Mở không gian biển cho các trung tâm công nghiệp - năng lượng tương lai
Chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững của Việt Nam xác định năng lượng là một trong những ngành chủ lực. Việc kết hợp giữa dầu khí, LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, amoniac xanh và các dịch vụ công nghiệp biển sẽ tạo ra một hệ sinh thái năng lượng hiện đại, đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế.

Năng lượng tái tạo ngoài khơi là nền tảng để phát triển các ngành công nghiệp mới như lưu trữ năng lượng, sản xuất hydrogen xanh, amoniac xanh
Động lực mới của nền kinh tế xanh
Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km bờ biển và vùng đặc quyền kinh tế rộng khoảng 1 triệu km². Đây không chỉ là lợi thế về tài nguyên mà còn là không gian phát triển mới cho nền kinh tế biển trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có tiềm năng phát triển tới 512 GW điện gió ngoài khơi, thuộc nhóm lớn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đây được xem là nguồn tài nguyên chiến lược giúp Việt Nam vừa đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, vừa thực hiện các cam kết giảm phát thải và phát triển bền vững.
Nghị quyết 70-NQ/TW và Quy hoạch điện VIII điều chỉnh là hai văn kiện định hướng chiến lược cốt lõi đang được định hình để phù hợp với thực tiễn. Cả hai văn kiện đều xác định năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, sẽ trở thành trụ cột trong hệ thống năng lượng tương lai; đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu hình thành các trung tâm năng lượng tại những địa phương có lợi thế nhằm tạo động lực phát triển kinh tế vùng.
Không chỉ dừng ở sản xuất điện, năng lượng tái tạo ngoài khơi còn tạo nền tảng để phát triển các ngành công nghiệp mới như lưu trữ năng lượng, sản xuất hydrogen xanh, amoniac xanh, nhiên liệu sạch cho giao thông và công nghiệp. Khi được tích hợp trong một hệ sinh thái carbon thấp, các ngành này có thể giúp doanh nghiệp giảm phát thải, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo thêm dư địa tăng trưởng cho nền kinh tế.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực năng lượng, sản xuất và logistics biển sẽ tạo ra bước nhảy vọt về năng suất, đồng thời hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong những năm tới.
Trong nhiều thập kỷ qua, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là lực lượng kinh tế biển chủ lực, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an ninh năng lượng và khẳng định chủ quyền quốc gia trên biển.
Từ quá trình phát triển đó, Petrovietnam đã hình thành hệ thống hạ tầng công nghiệp biển tương đối hoàn chỉnh với các mỏ dầu khí, giàn khoan, đường ống dẫn khí, cảng dịch vụ, căn cứ hậu cần kỹ thuật cùng đội ngũ nhân lực chất lượng cao.
Ngày nay, trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, dầu khí không còn phát triển riêng lẻ mà đang dần kết nối với các ngành năng lượng mới. Điện gió ngoài khơi cung cấp nguồn điện sạch cho sản xuất hydrogen xanh và amoniac xanh. LNG đóng vai trò nguồn điện linh hoạt, hỗ trợ cân bằng hệ thống khi tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng. Trong khi đó, hạ tầng dầu khí hiện hữu được tận dụng để vận chuyển, lưu trữ và phân phối các dạng năng lượng mới.
Sự liên kết này tạo điều kiện hình thành các cụm công nghiệp năng lượng biển tích hợp, nơi nhiều ngành năng lượng cùng tồn tại và bổ trợ lẫn nhau trong một chuỗi giá trị thống nhất.
Tại các khu vực có lợi thế như Bà Rịa - Vũng Tàu, Nam Trung Bộ, Nam Bộ hay Bắc Trung Bộ, hoàn toàn có thể phát triển các tổ hợp gồm điện gió ngoài khơi, điện khí LNG, sản xuất hydrogen xanh, công nghiệp chế tạo thiết bị và các dịch vụ hậu cần biển. Lúc này, biển không chỉ là nơi khai thác tài nguyên mà trở thành không gian sản xuất năng lượng quy mô lớn, tạo động lực phát triển cho cơ khí chế tạo, đóng tàu, logistics, cảng biển, đào tạo nhân lực và nghiên cứu khoa học công nghệ.

Một góc Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật của Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC), đơn vị thành viên của Petrovietnam, tại Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh)
Petrovietnam và lợi thế "dẫn dắt" các trung tâm năng lượng
Trong quá trình hình thành các trung tâm công nghiệp - năng lượng biển, Petrovietnam được đánh giá là doanh nghiệp sở hữu nhiều lợi thế vượt trội để đóng vai trò hạt nhân kết nối và dẫn dắt.
Sau hơn nửa thế kỷ phát triển, Petrovietnam đã xây dựng được năng lực toàn diện từ khảo sát địa chất, thiết kế công trình biển, thi công lắp đặt, vận hành khai thác đến quản lý các dự án năng lượng quy mô lớn. Đây cũng chính là những năng lực cốt lõi cần thiết để phát triển điện gió ngoài khơi và các dự án năng lượng biển.
Các đơn vị thành viên của Petrovietnam như Vietsovpetro, PTSC, PTSC M&C, PV Shipyard hay PVC-MS đã tham gia chế tạo, lắp đặt hơn 100 công trình biển trong nước và quốc tế. Riêng Vietsovpetro đã xây dựng khoảng 50 công trình biển, trong khi PTSC M&C thực hiện hơn 80 dự án EPC/EPCIC trong và ngoài nước.
Kinh nghiệm tích lũy từ ngành dầu khí giúp lực lượng kỹ sư, chuyên gia và người lao động của Petrovietnam có khả năng thích ứng nhanh với các lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi hay hydrogen xanh, vốn có nhiều điểm tương đồng về công nghệ và kỹ thuật.
Một lợi thế khác là hệ thống bãi cảng, cơ sở chế tạo và dịch vụ hậu cần biển quy mô lớn mà Petrovietnam đang sở hữu. Các cơ sở của Vietsovpetro và PTSC được thiết kế để chế tạo, hạ thủy chân đế, giàn khoan và các kết cấu biển nặng hàng chục nghìn tấn - tương đồng với yêu cầu của chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi hiện đại. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển công nghiệp chế tạo thiết bị điện gió trong nước, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, Petrovietnam còn sở hữu hệ thống hạ tầng năng lượng quy mô lớn trải dài từ Bắc vào Nam, gồm cảng biển, kho chứa, đường ống dẫn khí, các trung tâm điện khí và mạng lưới dịch vụ kỹ thuật dầu khí. Những tài sản này có thể được nâng cấp, chuyển đổi hoặc sử dụng chung cho các ngành năng lượng mới, giúp tiết giảm đáng kể chi phí đầu tư.
Trong lĩnh vực LNG, Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS) đã đưa vào vận hành giai đoạn 1 kho LNG Thị Vải với công suất 1 triệu tấn/năm và đang tiếp tục triển khai giai đoạn 2 để nâng công suất lên 3 triệu tấn/năm. Đây được kỳ vọng sẽ trở thành một trung tâm nhập khẩu LNG quan trọng, góp phần bảo đảm nguồn nhiên liệu cho các dự án điện khí trong tương lai.
Đối với Cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau, Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường yêu cầu các đơn vị thành viên tăng cường phối hợp trong toàn chuỗi; những vướng mắc cần được trao đổi, thống nhất trên tinh thần “Một đội ngũ, một mục tiêu”; lựa chọn phương án tối ưu nhất trong toàn chuỗi để bảo đảm nguồn khí cho Cụm.
Không chỉ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, các trung tâm công nghiệp - năng lượng còn trở thành cực tăng trưởng mới, thu hút đầu tư, tạo việc làm chất lượng cao và thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Với nền tảng hạ tầng, kinh nghiệm và nguồn nhân lực được tích lũy qua nhiều thập kỷ, Petrovietnam đang đứng trước cơ hội trở thành lực lượng tiên phong trong quá trình mở rộng không gian phát triển ra biển, hình thành các trung tâm công nghiệp - năng lượng và dịch vụ kỹ thuật cao ngoài khơi hiện đại.
Bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện Luật Dầu khí theo hướng tăng cường phân cấp, phân quyền, tạo thuận lợi cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, việc xây dựng hành lang pháp lý, cơ chế và chính sách cho các loại hình năng lượng mới, đặc biệt là các dạng năng lượng biển là yêu cầu cấp thiết. Đây sẽ là nền tảng để đồng bộ hóa quá trình phát triển ngành công nghiệp - năng lượng quốc gia, khai thác hiệu quả không gian biển.











