Mở khóa nguồn vốn 100 tỷ USD đang 'ngủ đông'

Thiếu hụt nguồn vốn trung dài hạn từ 20 - 30 tỷ USD/năm là mức mà hệ thống ngân hàng khó có thể tiếp tục gánh vác.

Kinh tế Việt Nam đang đối mặt bài toán khó về cấu trúc tài chính khi mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào đòn bẩy tín dụng ngân hàng đang dần bộc lộ những giới hạn.

Tại một buổi tọa đàm chuyên sâu về thị trường vốn, ông Nguyễn Anh Quân, Giám đốc Phân tích từ FiinRatings, đã ví nền kinh tế như một “chiếc xe thể thao tốc độ cao” thiếu hụt nguồn nhiên liệu.

Chúng ta sở hữu một động cơ mạnh mẽ và khát vọng bứt phá nhưng bình nhiên liệu hiện tại đã không còn đủ để duy trì hành trình dài. Hình ảnh này cho thấy rõ áp lực đang gia tăng khi nền kinh tế cần thêm nguồn lực mới để tiếp tục tăng tốc.

Trong khi đó, một nguồn “nhiên liệu” khổng lồ trị giá khoảng 100 tỷ USD vẫn đang nằm yên trong các "két sắt" của nhà đầu tư tổ chức, chờ đợi cơ chế phù hợp để được đưa vào lưu thông. Điều này đặt ra một nghịch lý lớn giữa nhu cầu vốn và khả năng huy động thực tế.

Cơn khát vốn và thực trạng "nhiên liệu" chạm trần

Theo tính toán của FiinGroup, để đạt được mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong các năm tới, tổng vốn đầu tư toàn xã hội được định hướng tăng và đạt khoảng 40% GDP, tương ứng sự thiếu hụt nguồn vốn trung và dài hạn của nền kinh tế có thể dao động trong khoảng 20 - 30 tỷ USD mỗi năm. Đây là mức chênh lệch mà hệ thống ngân hàng khó có thể tiếp tục đáp ứng.

Các chuyên gia đã đưa ra những lát cắt sắc sảo về thực trạng "đói vốn" của nền kinh tế trong một chu kỳ tăng trưởng mới đầy tham vọng. Ảnh: DP

Các chuyên gia đã đưa ra những lát cắt sắc sảo về thực trạng "đói vốn" của nền kinh tế trong một chu kỳ tăng trưởng mới đầy tham vọng. Ảnh: DP

Trong nhiều thập kỷ, ngân hàng giữ vai trò xương sống của nền kinh tế. Nhưng đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng trên GDP đã vượt 140%. Theo đánh giá của các tổ chức quốc tế như S&P Global Ratings, đây là ngưỡng bắt đầu tiềm ẩn rủi ro ngay cả với một nền kinh tế mới nổi.

Ông Kim Eng Tan, Giám đốc Xếp hạng tín nhiệm quốc gia khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của S&P Global Ratings, nhấn mạnh: “Nếu Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh tài trợ đầu tư qua hệ thống ngân hàng, tài sản sẽ tăng lên nhưng chắc chắn sẽ không cải thiện được hồ sơ rủi ro. Hệ thống ngân hàng chính là một khoản nợ tiềm tàng quan trọng đối với Chính phủ”.

Không dừng lại ở quy mô, rủi ro còn nằm ở cấu trúc kỳ hạn. Hiện khoảng 90% tiền gửi trong hệ thống là ngắn hạn dưới 12 tháng, trong khi các khoản cho vay lại tập trung vào dự án dài hạn kéo dài 10 - 20 năm. Sự lệch pha này tạo áp lực lớn lên thanh khoản.

Đồng quan điểm, ông Lê Hồng Khang, Giám đốc Phân tích FiinRatings, cho biết các ngân hàng đang chuyển sang trạng thái phòng thủ, siết chặt quản trị rủi ro và chọn lọc tín dụng.

Tỷ lệ nợ vay ngắn hạn trên tổng dư nợ của Việt Nam hiện gần 50%, cao hơn đáng kể so với mức dưới 20% ở nhiều nước trong khu vực. Nếu không kéo dài kỳ hạn vốn thông qua trái phiếu, rủi ro tái cấp vốn có thể lặp lại như giai đoạn khủng hoảng trước đây.

Chính việc dùng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn đã buộc hệ thống ngân hàng phải thận trọng hơn trong năm 2026, đồng thời làm thu hẹp dư địa cấp tín dụng mới.

Tăng trưởng tín dụng ngân hàng quá nhanh trong nhiều năm đã tạo ra rủi ro đối với Xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam. Ảnh: S&P Global

Tăng trưởng tín dụng ngân hàng quá nhanh trong nhiều năm đã tạo ra rủi ro đối với Xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam. Ảnh: S&P Global

Trong bối cảnh đó, một nguồn lực nội địa rất lớn vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Các nhà đầu tư tổ chức như Bảo hiểm xã hội và các công ty bảo hiểm đang nắm giữ tổng tài sản gần 100 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng khoảng 10% mỗi năm.

Điểm đáng chú ý là dòng vốn này có xu hướng đầu tư dài hạn từ 7 - 25 năm, phù hợp với nhu cầu của các dự án hạ tầng. Tuy nhiên, thay vì tham gia mạnh vào trái phiếu doanh nghiệp, phần lớn vẫn được gửi dưới dạng tiền gửi ngắn hạn tại ngân hàng. Nguyên nhân đến từ rào cản pháp lý và sự thiếu hụt sản phẩm tài chính đủ tin cậy.

Sự vắng mặt của nhà đầu tư tổ chức khiến thị trường vốn trở nên thiếu ổn định. Tại các nước phát triển, nhóm này chiếm hơn 50% thị phần trong khi tại Việt Nam con số vẫn dưới 10%.

Ông Kengo Mizuno, Chuyên gia tư vấn Ban Thư ký ASEAN, Viện nghiên cứu Nomura Thái Lan, nhận định Bảo hiểm Xã hội Việt Nam là một “tay chơi” rất lớn. Ông cho rằng: “Nếu họ có thể phân bổ một phần từ trái phiếu Chính phủ sang trái phiếu doanh nghiệp chất lượng cao, diện mạo thị trường sẽ thay đổi hoàn toàn”.

Nếu nguồn vốn này tiếp tục bị “đóng băng”, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội tăng cường tự chủ tài chính và giảm phụ thuộc vào vốn ngoại.

Trong bức tranh đó, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây là kênh giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn ổn định với chi phí hợp lý, từ đó nâng cao khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài.

Việt Nam thấp hơn đáng kể so với tất cả các nước châu Á trong thu hút đầu tư trái phiếu nước ngoài. Ảnh: FiinGroup

Việt Nam thấp hơn đáng kể so với tất cả các nước châu Á trong thu hút đầu tư trái phiếu nước ngoài. Ảnh: FiinGroup

Dù dự báo quy mô phát hành năm 2026 có thể tăng 30 - 35%, thị trường vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn. Một trong số đó là sự mất cân đối cơ cấu phát hành.

Các ngân hàng, doanh nghiệp bất động sản và công ty chứng khoán đang chiếm ưu thế, trong khi lĩnh vực sản xuất và hạ tầng chỉ chiếm dưới 10%.

Chi phí vốn cũng là vấn đề đáng lưu ý. Doanh nghiệp Việt Nam đang phải vay với lãi suất 11 - 14%, cao hơn đáng kể so với khu vực. Tại Malaysia, doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm tương đương chỉ phải trả lãi hơn 8% cho kỳ hạn 10 năm.

Nguyên nhân sâu xa còn nằm ở việc thiếu một đường cong lãi suất chuẩn theo chất lượng tín dụng. Khi rủi ro chưa được định giá rõ ràng, cả doanh nghiệp và nhà đầu tư đều gặp khó trong việc ra quyết định.

Giải pháp đột phá để phá băng dòng vốn

Để tháo gỡ các nút thắt này và “đánh thức” 100 tỷ USD vốn nội địa, các chuyên gia đã đưa ra nhiều đề xuất mang tính chiến lược.

Trước hết là cải cách mạnh quy trình phát hành ra công chúng. Hiện việc phê duyệt có thể kéo dài tới sáu tháng, khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội thị trường.

Ông Kengo Mizuno đề xuất triển khai cơ chế “làn đường nhanh” cho doanh nghiệp niêm yết có xếp hạng tín nhiệm tốt, đồng thời áp dụng mô hình “đăng ký chào bán theo lô” để tăng tính linh hoạt.

Tiếp theo là thay đổi cách tiếp cận với nhà đầu tư tổ chức. Cơ quan quản lý cần nới lỏng các rào cản, cho phép họ chủ động quyết định đầu tư dựa trên đánh giá rủi ro. Việc phát triển các sản phẩm như trái phiếu hạ tầng, trái phiếu xanh, cùng cơ chế bảo lãnh tín dụng sẽ tạo thêm động lực tham gia thị trường.

Cuối cùng, xây dựng văn hóa xếp hạng tín nhiệm là yếu tố then chốt. Khi thị trường vận hành trên nền tảng minh bạch, rủi ro được lượng hóa rõ ràng, dòng vốn sẽ tự tìm đến các cơ hội hiệu quả. Việt Nam cũng cần hướng tới mục tiêu đưa thị trường trái phiếu vào các chỉ số thị trường mới nổi để thúc đẩy nâng cấp hạ tầng theo chuẩn quốc tế.

Từ những yếu tố trên, có thể thấy năm 2026 sẽ là thời điểm bản lề, khi sức mạnh vốn và khả năng duy trì thanh khoản đóng vai trò quyết định đối với hệ thống ngân hàng và toàn bộ nền kinh tế.

Việc tiếp tục vận hành một “chiếc xe thể thao” bằng nguồn nhiên liệu ngắn hạn rõ ràng không còn phù hợp. Chuyển dịch sang một cấu trúc thị trường vốn sâu hơn, nơi nguồn lực 100 tỷ USD được khơi thông hiệu quả, sẽ là chìa khóa để Việt Nam duy trì tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/mo-khoa-nguon-von-100-ty-usd-dang-ngu-dong-d45191.html