Logistics Quốc tế Bắc Giang: Mắt xích chiến lược trong cuộc đua PCI – LCI
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương ngày càng quyết liệt, hạ tầng logistics không còn là yếu tố bổ trợ mà đã trở thành điều kiện tiên quyết. Sự xuất hiện của Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang được đánh giá là bước đi chiến lược của tỉnh Bắc Ninh, góp phần hoàn thiện chuỗi cung ứng địa phương và tạo động lực cải thiện đồng thời Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và Chỉ số năng lực cạnh tranh logistics cấp tỉnh (LCI).

Thế mạnh nổi bật của Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang nằm ở ba yếu tố cốt lõi: vị trí chiến lược – hạ tầng quy mô lớn – ứng dụng công nghệ hiện đại. Sự kết hợp này tạo nền tảng vững chắc để trung tâm trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, đồng thời hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh.
Với quy mô khoảng 67 ha, tổng vốn đầu tư gần 4.200 tỷ đồng, Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang được quy hoạch theo mô hình tổ hợp logistics đa chức năng, tích hợp kho ngoại quan, ICD, trung tâm phân phối thương mại điện tử, bãi container tự động và khu dịch vụ hải quan một cửa. Công suất thiết kế phục vụ khoảng 700.000 lượt hàng hóa mỗi năm, cùng hàng chục nghìn lượt phương tiện và dịch vụ xuất nhập khẩu.
Hạ tầng đồng bộ – nền móng của năng lực cạnh tranh
Hệ thống cơ sở hạ tầng tại Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang được thiết kế hiện đại, đồng bộ, tiêu chuẩn quốc tế nhằm tối ưu hóa vận hành logistics. Mạng lưới giao thông nội bộ cùng khối công trình tiêu chuẩn xanh, kết hợp hệ thống an ninh giám sát 24/7, đảm bảo hoạt động an toàn, hiệu quả. Ngoài ra, trung tâm tích hợp các tiện ích hỗ trợ doanh nghiệp như khu văn phòng, trạm dịch vụ kỹ thuật và khu nghỉ cho tài xế, tạo môi trường logistics hoàn chỉnh và tối ưu.

Hệ thống cơ sở hạ tầng tại trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang được thiết kế hiện đại, đồng bộ, tiêu chuẩn quốc tế nhằm tối ưu hóa vận hành logistics.
Điểm nổi bật của dự án nằm ở cấu phần hạ tầng kỹ thuật tương đối hoàn chỉnh. Trạm biến áp 110kV công suất 2x40 MVA bảo đảm nguồn điện ổn định cho hệ thống kho tự động và kho lạnh. Mật độ giao thông nội khu đạt 11–12 km/km², chiếm khoảng 1/4 diện tích dự án, cho phép luồng container ra vào liên tục, giảm thời gian chờ đợi.
Về hạ tầng bến bãi, trung tâm bố trí hàng chục bến xếp dỡ container và xe tải, bảo đảm khả năng tiếp nhận, trung chuyển cùng lúc nhiều phương tiện vận tải hạng nặng. Bãi container tự động hóa giúp tối ưu thời gian quay vòng xe, giảm tình trạng ùn ứ và tiết kiệm chi phí nhiên liệu.
Tổng công suất lưu giữ hàng hóa toàn khu được thiết kế phục vụ khoảng 700.000 lượt hàng hóa mỗi năm, cùng với 80.000 lượt dịch vụ hải quan – xuất nhập khẩu và khoảng 100.000 lượt phương tiện tại trạm dừng nghỉ. Những con số này phản ánh quy mô vận hành đủ lớn để hình thành một “hub logistics” cấp vùng.
Không chỉ dừng ở quy mô vật lý, trung tâm còn tích hợp hệ thống quản lý kho (WMS), giám sát container điện tử và quy trình vận hành số hóa, hướng tới mô hình logistics thông minh và thân thiện môi trường.

Tối ưu hóa hệ thống kho bãi
Một trong những yếu tố quyết định năng lực khai thác của trung tâm logistics là diện tích kho lạnh, số bến xếp dỡ và công suất lưu trữ thực tế. Theo định hướng phát triển gắn với xuất khẩu nông sản, thực phẩm chế biến và hàng tiêu dùng nhanh, khu kho lạnh được quy hoạch chiếm tỷ lệ ước khoảng 5–15% tổng diện tích kho vận, tương đương 3.000 – 10.000 m² trong tổng thể dự án. Với chiều cao kho trung bình 8–10 mét và hệ thống kệ nhiều tầng, công suất lưu trữ lạnh có thể đạt 15.000 – 25.000 pallet, đáp ứng nhu cầu bảo quản hàng nghìn tấn nông sản và thực phẩm xuất khẩu mỗi chu kỳ khai thác.
Chính nền tảng hạ tầng này tạo tiền đề để Bắc Ninh chuyển dịch từ lợi thế “chi phí sản xuất thấp” sang lợi thế “chuỗi cung ứng hoàn chỉnh”.
Lợi thế cộng hưởng: Vận chuyển xuyên biên giới và TMĐT
Một điểm mạnh mang tính chiến lược là dịch vụ xe Trung Quốc chạy thẳng từ Trung tâm Logistics Bắc Giang sang thị trường Trung Quốc và ngược lại.

Hệ thống vận chuyển xuyên biên giới
Thay vì phải trung chuyển qua nhiều điểm, mô hình xe xuyên biên giới mang lại ba lợi ích rõ rệt:
Rút ngắn thời gian giao nhận: Hàng hóa có thể đi thẳng từ kho tại Bắc Giang tới điểm nhận tại Trung Quốc mà không phải sang tải nhiều lần.
Giảm chi phí logistics: Hạn chế chi phí bốc xếp, lưu bãi và trung gian vận chuyển.
Giảm rủi ro hư hỏng, đặc biệt với nông sản và hàng tươi sống: Đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng nhanh, việc xe Trung Quốc vào nhận hàng trực tiếp tại trung tâm tạo ra lợi thế lớn về tốc độ và tính chủ động.
Trong bối cảnh thương mại Việt Nam – Trung Quốc duy trì quy mô lớn, dịch vụ này giúp Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang trở thành một điểm trung chuyển biên mậu hiệu quả ngay tại nội địa, thay vì chỉ phụ thuộc vào cửa khẩu.

Tại Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang, thương mại điện từ được tổ chức theo mô hình kho tập trung,
Bên cạnh hàng công nghiệp và xuất khẩu truyền thống, trung tâm đang đẩy mạnh khai thác hàng thương mại điện tử (TMĐT) – lĩnh vực tăng trưởng nhanh nhất trong chuỗi logistics. Tại Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang, thương mại điện từ được tổ chức theo mô hình kho tập trung, ứng dụng phân loại và quản lý đơn hàng tự động, cho phép xử lý sản lượng lớn mỗi ngày, rút ngắn thời gian lưu kho, tăng tốc độ giao nhận và đáp ứng linh hoạt nhu cầu cao điểm của các sàn TMĐT trong nước và xuyên biên giới.
Logistics Quốc tế Bắc Giang: “Đòn bẩy kép” nâng tầm PCI – LCI của tỉnh
Sự hình thành và vận hành của Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang đã và đang tác động trực tiếp tới cả Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và Chỉ số năng lực cạnh tranh logistics cấp tỉnh (LCI) của Bắc Ninh theo hướng thực chất và bền vững. Trước hết, đối với PCI, bộ chỉ số phản ánh môi trường kinh doanh, trung tâm góp phần giảm đáng kể chi phí thời gian cho doanh nghiệp. Khi hệ thống kho ngoại quan, ICD và dịch vụ hải quan được tích hợp tại một địa điểm, doanh nghiệp có thể thực hiện lưu kho, khai báo và trung chuyển hàng hóa ngay trong tỉnh thay vì phải đưa hàng lên Hà Nội hoặc Hải Phòng.

Hệ thống kho ngoại quan được tích hợp tại một địa điểm
Việc rút ngắn thời gian thông quan, giảm quãng đường vận chuyển nội vùng giúp cải thiện tiêu chí “Chi phí thời gian” và “Gia nhập thị trường”, đồng thời nâng cao mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, quy trình quản lý kho và điều phối container được số hóa thông qua hệ thống quản lý hiện đại giúp tăng tính minh bạch, giảm tiếp xúc trung gian, hạn chế phát sinh chi phí không chính thức – yếu tố vốn có ảnh hưởng lớn đến điểm số PCI.
Song song với PCI, trung tâm còn tác động mạnh đến LCI – chỉ số đánh giá năng lực logistics của địa phương. Trước hết là trụ cột hạ tầng, khi trung tâm sở hữu tổ hợp kho bãi, kho lạnh và bãi container hiện đại, đáp ứng yêu cầu lưu trữ và trung chuyển quy mô lớn. Dịch vụ xe Trung Quốc chạy thẳng từ trung tâm sang thị trường Trung Quốc giúp tăng tính kết nối xuyên biên giới, giảm trung chuyển và tối ưu chi phí, qua đó cải thiện tiêu chí “Kết nối và chi phí logistics”. Bên cạnh đó, việc khai thác mạnh mẽ hàng thương mại điện tử với quy trình phân loại và xử lý đơn hàng tự động giúp nâng cao tốc độ, sản lượng và chất lượng dịch vụ – yếu tố quan trọng trong đánh giá LCI.

Thông qua giảm chi phí, tăng minh bạch, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng kết nối quốc tế, trung tâm đang tạo ra “đòn bẩy kép” để Bắc Giang nâng tầm vị thế cạnh tranh trong khu vực và trên bản đồ logistics miền Bắc.
Trong bức tranh cạnh tranh liên tỉnh ngày càng khốc liệt, hạ tầng logistics đóng vai trò quyết định, Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang không chỉ là một dự án kho bãi 4.200 tỷ đồng, mà còn là công cụ chiến lược giúp tỉnh cải thiện các chỉ số PCI và LCI thông qua giảm chi phí, tăng minh bạch, nâng chất lượng dịch vụ và thu hút đầu tư. Đây chính là nền tảng để địa phương củng cố vị thế trong mạng lưới logistics miền Bắc và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.












