M60 - khẩu súng máy biểu tượng của bộ binh Mỹ trong thế kỷ 20
Ra đời giữa thời kỳ Chiến tranh Lạnh, súng máy đa năng M60 nhanh chóng trở thành hỏa lực chủ lực của bộ binh Mỹ, ghi dấu ấn sâu đậm tại chiến trường mà quân đội Mỹ tham gia trước khi dần được thay thế bởi thế hệ vũ khí mới.

Trong lịch sử vũ khí bộ binh hiện đại, súng máy đa năng M60 là một trong những thiết kế nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng lớn nhất của Mỹ.

Được phát triển vào cuối thập niên 1950 và chính thức đưa vào trang bị năm 1957, M60 được thiết kế để đảm nhiệm vai trò súng máy đa năng, vừa có thể bắn yểm trợ từ hai chân chống, vừa lắp trên giá ba chân hoặc phương tiện cơ giới.

M60 sử dụng đạn cỡ 7,62 x 51 mm chuẩn NATO, cơ chế hoạt động trích khí với khóa nòng xoay.

Khối lượng của phiên bản tiêu chuẩn khoảng 10,5 kg, chiều dài toàn bộ khoảng 110 cm, trong đó chiều dài nòng súng khoảng 56 cm.

Tốc độ bắn lý thuyết đạt khoảng 550 đến 650 viên mỗi phút. Tầm bắn hiệu quả khi bắn mục tiêu điểm khoảng 800 m, khi bắn mục tiêu khu vực có thể đạt 1 km, còn tầm bắn tối đa theo lý thuyết lên tới hơn 3 km.

Ưu điểm lớn nhất của súng máy đa năng M60 là hỏa lực mạnh và sử dụng loại đạn tiêu chuẩn 7,62 x 51 mm, đồng bộ với nhiều loại súng trường và súng bắn tỉa trong biên chế quân đội Mỹ và khối NATO.

M60 có thể tiếp đạn bằng dây đạn rời, thường là dây 100 viên hoặc 200 viên, giúp duy trì hỏa lực liên tục trong thời gian dài.

Khi lắp trên giá ba chân, súng đạt độ ổn định cao, phù hợp cho nhiệm vụ phòng ngự hoặc yểm trợ cố định.

Vai trò của M60 được thể hiện rõ nét trong các cuộc chiến mà Mỹ tham gia. Tại đây, khẩu súng này trở thành hỏa lực chủ lực cấp trung đội và đại đội bộ binh Mỹ.

Trong điều kiện rừng rậm nhiệt đới, M60 thường được bố trí ở vị trí trung tâm đội hình, tạo màn hỏa lực chặn đối phương tiếp cận.

Hình ảnh người lính Mỹ mang theo M60 nặng hơn 10 kg, cùng dây đạn vắt qua vai, đã trở thành biểu tượng của chiến tranh hiện đại.

Ngoài nhiệm vụ bộ binh, M60 còn được lắp trên trực thăng vận tải đa nhiệm UH 1 Iroquois, trực thăng tấn công AH 1 Cobra và nhiều loại xe bọc thép chở quân.

Khi gắn trên trực thăng, súng máy đa năng M60 đóng vai trò hỏa lực bắn chặn và yểm trợ bộ binh đổ bộ.

Tốc độ bắn cao kết hợp với đạn 7,62 mm cho phép tạo mật độ hỏa lực dày đặc trong phạm vi vài trăm m đến hơn 1 km.

Tuy nhiên, M60 cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong quá trình sử dụng. Cấu trúc ban đầu khiến súng dễ bị kẹt đạn nếu bảo dưỡng không tốt.

Một số chi tiết như chân chống gắn trực tiếp vào nòng súng làm việc thay nòng trong điều kiện chiến đấu trở nên khó khăn.

Trong môi trường bụi bẩn hoặc ẩm ướt, súng đòi hỏi bảo trì thường xuyên để đảm bảo độ tin cậy.

Từ thập niên 1980, quân đội Mỹ bắt đầu thay thế dần M60 bằng súng máy đa năng M240 sử dụng cùng cỡ đạn 7,62 x 51 mm nhưng có độ bền và độ tin cậy cao hơn.

M240 có khối lượng khoảng 12 kg ở phiên bản bộ binh, cơ cấu hoạt động cải tiến và tuổi thọ nòng súng dài hơn. Dù vậy, M60 không hoàn toàn biến mất khỏi chiến trường.

Nhiều phiên bản cải tiến như M60E3 và M60E4 được phát triển nhằm giảm khối lượng xuống dưới 9 kg, cải thiện tay cầm, hệ thống thay nòng và độ ổn định.

Một số lực lượng đặc nhiệm Mỹ vẫn sử dụng biến thể M60E4 trong các nhiệm vụ yêu cầu hỏa lực mạnh nhưng cơ động. Ngoài ra, M60 còn được xuất khẩu sang nhiều quốc gia và tham chiến tại Trung Đông, châu Phi và châu Á.
Hiện nay, dù không còn là súng máy tiêu chuẩn của bộ binh Mỹ, M60 vẫn xuất hiện trong kho vũ khí của nhiều nước và trong lực lượng dự bị.
Giá trị của nó không chỉ nằm ở thông số kỹ thuật mà còn ở vai trò lịch sử. Trong hơn 60 năm phục vụ, khẩu súng máy đa năng M60 đã trở thành một phần của học thuyết tác chiến bộ binh Mỹ, góp phần định hình cách tổ chức hỏa lực cấp đơn vị nhỏ trong chiến tranh hiện đại.
Từ chiến trường rừng rậm đến các sa mạc Trung Đông, M60 đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm. Dù bị thay thế bởi thế hệ mới, hình ảnh khẩu súng dài hơn 1 m, nặng hơn 10 kg với dây đạn 7,62 mm vẫn là biểu tượng đặc trưng của sức mạnh hỏa lực bộ binh Mỹ trong nửa sau thế kỷ 20.












