MSB: Lợi nhuận quý II đến từ trụ cột nào?
Thu nhập lãi thuần tiếp tục tăng trưởng hai chữ số giúp MSB duy trì đà tăng lợi nhuận trong nửa đầu năm 2026. Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực, báo cáo tài chính cho thấy ngân hàng vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng, trong khi áp lực cân đối nguồn vốn và chất lượng tài sản vẫn là những yếu tố cần tiếp tục theo dõi trong nửa cuối năm.

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (HOSE: MSB)
Lợi nhuận vẫn tăng, nhưng "động cơ" tăng trưởng chưa thực sự cân bằng
Nếu chỉ nhìn vào các chỉ tiêu lợi nhuận, MSB vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực trong nửa đầu năm 2026. Tuy nhiên, khi đánh giá sâu hơn báo cáo tài chính, có thể thấy tăng trưởng của ngân hàng vẫn chủ yếu dựa vào hoạt động tín dụng, trong khi các nguồn thu ngoài lãi đồng loạt suy giảm.
Theo báo cáo tài chính quý II/2026, thu nhập lãi thuần của MSB đạt 3.001 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 6 tháng đầu năm, chỉ tiêu này đạt 6.198 tỷ đồng, tăng 21%. Nhờ đó, lợi nhuận sau thuế 6 tháng đạt 2.764 tỷ đồng, tăng khoảng 10%, trong khi lợi nhuận riêng quý II đạt 1.250 tỷ đồng, gần như đi ngang so với cùng kỳ.
Khoảng cách giữa tốc độ tăng của thu nhập lãi và lợi nhuận cho thấy động lực tăng trưởng của MSB chưa thực sự đồng đều. Trong khi hoạt động tín dụng tiếp tục đóng vai trò trụ cột, nhiều mảng kinh doanh khác lại ghi nhận kết quả kém khả quan. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ giảm 40%, còn 543 tỷ đồng; hoạt động kinh doanh ngoại hối giảm tới 83%; hoạt động mua bán chứng khoán đầu tư cũng ghi nhận khoản lỗ 136 tỷ đồng.

Diễn biến này cho thấy tín dụng vẫn là trụ cột tạo lợi nhuận của MSB. Khi các nguồn thu ngoài lãi suy giảm đồng loạt, dư địa tăng trưởng của ngân hàng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào hoạt động cho vay và diễn biến của mặt bằng lãi suất.
Không chỉ vậy, việc lợi nhuận tăng chậm hơn đáng kể so với thu nhập lãi cũng phản ánh chi phí hoạt động, chi phí vốn và dự phòng rủi ro đã phần nào bào mòn hiệu quả kinh doanh. Điều này cho thấy bài toán của MSB trong giai đoạn tới không chỉ là mở rộng tín dụng, mà còn phải đa dạng hóa nguồn thu và nâng cao chất lượng tăng trưởng để giảm sự phụ thuộc vào hoạt động cho vay.
Áp lực cân đối nguồn vốn
Theo báo cáo tài chính, dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh đạt 5.641 tỷ đồng, cao gấp gần 10 lần cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, khi bóc tách các dòng tiền, có thể thấy hoạt động cho vay đang tăng nhanh hơn khả năng huy động vốn từ khách hàng.
Cụ thể, dòng tiền giải ngân cho khách hàng vay đạt 25.212 tỷ đồng, tăng so với mức 24.263 tỷ đồng cùng kỳ năm trước, phù hợp với dư nợ tín dụng tăng từ 205.208 tỷ đồng lên 230.420 tỷ đồng chỉ sau 6 tháng. Đây tiếp tục là động lực giúp thu nhập lãi thuần duy trì mức tăng trưởng trên 20%.
Ở chiều ngược lại, dòng tiền thu từ tiền gửi khách hàng chỉ đạt 8.002 tỷ đồng, giảm 59% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy tốc độ tạo lập nguồn vốn từ khách hàng đang chậm hơn đáng kể so với tốc độ mở rộng tín dụng, tạo ra khoảng chênh lệch hơn 17.000 tỷ đồng giữa dòng tiền cho vay và dòng tiền huy động.
Khoảng chênh lệch này không đồng nghĩa MSB gặp vấn đề về thanh khoản, bởi ngân hàng vẫn có nhiều kênh bổ sung vốn khác. Tuy nhiên, nó phản ánh áp lực cân đối nguồn vốn đang gia tăng khi tăng trưởng tín dụng vượt nhịp huy động truyền thống.

Để cân đối nguồn vốn, MSB đã tăng cường sử dụng các nguồn vốn trên thị trường tiền tệ. Trong 6 tháng đầu năm, dòng tiền từ các khoản nợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước tăng thêm 6.807 tỷ đồng, trong khi dòng tiền từ tiền gửi và tiền vay các tổ chức tín dụng đạt 14.710 tỷ đồng.
Ở góc độ quản trị ngân hàng, việc sử dụng nguồn vốn từ Ngân hàng Nhà nước và thị trường liên ngân hàng là hoạt động bình thường nhằm bảo đảm thanh khoản ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu tỷ trọng các nguồn vốn này tiếp tục tăng trong thời gian dài, chi phí vốn sẽ trở nên nhạy cảm hơn với biến động của lãi suất thị trường.
Cơ cấu nợ của MSB thế nào?
Đến ngày 30/6/2026, dư nợ cho vay khách hàng của MSB đạt 230.420 tỷ đồng, tăng hơn 25.200 tỷ đồng so với cuối năm 2025, tương đương mức tăng khoảng 12,3%. Đây là mức tăng khá tích cực trong bối cảnh ngành ngân hàng đang được định hướng đẩy mạnh tín dụng nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Quy mô tín dụng mở rộng đã tạo động lực trực tiếp cho thu nhập lãi thuần, đồng thời giúp ngân hàng duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận trong nửa đầu năm.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng luôn đi kèm yêu cầu kiểm soát chất lượng tài sản. Đây cũng là yếu tố mà giới đầu tư đặc biệt quan tâm, bởi lợi nhuận hiện tại chỉ thực sự có ý nghĩa nếu danh mục cho vay vẫn được duy trì ở mức an toàn.
Xét trên bề mặt, chất lượng tín dụng của MSB dường như đã có sự cải thiện khi tỷ lệ nợ xấu (NPL) giảm từ 2,69% cuối năm 2025 xuống còn 2,53% vào cuối tháng 6/2026. Mức giảm này phần nào phản ánh hiệu quả của việc mở rộng dư nợ tín dụng, giúp tỷ trọng nợ xấu trên tổng dư nợ thu hẹp.
Tuy nhiên, nếu đi sâu vào cơ cấu các nhóm nợ, bức tranh lại cho thấy nhiều tín hiệu cần được theo dõi hơn là sự cải thiện rõ rệt.
Cụ thể, nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) tăng từ 889 tỷ đồng lên 935 tỷ đồng. Đáng chú ý hơn, nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) – nhóm nợ có mức độ rủi ro cao nhất và có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng – tăng từ 3.169 tỷ đồng lên 3.760 tỷ đồng, tương đương mức tăng 18,6%. Trong khi đó, nợ nghi ngờ (nhóm 4) lại giảm từ 1.461 tỷ đồng xuống còn 1.131 tỷ đồng.
Diễn biến này cho thấy tỷ lệ nợ xấu giảm không đồng nghĩa chất lượng tài sản đã cải thiện một cách tương ứng. Dù tỷ lệ nợ xấu giảm, sự gia tăng của nợ nhóm 5 cho thấy mức độ rủi ro trong danh mục tín dụng chưa thực sự được cải thiện. Đây là nhóm nợ có khả năng mất vốn cao nhất và cũng là nhóm tạo áp lực lớn nhất lên chi phí dự phòng trong các kỳ tới, thay vì được xử lý dứt điểm. Nợ nhóm 5 luôn kéo theo áp lực trích lập dự phòng lớn hơn trong các kỳ tiếp theo.
Ở góc độ quản trị rủi ro, MSB đã tiếp tục tăng chi phí dự phòng khi quy mô dự phòng rủi ro tín dụng đạt 3.003 tỷ đồng. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Loan Loss Reserve - LLR) chỉ duy trì ở mức khoảng 51,5%, gần như không thay đổi so với cuối năm 2025.

Điều đó có nghĩa, cứ 100 đồng nợ xấu thì ngân hàng mới có khoảng 52 đồng dự phòng để xử lý nếu rủi ro xảy ra. Mặc dù mức bao phủ này không phải là thấp so với một số ngân hàng cùng quy mô, song vẫn còn khoảng cách khá lớn so với nhiều ngân hàng thương mại đang duy trì tỷ lệ bao phủ trên 100%, thậm chí trên 150%.
Quan trọng hơn, việc tỷ lệ bao phủ gần như không thay đổi trong khi nợ có khả năng mất vốn tăng gần 19% cho thấy tốc độ trích lập dự phòng mới chỉ theo kịp tốc độ gia tăng rủi ro tín dụng, chứ chưa tạo thêm được "vùng đệm" an toàn cho bảng cân đối kế toán. Điều này đồng nghĩa nếu chất lượng tín dụng chịu tác động bất lợi từ môi trường kinh doanh hoặc khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm trong thời gian tới, chi phí dự phòng vẫn sẽ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng.
Một điểm đáng lưu ý khác là việc tỷ lệ nợ xấu giảm chủ yếu nhờ dư nợ tín dụng tăng nhanh hơn tốc độ tăng của nợ xấu. Đây là diễn biến thường gặp ở những ngân hàng đang trong giai đoạn mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, về dài hạn, tăng trưởng tín dụng chỉ thực sự bền vững khi chất lượng các khoản vay mới được kiểm soát tốt và tốc độ xử lý nợ xấu cao hơn tốc độ phát sinh nợ mới.
Điều đó cũng đồng nghĩa, bài toán của MSB trong nửa cuối năm không chỉ là tiếp tục mở rộng quy mô tín dụng mà còn phải nâng cao chất lượng danh mục cho vay, tăng cường thu hồi các khoản nợ có vấn đề và củng cố bộ đệm dự phòng để giảm thiểu rủi ro phát sinh trong tương lai.
Chất lượng tăng trưởng sẽ quyết định triển vọng nửa cuối năm
Nhìn tổng thể, bức tranh tài chính của MSB trong 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy ngân hàng vẫn duy trì được đà tăng trưởng trong bối cảnh ngành ngân hàng tiếp tục đóng vai trò là kênh cung ứng vốn chủ lực cho nền kinh tế. Thu nhập lãi thuần tăng trưởng tích cực, quy mô tín dụng được mở rộng và lợi nhuận vẫn duy trì mức tăng hai chữ số là những điểm sáng đáng ghi nhận.
Tuy nhiên, phía sau những con số đó cũng xuất hiện ba vấn đề đáng lưu ý.
Thứ nhất, cơ cấu thu nhập vẫn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng khi các nguồn thu ngoài lãi như dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và đầu tư chứng khoán đều suy giảm mạnh. Điều này khiến khả năng tạo lợi nhuận của ngân hàng chịu tác động lớn hơn từ biến động của thị trường tín dụng và mặt bằng lãi suất.
Thứ hai, tốc độ tăng trưởng tín dụng đang cao hơn đáng kể so với tốc độ tạo lập nguồn vốn từ khách hàng. Việc MSB phải gia tăng huy động từ Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng khác cho thấy ngân hàng đang chủ động đa dạng hóa nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu giải ngân. Đây là hoạt động quản trị thanh khoản bình thường, song nếu xu hướng này kéo dài sẽ tạo áp lực nhất định lên chi phí vốn và hiệu quả sinh lời.
Thứ ba, mặc dù tỷ lệ nợ xấu đã giảm, chất lượng tài sản vẫn cần tiếp tục được theo dõi khi nợ có khả năng mất vốn tăng nhanh hơn, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu chưa được cải thiện đáng kể. Điều này đồng nghĩa áp lực trích lập dự phòng nhiều khả năng vẫn sẽ là biến số ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng trong thời gian tới.
Bức tranh tài chính của MSB cũng phản ánh xu hướng chung của nhiều ngân hàng hiện nay. Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng được đẩy mạnh để hỗ trợ nền kinh tế, áp lực không còn nằm ở việc mở rộng dư nợ mà chuyển sang bài toán nâng cao chất lượng nguồn vốn, đa dạng hóa nguồn thu và kiểm soát rủi ro tín dụng. Đây sẽ là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của các ngân hàng trong giai đoạn tới.
Nửa đầu năm 2026 cho thấy MSB vẫn duy trì được đà tăng trưởng trong bối cảnh ngành ngân hàng còn nhiều sức ép. Tuy nhiên, bước vào nửa cuối năm, câu hỏi quan trọng không còn là ngân hàng có thể tăng tín dụng bao nhiêu, mà là tăng trưởng đó được duy trì bằng chất lượng nguồn vốn và chất lượng tài sản đến đâu. Đây sẽ là thước đo quan trọng đối với triển vọng lợi nhuận cũng như sức khỏe tài chính của MSB trong thời gian tới.












