Kinh tế xanh: Cuộc đua tái cấu trúc toàn cầu
Trước sức ép của biến đổi khí hậu, khan hiếm tài nguyên và yêu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, kinh tế xanh và tăng trưởng xanh đang trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều quốc gia.

Việt Nam đã chính thức lựa chọn tăng trưởng xanh và kinh tế xanh làm định hướng phát triển trong các văn kiện chiến lược và pháp luật giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. (Nguồn: Báo Thái Nguyên)
Kinh tế xanh không đơn thuần là câu chuyện giảm phát thải hay bảo vệ môi trường. Đằng sau khái niệm này là một cách tiếp cận khác về tăng trưởng: Phát triển kinh tế nhưng giảm dần mức độ phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, năng lượng hóa thạch và những hoạt động gây tổn hại môi trường.
Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), kinh tế xanh là mô hình phát triển nhằm nâng cao phúc lợi con người, bảo đảm công bằng xã hội, đồng thời giảm rủi ro môi trường và tình trạng suy giảm tài nguyên thiên nhiên. Mô hình này dựa trên ba hướng chính: Phát triển carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm tính bao trùm.
Điều này làm thay đổi cách nhìn về nguồn lực của nền kinh tế. Đất đai, nước, rừng, hệ sinh thái hay tài nguyên thiên nhiên không chỉ là đầu vào cho sản xuất mà còn là những “vốn tự nhiên” cần được bảo tồn và sử dụng hiệu quả. Theo đó, sản xuất, phân phối và tiêu dùng đều hướng tới việc bảo tồn nguồn lực tự nhiên, trong khi các dịch vụ hệ sinh thái được xem là một nguồn lực kinh tế cần được định giá và sử dụng hợp lý.
Từ cách tiếp cận đó, theo Ủy ban Kinh tế Liên hợp quốc về châu Âu (UNECE), kinh tế xanh không phải là một mô hình duy nhất mà bao gồm nhiều hướng tiếp cận khác nhau, từ tăng trưởng xanh, sản xuất sạch hơn, kinh tế sinh học đến sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển hạ tầng xanh.
Điểm gặp nhau giữa các hướng đi này là mục tiêu tạo ra nhiều giá trị kinh tế hơn nhưng sử dụng ít tài nguyên và phát thải ít hơn. Đây là nguyên tắc “phân tách” (decoupling) - tức từng bước tách tăng trưởng kinh tế khỏi mức tiêu hao tài nguyên và phát thải. Trên thực tế, điều đó được thể hiện qua việc mở rộng năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả nguyên liệu, giảm ô nhiễm và đưa chi phí môi trường vào các quyết định sản xuất, đầu tư và tiêu dùng.
Như vậy, “xanh” không còn đứng bên ngoài câu chuyện tăng trưởng. Nó đang dần trở thành một phần của cách các nền kinh tế xác định lợi thế, phân bổ nguồn lực và lựa chọn công nghệ.
Khi màu xanh thành động lực
Kinh tế xanh ngày càng được nhiều quốc gia coi là một hướng đi để ứng phó với những giới hạn của mô hình tăng trưởng truyền thống.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính, năng lượng và lương thực toàn cầu năm 2008, cùng những cảnh báo ngày càng rõ về việc nhân loại đang tiến gần hoặc vượt quá các “giới hạn hành tinh”, Liên hợp quốc và nhiều tổ chức quốc tế bắt đầu thúc đẩy kinh tế xanh như một cách tiếp cận mới. Mục tiêu không chỉ là giảm tác động đến môi trường, mà còn hướng tới tái cấu trúc mô hình phát triển, đồng thời giải quyết các vấn đề nghèo đói, bất bình đẳng và suy thoái môi trường. Vì thế, kinh tế xanh không xuất hiện đơn thuần như một khẩu hiệu môi trường, mà gắn với yêu cầu điều chỉnh một mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào khai thác tài nguyên và nhiên liệu hóa thạch.
Không chỉ dừng ở mục tiêu môi trường, kinh tế xanh đang trở thành một động lực mới của tăng trưởng. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), riêng năm 2023, lĩnh vực năng lượng sạch đóng góp khoảng 320 tỷ USD vào tăng trưởng GDP toàn cầu, tương đương khoảng 10% mức tăng của nền kinh tế thế giới. Số việc làm trong lĩnh vực năng lượng sạch cũng đã vượt lĩnh vực năng lượng hóa thạch kể từ năm 2021.
Nhiều nghiên cứu dự báo đến năm 2030, năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh và các ngành công nghiệp carbon thấp có thể tạo thêm hàng chục triệu việc làm trên toàn cầu. Những con số này cho thấy chuyển dịch xanh đang mở ra không gian phát triển mới, đồng thời trở thành một phần trong chiến lược phát triển công nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh của các quốc gia.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, kinh tế xanh vì thế ngày càng gắn với sức mạnh và vị thế kinh tế của mỗi quốc gia. Khả năng nghiên cứu, làm chủ và thương mại hóa các công nghệ như điện gió, điện mặt trời, pin lưu trữ, xe điện hay lưới điện thông minh có ý nghĩa ngày càng lớn đối với vị trí của các nước trong chuỗi giá trị công nghiệp toàn cầu.
Nhiều quốc gia do đó không chỉ nhìn kinh tế xanh từ góc độ bảo vệ môi trường, mà gắn quá trình này với tái cơ cấu nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và định vị lại vai trò trong nền kinh tế toàn cầu.
Ba cách tiếp cận

Chính sách chuyển dịch năng lượng của Đức dựa trên hai trụ cột là đẩy mạnh năng lượng tái tạo, từ bỏ điện hạt nhân. (Nguồn: DW)
Nhiều nước đã thể chế hóa kinh tế xanh, tăng trưởng xanh thành chiến lược quốc gia dài hạn, nổi bật là Hàn Quốc, Đức và Trung Quốc.
Hàn Quốc được xem là một trong những quốc gia tiên phong. Năm 2008, Tổng thống khi đó là ông Lee Myung Bak tuyên bố “Tăng trưởng xanh, carbon thấp” (Low-carbon, Green Growth) làm tầm nhìn quốc gia cho 60 năm; năm 2009, Hàn Quốc ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đến năm 2050 và Kế hoạch 5 năm (2009-2013), sau đó là Luật khung về tăng trưởng xanh carbon thấp. Điểm đáng chú ý trong cách làm của Hàn Quốc là việc nâng tăng trưởng xanh thành tầm nhìn quốc gia dài hạn, gắn với một khung pháp lý riêng và kế hoạch trung hạn có mục tiêu, nguồn lực cụ thể, thay vì dừng ở các chương trình môi trường rời rạc.
Đức nổi bật với chính sách chuyển dịch năng lượng “Energiewende”, đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính 80-95% vào năm 2050, tiến tới cung cấp năng lượng gần như không phát thải. Chính sách này dựa trên hai trụ cột: Nâng cao hiệu quả năng lượng và mở rộng mạnh mẽ năng lượng tái tạo, đi kèm kế hoạch đóng cửa hoàn toàn điện hạt nhân năm 2022. Trường hợp của Đức cho thấy, chuyển dịch năng lượng là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự nhất quán chính sách qua nhiều nhiệm kỳ và khả năng xử lý đồng thời nhiều mục tiêu: Vừa giảm phát thải, vừa bảo đảm an ninh năng lượng và chi phí hợp lý cho người dân, doanh nghiệp.
Trung Quốc gắn phát triển xanh với “Tư tưởng Tập Cận Bình về văn minh sinh thái”, coi đây là đặc trưng của “hiện đại hóa kiểu Trung Quốc”, với chuyển dịch từ xử lý bị động sang quản trị hệ thống và từ “tham gia” sang “dẫn dắt” quản trị môi trường toàn cầu. Trung Quốc đặt mục tiêu đạt đỉnh phát thải CO₂ năm 2030 và trung hòa carbon năm 2060, đồng thời giảm cường độ năng lượng hơn 26% trong giai đoạn 2012-2023. Cách tiếp cận của Trung Quốc cho thấy quy mô và tốc độ của chuyển dịch xanh khi được đặt trong khuôn khổ chiến lược quốc gia thống nhất, gắn với tham vọng vươn lên vai trò dẫn dắt trong các lĩnh vực công nghệ xanh chủ chốt.
Điểm chung của các ví dụ trên là kinh tế xanh được thể chế hóa bằng luật khung, chiến lược dài hạn, mục tiêu giảm phát thải rõ ràng, tỷ lệ đầu tư công - tư vào công nghệ sạch và cơ chế điều phối liên ngành. Đây cũng là những cấu phần mà bất kỳ quốc gia nào muốn theo đuổi kinh tế xanh một cách thực chất đều cần bảo đảm.
Việt Nam trước bước chuyển xanh
Việt Nam đã chính thức lựa chọn tăng trưởng xanh và kinh tế xanh làm định hướng phát triển trong các văn kiện chiến lược và pháp luật giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Quyết định 1658/QĐ-TTg năm 2021 phê duyệt “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050”, xác định mục tiêu chung là thúc đẩy cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới nền kinh tế xanh và trung hòa carbon. Việc lựa chọn này đặt Việt Nam vào cùng quỹ đạo chính sách với nhiều nền kinh tế đi trước, đồng thời phản ánh nhận thức rằng mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào tài nguyên và lao động giá rẻ đã tới hạn.
Chiến lược đặt các mục tiêu định lượng cụ thể: Giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP ít nhất 15% đến năm 2030 và 30% đến năm 2050 so với năm 2014; nâng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp; duy trì độ che phủ rừng ở mức 42-43%; và nâng tỷ lệ chất thải rắn đô thị được thu gom, xử lý đúng quy chuẩn lên khoảng 95% vào năm 2030, theo nội dung Quyết định 1658/QĐ-TTg.

Việt Nam đã chính thức lựa chọn tăng trưởng xanh và kinh tế xanh làm định hướng phát triển trong các văn kiện chiến lược và pháp luật giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. (Nguồn: Báo Xây dựng)
Việc lượng hóa mục tiêu bằng các chỉ tiêu cụ thể là bước đi cần thiết để chuyển định hướng chiến lược thành cơ sở giám sát, đánh giá và phân bổ nguồn lực. Bên cạnh đó, cam kết đạt trung hòa carbon vào năm 2050 được Việt Nam công bố tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26) cho thấy mức độ hội nhập sâu với xu thế kinh tế xanh toàn cầu và đòi hỏi chuyển đổi sâu sắc mô hình tăng trưởng cùng hệ thống năng lượng.
Theo Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), với tư cách một nền kinh tế đang phát triển và định hướng xuất khẩu, việc Việt Nam theo đuổi kinh tế xanh còn là cách đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về cơ chế “điều chỉnh carbon biên giới”, tiêu chuẩn xanh trong chuỗi cung ứng, cũng như thu hút dòng vốn quốc tế vào năng lượng sạch và hạ tầng xanh.
Nói cách khác, đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, kinh tế xanh không chỉ là mục tiêu môi trường mà đã trở thành điều kiện để giữ vững thị trường xuất khẩu và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc tham chiếu kinh nghiệm của các nước đi trước trở nên đặc biệt có giá trị cho công tác hoạch định chính sách của Việt Nam.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/kinh-te-xanh-cuoc-dua-tai-cau-truc-toan-cau-445545.html
