Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Nút thắt lớn nhất của nợ xấu nằm ở pháp lý tài sản và thanh khoản bất động sản

Khi hành lang pháp lý được củng cố, quyền chủ nợ rõ ràng hơn giúp thúc đẩy bên vay chủ động hợp tác và thương lượng với ngân hàng thay vì chây ỳ, né tránh.

Việc luật hóa các cơ chế cốt lõi của Nghị quyết 42/2017/QH14 đang được xem là bước đi quan trọng trong quá trình tái thiết hệ thống ngân hàng sau giai đoạn bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp biến động mạnh giai đoạn 2022-2024.

Được ban hành từ năm 2017, Nghị quyết 42 từng đóng vai trò như một cơ chế đặc thù giúp các tổ chức tín dụng đẩy nhanh xử lý nợ xấu, thu giữ tài sản bảo đảm và cải thiện tốc độ thu hồi nợ sau giai đoạn tái cơ cấu ngân hàng trước đó. Tuy nhiên, nghị quyết này chỉ mang tính thí điểm và hết hiệu lực vào cuối năm 2023.

Khoảng trống pháp lý xuất hiện đúng thời điểm thị trường bất động sản suy giảm mạnh, thanh khoản yếu và nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn về dòng tiền, khiến áp lực nợ xấu trong hệ thống ngân hàng gia tăng đáng kể.

Trong bối cảnh đó, việc các cơ chế quan trọng của Nghị quyết 42 được luật hóa thông qua Luật số 96/2025/QH15 và có hiệu lực từ ngày 15/10/2025 được xem là bước khôi phục lại năng lực xử lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng.

Các quy định liên quan tới quyền thu giữ tài sản bảo đảm, kê biên tài sản và hoàn trả tài sản bảo đảm trong vụ án hình sự tiếp tục được duy trì trong khuôn khổ pháp lý ổn định hơn.

Sau thời gian triển khai, thị trường bắt đầu ghi nhận tín hiệu tích cực hơn về tốc độ phát sinh nợ xấu mới và khả năng xử lý tài sản bảo đảm, dù áp lực từ nợ nhóm 5 và sự phân hóa giữa các ngân hàng vẫn còn lớn.

Trong bối cảnh đó, Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch công ty luật SBLAW đã có những chia sẻ với TheLEADER dưới góc nhìn của một luật sư với kinh nghiệm lâu năm trong ngành tài chính.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch công ty luật SBLAW. Ảnh: NVCC

Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch công ty luật SBLAW. Ảnh: NVCC

Tác động chính sách và tín hiệu thị trường

Theo ông, việc luật hóa các cơ chế cốt lõi của Nghị quyết 42 có ý nghĩa như thế nào đối với sự ổn định của hệ thống tài chính và niềm tin của thị trường trong giai đoạn hiện nay?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Việc luật hóa các cơ chế cốt lõi của Nghị quyết 42 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hệ thống ngân hàng vẫn đang chịu áp lực từ thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp sau giai đoạn biến động mạnh vừa qua.

Trước hết, việc chuyển dịch từ một “Nghị quyết thí điểm” sang quy định pháp luật chính thức giúp tạo ra tính bền vững và nhất quán trong quá trình xử lý nợ xấu.

Trước đây, do cơ chế chỉ mang tính thí điểm và có thời hạn nên nhiều cơ quan thực thi như Tòa án, cơ quan thi hành án hay chính quyền địa phương vẫn tồn tại tâm lý thận trọng, thậm chí e ngại trong việc phối hợp xử lý tài sản bảo đảm.

Khi các cơ chế này được luật hóa, quyền xử lý tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng được xác lập rõ ràng hơn, tạo cơ sở cho việc thực thi thống nhất và ổn định lâu dài.

Thứ hai, việc luật hóa giúp khôi phục niềm tin của thị trường. Sau giai đoạn thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp gặp khó khăn, niềm tin của nhà đầu tư và các tổ chức tài chính bị ảnh hưởng đáng kể.

Việc Nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý xử lý nợ xấu phát đi thông điệp rõ ràng rằng Việt Nam ưu tiên bảo vệ sự an toàn của hệ thống tài chính và quyền lợi hợp pháp của chủ nợ.

Ngoài ra, một hệ thống pháp lý minh bạch về xử lý nợ xấu cũng là yếu tố quan trọng trong đánh giá của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế. Điều này không chỉ hỗ trợ hệ thống ngân hàng tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí hợp lý hơn mà còn góp phần nâng cao vị thế của thị trường tài chính Việt Nam trong dài hạn.

Sau gần 1 năm triển khai, ông đánh giá tác động tích cực lớn nhất hiện nay là gì: cải thiện tốc độ xử lý nợ xấu, củng cố hành lang pháp lý cho ngân hàng hay tạo tính răn đe cao hơn đối với bên vay?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Tác động lớn nhất hiện nay là việc củng cố hành lang pháp lý cho hoạt động xử lý nợ xấu, từ đó tạo nền tảng cho cả tốc độ xử lý nợ và tính răn đe đối với bên vay.

Trước đây, khó khăn lớn nhất của các ngân hàng không hẳn nằm ở việc xác định quyền chủ nợ, mà nằm ở khả năng thực thi quyền đó trên thực tế.

Ranh giới pháp lý giữa việc thu giữ tài sản bảo đảm hợp pháp và nguy cơ phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu, quyền cư trú hoặc thậm chí các tố cáo hình sự là rất mong manh. Điều này khiến nhiều tổ chức tín dụng dù có quyền xử lý tài sản nhưng vẫn gặp tâm lý e ngại trong quá trình thực hiện.

Khi hành lang pháp lý được củng cố và chuẩn hóa, quyền của chủ nợ được xác định rõ ràng hơn. Điều đó giúp các bên vay thay đổi hành vi từ tâm lý chây ỳ, né tránh sang chủ động hợp tác và thương lượng với ngân hàng.

Nói cách khác, tính răn đe không đến từ việc “siết quyền” người vay, mà đến từ việc thị trường nhìn thấy rằng cơ chế xử lý nợ hiện nay có tính khả thi và thực thi thực tế cao hơn trước.

Việc cải thiện tốc độ xử lý nợ xấu sẽ là kết quả tiếp theo của quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý này.

Khi hành lang pháp lý được củng cố và chuẩn hóa, quyền của chủ nợ được xác định rõ ràng hơn. Điều đó giúp các bên vay thay đổi hành vi từ tâm lý chây ỳ, né tránh sang chủ động hợp tác và thương lượng với ngân hàng.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch công ty luật SBLAW

Dù nợ nhóm 5 vẫn ở mức cao tại một số ngân hàng, tốc độ phát sinh nợ xấu mới đang có dấu hiệu chậm lại. Theo ông, đây có phải tín hiệu cho thấy hệ thống ngân hàng đang dần vượt qua giai đoạn khó khăn nhất hay chưa?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Đây là tín hiệu tích cực, nhưng chưa thể khẳng định hệ thống ngân hàng đã hoàn toàn vượt qua giai đoạn khó khăn nhất. Có thể nhận định rằng, xu hướng phục hồi đã bắt đầu xuất hiện nhưng các rủi ro tiềm ẩn vẫn chưa được giải quyết triệt để.

Việc tốc độ phát sinh nợ xấu mới chậm lại cho thấy một số chính sách hỗ trợ thời gian qua đã phát huy tác dụng, bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, điều hành lãi suất linh hoạt hơn và việc siết chặt tiêu chuẩn tín dụng mới của các ngân hàng. Điều này phản ánh chất lượng tín dụng mới đang được kiểm soát thận trọng hơn so với giai đoạn tăng trưởng nóng trước đây.

Tuy nhiên, áp lực lớn hiện nay không còn nằm ở nợ xấu mới phát sinh mà tập trung vào nguồn rủi ro chưa được phản ánh đầy đủ trên sổ sách, cụ thể là các khoản nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) và các khoản nợ có nguy cơ chuyển nhóm nợ xấu.

Khi các cơ chế giãn, hoãn hoặc tái cơ cấu nợ dần hết hiệu lực, nhiều khoản vay có thể quay trở lại đúng bản chất rủi ro thực tế, tạo áp lực rất lớn lên việc trích lập dự phòng rủi ro của các ngân hàng trong 1-2 năm tới.

Ngoài ra, phần lớn tài sản bảo đảm hiện nay vẫn là bất động sản, trong khi thanh khoản thị trường chưa phục hồi hoàn toàn. Vì vậy, hệ thống ngân hàng có thể đã đi qua giai đoạn căng thẳng nhất về thanh khoản, nhưng áp lực xử lý tồn đọng nợ xấu vẫn sẽ còn kéo dài trong thời gian tới.

Cân bằng lợi ích và nút thắt pháp lý

Một số ý kiến lo ngại việc trao thêm quyền thu giữ tài sản cho ngân hàng có thể tạo áp lực lớn lên người vay. Theo ông, khung pháp lý hiện nay đã cân bằng đủ giữa quyền chủ nợ và quyền của bên đi vay hay chưa?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Đây là bài toán rất khó trong mọi hệ thống pháp luật, bởi xử lý nợ xấu luôn đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo vệ an toàn hệ thống tài chính và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người vay.

Theo tôi, khung pháp lý hiện nay đã tiệm cận sự cân bằng hơn trước, nhưng trong thực tế vẫn có xu hướng ưu tiên bảo vệ quyền chủ nợ nhiều hơn – và điều này phần nào là cần thiết trong bối cảnh nợ xấu có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn hệ thống ngân hàng.

Ngân hàng được trao quyền xử lý tài sản bảo đảm trên cơ sở thỏa thuận đã được các bên xác lập trong hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm. Đây là nguyên tắc phù hợp với tinh thần tự do cam kết và tự do thỏa thuận của pháp luật dân sự. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối.

Pháp luật hiện nay vẫn đặt ra nhiều điều kiện chặt chẽ đối với việc thu giữ tài sản như: phải có thỏa thuận trước trong hợp đồng, phải công khai thông tin, không được dùng vũ lực, không được gây mất an ninh trật tự và phải tôn trọng quyền khiếu nại, khởi kiện của bên vay.

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc chống đối quyết liệt, ngân hàng vẫn không thể tự cưỡng chế mà phải thông qua cơ quan Nhà nước có thẩm quyền như Tòa án hoặc cơ quan thi hành án.

Do đó, có thể thấy hệ thống pháp luật hiện nay không trao cho ngân hàng “quyền tuyệt đối”, mà đang cố gắng thiết lập một cơ chế xử lý minh bạch, nơi quyền lợi của cả chủ nợ và bên vay đều được đặt trong khuôn khổ pháp luật.

Hệ thống pháp luật hiện nay không trao cho ngân hàng “quyền tuyệt đối”, mà đang cố gắng thiết lập một cơ chế xử lý minh bạch, nơi quyền lợi của cả chủ nợ và bên vay đều được đặt trong khuôn khổ pháp luật.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch công ty luật SBLAW

Theo ông, đâu mới là “nút thắt gốc” khiến quá trình xử lý nợ xấu tại Việt Nam còn kéo dài nhiều năm qua: pháp lý tài sản bảo đảm, năng lực thi hành án hay sự trầm lắng của thị trường bất động sản?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Nút thắt lớn nhất hiện nay là sự chồng chéo giữa các vấn đề pháp lý của tài sản bảo đảm với sự trầm lắng của thị trường bất động sản. Hai yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn khiến quá trình xử lý nợ xấu kéo dài trong nhiều năm.

Tại Việt Nam, phần lớn tài sản bảo đảm của các khoản vay là bất động sản, chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng giá trị tài sản thế chấp.

Tuy nhiên, nhiều tài sản lại tồn tại các vướng mắc pháp lý như chưa hoàn tất thủ tục cấp giấy chứng nhận, chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính với Nhà nước, tranh chấp đồng sở hữu hoặc dự án chưa đủ điều kiện chuyển nhượng. Khi pháp lý tài sản chưa hoàn thiện, ngân hàng dù thu giữ được cũng rất khó xử lý hoặc chuyển nhượng cho bên thứ ba.

Trong khi đó, sự trầm lắng của thị trường bất động sản khiến khả năng thanh khoản của tài sản bảo đảm suy giảm mạnh. Có những tài sản đã hoàn tất thủ tục phát mại nhưng vẫn không có nhà đầu tư tham gia mua, dẫn đến tình trạng nợ xấu tiếp tục “nằm chết” trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng.

Năng lực thi hành án cũng là một điểm nghẽn, nhưng theo tôi đây phần nhiều là hệ quả kéo theo từ sự phức tạp của tài sản bảo đảm và tình trạng đóng băng của thị trường. Nếu pháp lý tài sản minh bạch và thị trường có thanh khoản tốt, áp lực thi hành án cũng sẽ giảm đáng kể.

Trong bối cảnh nhiều tài sản bảo đảm là dự án bất động sản còn vướng pháp lý, cần làm gì để tránh tình trạng ngân hàng “thu giữ được nhưng không xử lý được” tài sản?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Theo tôi, cần có cơ chế xử lý đồng bộ giữa pháp luật ngân hàng, đất đai và kinh doanh bất động sản để tháo gỡ tình trạng này.

Trước hết, cần xây dựng cơ chế cho phép chuyển nhượng dự án hoặc tài sản bảo đảm theo hướng “chuyển nhượng nguyên trạng”, tức cho phép nhà đầu tư mới tiếp nhận dự án khi đáp ứng các điều kiện cơ bản về quy hoạch và pháp lý cốt lõi, thay vì yêu cầu phải hoàn tất toàn bộ thủ tục hành chính trước khi chuyển nhượng.

Các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng có thể được xử lý thông qua cơ chế khấu trừ trực tiếp từ dòng tiền thu được khi bán tài sản.

Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên thông giữa ngân hàng, cơ quan đăng ký đất đai, cơ quan thuế và chính quyền địa phương để hỗ trợ nhanh việc sang tên, chuyển quyền cho người mua tài sản đấu giá.

Thực tế hiện nay có nhiều trường hợp nhà đầu tư mua tài sản đấu giá nhưng mất thêm nhiều năm vẫn chưa hoàn thiện được thủ tục pháp lý, khiến tài sản tiếp tục bị “đóng băng”.

Ngoài ra, cần phát triển mạnh thị trường mua bán nợ và các tổ chức xử lý tài sản chuyên nghiệp để tăng thanh khoản cho tài sản bảo đảm. Xử lý nợ xấu không nên chỉ được nhìn nhận là hoạt động thu hồi nợ của ngân hàng, mà phải được xem là quá trình tái lưu thông tài sản và nguồn lực cho nền kinh tế.

Góc nhìn dài hạn

Việt Nam hiện đã đủ điều kiện để phát triển một thị trường mua bán nợ quy mô lớn, chuyên nghiệp hơn hay chưa? Nếu có, đâu sẽ là điều kiện tiên quyết?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Theo tôi, Việt Nam đã bắt đầu có nền tảng để phát triển một thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp hơn, nhưng hiện vẫn đang ở giai đoạn sơ khai và chưa thực sự đạt đến quy mô thị trường đúng nghĩa.

Hiện nay, hoạt động mua bán nợ vẫn chủ yếu xoay quanh các tổ chức như VAMC hoặc các công ty quản lý tài sản và khai thác nợ nội bộ của ngân hàng, trong khi sự tham gia của khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài còn khá hạn chế.

Điều kiện tiên quyết lớn nhất để phát triển thị trường này là tính minh bạch và chuẩn hóa của các khoản nợ cũng như tài sản bảo đảm đi kèm. Nhà đầu tư sẽ không sẵn sàng bỏ vốn nếu họ không thể đánh giá rõ ràng giá trị tài sản, dòng tiền thu hồi hoặc các rủi ro pháp lý liên quan. Nói cách khác, thị trường mua bán nợ không thể phát triển dựa trên tình trạng bất đối xứng thông tin và thiếu minh bạch về hồ sơ pháp lý.

Bên cạnh đó, cần mở rộng đối tượng được tham gia thị trường, bao gồm các quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và nhà đầu tư nước ngoài; đồng thời xây dựng cơ chế định giá độc lập, đấu giá minh bạch và tiến tới hình thành một thị trường giao dịch thứ cấp tập trung cho các khoản nợ.

Nếu thực hiện được những điều kiện này, thị trường mua bán nợ trong tương lai không chỉ là công cụ xử lý nợ xấu mà còn có thể trở thành một cấu phần quan trọng của thị trường vốn Việt Nam.

Nếu nhìn trong 3-5 năm tới, ông kỳ vọng việc luật hóa Nghị quyết 42 sẽ tạo ra thay đổi dài hạn lớn nhất nào đối với hệ thống ngân hàng và môi trường kinh doanh tại Việt Nam?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Trong dài hạn, tôi kỳ vọng việc luật hóa các cơ chế của Nghị quyết 42 sẽ góp phần định hình lại ý thức tuân thủ nghĩa vụ tín dụng và kỷ luật tài chính của thị trường Việt Nam.

Đối với hệ thống ngân hàng, điều này sẽ thúc đẩy sự chuyển dịch từ tư duy cho vay chủ yếu dựa trên tài sản thế chấp sang mô hình đánh giá năng lực tài chính, dòng tiền và hiệu quả kinh doanh thực chất của khách hàng.

Khi việc xử lý tài sản bảo đảm, đặc biệt là bất động sản, vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro và chi phí, các ngân hàng buộc phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro ngay từ khâu thẩm định tín dụng.

Đối với doanh nghiệp và người vay, việc thực thi mạnh hơn các cơ chế xử lý nợ sẽ tạo áp lực buộc các chủ thể phải nâng cao ý thức tuân thủ nghĩa vụ tài chính, minh bạch thông tin và tôn trọng cam kết hợp đồng.

Hành vi trốn tránh nghĩa vụ thanh toán hoặc vi phạm cam kết hợp đồng tín dụng sẽ ngày càng khó tồn tại trong một hệ thống mà quyền chủ nợ được bảo vệ rõ ràng hơn.

Ở góc độ rộng hơn, một môi trường tài chính minh bạch, nơi quyền tài sản và nghĩa vụ hợp đồng được thực thi hiệu quả, sẽ là nền tảng quan trọng để nâng hạng thị trường tài chính, thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn và cải thiện chất lượng môi trường kinh doanh của Việt Nam trong những năm tới.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/luat-su-nguyen-thanh-ha-nut-that-lon-nhat-cua-no-xau-nam-o-phap-ly-tai-san-va-thanh-khoan-bat-dong-san-d46119.html