Mỹ bật 'báo động đỏ' sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp Việt phải làm gì?
Việc Cơ quan đại diện thương mại Mỹ (USTR) đưa Việt Nam vào danh sách 'Quốc gia nước ngoài ưu tiên' (PFC) vào cuối tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi căn bản của Mỹ đối với môi trường thực thi sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.
Mỹ "báo động đỏ" sở hữu trí tuệ với Việt Nam
Sau hơn một thập kỷ duy trì ở mức độ "theo dõi" hoặc "theo dõi ưu tiên", việc Việt Nam đột ngột bị hạ bậc xuống mức cảnh báo cao nhất (PFC) trong Báo cáo đặc biệt 301 năm 2026 đã gây ngỡ ngàng cho nhiều giới quan sát. Trong cơ chế của USTR, PFC là danh sách dành cho những quốc gia có các chính sách hoặc hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT)
Theo nội dung báo cáo, việc xác định Việt Nam ở mức PFC được USTR đặt trên cơ sở 5 nhóm vấn đề chính: Thực thi chưa hiệu quả đối với vi phạm bản quyền trên môi trường số; thực thi chưa đầy đủ đối với hàng giả, hàng xâm phạm nhãn hiệu; cơ chế thực thi tại biên giới còn hạn chế; chưa có hoạt động thực thi đáng kể đối với việc sử dụng phần mềm không có bản quyền trong doanh nghiệp; chưa có quy định hình sự đầy đủ đối với hành vi chiếm dụng trái phép tín hiệu truyền hình cáp và tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.

Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi đã đi vào thực tiễn với nhiều quy định tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế.
Về phía Việt Nam, phản hồi từ các cơ quan chức năng luôn khẳng định sự thiện chí và nỗ lực không ngừng trong việc hoàn thiện khung pháp lý.
Luật SHTT sửa đổi đã đi vào thực tiễn với nhiều quy định tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, có một nghịch lý đang tồn tại: Trong khi luật pháp ngày càng chặt chẽ, thì nguồn lực và công cụ thực thi thực tế lại chưa tương xứng.
Nhiều doanh nghiệp nội địa thừa nhận, việc sử dụng phần mềm "bẻ khóa" hay hình ảnh chưa xin phép, đôi khi vẫn được coi là một thói quen khó bỏ để tối ưu hóa chi phí.
Một đại diện Hiệp hội doanh nghiệp điện tử chia sẻ: "Chúng ta đang chơi trong một sân chơi toàn cầu với những gã khổng lồ vốn coi SHTT là sự sống còn, nhưng tâm thế của nhiều doanh nghiệp vẫn dừng lại ở mức đối phó hơn là tự giác tuân thủ.
Ngành điện tử đang đứng ngồi không yên. Nếu Mỹ áp thuế bổ sung theo Mục 301, lợi thế về giá của hàng Việt Nam sẽ biến mất hoàn toàn. Các đơn hàng có thể dịch chuyển sang các nước như Indonesia, Bangladesh hoặc Ấn Độ ngay lập tức. Đây không còn là chuyện vi phạm bản quyền phim ảnh nữa, mà là chuyện sống còn của hàng triệu công nhân".
Doanh nghiệp cần chủ động
Trong bối cảnh "nước đã đến chân", Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng: Cộng đồng doanh nghiệp cần chuyển đổi từ trạng thái bị động sang chủ động ứng phó.
Đầu tiên, một cuộc tổng rà soát nội bộ là bắt buộc. Doanh nghiệp cần khẩn trương kiểm tra tính hợp pháp của toàn bộ hệ thống phần mềm, cơ sở dữ liệu và các nội dung tiếp thị. Việc sở hữu đầy đủ giấy phép, không chỉ là tuân thủ luật pháp, mà còn là "tấm khiên" bảo vệ doanh nghiệp khi phía Hoa Kỳ yêu cầu giải trình về nguồn gốc sản phẩm.
Đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ nền tảng số và thương mại điện tử (TMĐT), việc củng cố quy trình kiểm soát nội dung và người bán là yếu tố sống còn. Cơ chế "thông báo và gỡ bỏ" cần được vận hành hiệu quả hơn để ngăn chặn hàng giả ngay từ điểm tiếp xúc đầu tiên.
Riêng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và số hóa hồ sơ truy xuất nguồn gốc là yêu cầu cấp thiết. Khi một mặt hàng bị đặt vào tầm ngắm điều tra, khả năng chứng minh sự trong sạch về sở hữu trí tuệ trong toàn bộ quá trình sản xuất sẽ là chìa khóa để tránh được các mức thuế phạt.
Báo cáo đặc biệt 301 năm 2026 là một bài học đắt giá về việc coi nhẹ giá trị của chất xám. Đã đến lúc SHTT phải được xem xét như một phần của quản trị hiện đại và năng lực cạnh tranh dài hạn, thay vì chỉ là một rào cản pháp lý cần lách qua.
Theo VCCI, Việt Nam cần một chiến dịch quốc gia về thực thi SHTT với sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp. Việc chủ động đối thoại, minh bạch hóa thông tin và kiên quyết xử lý vi phạm sẽ là cách duy nhất để khẳng định hình ảnh một Việt Nam là đối tác thương mại trách nhiệm, từ đó hóa giải những rủi ro từ phía Hoa Kỳ và củng cố vị thế trên bản đồ kinh tế quốc tế.
Ông Nguyễn Hồng Sơn - Giám đốc một startup công nghệ tại Hà Nội - chia sẻ: "Chúng ta thường nhìn nhận việc dùng phần mềm lậu là để tiết kiệm chi phí, nhưng trong mắt đối tác Mỹ, đó là sự thiếu minh bạch và không công bằng. Khi Việt Nam rơi vào PFC, các đối tác công nghệ lớn từ Mỹ bắt đầu xem xét lại việc đặt văn phòng hoặc thuê ngoài tại Việt Nam, vì lo ngại rủi ro pháp lý và bảo mật dữ liệu".











