Lối tắt giúp Trung Quốc bứt phá vũ khí tầm xa
Trong nhiều năm, năng lực vũ khí tầm xa của Trung Quốc thường được đánh giá thông qua sự gia tăng về số lượng tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và các dòng UAV.
Tuy nhiên, bên dưới những con số đó, Trung Quốc đang theo đuổi một hướng đi công nghệ ít phô trương hơn nhưng có thể tạo ra tác động mang tính bước ngoặt: ứng dụng công nghệ in 3D trong sản xuất động cơ phản lực cỡ nhỏ.
Công nghệ sản xuất bồi đắp này cho phép chế tạo động cơ cho tên lửa hành trình và UAV với chu kỳ nhanh hơn, chi phí thấp hơn và khả năng mở rộng quy mô vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Những diễn biến gần đây cho thấy Trung Quốc không còn dừng ở mức thử nghiệm hay tiềm năng lý thuyết, mà đang tiến rất gần đến việc đưa in 3D trở thành một công cụ sản xuất thực tế trong lĩnh vực quân sự.

Mẫu máy bay không người lái (UAV) Liuxing-260 thử nghiệm của Trung Quốc, nổi bật vì được trang bị động cơ phản lực in 3D do nước này tự phát triển - Ảnh: CCTV
Điều đáng chú ý là bước tiến này diễn ra ở khâu “hậu trường” của chuỗi vũ khí, nhưng lại có thể làm thay đổi toàn bộ cán cân tấn công - phòng thủ trong tương lai gần. Nếu được triển khai ở quy mô công nghiệp, in 3D động cơ phản lực không chỉ giúp Trung Quốc rút ngắn thời gian sản xuất, mà còn tạo ra lợi thế lớn về chi phí và số lượng, cho phép mở rộng nhanh chóng kho vũ khí tấn công chính xác tầm xa.
Vì vậy, đây không đơn thuần là một cải tiến kỹ thuật, mà là một lối tắt chiến lược. Trong các kịch bản xung đột công nghệ cao, nơi tốc độ, quy mô và khả năng duy trì nhịp độ tấn công đóng vai trò quyết định, công nghệ này có thể giúp Trung Quốc vượt lên một bước so với nhiều đối thủ tiềm tàng.
Từ “công xưởng động cơ giá rẻ” đến sản xuất thế hệ mới
Thực tế, Trung Quốc từ lâu đã chứng minh khả năng sản xuất hàng loạt động cơ phản lực cỡ nhỏ cho UAV và tên lửa hành trình. Các động cơ phản lực do Trung Quốc sản xuất đã xuất hiện rộng rãi trên thị trường dân sự và lưỡng dụng, đến mức chúng trở thành nền tảng cho nhiều chương trình quân sự ở nước ngoài. Nhiều UAV và đạn bay phản lực do Nga sử dụng trong thời gian gần đây, bao gồm các biến thể Shahed và Geran-3, đều được cho là dựa vào động cơ có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Trung Quốc dùng in 3D động cơ phản lực để sản xuất nhanh, rẻ UAV và tên lửa tầm xa, tạo lợi thế tấn công số lượng - Ảnh: MTG
Điều đáng chú ý là Trung Quốc không dừng lại ở mô hình “sản xuất giá rẻ, số lượng lớn” theo phương pháp truyền thống. Tháng 11.2025, nước này công bố đã thử nghiệm thành công một động cơ turbojet cỡ nhỏ được chế tạo chủ yếu bằng công nghệ in 3D. Đây là bước chuyển quan trọng, bởi in 3D không chỉ giúp giảm chi phí, mà còn rút ngắn đáng kể chu kỳ thiết kế - thử nghiệm - sản xuất.
Động cơ này được lắp đặt trên UAV thử nghiệm Liuxing-260, một nền tảng có sải cánh khoảng 3,3 mét. Trong quá trình bay thử, UAV duy trì hoạt động ổn định ít nhất 30 phút, đạt độ cao trên 6km và tốc độ lên tới Mach 0,75 (918km/h). Những thông số này cho thấy đây không phải là một màn trình diễn mang tính tượng trưng, mà là một hệ thống đủ điều kiện vận hành thực tế.
Điểm then chốt nằm ở chỗ: khoảng 60% khối lượng động cơ, trong tổng trọng lượng 160kg, được sản xuất bằng công nghệ in 3D. Theo các nguồn công bố, điều này giúp giảm chi phí sản xuất ở mức tương đương, đồng thời cải thiện độ tin cậy nhờ giảm số lượng mối ghép cơ khí - vốn là điểm yếu truyền thống của động cơ phản lực cỡ nhỏ.
Khi lợi thế công nghiệp chuyển hóa thành lợi thế quân sự
Điều khiến giới phân tích đặc biệt quan ngại không chỉ nằm ở bản thân công nghệ in 3D, mà ở chủ thể đứng sau quá trình triển khai. Đây không phải là một thử nghiệm của công ty khởi nghiệp hay phòng thí nghiệm nhỏ, mà do tập đoàn Động cơ Hàng không Trung Quốc (AECC) - nhà sản xuất động cơ hàng không chủ lực của Trung Quốc, trực tiếp thực hiện. AECC hiện chịu trách nhiệm phát triển và sản xuất phần lớn động cơ cho cả máy bay quân sự lẫn dân sự, vì vậy mọi hướng đi công nghệ của tập đoàn này đều mang hàm ý chiến lược dài hạn.

AECC thử nghiệm động cơ phản lực in 3D tự nghiên cứu và chế tạo. - Ảnh: Chinanews Service
Việc AECC chủ động áp dụng công nghệ in 3D cho động cơ phản lực cỡ nhỏ cho thấy đây là một chương trình được thiết kế để tiến tới sản xuất hàng loạt, chứ không phải thử nghiệm rời rạc. Khi một tập đoàn công nghiệp lõi như AECC tham gia, công nghệ mới gần như ngay lập tức được đặt trong bối cảnh chuỗi cung ứng, năng lực mở rộng và khả năng tích hợp vào các hệ thống vũ khí hiện hữu.
Nếu động cơ phản lực in 3D được đưa vào sản xuất đại trà, tác động sẽ vượt xa phạm vi của một vài mẫu UAV hay tên lửa cụ thể. Nó có thể trở thành nền tảng cho cả một hệ sinh thái vũ khí tầm xa giá rẻ và số lượng lớn, từ UAV trinh sát, UAV cảm tử cho đến các thế hệ tên lửa hành trình mới. Khi đó, lợi thế không còn nằm ở từng hệ thống riêng lẻ, mà ở khả năng duy trì nhịp độ tấn công liên tục với quy mô lớn.
Trong bối cảnh này, những ưu thế truyền thống của Trung Quốc về quy mô sản xuất, tốc độ đầu ra và chi phí thấp có nguy cơ được khuếch đại mạnh mẽ. In 3D giúp rút ngắn đáng kể các công đoạn gia công, đơn giản hóa chuỗi cung ứng và cho phép mở rộng sản xuất nhanh khi cần thiết. Với vũ khí tầm xa như UAV cảm tử hay tên lửa hành trình - những hệ thống không đòi hỏi tuổi thọ hàng chục năm như động cơ hàng không dân dụng, lợi thế đó càng phát huy hiệu quả rõ rệt.

UAV Liuxing-260 đã thực hiện chuyến bay đầu tiên tại các sa mạc ở Tây Bắc Trung Quốc vào cuối năm 2022 - Ảnh: Global Times
Về mặt quân sự, khả năng sản xuất nhanh và rẻ hơn đồng nghĩa với việc Trung Quốc có thể mở rộng năng lực tấn công tầm xa lên quy mô chưa từng có. Trong tư duy tác chiến hiện đại, khi khoảng cách công nghệ giữa các cường quốc ngày càng thu hẹp, số lượng tự thân đã trở thành một dạng sức mạnh. Một dây chuyền in 3D vận hành liên tục có thể tạo ra hàng nghìn động cơ mỗi tháng với chi phí thấp hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống, cho phép mở rộng kho vũ khí với tốc độ mà đối thủ khó theo kịp.
Hệ quả trực tiếp là áp lực ngày càng lớn đối với các học thuyết phòng thủ hiện nay. Phòng không vốn là lĩnh vực có chi phí cao - sẽ phải đối mặt với các đợt tấn công bão hòa ngày càng bất lợi về mặt kinh tế, khi mỗi tên lửa đánh chặn có thể đắt gấp nhiều lần mục tiêu. Khi chênh lệch chi phí giữa bên tấn công và bên phòng thủ ngày càng giãn rộng, cán cân răn đe có nguy cơ nghiêng về phía quốc gia có khả năng sản xuất nhanh, nhiều và rẻ hơn.
Khoảng cách ngày càng rõ với phương Tây
Sự tương phản giữa Trung Quốc và phương Tây càng làm nổi bật ý nghĩa chiến lược của bước tiến này. Các nhà sản xuất động cơ ở Mỹ và châu Âu đã bắt đầu nghiên cứu in 3D cho động cơ phản lực cỡ nhỏ từ sớm hơn. Tuy nhiên, cho đến nay, phần lớn các dự án vẫn dừng ở mức thử nghiệm từng linh kiện riêng lẻ.

Động cơ phản lực Pratt & Whitney TJ150 - Ảnh: Pratt & Whitney
Một ví dụ thường được nhắc tới là chương trình động cơ TJ150 của Pratt & Whitney (Mỹ), được công bố từ năm 2021. Dù được kỳ vọng sẽ trở thành nền tảng cho các hệ thống như mồi bẫy, mồi nhử phóng từ trên không MALD hay tên lửa Spear-3 của Anh, đến giữa năm 2025, các thử nghiệm chủ yếu vẫn xoay quanh một số bộ phận in 3D, thay vì một động cơ hoàn chỉnh sẵn sàng sản xuất quy mô lớn. Bản thân chương trình Spear-3 cũng đã trở thành một dự án kéo dài nhiều năm với tiến độ chậm.
Tại châu Âu, nhiều dự án động cơ in 3D khác vẫn nằm trong giai đoạn khởi nghiệp hoặc thử nghiệm phòng thí nghiệm, đồng nghĩa với việc các thách thức về tiêu chuẩn hóa, độ bền, kiểm soát chất lượng và sản xuất hàng loạt vẫn chưa được giải quyết. Trong khi đó, Trung Quốc dường như đang rút ngắn con đường từ thử nghiệm đến ứng dụng thực tế, nhờ sự kết hợp giữa nguồn lực nhà nước, hệ sinh thái công nghiệp lớn và yêu cầu quân sự rõ ràng.
Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/loi-tat-giup-trung-quoc-but-pha-vu-khi-tam-xa-244953.html












