Nâng hạng FTSE: Dòng vốn tỷ USD và 'bệ phóng' cho nền kinh tế Việt Nam
Sự kiện thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam được FTSE Russell xác nhận nâng hạng lên Thị trường Mới nổi Thứ cấp từ tháng 9/2026 mở ra cơ hội tiếp cận rộng hơn với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, giá trị của việc nâng hạng không chỉ nằm ở lượng vốn có thể chảy vào thị trường, mà còn ở khả năng biến dòng vốn đó thành nguồn lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.

Nâng hạng là bước tiến ở cấp độ thị trường, nhưng chất lượng thị trường còn phụ thuộc vào năng lực quản trị của từng doanh nghiệp. Ảnh: chinhphu.vn
Lộ trình tái phân bổ vốn và thành quả cải cách
Việc TTCK Việt Nam được đưa vào nhóm Thị trường Mới nổi Thứ cấp của FTSE Russell không diễn ra tức thời mà được thực hiện theo một lộ trình kéo dài, dự kiến bắt đầu từ tháng 9/2026 và hoàn tất vào tháng 9/2027. Trong giai đoạn này, các cổ phiếu Việt Nam đáp ứng tiêu chí sẽ từng bước được gia tăng tỷ trọng trong các chỉ số liên quan của FTSE Russell. Lộ trình này tạo điều kiện để các quỹ đầu tư lớn, đặc biệt là quỹ hoán đổi danh mục (ETF) và quỹ mô phỏng chỉ số, có thời gian điều chỉnh danh mục theo từng bước.
Việc nâng hạng là kết quả của quá trình cải cách thị trường chứng khoán trong nhiều năm, kể từ khi Việt Nam được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng năm 2018. Một trong những điểm nghẽn quan trọng được tháo gỡ là yêu cầu nhà đầu tư tổ chức nước ngoài phải có đủ tiền trước khi đặt lệnh mua. Cùng với đó là những cải cách về công nghệ, giao dịch, thanh toán bù trừ, lưu ký và công bố thông tin bằng tiếng Anh, từng bước nâng mức độ tiếp cận của thị trường Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế.
Theo các ước tính được đưa ra, việc Việt Nam được đưa vào nhóm thị trường mới nổi có thể thu hút khoảng 1,5 tỷ USD từ dòng vốn thụ động. Tuy nhiên, tác động dài hạn còn phụ thuộc vào khả năng thu hút dòng vốn chủ động và khả năng thị trường hấp thụ, phân bổ nguồn vốn mới.
Bài toán “neo” dòng vốn ngoại
Giá trị của việc nâng hạng không chỉ nằm ở những con số tỷ USD trên thị trường chứng khoán. Khi thị trường vốn phát triển, doanh nghiệp có thêm một kênh huy động vốn trung và dài hạn, qua đó góp phần giảm áp lực cung ứng vốn lên hệ thống ngân hàng và tạo thêm khả năng huy động nguồn lực cho nền kinh tế. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhu cầu vốn dài hạn cho hạ tầng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và các dự án phát triển quy mô lớn ngày càng tăng. Tuy nhiên, nâng hạng mới chỉ tạo ra bề rộng cho thị trường, tức thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Chiều sâu của thị trường lại phụ thuộc vào năng lực hấp thụ, phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn vốn đó.
Dòng vốn đầu tư gián tiếp quốc tế có tính linh hoạt cao và chịu ảnh hưởng bởi lãi suất, tỷ giá, điều kiện tài chính toàn cầu, địa chính trị và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Vì vậy, khi khả năng tiếp cận thị trường được mở rộng, yêu cầu về quản trị rủi ro, minh bạch thông tin và chất lượng hàng hóa trên thị trường cũng cao hơn.
Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tạo được sự liên kết giữa dòng vốn trên TTCK và nhu cầu vốn của nền kinh tế thực. Nếu dòng tiền chủ yếu luân chuyển giữa các tài sản đã có trên thị trường thứ cấp, tác động đến năng lực sản xuất sẽ khác với trường hợp doanh nghiệp có thể huy động vốn mới trên thị trường sơ cấp để mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ, phát triển sản phẩm và tạo thêm năng lực kinh doanh.
Do đó, thách thức không chỉ là thu hút dòng vốn ngoại mà còn là chuyển hóa dòng vốn tài chính thành nguồn lực phục vụ đầu tư và tăng trưởng. Đây là yếu tố quyết định việc nâng hạng tạo ra tác động như thế nào đối với nền kinh tế thực.
Để thị trường vốn trở thành “bệ phóng”
Giai đoạn sau nâng hạng đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng chất lượng thị trường, từ quy mô và chất lượng hàng hóa đến khả năng tiếp cận của nhà đầu tư, hạ tầng giao dịch, công bố thông tin và quản trị doanh nghiệp.
Việc mở rộng quy mô, đa dạng hóa ngành nghề và nâng cao chất lượng doanh nghiệp niêm yết sẽ góp phần tăng khả năng hấp thụ dòng vốn. Cùng với đó, việc tiếp tục cổ phần hóa, giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại những doanh nghiệp phù hợp và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mới tham gia thị trường có thể bổ sung thêm hàng hóa có chất lượng.
Khả năng tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài cũng cần tiếp tục được cải thiện. Việc nới lỏng giới hạn sở hữu nước ngoài trong những lĩnh vực phù hợp và tiếp tục hoàn thiện cơ chế tiếp cận thị trường có thể mở rộng phạm vi nhà đầu tư quốc tế.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nâng hạng thường đi cùng với yêu cầu tiếp tục cải cách. Saudi Arabia, sau khi được nâng hạng lên thị trường mới nổi năm 2019, đã tiếp tục mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Theo các đánh giá, tỷ trọng của thị trường này trong rổ chỉ số đã tăng từ 3,2% lên 4,7%.
Về hạ tầng và thủ tục, Thông tư số 08/2026/TT-BTC đã bổ sung cơ chế giao dịch thuận lợi hơn cho nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, khi quy mô dòng vốn tổ chức quốc tế tăng lên, yêu cầu đối với hệ thống thanh toán, bù trừ, xử lý giao dịch thất bại và quản trị rủi ro đối tác cũng sẽ cao hơn.
Nâng hạng là bước tiến ở cấp độ thị trường, nhưng chất lượng thị trường còn phụ thuộc vào năng lực quản trị của từng doanh nghiệp. Nghiên cứu của Viện Thành viên Hội đồng quản trị Việt Nam (VIOD) cho thấy các yêu cầu về minh bạch thông tin, xác định chủ sở hữu thực sự và cơ chế giám sát rủi ro nội bộ ngày càng có ý nghĩa đối với khả năng tiếp cận vốn quốc tế.
Theo bà Nguyễn Minh Hiền, chuyên gia về quản trị công ty, những vấn đề được đặt ra liên quan đến vai trò giám sát, năng lực và tính độc lập của hội đồng quản trị, quản lý xung đột lợi ích cũng như việc tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững (ESG) vào quyết định kinh doanh.
Yêu cầu công bố thông tin không chỉ dừng ở việc đúng hạn mà còn phải bảo đảm tính minh bạch, nhất quán, khả năng giải trình và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế, trong đó có yêu cầu về thông tin bằng tiếng Anh.
Bên cạnh dòng vốn quốc tế, việc phát triển lực lượng nhà đầu tư dài hạn trong nước cũng có ý nghĩa quan trọng. Các quỹ đầu tư, bảo hiểm và các định chế tài chính có khả năng đầu tư dài hạn có thể tạo nguồn cầu ổn định hơn, góp phần giảm sự phụ thuộc vào những biến động ngắn hạn của dòng vốn quốc tế.
Theo bà Nguyễn Thị Hằng Nga, CFA, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Quản lý Quỹ Đầu tư Chứng khoán Vietcombank, ngành quỹ có vai trò thu hút dòng tiền cá nhân, qua đó góp phần giảm áp lực cấp vốn cho hệ thống ngân hàng, trong bối cảnh dư nợ tín dụng/GDP ở mức cao. Việc triển khai các nhóm giải pháp trong Đề án tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ, mở rộng và chuẩn hóa các kênh phân phối chứng chỉ quỹ qua hệ thống ngân hàng và tư vấn tài chính độc lập, đồng thời tăng cường phổ biến kiến thức quản lý tài chính là những giải pháp nhằm phát triển lực lượng nhà đầu tư dài hạn và chuyên nghiệp hơn.
Nâng hạng vì thế không phải là điểm kết thúc của quá trình cải cách TTCK. Giá trị của bước chuyển này sẽ được thể hiện rõ hơn ở khả năng thị trường tiếp nhận, phân bổ và chuyển hóa nguồn vốn thành đầu tư, năng lực sản xuất và những giá trị mới cho nền kinh tế./.
