Mỹ chạy đua lấp 'lỗ hổng' trong kho tên lửa
Từ việc tăng sản lượng Tomahawk lên hơn 1.000 quả mỗi năm đến các hợp đồng hàng chục tỷ USD cho Patriot và hàng loạt tên lửa đánh chặn, Mỹ đang khẩn trương bổ sung kho vũ khí sau khi lượng đạn dược tiêu hao trong các cuộc xung đột vượt xa tốc độ sản xuất trong nhiều năm.

Tên lửa hành trình Tomahawk được phóng thử từ tàu khu trục Chokai được trang bị hệ thống Aegis tại Thái Bình Dương ngày 28/7/2026. Ảnh: Kyodo/TTXVN phát
Kho tên lửa bị bào mòn
Theo truyền thông Mỹ, hợp đồng trị giá 22,9 tỷ USD mà quân đội Mỹ vừa trao cho Raytheon không chỉ là một đơn hàng lớn dành cho ngành công nghiệp quốc phòng. Nó phản ánh một vấn đề rộng hơn mà Washington đang phải đối mặt: làm thế nào nhanh chóng lấp đầy khoảng trống trong kho tên lửa sau những đợt sử dụng với cường độ cao.
Theo hợp đồng kéo dài 7 năm được công bố ngày 17/8, Raytheon sẽ tăng sản lượng Tomahawk từ khoảng 60 quả hiện nay lên hơn 1.000 quả mỗi năm. Thỏa thuận chính thức hóa khuôn khổ hợp tác được Lầu Năm Góc và Raytheon thiết lập hồi tháng 2, trong nỗ lực mở rộng năng lực sản xuất nhiều loại tên lửa chủ chốt.
Trong những tháng gần đây, Mỹ liên tiếp công bố các hợp đồng nhằm tăng sản lượng tên lửa phòng không và tên lửa tấn công. Cuối tháng 7, quân đội Mỹ trao cho Lockheed Martin hợp đồng trị giá tới 58,6 tỷ USD để sản xuất tên lửa đánh chặn Patriot PAC-3. Đầu tháng 8, Washington tiếp tục ký thỏa thuận trị giá hơn 3 tỷ USD với Lockheed Martin và Northrop Grumman để tăng sản lượng linh kiện cho Patriot và THAAD.
Những động thái liên tiếp này cho thấy Washington không chỉ muốn mua thêm vũ khí mà đang cố gắng mở rộng công suất sản xuất. Đây là điểm quan trọng, bởi nếu chỉ tăng đơn hàng mà không tăng năng lực của các nhà máy, Mỹ vẫn có thể phải mất nhiều năm mới bổ sung được số tên lửa đã sử dụng.
Một nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) công bố tháng 5 cho thấy các kho dự trữ tên lửa chủ chốt của Mỹ đã chịu sức ép đáng kể sau chiến dịch quân sự kéo dài 39 ngày nhằm vào Iran. Theo CSIS, Tomahawk, THAAD và Patriot đều có thể cần từ 3 năm trở lên để trở lại mức tồn kho trước chiến tranh theo tiến độ sản xuất và giao hàng hiện nay.
Riêng Tomahawk là trường hợp đặc biệt đáng chú ý. Trong 10 năm tài khóa từ 2015 đến 2026, Hải quân Mỹ chỉ đặt mua trung bình khoảng 86 quả mỗi năm. Trong khi đó, hơn 1.000 Tomahawk đã được sử dụng trong chiến tranh với Iran. CSIS cho rằng ngay cả các đơn hàng hiện có cũng mới chỉ bắt đầu bù đắp số tên lửa đã sử dụng, chưa đủ để đưa kho dự trữ trở lại mức trước chiến tranh.
Vì sao Tomahawk quan trọng?
Tomahawk là tên lửa hành trình tấn công mặt đất chủ lực của Hải quân Mỹ, được phóng từ tàu chiến và tàu ngầm. Đây là loại vũ khí cho phép Mỹ tấn công các mục tiêu ở khoảng cách rất xa mà không nhất thiết phải đưa máy bay chiến đấu vào sâu trong vùng phòng không của đối phương.
Tên lửa bay ở tốc độ cận âm và ở độ cao thấp, sử dụng các hệ thống dẫn đường kết hợp để tiếp cận mục tiêu. Qua nhiều thế hệ nâng cấp, Tomahawk đã trở thành một trong những vũ khí tấn công tầm xa quan trọng nhất của Mỹ.
Tên lửa này được sử dụng rộng rãi từ Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, sau đó xuất hiện trong nhiều chiến dịch của Mỹ tại Iraq, Nam Tư, Afghanistan, Libya và Syria.
Điểm mạnh của Tomahawk không nằm ở tốc độ mà ở khả năng tấn công chính xác từ khoảng cách lớn. Với Hải quân Mỹ, đây cũng là một cách để gia tăng hỏa lực tấn công của các tàu chiến và tàu ngầm mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào không quân trên bộ.
Chính vì vậy, việc Mỹ phải tăng sản lượng Tomahawk lên hơn 1.000 quả mỗi năm mang ý nghĩa lớn hơn việc bổ sung một loại tên lửa cụ thể. Nó phản ánh nhu cầu xây dựng lại chiều sâu kho vũ khí, tức khả năng duy trì chiến đấu trong trường hợp một cuộc xung đột kéo dài và tiêu hao lượng lớn đạn dược.
Từ chiến tranh Iran đến bài toán kho dự trữ
Cuộc chiến với Iran đã làm vấn đề trở nên cấp bách. Các lực lượng Mỹ không chỉ sử dụng tên lửa tấn công để đánh vào các mục tiêu của Iran mà còn phải triển khai lượng lớn tên lửa đánh chặn để bảo vệ căn cứ và lực lượng trong khu vực.
CSIS cho biết trong chiến dịch này, Mỹ sử dụng đáng kể Tomahawk, Patriot, THAAD và các tên lửa Standard Missile. Những loại vũ khí này đều có điểm chung: chúng rất quan trọng trong một cuộc xung đột cường độ cao nhưng không thể nhanh chóng được sản xuất bổ sung.
Đến cuối tháng 7, CSIS cảnh báo lượng Patriot của Mỹ đã giảm xuống dưới 1.000 quả, trong khi số THAAD còn khoảng 250 quả. Các con số này không có nghĩa Mỹ đã cạn kiệt khả năng phòng thủ, nhưng cho thấy biên độ an toàn của kho vũ khí đã bị thu hẹp đáng kể.
Vấn đề càng phức tạp bởi Mỹ không chỉ phải bổ sung kho của chính mình. Washington trong những năm qua đã cung cấp lượng lớn vũ khí cho các đồng minh, đặc biệt là Ukraine. Các nước đồng minh khác cũng đang đặt mua những loại tên lửa mà chính Mỹ cần để bổ sung kho dự trữ.
Vì thế, Mỹ phải phân chia năng lực sản xuất giữa ba nhu cầu: bù đắp lượng vũ khí đã sử dụng, xây dựng lại kho dự trữ của chính mình và đáp ứng các cam kết với đồng minh.
CSIS nhận định tình trạng này có thể dẫn đến những căng thẳng trong việc phân bổ các lô hàng mới trong vài năm tới, bởi nhu cầu đang vượt quá khả năng cung ứng.
Không thể “bơm” tên lửa trong một sớm một chiều
Đây có lẽ là thách thức lớn nhất đối với Washington. Trong nhiều năm, ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ không duy trì công suất sản xuất tên lửa ở mức đủ cao để đáp ứng một cuộc chiến cường độ lớn kéo dài. Các đơn hàng nhỏ và không liên tục khiến doanh nghiệp khó có động lực đầu tư mạnh vào dây chuyền, nhà máy, thiết bị và nhân lực.
Tomahawk là ví dụ điển hình. Trong khi mục tiêu mới là hơn 1.000 quả mỗi năm, tốc độ sản xuất gần đây chưa tới 200 quả/năm. Theo CSIS, các đơn hàng nhỏ trong quá khứ là một trong những nguyên nhân khiến năng lực sản xuất duy trì ở mức thấp.
Việc chuyển từ vài chục hoặc vài trăm tên lửa mỗi năm lên hàng nghìn quả không đơn giản là tăng số ca làm việc. Các nhà sản xuất phải mở rộng nhà xưởng, mua thêm máy móc, tuyển và đào tạo lao động, đồng thời bảo đảm nguồn cung hàng nghìn linh kiện và nguyên vật liệu chuyên dụng.
Đó là lý do Lầu Năm Góc đang chuyển sang các hợp đồng nhiều năm. Những hợp đồng như vậy giúp các tập đoàn quốc phòng có đủ sự chắc chắn về nhu cầu trong tương lai để mạnh dạn đầu tư hàng tỷ USD vào năng lực sản xuất.
Thỏa thuận với Raytheon hồi tháng 2 đã đặt nền móng cho việc tăng sản lượng Tomahawk, AMRAAM, SM-3 và SM-6. Theo các kế hoạch được công bố, Mỹ cũng muốn nâng mạnh công suất đối với nhiều loại tên lửa khác.
Nói cách khác, Washington đang cố gắng giải quyết vấn đề từ gốc: không chỉ mua thêm tên lửa mà tái xây dựng năng lực công nghiệp có thể sản xuất tên lửa với tốc độ cao trong thời gian dài.
Điều khiến các nhà hoạch định quốc phòng Mỹ quan tâm không chỉ là khả năng tiếp tục cuộc chiến với Iran. Theo CSIS, Mỹ vẫn có đủ đạn dược để tiếp tục chiến đấu trong những kịch bản hợp lý của cuộc chiến Iran. Rủi ro lớn hơn nằm ở những cuộc xung đột tiếp theo, đặc biệt nếu xảy ra trong thời gian kho dự trữ chưa được phục hồi.
Theo tính toán của CSIS, với tiến độ giao hàng hiện tại, số tên lửa Tomahawk mới đặt mua trong ngân sách tài khóa 2027 sẽ bắt đầu được đưa vào kho Mỹ từ khoảng tháng 3/2030, sau 34 tháng sản xuất. Việc bù đắp số Tomahawk đã sử dụng trong chiến tranh với Iran có thể kéo dài tới cuối năm 2030.
Các hệ thống khác như Patriot, THAAD và các tên lửa Standard Missile đều cần thời gian đáng kể để phục hồi về mức trước chiến tranh.
Bởi vậy, cuộc chạy đua hiện nay của Mỹ không đơn thuần là chạy đua mua thêm tên lửa. Đó là cuộc chạy đua tái tạo chiều sâu kho vũ khí và năng lực sản xuất quốc phòng, trong bối cảnh Washington phải chuẩn bị cho khả năng các cuộc xung đột tương lai có thể tiêu hao đạn dược với tốc độ mà mô hình sản xuất thời bình khó đáp ứng.



