Nâng cao hiệu lực công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn mới
Nghị quyết số 66-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới đã xác lập một yêu cầu mang tính xuyên suốt: xây dựng và hoàn thiện thể chế pháp luật đồng bộ, khả thi, ổn định, lấy hiệu lực thực thi làm thước đo cuối cùng của chất lượng lập pháp và quản lý nhà nước.
Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong hoạt động lập pháp, mà là sự chuyển biến căn bản về tư duy lãnh đạo, quản lý, từ coi trọng ban hành văn bản sang coi trọng kết quả tổ chức thực hiện, bảo đảm pháp luật thực sự đi vào đời sống xã hội.
Luật Thi hành án dân sự (THADS) năm 2025 được Quốc hội thông qua là bước tiến quan trọng trong quá trình thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Luật không chỉ sửa đổi, bổ sung các quy định về trình tự, thủ tục thi hành án, mà còn làm rõ hơn vị trí, chức năng, nhiệm vụ của hệ thống THADS; mở rộng trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; đồng thời định hướng đổi mới phương thức tổ chức thi hành theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra là tiếp cận việc thể chế hóa Nghị quyết số 66-NQ/TW trong lĩnh vực THADS theo hướng hoàn thiện đồng bộ cơ chế bảo đảm thi hành pháp luật, gắn chặt tiến độ ban hành văn bản quy định chi tiết với tổ chức triển khai thống nhất, thông suốt ngay từ đầu. Hoàn thiện thể chế không chỉ nhằm bảo đảm đầy đủ cơ sở pháp lý, mà còn phải làm rõ mối quan hệ giữa sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, trách nhiệm của người đứng đầu và cơ chế phối hợp với cấp ủy, chính quyền địa phương trong tổ chức thi hành án.
Xây dựng Nghị định - khâu then chốt đưa Luật vào thực tiễn
Trong bối cảnh Luật THADS năm 2025 có nhiều quy định mới, việc Bộ Tư pháp chủ trì xây dựng dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghị định không chỉ đóng vai trò hướng dẫn kỹ thuật, mà là khâu then chốt chuyển hóa các quy định của Luật thành cơ chế vận hành cụ thể của hệ thống THADS.
Theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW, dự thảo Nghị định được định hướng xây dựng theo cách tiếp cận lấy hiệu lực thực thi làm tiêu chí trung tâm. Các quy định không chỉ nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, mà còn phải bảo đảm tính khả thi, minh bạch, dễ áp dụng, gắn với trách nhiệm giải trình của từng chủ thể trong quá trình tổ chức thi hành. Thông qua đó, Nghị định góp phần thiết lập khuôn khổ pháp lý thống nhất cho hoạt động chỉ đạo, điều hành, kiểm tra, giám sát trong toàn hệ thống THADS.
Đặc biệt, trong điều kiện hệ thống THADS được tổ chức theo mô hình cơ quan một cấp, yêu cầu phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp càng trở nên cấp thiết. Nghị định giữ vai trò làm rõ cách thức phân bổ và kiểm soát quyền lực trong nội bộ hệ thống, bảo đảm quyền lực được thực thi đúng mục đích, đúng thẩm quyền và trong khuôn khổ pháp luật.
Kỷ luật, kỷ cương và kiểm soát quyền lực trong THADS
Nâng cao hiệu lực THADS trong giai đoạn mới không thể tách rời yêu cầu tăng cường kỷ luật, kỷ cương và kiểm soát quyền lực trong hoạt động thực thi công vụ. Đây là nội dung có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 66-NQ/TW và các nghị quyết, kết luận của Đảng về xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị.
Trong mô hình tổ chức tập trung, thống nhất, kiểm soát quyền lực không nhằm phân tán thẩm quyền, mà nhằm bảo đảm quyền lực được thực thi đúng chức năng, đúng trách nhiệm và chịu sự giám sát chặt chẽ. Điều này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ với vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Nhân dân; đồng thời đề cao trách nhiệm nêu gương, trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Cùng với đó, công tác tổ chức bộ máy và cán bộ giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm hiệu lực THADS. Việc chuyển từ quản lý cán bộ theo ngạch, bậc sang quản lý theo vị trí việc làm và khung năng lực là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ, gắn đánh giá cán bộ với kết quả thực thi nhiệm vụ, đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại.
Bên cạnh đó, việc xây dựng và vận hành các nền tảng số, hệ thống dữ liệu tập trung và công cụ giám sát, điều hành thông minh góp phần chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, minh bạch hóa thông tin và nâng cao năng lực chỉ đạo, điều hành của cơ quan quản lý nhà nước. Về lâu dài, chuyển đổi số không chỉ giúp rút ngắn thời gian thi hành án, mà còn tạo điều kiện tăng cường giám sát của các cơ quan có thẩm quyền và xã hội, qua đó củng cố niềm tin của Nhân dân vào hiệu lực, hiệu quả của pháp luật.











