Lao động nữ đi làm việc ở nước ngoài: Cần minh bạch chi phí từ gốc để giảm gánh nặng nợ nần
Mất hơn 7 tháng lương đầu tiên chỉ để bù đắp chi phí làm thủ tục xuất cảnh, không ít lao động nữ rơi vào cảnh nợ nần trước khi kiếm được tiền. Luật sửa đổi vừa được thông qua kỳ vọng sẽ giải quyết tình trạng này nhờ kiểm soát chặt chẽ thời điểm thu phí và thời gian chờ đợi xuất cảnh.

Theo dữ liệu từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), chi phí tuyển dụng trung bình của một lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là khoảng 165 triệu đồng. Ảnh minh họa
Câu chuyện lao động vay mượn tiền để đi làm việc ở nước ngoài nhưng gặp rủi ro tài chính là thực tế diễn ra nhiều năm qua. Ngày 24/8, Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng với tỷ lệ tán thành rất cao.
Có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, bộ luật này đưa ra nhiều quy định mới nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là lao động nữ - nhóm đối tượng gặp nhiều khó khăn hơn về tài chính và tiếp cận thông tin.
Mạng lưới bảo vệ mới cho lao động nữ
Khó khăn lớn nhất của người lao động di cư trước đây là phải thế chấp tài sản hoặc vay nóng để đóng phí học nghề, ngoại ngữ và tiền cọc ngay từ khi chưa biết có trúng tuyển hay không. Nhiều phụ nữ rơi vào cảnh khó khăn khi đã nộp tiền cho doanh nghiệp hoặc qua môi giới nhưng lịch xuất cảnh liên tục bị hoãn. Họ rơi vào thế bị động: ở lại thì không có việc làm, mà đi thì chưa biết đến bao giờ, trong khi tiền lãi vay vẫn phải trả đều đặn hàng tháng.
Để khắc phục tình trạng này, luật mới quy định doanh nghiệp dịch vụ chỉ được thu phí đào tạo nghề, ngoại ngữ và bồi dưỡng kỹ năng sau khi người lao động đã được phía nước ngoài tuyển chọn và ký hợp đồng lao động. Việc thu phí sau khi trúng tuyển giúp người lao động tránh được rủi ro mất tiền học nhưng cuối cùng không được đi làm. Đồng thời, luật cũng quy định rõ thời gian chờ xuất cảnh tối đa là 180 ngày kể từ ngày trúng tuyển.
Nếu quá thời hạn 180 ngày mà doanh nghiệp không đưa được người lao động đi, doanh nghiệp phải bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận và hoàn trả lại tiền dịch vụ cùng các khoản đã thu sau khi trừ chi phí thực tế hợp lý. Việc siết chặt thời điểm thu tiền và thời hạn chờ xuất cảnh giúp lao động nữ chủ động hơn về tài chính, tránh tình trạng bị đọng vốn hoặc mất tiền vào những đơn hàng không chắc chắn.
Cùng với đó, luật sửa đổi cũng tăng cường quản lý khâu tuyển dụng tại địa phương. Doanh nghiệp dịch vụ phải thông báo công khai cho Ủy ban nhân dân cấp xã ít nhất 3 ngày trước khi tổ chức tuyển chọn hoặc đào tạo lao động. Việc công khai thông tin tại chính quyền cơ sở giúp người dân, nhất là phụ nữ ở vùng sâu, vùng xa, dễ dàng kiểm tra tính hợp pháp của doanh nghiệp và nắm rõ các khoản phí, tránh bị các đối tượng môi giới trái phép lừa đảo.
Thước đo thực tế của chính sách bình đẳng
Trên văn bản, các quy định về chi phí và thủ tục áp dụng chung cho cả nam và nữ. Tuy nhiên, nếu xét theo thu nhập và ngành nghề thực tế trên thị trường lao động quốc tế, phụ nữ lại là nhóm phải gánh gánh nặng tài chính lâu hơn.
Theo dữ liệu từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), chi phí tuyển dụng trung bình của một lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là khoảng 165 triệu đồng. So với thu nhập thu về, lao động nam mất trung bình 7,2 tháng lương đầu tiên để hòa vốn chi phí ban đầu, trong khi lao động nữ phải mất đến 7,6 tháng lương. Sự chênh lệch này không phải do doanh nghiệp thu phí nữ cao hơn nam, mà do sự khác biệt về ngành nghề làm việc.
Lao động nam thường làm việc trong các ngành xây dựng, cơ khí, chế tạo hoặc thuyền viên với mức lương cơ bản cao hơn. Trong khi đó, lao động nữ tập trung nhiều ở các ngành may mặc, chế biến thực phẩm, giúp việc gia đình hoặc điều dưỡng với mức lương thấp hơn. Khi cả nam và nữ cùng trả một mức chi phí xuất cảnh như nhau, người có thu nhập thấp hơn, đa phần là nữ, sẽ mất nhiều thời gian làm việc hơn chỉ để trả hết nợ và thu hồi vốn.
Vì vậy, một quy định giống nhau trên giấy tờ chưa chắc đã mang lại bình đẳng thực sự nếu không tính đến mức thu nhập thực tế của từng ngành nghề. Bình đẳng giới trong xuất khẩu lao động không phải là đặt ra quy định hay mức phí riêng cho nữ, mà là đảm bảo chính sách chung không làm gia tăng rủi ro cho lao động nữ.
Hiệu quả thực tế của Luật sửa đổi sau ngày 1/3/2027 không chỉ đo bằng số lượng người xuất cảnh mỗi năm, mà phải thể hiện qua các chỉ số cụ thể, như chi phí thực tế người lao động phải trả có giảm hay không, thời gian làm việc để trả nợ có ngắn lại không, và người lao động có nhận lại được tiền kịp thời khi đơn hàng bị hủy hay không. Kiểm soát thời điểm thu phí, công khai thông tin tại địa phương và quy định rõ thời hạn chờ xuất cảnh là những giải pháp thiết thực để chuyến đi làm việc ở nước ngoài của lao động nữ an toàn và hiệu quả hơn.
