Luật Thủ đô (sửa đổi) mở không gian thể chế cho Hà Nội bứt phá
Ngày 23/4, tại Kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Thủ đô (sửa đổi), đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng về thể chế cho Hà Nội trong kỷ nguyên mới.
Một trong những điểm nổi bật của Luật Thủ đô (sửa đổi) là tư duy chuyển từ “thực thi chính sách” sang “thiết kế chính sách”, tạo điều kiện để Hà Nội chủ động xử lý các vấn đề thực tiễn phát sinh. Theo đó, Luật đã trao tổng cộng 192 thẩm quyền cho chính quyền thành phố, trong đó Hội đồng nhân dân thành phố được giao 124 thẩm quyền, Ủy ban nhân dân thành phố 56 thẩm quyền và Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố 12 thẩm quyền.
Đây là bước phân cấp rất lớn, thể hiện sự tin tưởng của Trung ương, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao về trách nhiệm, năng lực tổ chức thực hiện của chính quyền Thủ đô. Tuy nhiên, trao quyền đi đôi với kiểm soát quyền lực. Trước hết, việc phân quyền cho Hà Nội được xác định có giới hạn, không áp dụng với các lĩnh vực liên quan quốc phòng, an ninh, đối ngoại, chủ quyền quốc gia, cũng như không được ảnh hưởng tới ổn định kinh tế vĩ mô, an toàn tài chính quốc gia.
Cùng với đó, một số thẩm quyền quan trọng được giao trực tiếp cho thành phố không được phân cấp, ủy quyền tiếp, nhằm bảo đảm tính tập trung, thống nhất và nâng cao trách nhiệm của cấp có thẩm quyền cao nhất. Nhất là luật quy định rõ trách nhiệm công khai, minh bạch, giải trình của chính quyền thành phố trong quá trình xây dựng, áp dụng các cơ chế đặc thù; đồng thời giữ nguyên quyền giám sát tối cao của Quốc hội và Chính phủ.
Trong đó, Thủ tướng có quyền đình chỉ hoặc bãi bỏ các văn bản của thành phố nếu trái luật. Một nội dung đáng chú ý khác là cơ chế thí điểm chính sách. Luật Thủ đô sửa đổi cho phép Hà Nội thí điểm những chính sách chưa có tiền lệ, qua đó tạo dư địa cho đổi mới sáng tạo và tìm kiếm giải pháp cho những vấn đề thực tiễn chưa có khuôn khổ pháp lý phù hợp.
Nhưng để thí điểm không trở thành rủi ro thể chế, luật xác lập “vùng cấm”, quy trình phê duyệt nghiêm ngặt, yêu cầu xác định rõ mục tiêu, phạm vi, thời gian, biện pháp quản lý rủi ro và điều kiện chấm dứt thí điểm; đồng thời yêu cầu thành phố phải báo cáo, đánh giá định kỳ trong quá trình thực hiện.
Cách tiếp cận này cho thấy cơ chế đặc thù được thiết kế không phải để tạo “đặc quyền”, mà để tạo động lực phát triển trong khuôn khổ pháp luật, trên nền tảng kiểm soát chặt chẽ và trách nhiệm rõ ràng. Luật cũng đặt ra yêu cầu không chỉ xây dựng cơ chế tốt, mà còn phải bảo đảm tổ chức thực hiện đồng bộ, kịp thời.
Thực tế, thành phố Hà Nội đã chủ động chuẩn bị điều kiện triển khai với hàng trăm nội dung quy phạm pháp luật cần ban hành, thể hiện tinh thần sẵn sàng tiếp nhận và thực thi các thẩm quyền được phân cấp.
Đây là yếu tố quan trọng để các cơ chế mới có thể đi nhanh vào cuộc sống, phát huy hiệu quả thực chất. Có thể thấy, Luật Thủ đô (sửa đổi) sẽ tạo nền tảng thể chế ổn định, dài hạn để Hà Nội nâng cao năng lực quản trị, phát huy vai trò đầu tàu, thực hiện sứ mệnh dẫn dắt phát triển trong kỷ nguyên mới.











