Kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng bền bỉ
Với quy mô, cơ cấu dân số và chiều sâu công nghiệp ngày càng có thể chuyển hóa thành khả năng tích lũy vốn, thu hút đầu tư vào sản xuất và thúc đẩy dòng chảy thương mại, ASEAN sẽ tiếp tục tăng tốc. Trong đó, kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng một cách bền bỉ.

Việt Nam tập trung thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao để duy trì đà tăng trưởng cao
Ba động lực giúp kinh tế Việt Nam bứt tốc
Mới đây, Bloomberg công bố Biểu đồ dự báo tăng trưởng kinh tế thế giới dài hạn trong hàng chục năm tới, cho thấy tăng trưởng toàn cầu đang chậm lại, các nền kinh tế phát triển đang bước vào kỷ nguyên tăng trưởng thấp hơn, các động lực thúc đẩy tăng trưởng ngày càng trở nên thực sự khan hiếm. Tuy nhiên, câu chuyện tăng trưởng của ASEAN lại đang ngày càng trở nên khác biệt so với các nền kinh tế phát triển.
ASEAN đang bước vào giai đoạn mà quy mô, cơ cấu dân số và chiều sâu công nghiệp ngày càng có thể chuyển hóa thành khả năng tích lũy vốn, thu hút đầu tư vào sản xuất và thúc đẩy dòng chảy thương mại. 5 nền kinh tế xuất sắc trong ASEAN, bao gồm Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Philippines và Việt Nam, được đánh giá là sẽ chi phối sâu sắc sự phát triển của ASEAN trong 10 năm tới. Các nước này được dự báo tăng trưởng bình quân 4,8% mỗi năm trong giai đoạn 10 năm kết thúc vào năm 2035.
Theo ông Shan Saeed, nhà kinh tế trưởng toàn cầu thuộc Tập đoàn công nghệ bất động sản IQI Juwai tại Malaysia, trong nhóm 5 quốc gia xuất sắc của ASEAN, Indonesia có lợi thế về quy mô; Malaysia nổi bật về công nghệ và khả năng kết nối vốn; Thái Lan ưu thế về chiều sâu công nghiệp; Philippines sở hữu thế mạnh dịch vụ và dân số; trong khi Việt Nam nổi lên về tốc độ sản xuất, nguồn nhân lực và sự hội tụ thu nhập.
Với Indonesia, đó là câu chuyện về sự bứt tốc. Tốc độ tăng trưởng của nước này, vốn dao động quanh mức 4% trong 10 năm qua, đang tăng lên mức xấp xỉ 5% trong 10 năm tới, đưa quốc gia này vượt lên trên đường tham chiếu 45 độ, ranh giới phân chia giữa các nền kinh tế đang gia tăng đà tăng trưởng và những nền kinh tế đang giảm tốc. Còn Việt Nam là câu chuyện về sự bền bỉ. Mức tăng trưởng dự báo của Việt Nam trong 10 năm tới có sự điều chỉnh nhẹ so với tốc độ ấn tượng giai đoạn 2016-2025 nhưng vẫn duy trì trên mức 5% - con số đáng nể đối với hầu hết các nền kinh tế phát triển. Indonesia và Việt Nam thể hiện hai khía cạnh khác nhau của cơ hội rộng lớn tại ASEAN. Chiến lược phát triển công nghiệp hạ nguồn đối với nickel và chính sách nội địa hóa công nghiệp của Indonesia tạo ra những động lực cụ thể giúp nước này bứt tốc. Trong khi đó, hệ sinh thái sản xuất và xuất khẩu điện tử của Việt Nam mang đến một động lực khác biệt giúp duy trì sự bền bỉ.
Cộng đồng quốc tế cũng chỉ ra 3 động lực cốt lõi giúp nền kinh tế Việt Nam gia tăng tốc độ bứt phá. Yếu tố hàng đầu và mang tính quyết định chính là sự thống nhất, quyết tâm chính trị mạnh mẽ xuyên suốt từ cấp cao nhất xuống đến năng lực điều hành của Chính phủ và các bộ, ngành. Định hướng chiến lược rõ ràng trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng và huy động toàn bộ nguồn lực xã hội đã tạo tiền đề cho một làn sóng cải cách thể chế sâu rộng.
Động lực thứ hai đến từ việc nâng hạng thị trường tài chính và sức hút dòng vốn gián tiếp. Việc FTSE Russell chính thức thêm cổ phiếu Việt Nam vào chỉ số Thị trường mới nổi mở đường cho các quỹ chỉ số toàn cầu cơ cấu lại danh mục. Sự kiện này thúc đẩy sự quan tâm của các định chế tài chính quốc tế như Vanguard với kế hoạch rót 2,5 tỷ USD, tạo cú hích thanh khoản cho thị trường chứng khoán trong nước qua lộ trình 4 giai đoạn đến năm 2027. Cùng với đó, sự phục hồi của ngành sản xuất và tính thích ứng của lực lượng lao động là động lực cốt lõi thứ ba thúc đẩy kinh tế Việt Nam bứt tốc. Sản lượng sản xuất của Việt Nam đã tăng nhanh nhất trong hơn 2 năm qua (chuỗi tăng 16 tháng liên tục). Trong khi đó, các nhà sản xuất đang tập trung tối ưu hóa hiệu suất vận hành thay vì mở rộng quy mô nhân sự trước những bất ổn địa chính trị toàn cầu.
Cần tạo ra những giá trị đặc thù của Việt Nam
Để duy trì đà tăng trưởng tích cực, các Tổ chức Bain & Company (Mỹ), DBS Bank và Vriens & Partners (Singapore) đã đưa ra 3 ưu tiên mà ASEAN cần quan tâm. Thứ nhất là củng cố nền tảng thể chế: Chất lượng quản trị, thượng tôn pháp luật, ổn định tài chính và sự phát triển chiều sâu của thị trường vốn ngày càng trở thành những yếu tố quyết định niềm tin của nhà đầu tư, khả năng duy trì dòng vốn và hiệu quả thực thi chính sách.
Tiếp đó là củng cố hệ thống năng lượng: Phát triển các dự án năng lượng tái tạo có tính khả thi về tài chính không chỉ nhằm đáp ứng mục tiêu khí hậu mà còn là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và độ tin cậy của lưới điện để đáp ứng sự mở rộng của sản xuất công nghiệp và hạ tầng AI vốn tiêu thụ nhiều năng lượng; đa dạng hóa nguồn nhập khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc nguồn cung bên ngoài.
Cuối cùng là nắm bắt lợi ích từ AI: Lợi ích của AI chỉ thực sự được mở rộng khi các quốc gia chuyển từ thử nghiệm sang triển khai ở quy mô doanh nghiệp. Quá trình này đòi hỏi nền tảng quản trị dữ liệu đáng tin cậy, hạ tầng điện toán đủ năng lực và nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp.
Với Việt Nam, nhiều chuyên gia đến từ các tổ chức nghiên cứu hàng đầu về kinh tế - tài chính trong nước và quốc tế cho rằng, nhờ nền tảng tăng trưởng nhanh thời gian gần đây cùng hàng loạt chỉ tiêu sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư duy trì tốc độ tăng cao, Việt Nam đang có nền tảng để tiếp tục nằm trong nhóm dẫn đầu tăng trưởng ở khu vực châu Á. Tuy nhiên, Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Muốn thành công, Việt Nam cần nâng cao hiệu quả các động lực truyền thống, nhưng đồng thời cũng phải phát triển các động lực mới và đẩy mạnh cải cách thể chế. Trong đó, hoạt động cải cách thể chế cần đi đầu, với trọng tâm là tinh gọn bộ máy, cải cách thủ tục hành chính, minh bạch hóa trách nhiệm, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý thúc đẩy kinh tế số và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là qua các cơ chế thí điểm phù hợp.
Thay vì tiếp tục phát triển theo chiều rộng, Việt Nam cần chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng và hiệu quả của từng động lực. Mô hình tăng trưởng phải chuyển đổi rất mạnh mẽ, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu, dựa vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, phải tạo ra những giá trị đặc thù của Việt Nam, do Việt Nam tạo ra. Việt Nam cần tập trung thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, gắn với cam kết chuyển giao công nghệ và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước. Cùng với đó là phát triển hạ tầng số đồng bộ, thúc đẩy ứng dụng các công nghệ như AI, IoT, Big Data và định vị vai trò trong các chuỗi giá trị toàn cầu.
Đối với xuất khẩu, dù kim ngạch đã tiến gần mốc 500 tỷ USD, song giá trị gia tăng còn thấp khi phần lớn sản phẩm công nghiệp vẫn dựa trên gia công, lắp ráp. Trong giai đoạn tới, Việt Nam cần tái cơ cấu hoạt động xuất khẩu theo hướng gia tăng tỷ trọng các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, đồng thời nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó giảm dần sự phụ thuộc vào khu vực FDI.
Ở lĩnh vực đầu tư, hiệu quả sử dụng vốn vẫn là điểm hạn chế của nền kinh tế. Thay vì chạy theo quy mô đầu tư, Việt Nam cần ưu tiên các dự án ứng dụng công nghệ cao, sử dụng năng lượng hiệu quả và thân thiện với môi trường. Bên cạnh việc nâng cao hiệu quả đầu tư công, khu vực kinh tế tư nhân cần được trao nhiều cơ hội hơn để trở thành động lực tăng trưởng quan trọng.
Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/kinh-te-viet-nam-duy-tri-da-tang-truong-ben-bi-post670166.antd

