Nam và nữ mắc Parkinson biểu hiện sớm khác nhau ra sao?
Bệnh khởi phát từ những dấu hiệu rất mờ nhạt và có sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới, đồng thời có thể là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến các tai nạn gây tổn thương nghiêm trọng.

Parkinson - căn bệnh toàn cầu, làm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của hàng chục triệu người trên toàn thế giới. Ảnh minh họa: Alanyanoroloji.com
Mới đây, Viện nghiên cứu Y khoa QIMR Berghofer, Australia đã công bố kết quả Chương trình Nghiên cứu Di truyền Parkinson, dựa trên nghiên cứu sâu, rộng về chứng bệnh trên 11.000 bệnh nhân.
Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, xảy ra khi các tế bào sản xuất dopamine tại vùng “chất đen” của não bị chết dần, kéo theo rối loạn vận động như run khi nghỉ, chậm vận động, cứng cơ và mất thăng bằng.
Theo báo cáo, biểu hiện ban đầu của Parkinson rất đa dạng và không điển hình, không chỉ dừng lại ở chứng run tay như nhiều người vẫn lầm tưởng. Điều này dẫn tới việc nhận diện sớm Parkison trở nên khó khăn và dễ nhầm lẫn với các bệnh tật thông thường, dễ điều trị khác.
Chứng bệnh có thể là nguyên nhân gián tiếp cho các tai nạn gây tổn thương nghiêm trọng hơn cho người bệnh như ngã, tự làm đau bản thân...
Theo các nhà khoa học, run tay là “chỉ dẫn” ban đầu của bệnh nhân Parkinson, tuy nhiên, chứng bệnh lại khởi phát bằng những dấu hiệu khó nhận biết khác như mất khứu giác, rối loạn giấc ngủ, đau, chóng mặt hoặc suy giảm trí nhớ. Những triệu chứng “không vận động” này thường xuất hiện từ sớm nhưng dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề thông thường.
Chương trình Nghiên cứu Di truyền bệnh Parkinson với quy mô gần 11.000 bệnh nhân tại Australia cho thấy, 96% người bệnh gặp vấn đề về giấc ngủ, 65% thay đổi trí nhớ, 66% bị đau và chóng mặt, trong khi hơn một nửa mất khứu giác.
Sự khác biệt giữa hai giới cũng được ghi nhận rõ. Phụ nữ có xu hướng khởi phát sớm hơn, dễ bị đau do run và rối loạn vận động dẫn đến chấn thương (70% so với 63% ở nam), đồng thời có nguy cơ té ngã cao hơn (45% so với 41%).
Trong khi đó, nam giới gặp nhiều vấn đề về trí nhớ hơn (67% so với 61%).
Bên cạnh đó, nam giới mắc bệnh Parkinson nhiều hơn so với nữ giới. Một tổng quan đăng trên Tạp chí Thần kinh học, Phẫu thuật thần kinh và Tâm thần học - Vương quốc Anh cho thấy, tỷ lệ mắc mới Parkinson ở nam cao hơn nữ khoảng 1,37 lần. Các phân tích dịch tễ trên Tạp chí npj Parkinson’s Disease chuyên về Parkinson tại châu Âu cũng ghi nhận nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn khoảng 1,5 lần.

Bệnh Parkinson thường khởi phát từ tuổi 64 hoặc sớm hơn. Ảnh minh họa: Time of Malta
Bệnh rối loại vận động Parkinson ảnh hưởng đến hơn 10 triệu người trên toàn cầu và được xem là rối loạn thần kinh phát triển nhanh nhất. Tại Australia, có khoảng 150.000 người đang sống chung với bệnh và mỗi ngày ghi nhận thêm khoảng 50 ca mới.
Dữ liệu từ nghiên cứu của QIMR Berghofer cho thấy độ tuổi khởi phát trung bình là 64 và được chẩn đoán ở tuổi 68. Các nhà nghiên cứu cho rằng, dù Parkinson vẫn chủ yếu liên quan đến lão hóa, số ca ở độ tuổi lao động đang được ghi nhận ngày càng nhiều hơn.
Nghiên cứu cũng chỉ ra khoảng 25% người bệnh có tiền sử gia đình, nhưng chỉ 10-15% trường hợp liên quan đến đột biến gene. Phần lớn các ca bệnh (85-90%) là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền, môi trường và tuổi tác.
Các yếu tố môi trường được ghi nhận phổ biến gồm tiếp xúc thuốc trừ sâu (36%), chấn thương sọ não (16%) và làm việc trong các ngành nghề rủi ro cao như nông nghiệp, hóa dầu hoặc chế biến kim loại (33%).
Trên toàn cầu, số người mắc Parkinson đang tăng nhanh, dự báo số ca có thể đạt hơn 25 triệu vào năm 2050, chủ yếu do già hóa dân số.
Đáng chú ý, xu hướng gia tăng không chỉ xảy ra ở người cao tuổi. Dữ liệu toàn cầu cho thấy tỷ lệ mắc ở nhóm dưới 70 tuổi cũng tăng đáng kể trong nhiều thập kỷ qua. Điều này góp phần làm dấy lên lo ngại về xu hướng “trẻ hóa” tương đối của bệnh.
Theo nhóm nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu Y khoa QIMR Berghofer, hiểu rõ các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu khả năng mắc bệnh và cải thiện quản lý Parkinson trong tương lai.
Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng phần lớn trường hợp không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố theo thời gian, trong đó môi trường và lối sống có thể góp phần đáng kể.
Việc hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại như thuốc trừ sâu, giảm nguy cơ chấn thương vùng đầu và cải thiện điều kiện lao động trong các ngành nghề nguy cơ cao được xem là những hướng can thiệp tiềm năng.
Ngoài ra, do triệu chứng rất đa dạng và khác nhau ở mỗi người, nhóm nghiên cứu cho rằng việc theo dõi những thay đổi bất thường của cơ thể - từ giấc ngủ, khứu giác đến trí nhớ - có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn và mở ra cơ hội can thiệp hiệu quả hơn.












