưa trở lại đất trồng. Loại than sinh học này giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng, giảm phụ thuộc vào phân hóa học. Khi đất khỏe lên, cây trồng bền hơn, năng suất ổn định hơn, chi phí của nông dân cũng giảm theo.

Một người từng gắn bó với lò than thủ công chia sẻ: “Giờ làm than mà không còn khói, không sợ bệnh. Con cháu về quê cũng không phải né”. Câu nói mộc mạc ấy chứa đựng ý nghĩa sâu xa của phát triển bền vững: không để ai bị bỏ lại phía sau.

Những năm gần đây, Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải, hướng tới phát thải ròng bằng “0”, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, từ chủ trương đến thực tiễn vẫn còn một khoảng cách không nhỏ.

Thực tế cho thấy, các mô hình xử lý rác hữu cơ bằng công nghệ sạch hiện vẫn còn ít, manh mún, thiếu cơ chế hỗ trợ dài hạn. Doanh nghiệp tiên phong thường phải tự xoay xở mọi thứ, từ vốn, công nghệ, thị trường đến thủ tục pháp lý.

Nếu có chính sách đồng bộ hơn - từ quy hoạch xử lý phụ phẩm nông nghiệp, ưu đãi tín dụng xanh, đặt hàng công nghệ trong nước, đến kết nối tiêu thụ sản phẩm sinh học - hy vọng những mô hình như ở Phú Chánh sẽ không còn là “điểm sáng hiếm hoi”, mà có thể trở thành xu hướng chủ đạo.

Ở góc nhìn vĩ mô, biochar không chỉ là một sản phẩm nông nghiệp. Đây còn là công cụ lưu giữ carbon trong đất, góp phần giảm phát thải khí nhà kính, một lợi ích mang tầm quốc gia trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt.

Ở góc nhìn người dân, lợi ích rất cụ thể và gần gũi, đất tốt hơn, chi phí giảm hơn, sinh kế bền hơn. Lợi ích môi trường và lợi ích kinh tế gặp nhau ngay trên thửa ruộng, mảnh vườn. Xuân về, trong kho, những bao than sinh học xếp gọn, không còn vương tro bụi.

Dòng sông trước xóm lặng lẽ trôi, mang theo phù sa cho vụ mùa mới. Ở đó, một cách làm mới đang bén rễ, phát triển không đối đầu với môi trường, công nghệ không đứng ngoài đời sống, doanh nghiệp không tách rời trách nhiệm xã hội.

Từ một lò than nhỏ, câu chuyện mở ra lớn hơn, câu chuyện về con đường phát triển của đất nước, nơi tăng trưởng đi cùng bền vững, nơi đổi mới bắt đầu từ những điều rất đời thường. Và đó cũng là tinh thần của mùa xuân - mùa của khởi đầu, của niềm tin vào những vòng tuần hoàn xanh đang âm thầm vận hành trên đất nước này.

Ít ai ngờ, từ một lò than nhỏ ở miền Tây, câu chuyện về chuyển đổi công nghệ, kinh tế tuần hoàn và phát triển xanh lại hiện lên rõ nét đến vậy. Và nhân vật trung tâm của câu chuyện là ông Dương Minh Châu, Giám đốc CTCP Dương Gia Bến Tre.

Con đường ông đi không ồn ào, không khẩu hiệu, nhưng từng bước cho thấy một cách tiếp cận khác về tăng trưởng: phát triển không đánh đổi môi trường và sức khỏe con người.

TÍN HUY

Nguồn SGĐT: https://dttc.sggp.org.vn/kinh-te-tuan-hoan-tu-lo-than-nho-post131150.html