Loại cá nào của Việt Nam được thị trường Nhật Bản ưa chuộng?
Theo ghi nhận, cá basa Việt Nam không chỉ mở rộng độ phủ trong lĩnh vực nhà hàng, mà còn từng bước chiếm lĩnh các kênh bán lẻ quy mô lớn tại Nhật Bản.
Không chỉ ghi dấu ấn trong kênh nhà hàng, cá basa Việt Nam còn đang gia tăng sức hiện diện tại các hệ thống bán lẻ quy mô lớn ở Nhật Bản như Costco hay Aeon.
Việc sản phẩm này ngày càng được đón nhận cho thấy sức cạnh tranh đáng chú ý của một mặt hàng thủy sản Việt Nam tại thị trường vốn nổi tiếng khắt khe về chất lượng.

Theo ghi nhận, cá basa Việt Nam không chỉ mở rộng độ phủ trong lĩnh vực nhà hàng mà còn từng bước chiếm lĩnh các kênh bán lẻ quy mô lớn tại Nhật Bản.
Đáng chú ý, cá basa còn góp mặt trong danh sách Top Valu, bộ tiêu chuẩn đánh giá hàng hóa được xem là rất khắt khe của hệ thống Aeon.
Đây được xem là một dấu hiệu cho thấy mặt hàng này đang dần khẳng định chỗ đứng tại một trong những thị trường có yêu cầu cao hàng đầu châu Á.
Không dừng lại ở đó, truyền thông Nhật Bản còn ghi nhận xu hướng người tiêu dùng nước này sử dụng cá basa Việt Nam đã được tẩm ướp gia vị như một lựa chọn thay thế cho món lươn nướng vốn có giá thành đắt đỏ trong mùa hè.
Diễn biến này phần nào phản ánh mức độ chấp nhận ngày càng lớn của thị trường đối với sản phẩm thủy sản đến từ Việt Nam.
Sức hút của cá basa tại Nhật Bản trước hết đến từ chính đặc điểm sản phẩm. Theo đánh giá của giới chuyên gia ẩm thực, cá basa là dòng cá da trơn có thịt trắng, vị thanh, kết cấu mềm mịn và đặc biệt không có mùi tanh rõ như nhiều loại hải sản khác.
Những yếu tố này phù hợp với khẩu vị tinh tế cũng như thói quen tiêu dùng của người Nhật, qua đó giúp sản phẩm dễ dàng thích ứng với nhiều cách chế biến khác nhau.
Khả năng ứng dụng linh hoạt trong ẩm thực cũng là một lợi thế đáng kể của cá basa. Từ các món chiên, nướng, sốt cho tới sản phẩm chế biến sẵn, loại cá này có thể đáp ứng nhiều nhu cầu tiêu dùng khác nhau, từ bữa ăn gia đình đến phân khúc dịch vụ thực phẩm.
Bên cạnh yếu tố chất lượng, bài toán kinh tế và nguồn cung được xem là động lực quan trọng thúc đẩy đà tăng trưởng của cá basa tại thị trường Nhật Bản.
Trong bối cảnh sản lượng khai thác tự nhiên của một số dòng cá thịt trắng truyền thống như cá tuyết suy giảm do các quy định siết hạn ngạch, cá basa nổi lên như một lựa chọn thay thế có tính khả thi cao hơn.
Nguồn cung dồi dào, ổn định từ Việt Nam, cùng với lợi thế về chi phí nuôi trồng, đã tạo điều kiện để các doanh nghiệp thực phẩm Nhật Bản chủ động hơn trong việc bảo đảm nguyên liệu đầu vào.
Đây là yếu tố có ý nghĩa lớn trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm tới tính ổn định của chuỗi cung ứng và hiệu quả chi phí.
Các số liệu thống kê cũng cho thấy xu hướng tăng trưởng rõ rệt của mặt hàng này tại Nhật Bản.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, nếu năm 2012 khối lượng nhập khẩu phi lê cá đông lạnh vào Nhật Bản mới chỉ ở mức hơn 600 tấn, thì đến năm 2024 con số này đã tăng lên hơn 10.000 tấn.
Đà tăng tiếp tục được duy trì trong năm 2025. Chỉ riêng 9 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu cá basa sang Nhật Bản đã đạt 34 triệu USD, tăng 14% so với cùng kỳ năm trước.
Kết quả này cho thấy dư địa mở rộng của mặt hàng cá basa tại thị trường Nhật Bản vẫn còn đáng kể.
Việc được đón nhận tại một thị trường có xu hướng tiêu dùng thận trọng và tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt như Nhật Bản không chỉ mang ý nghĩa về mặt thương mại. Đây còn là tín hiệu tích cực đối với ngành thủy sản Việt Nam, góp phần khẳng định vị thế ngày càng rõ hơn của nông sản, thực phẩm Việt trên thị trường quốc tế.












