Kinh tế xanh: Dòng chảy mới của tăng trưởng và bài toán chính sách năm tới
Sau nhiều năm được nhắc đến như một mục tiêu ở thì tương lai, 'kinh tế xanh' trong năm qua đã bắt đầu rời khỏi không gian của khẩu hiệu để hiện diện rõ nét hơn trong đời sống kinh tế.

Những yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường xuất khẩu, sự dịch chuyển của các dòng vốn đầu tư, cùng với các định hướng chính sách mới đang từng bước đưa yếu tố “xanh” vào câu chuyện tăng trưởng theo cách cụ thể và thực chất hơn.


Trong năm qua, kinh tế xanh tại Việt Nam chứng kiến một sự dịch chuyển đáng chú ý: từ các định hướng chính sách mang tính dài hạn sang những yêu cầu cụ thể, trực tiếp tác động đến hoạt động của doanh nghiệp. Khác với giai đoạn trước, khi “tăng trưởng xanh” chủ yếu được nhắc đến trong các chiến lược quốc gia hay cam kết quốc tế, thì nay, yếu tố xanh đang được hiện thực hóa thông qua các tiêu chuẩn, điều kiện và áp lực thị trường ngày càng rõ nét.
Động lực lớn nhất đến từ bên ngoài. Các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam – từ Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ đến Nhật Bản – đang đồng loạt siết chặt các yêu cầu về phát thải, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội.
Những cơ chế như điều chỉnh biên giới carbon, quy định chống phá rừng hay các bộ tiêu chí ESG không còn là câu chuyện của tương lai xa, mà đã và đang ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường của nhiều ngành hàng xuất khẩu.

Song song với áp lực bên ngoài là những chuyển động từ bên trong nền kinh tế. Một bộ phận doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc những đơn vị đóng vai trò nhà cung ứng cấp một, đã bắt đầu chủ động đầu tư vào công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, quản trị phát thải và báo cáo bền vững. Với họ, chuyển đổi xanh không chỉ để đáp ứng yêu cầu thị trường, mà còn là chiến lược dài hạn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tiếp cận các dòng vốn đầu tư mới.
Tuy vậy, bức tranh chung vẫn mang tính phân hóa rõ rệt.

Sự không đồng đều này phản ánh một thực tế: kinh tế xanh đang tiến vào nền kinh tế Việt Nam không theo con đường chính sách từ trên xuống, mà chủ yếu thông qua áp lực thị trường, tạo ra những nhóm “đi trước” và “đi sau” khá rõ nét.

Sự nổi lên của kinh tế xanh đang đặt lại bài toán tăng trưởng theo một cách căn bản hơn. Nếu như trước đây, tăng trưởng chủ yếu được đo bằng tốc độ mở rộng sản xuất, xuất khẩu và đầu tư, thì nay, chất lượng của tăng trưởng – thể hiện qua mức độ bền vững về môi trường, sử dụng tài nguyên và khả năng thích ứng dài hạn – ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng.

Với những doanh nghiệp có năng lực tài chính, công nghệ và quản trị, chuyển đổi xanh có thể mở ra những lợi thế cạnh tranh mới. Việc đầu tư sớm vào công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng hay xây dựng hệ thống quản trị bền vững giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, mà còn cải thiện khả năng tiếp cận vốn, đặc biệt là các dòng vốn xanh và vốn đầu tư dài hạn. Trong bối cảnh chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường ngày càng gia tăng, những doanh nghiệp đi trước có thể tận dụng lợi thế “người dẫn đầu” để củng cố vị thế trên thị trường.

Ngược lại, với phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ – vốn chiếm tỷ trọng áp đảo trong nền kinh tế – kinh tế xanh lại đang hiện lên như một áp lực mới. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ, thiết bị và quy trình xanh thường vượt quá khả năng tài chính của nhiều doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc thiếu thông tin, thiếu nhân lực chuyên môn và khó tiếp cận các nguồn vốn phù hợp khiến quá trình chuyển đổi trở nên chậm chạp và rủi ro hơn. Trong bối cảnh đó, “xanh” có nguy cơ trở thành một rào cản gia nhập thị trường đối với những doanh nghiệp không đủ nguồn lực để thích ứng.
Nếu quá trình chuyển đổi xanh diễn ra chủ yếu theo cơ chế thị trường, nguy cơ phân hóa trong nền kinh tế sẽ ngày càng rõ rệt. Một nhóm doanh nghiệp có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh sẽ tiếp tục mở rộng thị phần và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, trong khi nhóm còn lại có thể bị thu hẹp không gian hoạt động hoặc bị đẩy ra khỏi những thị trường có giá trị gia tăng cao. Kinh tế xanh, trong trường hợp đó, vừa là cơ hội dài hạn cho tăng trưởng, vừa tiềm ẩn rủi ro nếu thiếu sự dẫn dắt và hỗ trợ phù hợp từ chính sách công.

Việt Nam không thiếu các cam kết và định hướng về tăng trưởng xanh, phát triển bền vững hay trung hòa carbon.

Trước hết, nền kinh tế cần một lộ trình chuyển đổi rõ ràng và khả thi, đặc biệt đối với các ngành chịu tác động lớn từ yêu cầu xanh hóa. Lộ trình này cần đủ cụ thể để doanh nghiệp có thể dự báo và chuẩn bị, đồng thời đủ linh hoạt để tránh tạo ra cú sốc chi phí trong ngắn hạn. Việc thiếu một khung thời gian và tiêu chuẩn rõ ràng có thể khiến doanh nghiệp rơi vào trạng thái chờ đợi hoặc đầu tư cầm chừng, làm chậm quá trình chuyển đổi chung.
Bên cạnh đó, vai trò của chính sách tài chính và tín dụng là yếu tố then chốt. Chuyển đổi xanh đòi hỏi vốn đầu tư lớn và dài hạn, trong khi nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, khó tiếp cận các nguồn vốn phù hợp.

Cuối cùng, hệ thống tiêu chuẩn và quy định cần được thiết kế theo hướng dễ tiếp cận và đồng bộ, tránh tình trạng chồng chéo hoặc quá phức tạp. Nếu tiêu chuẩn xanh trở thành một “mê cung” thủ tục, chi phí tuân thủ có thể vượt quá lợi ích mang lại, đặc biệt đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ. Một hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng, minh bạch và có lộ trình áp dụng hợp lý sẽ giúp kinh tế xanh không chỉ là yêu cầu bắt buộc, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Bước sang năm mới, kinh tế xanh tại Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Dòng chảy đã hình thành, nhưng để trở thành động lực tăng trưởng bền vững, cần nhiều hơn những cam kết mang tính nguyên tắc.
Năm 2026 có thể là thời điểm then chốt để chuyển từ “nói về xanh” sang “làm xanh” một cách thực chất, nơi chính sách không chỉ đóng vai trò định hướng, mà còn trở thành bệ đỡ giúp nền kinh tế thích ứng và phát triển trong một bối cảnh cạnh tranh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.












