Men theo rạch Bến Nghé, gặp lại Khánh Hội
Ít nơi nào ở TP.HCM có thể kể nhiều câu chuyện chỉ trong vài kilômét như Khánh Hội. Men theo rạch Bến Nghé, hành trình qua những con hẻm, bến cảng, đình cổ và dấu tích làng nghề cho thấy một vùng đất không chỉ đổi thay cùng đô thị, mà còn gìn giữ nhiều lớp ký ức của Sài Gòn suốt hơn ba thế kỷ.
Bản đồ hành chính đã đổi. Quận 4 không còn trên giấy tờ, nhưng những địa danh như Khánh Hội, Xóm Chiếu, Vĩnh Hội hay Bến Vân Đồn vẫn được người Sài Gòn nhắc đến mỗi ngày. Bởi trước khi là tên một quận, đó đã là tên của một vùng đất.
Khúc tráng ca bên Rạch Bến Nghé
Sáng sớm, đứng trên cầu Khánh Hội nhìn xuống rạch Bến Nghé, khó ai hình dung dòng nước lặng dưới chân từng là chiến tuyến khốc liệt hơn 160 năm trước. Hôm nay, tàu du lịch rời bến Nhà Rồng, sà lan xuôi về Hiệp Phước, còn hai bên bờ là những khu dân cư nối tiếp nhau. Dòng rạch vẫn chảy như hàng trăm năm trước, chỉ có những vùng đất ven bờ là không ngừng đổi thay.
Thành phố hiện đại đang soi bóng xuống dòng sông, nhưng dưới lớp sóng ấy vẫn còn lắng lại ký ức của một vùng đất từng giữ vai trò "yết hầu" bảo vệ cửa ngõ Gia Định.

Trước khi trở thành một phần của đô thị sầm uất bậc nhất cả nước, Khánh Hội chỉ là một cù lao ven sông, nơi cư dân khai khẩn đất đai, lập làng, dựng đình và sống nhờ những con nước lên xuống mỗi ngày. Địa thế được bao bọc bởi sông Sài Gòn, rạch Bến Nghé và kênh Tẻ không chỉ tạo nên một vùng cư trú trù phú mà còn biến nơi đây thành vị trí quân sự đặc biệt quan trọng. Mọi con đường thủy tiến vào thành Gia Định gần như đều phải đi qua cửa ngõ này.
Tháng 2/1859, khi hạm đội liên quân Pháp - Tây Ban Nha vượt cửa biển Cần Giờ tiến đánh Gia Định, Khánh Hội trở thành một trong những phòng tuyến quyết định. Đồn Hữu Bình, nằm gần vị trí cầu Tân Thuận ngày nay, cùng đồn Tả Định bên Thủ Thiêm tạo thành thế gọng kìm khống chế toàn bộ khúc sông Bến Nghé.
Suốt đêm 15/2, đại bác từ hai phía liên tục nã vào hạm đội đối phương. Trong nỗ lực cuối cùng, quân dân Khánh Hội dùng những chiếc thuyền chất đầy rơm và thuốc súng định thực hiện hỏa công. Tuy nhiên, kế hoạch bị phát hiện, những con thuyền bốc cháy giữa dòng trước khi kịp tiếp cận chiến hạm Pháp. Đến trưa hôm sau, đồn Hữu Bình thất thủ, mở đường cho cuộc tấn công vào thành Gia Định.
Cuộc chiến chỉ diễn ra trong ít ngày nhưng để lại dấu ấn hàng thế kỷ. Thôn Khánh Hội gần như bị thiêu rụi, đình làng cũng không còn. Sau khi chiếm thành, quân Pháp phá hủy hệ thống phòng thủ, đốt kho lương thực khổng lồ của Gia Định.
Hình ảnh ấy sau này được Nguyễn Đình Chiểu khắc họa bằng hai câu thơ bất hủ: "Bến Nghé của tiền tan bọt nước/ Đồng Nai tranh ngói nhuốm màu mây". Đó không chỉ là nỗi đau của một trận đánh, mà còn là khởi đầu cho sự chuyển mình đầy biến động của vùng đất cửa ngõ phương Nam.
Điều đáng nói là, Khánh Hội không dừng lại ở ký ức chiến tranh. Trên chính nền đất từng nhuốm khói lửa ấy, một xóm cảng mới dần hình thành. Người tứ xứ đổ về, bến tàu mọc lên, kho hàng nối tiếp kho hàng, những con đường ven sông trở thành huyết mạch giao thương của Sài Gòn. Vùng đất từng là pháo đài quân sự bước sang một vai trò khác: cửa ngõ kinh tế của đô thị lớn nhất Nam Kỳ.
Từ cuối thế kỷ XIX, ghe bầu từ miền Tây chở lúa gạo, than củi, trái cây, cá khô... nối nhau cập bến. Phu khuân vác, thợ máy, thủy thủ và thương nhân từ nhiều nơi đổ về lập nghiệp, biến Khánh Hội thành một trong những xóm cảng sôi động nhất Sài Gòn. Chính dòng người ấy cũng góp phần tạo nên cộng đồng cư dân đa dạng còn thấy rõ ở khu Khánh Hội hôm nay.
Những xóm nhỏ bên dòng Bến Nghé
Nếu chiến tranh từng định hình số phận Khánh Hội, thì chính những con người bình dị mới giữ cho vùng đất này một linh hồn riêng.
Từ trên cầu Khánh Hội nhìn xuống, những tuyến đường rộng, những chung cư cao tầng và dãy nhà ven sông đang thay đổi từng ngày. Nhưng chỉ cần rẽ khỏi trục đường Nguyễn Tất Thành hay Bến Vân Đồn vài chục mét, một thế giới khác hiện ra.

Hẻm khu Khánh Hội
Những con hẻm ngoằn ngoèo, chỉ vừa đủ hai chiếc xe máy tránh nhau, vẫn nối tiếp như mê cung. Trên dây điện chằng chịt là những chậu lan, giỏ hoa giấy của người dân treo trước cửa. Tiếng rao buổi sáng, mùi cà phê phin, tiếng dao thớt từ căn bếp nhỏ và những câu chuyện rôm rả của hàng xóm khiến người ta có cảm giác thời gian ở đây trôi chậm hơn phần còn lại của thành phố.
Có lẽ vì từng là một cù lao biệt lập nên người Khánh Hội luôn sống gần nhau hơn. Những căn nhà san sát, những khoảng sân chung, chiếc ghế nhựa đặt trước hiên nhà hay quán cà phê đầu hẻm không chỉ là không gian sinh hoạt mà còn là nơi gắn kết cộng đồng. Người lớn nhớ tên nhau, trẻ con lớn lên trong tiếng gọi í ới của cả xóm. Cái tình ấy trở thành nét văn hóa đặc trưng mà nhiều người vẫn gọi giản dị là "chất Quận 4".

Cầu Mống, cây cầu hơn 130 năm tuổi bắc qua rạch Bến Nghé, vẫn là một trong những dấu tích hiếm hoi của Sài Gòn cuối thế kỷ XIX.
Đi sâu vào khu vực Xóm Chiếu, cái tên quen thuộc với người Sài Gòn từ hơn một thế kỷ trước, vẫn có thể bắt gặp những dấu vết của một làng nghề đã đi vào ký ức. Theo các tư liệu địa chí, nơi đây từng là vùng đất mọc đầy cỏ bàng. Người dân tận dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên để dệt chiếu, rồi hình thành một khu chợ chuyên mua bán sản phẩm. Nghề cũ đã mất từ lâu, nhưng địa danh Xóm Chiếu vẫn còn như một cách người Sài Gòn lưu giữ ký ức về vùng đất này. Đó cũng là điều thú vị của đô thị: đôi khi, lịch sử không nằm trong bảo tàng mà hiện diện ngay trên những tấm bảng tên đường.
Từ Xóm Chiếu đi thêm một đoạn là chợ Cầu Cống, rồi chợ 200, chợ Long Kiểng, chợ Hãng Phân... Những khu chợ ấy không lớn, cũng chẳng hào nhoáng, nhưng là nơi phản ánh rõ nhất nhịp sống của cư dân lao động. Chợ họp từ tờ mờ sáng, bán đủ thứ, từ mớ rau, con cá, trái ớt cho đến bữa điểm tâm của người đi làm. Đến chiều, nhiều con hẻm lại biến thành phố ẩm thực tự phát với phá lấu, súp cua, bún vịt, chuối chiên, hột vịt lộn... Không ít du khách nước ngoài tìm đến đây không phải để "check-in", mà để cảm nhận một Sài Gòn rất thật, nơi người bán vẫn nhớ mặt khách quen và sẵn sàng kéo thêm chiếc ghế nhựa nếu thấy có người ghé lại.

Khoảng tám giờ sáng, quán cà phê đầu hẻm bắt đầu đông khách. Người giao hàng dựng xe ngay trước cửa, một cụ ông vừa uống cà phê vừa đọc báo giấy, bà bán xôi quen miệng hỏi người mua: "Hôm nay vẫn một gói như cũ hả con?". Hai du khách nước ngoài đứng nép bên xe hủ tiếu, vừa ăn vừa nhìn dòng người len qua con hẻm nhỏ. Không ai để ý đến họ, cũng chẳng ai cố tạo ra một "điểm check-in". Nhịp sống vẫn diễn ra như mọi buổi sáng khác.
Có một nơi khiến nhiều người nhớ về Quận 4 cũ theo cách đặc biệt hơn cả, đó là cù lao Nguyễn Kiệu. Nằm nép mình giữa kênh Tẻ và đường Bến Vân Đồn, cù lao rộng chưa đầy ba héc-ta này từng có hàng trăm hộ dân sinh sống. Dù nhiều năm nằm trong diện quy hoạch, nơi đây vẫn giữ được dáng dấp của một xóm lao động ven sông. Những mái nhà cũ kỹ, lối đi nhỏ và khoảng sân chung đã trở thành bối cảnh chính của bộ phim Bố già, qua đó đưa hình ảnh văn hóa hẻm nơi đây đến gần hơn với công chúng. Điều khiến bộ phim chạm đến cảm xúc người xem không chỉ là câu chuyện gia đình, mà còn bởi nó tái hiện đúng cái tình của những xóm nhỏ, nơi hàng xóm coi nhau như người thân, sẵn sàng sang giúp nhau một bữa cơm hay một việc gấp mà không cần lời nhờ vả.

Đó cũng là điều mà nhiều du khách tìm kiếm khi đến khu vực Khánh Hội hôm nay. Họ không chỉ muốn ngắm cảnh hay thưởng thức ẩm thực, mà muốn hiểu vì sao giữa một đô thị phát triển nhanh như TP.HCM vẫn còn tồn tại những không gian cộng đồng đậm đặc đến vậy. Chị chủ quán nước trước hẻm cười khi thấy khách hỏi đường rồi tiện miệng chỉ luôn quán phá lấu ở cuối ngõ. Một người đàn ông đang sửa xe cũng bỏ dở công việc để góp thêm vài câu. Những chuyện rất nhỏ ấy lặp lại nhiều lần trong buổi đi bộ quanh Xóm Chiếu. Trong nhiều con hẻm, ghế nhựa vẫn được kéo ra trước cửa mỗi chiều. Người già ngồi hóng gió, trẻ con đá cầu, còn người bán hàng tranh thủ trò chuyện với hàng xóm. Những khoảng sân nhỏ ấy vẫn là nơi cả xóm gặp nhau sau một ngày làm việc.
Đi qua những con hẻm ấy, người ta sẽ hiểu rằng giá trị lớn nhất của vùng đất Khánh Hội không nằm ở những công trình đồ sộ hay các dự án ven sông đang mọc lên. Trước một căn nhà cũ trên Bến Vân Đồn, mùi nước mắm vẫn thoảng ra mỗi khi cửa mở. Cách đó không xa, tiếng búa của một người thợ giày vang lên đều đặn trong căn phòng chỉ rộng vài chục mét vuông.
Những âm thanh ấy dễ bị bỏ qua nếu chỉ lướt ngang vùng đất Khánh Hội bằng ô tô. Đó là nền đất để từ những làng nghề, những mái đình, những khu chợ và cả những con người bình dị tiếp tục viết nên câu chuyện của vùng đất cửa ngõ Sài Gòn. Và trên hành trình ấy, mùi nước mắm từ một ngôi nhà cổ bên Bến Vân Đồn, tiếng búa của những người thợ giày hay tiếng chuông đình mỗi mùa Kỳ Yên vẫn âm thầm nối quá khứ với hiện tại.
Những nghề xưa còn thơm mùi ký ức
Nếu những con hẻm là mạch máu của Quận 4 xưa cũ, thì những làng nghề và mái đình chính là ký ức sâu nhất của vùng đất này. Chúng không ồn ào như phố ẩm thực Vĩnh Khánh, cũng không nổi bật giữa những cao ốc ven sông, nhưng vẫn lặng lẽ kể câu chuyện về một Khánh Hội từng nuôi sống biết bao thế hệ bằng đôi bàn tay cần mẫn.
Một buổi sáng trên đường Bến Vân Đồn, tôi dừng chân trước căn biệt thự cổ mang số 243. Giữa những công trình hiện đại, ngôi nhà mang kiến trúc Pháp gần như lọt thỏm. Ít ai ngờ nơi đây từng là trụ sở của Công ty nước mắm Liên Thành - một doanh nghiệp đã tồn tại hơn một thế kỷ và gắn với một giai đoạn đặc biệt của lịch sử dân tộc.
Liên Thành ra đời năm 1906, không chỉ để làm nước mắm. Những người sáng lập doanh nghiệp ấy theo đuổi khát vọng "Khai dân trí - Chấn dân khí - Hậu dân sinh" của phong trào Duy Tân. Từ Phan Thiết, thương hiệu mang biểu tượng con voi đỏ dần mở rộng hoạt động vào Sài Gòn, chọn Khánh Hội làm đầu mối giao thương. Trong dòng chảy lịch sử, doanh nghiệp ấy còn âm thầm hỗ trợ nhiều phong trào yêu nước, trở thành một phần ký ức của phong trào chấn hưng dân tộc đầu thế kỷ XX.

Ngày nay, người qua đường có thể không còn ngửi thấy mùi nước mắm thoảng trong gió như thuở trước. Nhưng ngôi biệt thự vẫn đứng đó như một chứng nhân của thời kỳ mà mỗi cơ sở kinh doanh không chỉ mưu cầu lợi nhuận, mà còn mang theo khát vọng canh tân đất nước. Đó là một lát cắt rất khác của Khánh Hội - nơi thương nghiệp và lòng yêu nước từng gặp nhau trên cùng một bến sông.
Rời Bến Vân Đồn, tôi tìm đến con hẻm nhỏ trên đường Tôn Đản, nơi vẫn còn vài gia đình gắn bó với nghề đóng giày. Tiếng máy may, tiếng búa gõ lên khuôn gỗ vọng ra từ căn nhà hẹp khiến người ta liên tưởng đến thời kỳ vàng son của "làng giày Khánh Hội". Vào những năm 1940-1975, đây từng là nơi quy tụ hàng trăm người thợ gốc Hà Đông, Hải Phòng, Nam Định... mang theo kỹ thuật làm giày thủ công vào Sài Gòn lập nghiệp.
Có thời, một đôi giày đo ni đóng riêng ở Khánh Hội được xem là món hàng xa xỉ. Người thợ không chỉ đo kích cỡ bàn chân mà còn quan sát dáng đi, thói quen sử dụng để cắt từng miếng da, khâu từng đường chỉ. Mỗi đôi giày hoàn thành mất nhiều ngày, nhưng đổi lại là sự vừa vặn và bền bỉ mà hàng công nghiệp khó có thể thay thế.
Thời cuộc đổi thay, những xưởng giày lớn lần lượt đóng cửa hoặc chuyển đi nơi khác. Hàng sản xuất hàng loạt khiến nghề thủ công dần thu hẹp. Song trong những con hẻm cũ vẫn còn vài người thợ lặng lẽ giữ nghề. Họ làm giày cho người khiêu vũ, cho nghệ sĩ biểu diễn, hay cho những người có đôi chân dị tật cần một đôi giày được đo cắt riêng. Nghề không còn mang lại cuộc sống sung túc như xưa, nhưng vẫn được giữ như một lời hẹn với cha ông.
Đến đình Khánh Hội vào buổi chiều, vẫn thấy vài người dân ghé thắp nhang rồi ngồi nghỉ dưới mái hiên. Người giữ đình quen mặt từng khách, vừa rót trà vừa kể chuyện về những mùa Kỳ Yên đông kín người. Ngoài cổng, xe cộ vẫn nối nhau trên đường Nguyễn Tất Thành.
Đình nép mình giữa phố xá đông đúc, như thể cố giữ lại chút tĩnh lặng của vùng đất hơn hai trăm năm tuổi. Bước qua cổng đình, tiếng xe cộ ngoài đường dường như lùi lại phía sau. Mái ngói âm dương, những cột gỗ đen bóng vì thời gian, các sắc phong thời vua Tự Đức được gìn giữ cẩn trọng... tất cả tạo nên một không gian khiến người ta dễ quên mình đang ở giữa trung tâm một đô thị hơn mười triệu dân.
Mỗi dịp Lễ Kỳ Yên, người dân Khánh Hội vẫn trở về đình, thắp nén hương tưởng nhớ tiền nhân khai khẩn. Có người đi làm xa cũng cố thu xếp về dự lễ. Đó không đơn thuần là một sinh hoạt tín ngưỡng, mà là cách cộng đồng khẳng định mối dây gắn kết với vùng đất mình đang sống. Bên kia Bến Vân Đồn, đình Vĩnh Hội cũng giữ vai trò tương tự, lặng lẽ gìn giữ những sắc phong và nghi lễ đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Quanh những mái đình ấy là hệ thống chùa, nhà thờ hình thành từ nhiều đợt di dân. Chùa Giác Nguyên, chùa Kim Liên, chùa Phước An, Giáo xứ Xóm Chiếu hay Nhà thờ Tin Lành Khánh Hội không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn là nơi mở lớp học tình thương, khám bệnh miễn phí, tổ chức các hoạt động thiện nguyện. Giữa một khu dân cư đông đúc, các cơ sở tôn giáo ấy trở thành điểm tựa tinh thần cho nhiều gia đình lao động.
Rời đình, chỉ đi thêm vài phút là gặp dãy chung cư mới nhìn ra sông. Hai không gian nằm cạnh nhau nhưng mang hai nhịp thời gian khác nhau. Một bên là mái ngói đã bạc màu, bên kia là những ban công kính phản chiếu ánh chiều. Nơi đây từng trải qua chiến tranh, từng là xóm cảng nghèo, từng đối mặt với những đợt chỉnh trang đô thị lớn, nhưng các lớp văn hóa vẫn không mất đi. Chúng chỉ âm thầm chồng lên nhau như từng lớp phù sa của rạch Bến Nghé. Mỗi làng nghề, mỗi mái đình, mỗi con hẻm là một lát cắt của ký ức đô thị, góp phần tạo nên bản sắc mà không một dự án hiện đại nào có thể thay thế.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Đình Đầu từng cho rằng những vùng ven rạch Bến Nghé là lớp cư dân đầu tiên hình thành nên không gian đô thị Sài Gòn. Đến nay, nhiều dấu vết ấy vẫn còn hiện diện trong tên đất, tên chợ và hệ thống đình làng. Nếu biết khai thác đúng cách, những ngôi đình cổ, làng nghề còn sót lại, những câu chuyện về Liên Thành hay làng giày Khánh Hội hoàn toàn có thể trở thành chất liệu cho các sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc. Du khách sẽ không chỉ đến để ăn một đĩa ốc hay ngắm cảnh ven sông, mà còn để hiểu vì sao trên một cù lao nhỏ giữa lòng Sài Gòn lại có thể lưu giữ nhiều lớp ký ức đến như vậy.
Chiều buông trên Bến Vân Đồn. Ánh nắng cuối ngày phủ lên mặt rạch Bến Nghé một màu vàng nhạt. Dòng nước vẫn chảy về phía sông Sài Gòn như đã chảy suốt hàng trăm năm qua. Chỉ có vùng đất hai bên bờ là không ngừng đổi thay. Từ một pháo đài giữ cửa ngõ Gia Định, Khánh Hội đã trở thành xóm cảng, rồi một phần của trung tâm đô thị hiện đại. Hành trình ấy chưa dừng lại. Và câu chuyện của vùng đất này sẽ tiếp tục được viết bằng những cây cầu, những tuyến du lịch ven sông và khát vọng đánh thức giá trị di sản trong nhịp sống mới của thành phố. Đó cũng là điểm dừng chân cuối cùng của chuyến du khảo dọc rạch Bến Nghé.
Dòng sông vẫn chảy
Sau hơn một thế kỷ, vùng đất từng là cửa ngõ thương cảng Sài Gòn lại bước vào một cuộc chuyển mình khác. Hoạt động của cảng đã dịch dần về Hiệp Phước, nhường chỗ cho những khu dân cư mới, không gian ven sông và các tuyến dịch vụ du lịch. Nhưng nếu đi dọc Bến Vân Đồn, len qua Xóm Chiếu rồi đứng trên cầu Khánh Hội nhìn xuống rạch Bến Nghé, người ta vẫn có thể nhận ra dấu vết của một đô thị cảng từng hình thành từ những chuyến ghe bầu, bến tàu và dòng người tứ xứ.

Chính sự đan xen giữa lớp ký ức lịch sử với nhịp sống hiện đại tạo nên giá trị khác biệt của vùng đất này. Chỉ trong vài kilômét, du khách có thể đi từ bến Nhà Rồng, qua Cầu Mống, ghé những con hẻm cũ, đình Khánh Hội, rồi kết thúc hành trình ở phố ẩm thực Vĩnh Khánh. Đó không chỉ là một tuyến tham quan, mà còn là hành trình đọc lại lịch sử đô thị qua từng địa danh và nếp sống.
Trời sẫm tối, những chuyến tàu du lịch lần lượt rời bến Nhà Rồng. Từ cầu Khánh Hội nhìn xuống, một chiếc sà lan chậm rãi xuôi về phía Hiệp Phước, cắt ngang mặt nước từng là tuyến phòng thủ của Gia Định hơn một thế kỷ rưỡi trước. Dòng Bến Nghé vẫn lặng lẽ chảy qua thành phố. Chỉ khác rằng hôm nay, thay vì chuyên chở những trận chiến hay những chuyến hàng, nó đang tiếp tục kể câu chuyện về một vùng đất vẫn không ngừng đổi thay.












