Kỳ 2: Bài học từ Trung Quốc trong kiểm soát mô hình sở hữu kỳ nghỉ

Thị trường sở hữu kỳ nghỉ ở Trung Quốc xảy ra hàng trăm vụ khiếu nại kéo dài suốt nhiều năm. Đến mức năm 2007, cơ quan quản lý thành phố Bắc Kinh tuyên bố 'chưa thấy doanh nghiệp bán sở hữu kỳ nghỉ (timeshare) nào vận hành đúng chuẩn'.

Cơ quan chức năng tiếp nhận đơn khiếu nại của các nạn nhân bị lừa mua kỳ nghỉ. Ảnh: Sina.

Cơ quan chức năng tiếp nhận đơn khiếu nại của các nạn nhân bị lừa mua kỳ nghỉ. Ảnh: Sina.

Khác với các vụ lừa đảo tài chính hay huy động vốn trái phép, phần lớn tranh chấp timeshare tại Trung Quốc nằm ở vùng xám giữa quan hệ dân sự và hành vi lừa dối người tiêu dùng. Doanh nghiệp thường vẫn cung cấp một phần dịch vụ như đã cam kết. Hợp đồng cũng được ký kết đầy đủ trên giấy tờ. Điều này khiến việc chứng minh yếu tố lừa đảo hình sự trở nên khó khăn.

Nhiều khách hàng khởi kiện ra tòa nhưng không thành công bởi những lời hứa quan trọng nhất chỉ được nhân viên bán hàng nói miệng chứ không ghi trong hợp đồng. Chính vì vậy, trong nhiều năm, cơ quan quản lý Trung Quốc thừa nhận rằng mặc dù có rất nhiều khiếu nại, nhưng việc xử lý các doanh nghiệp này gặp không ít trở ngại do thiếu quy định pháp lý chuyên biệt.

Một số vụ việc điển hình

Chính quyền nêu tên công khai công ty Thiên Luân và Hồng Nguyên

Năm 2009, Hiệp hội Bảo vệ người tiêu dùng Bắc Kinh công khai đích danh hai doanh nghiệp nhận nhiều khiếu nại nhất là Công ty Phát triển nghỉ dưỡng Thiên Luân, Bắc Kinh (Beijing Tianlun Vacation Development Co., Ltd.) và Công ty Tư vấn đầu tư kỳ nghỉ Hồng Nguyên, Bắc Kinh (Beijing Hongyuan Holiday Investment Consulting Co., Ltd.).

Tranh vẽ mô tả một cuộc hội thảo của công ty kinh doanh mô hình "sở hữu kỳ nghỉ". Ảnh: Sina.

Tranh vẽ mô tả một cuộc hội thảo của công ty kinh doanh mô hình "sở hữu kỳ nghỉ". Ảnh: Sina.

Đây là hai công ty nhận lượng khiếu nại tập trung lớn nhất thời điểm đó. Báo chí mô tả nhiều doanh nghiệp đã biến mô hình timeshare thành công cụ “hút tiền" - huy động tiền từ khách hàng bằng những lời hứa hấp dẫn.

Hiệp hội cho biết chỉ trong một quý đã nhận hơn 10 đơn khiếu nại với tổng thiệt hại trên 140.000 NDT và công bố rộng rãi về "7 tội của ngành sở hữu kỳ nghỉ". Đây là một trong những lần đầu tiên cơ quan bảo vệ người tiêu dùng Trung Quốc mở chiến dịch cảnh báo công khai đối với lĩnh vực timeshare.

Bắc Kinh mở cuộc điều tra, tuyên bố "không phát hiện công ty Timeshare nào vận hành chuẩn"

Năm 2007, Cục Công thương Bắc Kinh và Hiệp hội Người tiêu dùng Bắc Kinh đã tổ chức họp báo đặc biệt, công bố: Chỉ trong vài tháng đã nhận gần 100 đơn khiếu nại về timeshare; nhiều nạn nhân là người cao tuổi; các nạn nhân mất từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn NDT.

"Tại Bắc Kinh chưa phát hiện một công ty timeshare nào vận hành đúng chuẩn". Đây có lẽ là tuyên bố mạnh tay nhất của cơ quan quản lý Trung Quốc về ngành này. Các cơ quan quản lý khi đó đã mở điều tra nhiều doanh nghiệp trong ngành, đồng thời công khai "4 cái bẫy" phổ biến của Timeshare.

Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch kỳ nghỉ tự do Thượng Hải (Freedom Vacation Club - FVC) Thượng Hải

Đây là vụ nổi tiếng nhất về mặt truyền thông: FVC bị hàng chục khách hàng khiếu nại trong giai đoạn 2010-2011: gần 70 người đã khiếu nại FVC, với số tiền tranh chấp dao động từ 6.500 NDT đến 70.000 NDT mỗi trường hợp.

Theo báo chí Trung Quốc, các cáo buộc bao gồm: Quảng cáo có thể nghỉ dưỡng toàn cầu nhưng rất khó đặt phòng; ép khách ký hợp đồng ngay tại chỗ; tiếp tục thu thêm nhiều loại phí sau khi bán gói ban đầu; nhiều cam kết chỉ nói miệng, không ghi trong hợp đồng.

Tranh vẽ mô tả doanh nghiệp lừa khách hàng: "Chúng tôi kinh doanh uy tín, sản phẩm đảm bảo, không cần cái gì cũng phải ghi vào hợp đồng. Ảnh: Sina.

Tranh vẽ mô tả doanh nghiệp lừa khách hàng: "Chúng tôi kinh doanh uy tín, sản phẩm đảm bảo, không cần cái gì cũng phải ghi vào hợp đồng. Ảnh: Sina.

Hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng Thượng Hải lúc đó thừa nhận có rất nhiều đơn khiếu nại nhưng lại "không có căn cứ pháp lý chuyên biệt để xử phạt mô hình sở hữu kỳ nghỉ", khiến nhiều người mua dù cảm thấy bị lừa vẫn rất khó đòi lại được tiền.

Điểm đặc biệt là đại diện RCI – đối tác của FVC tại Trung Quốc cũng công khai cho rằng một số cam kết mà FVC dùng để quảng cáo không phải bảo đảm chính thức của RCI.

RCI hay Resort Condominiums International, thành lập năm 1974 tại Mỹ và hiện thuộc tập đoàn du lịch Travel + Leisure Co., là mạng lưới trao đổi kỳ nghỉ lớn nhất thế giới, cho phép người sở hữu kỳ nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng thành viên đổi quyền lưu trú sang hàng nghìn resort khác trên toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp kinh doanh sở hữu kỳ nghỉ Trung Quốc sử dụng việc liên kết với RCI như một điểm bán hàng quan trọng để thu hút khách hàng.

Tuy nhiên, các vụ khiếu nại chủ yếu được xử lý dưới dạng khiếu nại dân sự và bảo vệ người tiêu dùng, không trở thành đại án hình sự. Đây cũng là ví dụ điển hình cho khoảng trống pháp lý mà Trung Quốc gặp phải với timeshare.

Một doanh nghiệp ở Thâm Quyến bị khiếu nại liên tiếp 17 lần

Năm 2008, Hiệp hội Người tiêu dùng Thâm Quyến công bố một doanh nghiệp timeshare đã bị khách hàng khiếu nại tới 17 lần.

Sau điều tra, cơ quan này kết luận thị trường timeshare Trung Quốc còn thiếu cơ chế giám sát, thiếu hệ thống trao đổi kỳ nghỉ đáng tin cậy, thiếu cơ chế bảo vệ người mua. Từ đó, chính quyền địa phương liên tục phát đi cảnh báo người dân tránh vội vàng ký hợp đồng.

Tranh vẽ mô tả tiếp xúc 1-1 giữa công ty kinh doanh timeshare với khách hàng. Khách hàng yêu cầu mọi nội dung thỏa thuận đều phải ghi vào hợp đồng.

Tranh vẽ mô tả tiếp xúc 1-1 giữa công ty kinh doanh timeshare với khách hàng. Khách hàng yêu cầu mọi nội dung thỏa thuận đều phải ghi vào hợp đồng.

Trung Quốc đối phó ra sao?

Trước làn sóng khiếu nại ngày càng gia tăng, các cơ quan quản lý và tổ chức bảo vệ người tiêu dùng Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp.

Trước hết là công khai cảnh báo người dân. Các hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng liên tục phát đi khuyến cáo yêu cầu người dân không ký hợp đồng ngay tại hội thảo và không thanh toán tiền trước khi đọc kỹ các điều khoản.

Thứ hai, cơ quan chức năng tăng cường giám sát hoạt động quảng cáo của các doanh nghiệp timeshare. Những nội dung mang tính cam kết lợi nhuận hoặc quảng cáo sai sự thật có thể bị xử lý theo luật quảng cáo và luật bảo vệ người tiêu dùng.

Thứ ba, giới chức khuyến khích áp dụng cơ chế "thời gian cân nhắc" (cooling-off period); tức là người mua có quyền hủy hợp đồng trong một khoảng thời gian nhất định sau khi ký và được hoàn lại tiền. Đây là mô hình đã được nhiều quốc gia phát triển áp dụng nhằm hạn chế tác động của các phương thức bán hàng gây áp lực.

Thứ tư, các cơ quan quản lý đẩy mạnh công khai danh sách doanh nghiệp nhận nhiều khiếu nại, qua đó giúp người tiêu dùng nhận diện rủi ro trước khi giao dịch.

Trung Quốc có rất nhiều vụ khiếu nại, tranh chấp và cảnh báo về timeshare, nhưng rất ít vụ bị xử lý hình sự quy mô lớn như các vụ lừa đảo tài chính.

Lý do là phần lớn doanh nghiệp timeshare thường ký hợp đồng hợp pháp với khách hàng. Tranh chấp chủ yếu xoay quanh: Quảng cáo quá mức, hứa miệng khác với hợp đồng giấy; các điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng, khó hoàn tiền.

Do đó, cơ quan chức năng thường xử lý theo hướng bảo vệ người tiêu dùng, phạt quảng cáo sai sự thật, hợp đồng không công bằng, thay cho truy tố hình sự về tội lừa đảo.

Thay vì mở các chiến dịch bắt giữ quy mô lớn, Trung Quốc chủ yếu áp dụng ba biện pháp.

Thứ nhất, công khai doanh nghiệp có nhiều khiếu nại. Các hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng thường xuyên nêu đích danh doanh nghiệp bị tố cáo nhiều nhất.

Thứ hai, cảnh báo rộng rãi trên truyền thông. Từ năm 2005-2010, gần như năm nào các cơ quan quản lý cũng phát đi cảnh báo về các "bẫy timeshare".

Thứ ba, áp dụng luật quảng cáo và luật bảo vệ người tiêu dùng. Khi doanh nghiệp quảng cáo sai sự thật, hứa hẹn lợi nhuận hoặc che giấu điều khoản bất lợi, họ có thể bị xử phạt theo các quy định về quảng cáo và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thay vì bị quy kết ngay là lừa đảo hình sự.

Các khách hàng bị lừa tiền tụ tập căng băng-rôn phản đối tại trụ sở một doanh nghiệp kinh doanh timeshare. Ảnh: NBD.

Các khách hàng bị lừa tiền tụ tập căng băng-rôn phản đối tại trụ sở một doanh nghiệp kinh doanh timeshare. Ảnh: NBD.

Trung Quốc không cấm timeshare, nhưng tập trung xử lý các hành vi: Quảng cáo sai sự thật, che giấu điều khoản hợp đồng, ép khách ký hợp đồng tại các buổi hội thảo, thu tiền rồi không cung cấp dịch vụ như cam kết.

Khi phát hiện dấu hiệu chiếm đoạt tài sản hoặc huy động vốn trái phép, cơ quan công an có thể vào cuộc điều tra hình sự.

Điểm đáng chú ý là Trung Quốc thường xem đây là vấn đề bảo vệ người tiêu dùng và gian lận thương mại, thay vì coi timeshare là một loại hình kinh doanh đặc biệt cần luật riêng.

Bài học từ Trung Quốc

Câu chuyện timeshare tại Trung Quốc cho thấy một thực tế quan trọng: bản thân mô hình sở hữu kỳ nghỉ không phải là vấn đề. Vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp bán sản phẩm và mức độ minh bạch của các cam kết với khách hàng.

Khi quyền lợi được quảng bá quá mức, khi người tiêu dùng bị gây áp lực phải ký hợp đồng ngay lập tức và khi các điều khoản bất lợi được cài cắm trong văn bản pháp lý phức tạp, tranh chấp gần như là điều không thể tránh khỏi.

Sau hơn hai thập niên phát triển đầy tranh cãi, thị trường timeshare Trung Quốc đã trở thành bài học điển hình về việc một mô hình kinh doanh hợp pháp có thể biến tướng như thế nào nếu thiếu cơ chế giám sát hiệu quả và công cụ bảo vệ người tiêu dùng phù hợp. Đó cũng là lý do vì sao những cảnh báo từ Bắc Kinh về "7 cái bẫy của sở hữu kỳ nghỉ" vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

Vấn đề lớn nhất của timeshare tại Trung Quốc không phải là những đại án lừa đảo hàng tỷ nhân dân tệ, mà là hàng nghìn tranh chấp dân sự quy mô nhỏ nhưng kéo dài nhiều năm, khiến cơ quan quản lý phải liên tục cảnh báo người dân và từng bước siết chặt hoạt động quảng cáo, bán hàng và bảo vệ người tiêu dùng.

Đây cũng là điểm khác biệt khá lớn giữa timeshare và các vụ huy động vốn trái phép hay đa cấp tài chính ở Trung Quốc. Những vụ timeshare nổi tiếng nhất thường kết thúc bằng các cuộc điều tra, kiện tụng dân sự và chiến dịch cảnh báo công khai thay cho các bản án hình sự nặng nề.

Thu Thủy

Nguồn VietTimes: https://viettimes.vn/ky-2-bai-hoc-tu-trung-quoc-trong-kiem-soat-mo-hinh-so-huu-ky-nghi-post201481.html