Loại cá Việt Nam có nhiều, thịt trắng mềm ít xương dăm, giàu protein và vitamin B12, chuyên gia Mỹ đánh giá cao
Nhắc đến những loại cá giàu dinh dưỡng, nhiều người thường nghĩ ngay đến cá hồi. Tuy nhiên, một loại cá khá quen thuộc ở Việt Nam cũng đáng để bổ sung vào thực đơn: thịt trắng, chắc, giàu protein, cung cấp vitamin B12 cùng nhiều vi chất và có thể chế biến thành hàng loạt món ăn.
Cá là một trong những nguồn protein chất lượng cao trong chế độ ăn. Bên cạnh đó, nhiều loại cá còn cung cấp omega-3, vitamin D, vitamin nhóm B và các khoáng chất cần thiết.
Không nhất thiết phải lựa chọn những loại cá đắt tiền mới có được một bữa ăn giàu dinh dưỡng. Trong số những loại cá thịt trắng, cá bơn là cái tên đáng chú ý.
Chuyên gia dinh dưỡng Samantha Cassetty (Mỹ) đánh giá cá bơn có thịt trắng, chắc, giàu protein và có thể chế biến theo nhiều cách như áp chảo, nướng hay hấp. Một điểm đáng chú ý khác là loại cá này cung cấp vitamin B12, dưỡng chất cần thiết cho hệ thần kinh, quá trình tạo tế bào máu và tổng hợp DNA.

Cá bơn có thịt trắng, chắc, giàu protein - Ảnh minh hoạ
Cá bơn cung cấp những dưỡng chất gì?
Không chỉ có protein, cá bơn còn có thể cung cấp omega-3, selen, magie, vitamin nhóm B và vitamin D. Hàm lượng cụ thể sẽ khác nhau tùy loài cá, kích thước và khẩu phần.
Protein góp phần duy trì và sửa chữa mô, đồng thời cần thiết cho việc duy trì khối cơ. Vitamin B12 tham gia vào quá trình tạo hồng cầu và duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh.
Một số loại cá bơn còn cung cấp vitamin D, dưỡng chất giúp cơ thể hấp thu canxi và có vai trò quan trọng đối với sức khỏe xương.
Selen cũng là một vi chất đáng chú ý. Khoáng chất này tham gia vào hệ thống chống oxy hóa của cơ thể, góp phần bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa và hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ miễn dịch.



Cá bơn được chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn - Ảnh minh hoạ
Đối với sức khỏe tim mạch, cá nói chung là một nguồn thực phẩm đáng cân nhắc trong chế độ ăn cân bằng. Omega-3 trong cá có vai trò đối với sức khỏe tim mạch, trong khi việc dùng cá thay thế một phần các nguồn protein giàu chất béo bão hòa cũng giúp đa dạng hóa thực đơn.
Một vấn đề thường được quan tâm khi ăn cá là thủy ngân. FDA và EPA của Mỹ phân loại plaice, flounder và sole - những loại cá dẹt thường được gọi chung trong nhóm cá bơn - vào nhóm “Best Choices” trong hướng dẫn lựa chọn cá. Tuy nhiên, do “cá bơn” bao gồm nhiều loài khác nhau, người tiêu dùng không nên mặc định mọi loại đều có thành phần và mức thủy ngân giống hệt nhau.
Thịt ít xương dăm, làm món gì cũng dễ
Một ưu điểm khiến cá bơn được nhiều người ưa thích là phần thịt trắng, mềm, vị tương đối dịu và ít xương dăm. Nhờ vậy, loại cá này có thể chế biến theo nhiều cách mà không cần quá nhiều gia vị.
Cách đơn giản nhất là hấp cá với gừng, hành hoặc sả để giữ vị ngọt tự nhiên của thịt. Cá cũng phù hợp để áp chảo, nướng, chiên giòn hay chiên sả ớt.
Nếu thích món thanh nhẹ, cá bơn có thể dùng nấu canh hoặc cháo. Khi nướng, chỉ cần ướp gia vị vừa phải rồi sử dụng lò nướng, bếp than hoặc nồi chiên không dầu đều được.
Khi mua cá tươi, nên chọn con có mắt còn trong, mang đỏ hoặc hồng tự nhiên, thân cá đàn hồi và không xuất hiện mùi lạ. Với cá đông lạnh, cần chú ý bao bì còn nguyên vẹn, thông tin nguồn gốc và điều kiện bảo quản.
Cá bơn vì thế có thể là một lựa chọn để thay đổi thực đơn bên cạnh những loại cá quen thuộc khác. Thay vì chỉ tập trung vào một loại được quảng bá là “tốt nhất”, ăn đa dạng các loại cá phù hợp và kết hợp với rau, ngũ cốc cùng các nhóm thực phẩm khác sẽ giúp khẩu phần cân đối hơn.
