Mười năm lên “đỉnh trời”, mở lối tương lai

Đứng trên đỉnh Fansipan những ngày cuối thu này, giữa mênh mang mây trắng và đại ngàn Hoàng Liên, tôi chợt nhớ về những năm tháng Fansipan còn chưa có cáp treo, ngẫm về những đổi thay của mười năm qua. Nay nhìn lại, càng thấy điều đáng nhớ không chỉ là tuyến cáp ấy đã đưa bao nhiêu người lên đỉnh núi, mà còn là những gì đã mở ra từ đó và những kỳ vọng của người dân nơi đây ở chặng đường phía trước.

Fansipan cao 3.143 m - “Nóc nhà Đông Dương” mười năm trước vẫn là một đỉnh núi không dễ chạm tới. Muốn lên đó, phải có sức khỏe, kinh nghiệm và dành 2, 3 ngày đi bộ xuyên rừng. Đó là chinh phục đỉnh cao, không phải một hành trình du lịch dành cho số đông. Phần còn lại chỉ có thể ngước nhìn. Chính từ nghịch lý ấy, một câu hỏi được đặt ra: Có cách nào đưa đỉnh núi ấy đến gần hơn với mọi người? Từ câu hỏi tưởng như giản dị ấy, ý tưởng xây dựng tuyến cáp treo từ thung lũng Mường Hoa lên Fansipan dần hình thành.

Tháng 7/2013, tầm nhìn phát triển của Lào Cai gặp quyết tâm đầu tư của Sun Group. Một bên là mong muốn “đánh thức” tiềm năng của vùng núi; một bên là doanh nghiệp chấp nhận bước vào một công trình chưa từng có ở Việt Nam. Công nghệ cáp treo của hãng Doppelmayr Garaventa được đưa vào công trình thế kỷ này.

Nhưng Fansipan không phải một công trường bình thường. Việc hạn chế tác động đến hệ sinh thái Hoàng Liên đặt ra những bài toán không dễ giải. Nếu mở đường cơ giới lên núi, việc vận chuyển máy móc, vật liệu sẽ thuận lợi hơn, nhưng những cánh rừng cũng khó tránh khỏi những tác động. Để giữ màu xanh nguyên sinh cho đại ngàn, người ta chấp nhận chọn một lối đi vô cùng gian khổ: tuyệt đối không mở đường cơ giới vào vùng lõi.

Gần 1.000 kỹ sư, công nhân bước vào cuộc thử sức với đá núi, vực sâu, mưa rét và sương mù. Hơn 35.000 tấn vật tư, xi măng, sắt, thép được đưa lên bằng sức người. Những lán trại tạm bằng tre nứa mọc giữa rừng, những bữa ăn vội vàng và những bước chân nối nhau trên lối mòn cheo leo.

Nhiều người từng nghĩ về một nghịch lý của công trình này: một tuyến cáp treo sử dụng công nghệ hiện đại bậc nhất lại được dựng lên bằng rất nhiều sức lực thủ công của con người. Thay vì mở con đường cơ giới xuyên rừng, những người làm công trình đã tìm cách khác: đưa một tuyến cáp lên trước để làm đường vận chuyển. “Cáp mẹ cõng cáp con” ra đời từ cách nghĩ ấy.

Tuyến cáp công vụ trở thành con đường trên không, đưa người và vật liệu vượt qua vực sâu, vách đá. Công nghệ của những chuyên gia châu Âu gặp sức bền, sự linh hoạt của người thợ Việt Nam và sự am hiểu núi rừng của người dân bản địa. Có những việc tưởng chỉ máy móc hiện đại mới làm được, cuối cùng lại được hoàn thành bằng đôi tay và sức lực con người. Ngay cả khi chiếc flycam chuyên dụng bị gió lốc quật rơi xuống vực thẳm, những người thợ vẫn âm thầm vào rừng, dùng chính đôi vai và bàn tay trần để luồn kéo, căng nối hàng nghìn mét dây mồi xuyên qua vách đá.

Sau hơn 800 ngày đêm đối đầu với sắt đá, ngày 2/2/2016, cabin đầu tiên rời ga, xuyên qua biển mây hướng lên đỉnh núi. Tuyến cáp treo sau đó xác lập hai kỷ lục Guinness thế giới: Tuyến cáp treo ba dây dài nhất thế giới (6.292,5 m) và có độ chênh giữa ga đi và ga đến lớn nhất thế giới (1.410 m).

Những con số ấy thật ấn tượng. Nhưng đứng trên Fansipan hôm nay, tôi lại thấy điều đáng nhớ hơn là ở phía sau những kỷ lục. Từ ngày ấy, đỉnh núi từng xa xôi đã gần hơn với đông đảo du khách. Cùng với con đường lên núi, một không gian phát triển mới cũng dần mở ra dưới chân núi.

Từ Mường Hoa, những chuyến tàu leo núi đưa du khách đi qua ruộng bậc thang, núi rừng. Ở Bản Mây, văn hóa của các dân tộc Mông, Dao, Giáy, Tày, Xá Phó hiện lên qua những nếp nhà, tiếng khèn, nghề thủ công và đời sống cộng đồng. Trên cao, giữa mây núi, những công trình văn hóa, tâm linh hình thành nương vào núi, để lại khoảng thở cho núi rừng Hoàng Liên.

Mười năm sau ngày cáp treo vận hành, sự thay đổi của Sa Pa hiện lên rõ nét qua những con số thống kê thực tế. Trước năm 2016, Sa Pa đón khoảng 600.000 - 700.000 lượt du khách mỗi năm. Sau mười năm, lượng du khách tính riêng tại đây đạt khoảng 4,3 triệu lượt vào năm 2025, làm hạt nhân thúc đẩy tổng lượng khách du lịch toàn tỉnh vượt mốc 10,5 triệu lượt. Sức bật du lịch này đã làm thay đổi căn bản bài toán sinh kế của người dân địa phương; hộ nghèo của riêng Sa Pa từ mức đỉnh 50,7% (năm 2015) đã giảm sâu xuống chỉ còn khoảng 13% (năm 2025), đưa phố núi ra khỏi vùng trũng chậm phát triển. Riêng phường Sa Pa, sau khi được thành lập vào tháng 7/2025, hộ nghèo chỉ còn 4,25%.

Nhưng phía sau những con số ấy, điều đáng nói hơn là những bản làng đã có thêm sinh kế từ du lịch. Người dân địa phương ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong câu chuyện về quê hương mình. Văn hóa bản địa không còn chỉ là thứ để du khách ngắm nhìn, mà trở thành một phần của trải nghiệm, của sinh kế và niềm tự hào. Tuyến cáp treo đã mở ra một dòng người và từ dòng người ấy, những cơ hội mới dần lan xuống dưới chân núi.

Tôi từng gặp những người dân làm du lịch ở Sa Pa và nghe họ kể về những đổi thay của cuộc sống. Có người trước đây chỉ quen với ruộng nương, nay có thêm nghề dịch vụ. Có người giữ lại nghề thủ công, trang phục, những món ăn truyền thống để giới thiệu với du khách. Những câu chuyện bình dị ấy khiến tôi nhận ra: phía sau sự đổi thay của một điểm đến bao giờ cũng là cuộc sống cụ thể của những con người đang ở đó.

Vì thế, khi nhìn về chặng đường phía trước, tôi chỉ nghĩ đến mong muốn rất giản dị của những người dân nơi đây: du khách đến Sa Pa đông hơn, nhưng những lợi ích từ du lịch cũng đến được với nhiều bản làng hơn; những giá trị văn hóa được biết đến nhiều hơn nhưng vẫn giữ được dáng vẻ vốn có; rừng Hoàng Liên vẫn xanh để những thế hệ sau còn có một Fansipan nguyên vẹn mà tìm đến. Đó mới chính là bài toán căn cốt của thập kỷ thứ hai: phát triển du lịch bền vững và có trách nhiệm.

Đó cũng là lúc nhớ đến những người đã góp sức làm nên tuyến cáp treo ngày ấy, trong đó có những người không kịp nhìn thấy cabin đầu tiên xuyên qua mây trắng. Thành quả hôm nay không chỉ được làm nên bởi công nghệ, thép và bê tông, mà còn bởi mồ hôi, sức lực và sự hy sinh của những con người đã mở đường.

Mười năm của cáp treo Fansipan là hành trình dài làm thay đổi diện mạo vùng đất. Từ đỉnh núi để chinh phục, Fansipan trở thành nơi gặp gỡ giữa thiên nhiên, văn hóa và con người. Từ trên cao nhìn xuống, tôi chợt hiểu rằng, con đường lên đỉnh trời đã đưa con người đến với Fansipan, từ đó, mở thêm những cơ hội cho những bản làng ở nơi đây.

Mây cuối thu vẫn trôi qua Fansipan. Chừng nào tiếng khèn gọi bạn còn vang vọng từ những bản làng lên tới đỉnh trời, chừng ấy hồn cốt Hoàng Liên, linh hồn của Fansipan vẫn còn mở lối cho người dân bước tới. Có lẽ, ý nghĩa sâu xa nhất của một hành trình lên đỉnh trời không phải để dừng lại ở một đỉnh cao, mà để từ đó nhìn xa hơn, mở thêm những lối đi mới cho tương lai.

Nguyễn Văn Cự

Nguồn Lào Cai: https://baolaocai.vn/muoi-nam-len-dinh-troi-mo-loi-tuong-lai-post912428.html