Nâng hạng không phải 'cây đũa thần' của thị trường chứng khoán
Quản trị doanh nghiệp, tính minh bạch, chất lượng tài sản và khả năng bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư mới quyết định mức độ hấp dẫn trong dài hạn.
Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam mở ra cánh cửa tiếp cận nhóm nhà đầu tư mới nhưng dòng vốn thực sự ở lại sẽ phụ thuộc vào sức hấp dẫn của thị trường sau thời điểm nâng hạng.
Hàng tỷ USD dòng vốn thụ động được kỳ vọng phân bổ vào cổ phiếu Việt Nam theo lộ trình FTSE, song phía sau đó, về bản chất, là bài toán lớn hơn về khả năng thu hút dòng vốn chủ động, quy mô hàng hóa, tỷ lệ sở hữu nước ngoài và mức độ tự do luân chuyển vốn.
Con số hàng tỷ USD chưa phải đích đến
Sau nhiều năm nằm trong diện theo dõi, thị trường chứng khoán Việt Nam cuối cùng đã bước sang vị thế mới trong hệ thống phân loại của FTSE Russell.
Trong chia sẻ độc quyền mới đây từ Chứng khoán Yuanta Việt Nam, Thạc sĩ Bùi Thị Loan, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh trực tuyến Yuanta Việt Nam, ước tính với tỷ trọng 0,49% trong chỉ số FTSE Emerging All Cap, Việt Nam có thể thu hút khoảng 2,35 tỷ USD dòng vốn thụ động.

Bà Loan cho rằng Việt Nam cần đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân dòng vốn chủ động. Ảnh: Yuanta
Tuy nhiên, dòng tiền này sẽ được giải ngân theo bốn giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027. Theo bà Loan, mỗi đợt chỉ mang lại khoảng 0,2 đến 0,3 tỷ USD. Trong khi đó, một bộ phận quỹ thị trường cận biên có thể phải giảm tỷ trọng Việt Nam khi thị trường được nâng hạng, tạo ra dòng vốn rút đối ứng với dòng tiền từ các quỹ mới nổi.
Vì vậy, quá trình chuyển đổi có thể tạo ra sự dịch chuyển giữa các nhóm nhà đầu tư thay vì đơn thuần là một lượng tiền mới chảy vào thị trường.
Bài toán lớn hơn nằm ở dòng vốn chủ động. Khác với ETF, các quỹ chủ động không mua cổ phiếu chỉ vì Việt Nam được nâng hạng mà còn cân nhắc quy mô, thanh khoản, chất lượng doanh nghiệp, định giá và triển vọng tăng trưởng.
Thực tế, khối ngoại đã bán ròng khoảng 2,6 tỷ USD năm 2021, 4,5 tỷ USD năm 2023, 2,72 tỷ USD năm 2024 và 4,96 tỷ USD năm 2025. Nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, con số năm 2026 có thể vượt 6 tỷ USD.
Những con số này cho thấy 2,35 tỷ USD vốn thụ động mới chỉ là phần dễ nhìn thấy của câu chuyện. Để nâng hạng tạo ra lợi ích dài hạn, Việt Nam cần đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân dòng vốn chủ động.
Thị trường cần thêm hàng hóa
Một trong những điều kiện quan trọng để dòng vốn quốc tế có thể tăng quy mô là thị trường phải có đủ hàng hóa phù hợp.
Với các quỹ mô phỏng chỉ số, bà Loan cho rằng quy mô vốn hóa, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng và thanh khoản quyết định khả năng phân bổ vốn. Khi một cổ phiếu có vốn hóa lớn và thanh khoản cao, quỹ có thể đưa lượng tiền lớn vào mà không tạo ra quá nhiều biến động giá.
Điều này lý giải tại sao tác động từ quá trình nâng hạng không phân bổ đồng đều giữa các cổ phiếu. Trong danh sách được đưa vào các bộ chỉ số FTSE, nhóm vốn hóa lớn sẽ có khả năng nhận phần vốn đáng kể hơn.
Theo bà Loan, Vingroup có thể nhận khoảng 868 triệu USD dòng vốn theo toàn bộ lộ trình, trong đó riêng đợt đầu khoảng 86 triệu USD. Vinhomes có thể nhận khoảng 272 triệu USD còn Hòa Phát khoảng 134 triệu USD.
Những con số trên cho thấy quy mô và thanh khoản của doanh nghiệp niêm yết có ý nghĩa trực tiếp với khả năng hấp thụ vốn quốc tế.
Dòng vốn thụ động có thể nhìn thấy được nhưng dòng vốn chủ động mới là phần khó đoán và có thể tạo ra sự khác biệt lớn sau khi Việt Nam được nâng hạng.
Thạc sĩ Bùi Thị Loan, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh trực tuyến Yuanta Việt Nam
Ở cấp độ thị trường, bài toán lớn hơn nằm ở nguồn cung doanh nghiệp chất lượng cao. Việt Nam cần thêm những doanh nghiệp đủ lớn, có thanh khoản tốt và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về quản trị, minh bạch và chất lượng tài sản.
Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước vì thế vẫn có vai trò trong việc mở rộng quy mô thị trường. Khi xuất hiện thêm các doanh nghiệp lớn trên sàn, quy mô vốn hóa tăng lên, đồng thời tạo thêm lựa chọn cho các quỹ quốc tế.
Một điểm nghẽn khác là giới hạn sở hữu nước ngoài, đặc biệt tại nhóm ngân hàng. Khi nhà đầu tư quốc tế nhìn thấy một doanh nghiệp hấp dẫn nhưng không thể nâng tỷ lệ sở hữu do room ngoại đã kín, khả năng chuyển hóa sự quan tâm thành dòng vốn thực tế sẽ bị hạn chế.
Điều này cũng liên quan tới chất lượng hàng hóa. Đối với dòng vốn dài hạn, quy mô thị trường chỉ là điều kiện ban đầu. Quản trị doanh nghiệp, tính minh bạch, chất lượng tài sản và khả năng bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư mới quyết định mức độ hấp dẫn trong dài hạn.
Nâng hạng vì thế tạo thêm một sân chơi rộng hơn nhưng để tận dụng sân chơi đó, thị trường phải có đủ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của những người chơi mới.
Gỡ nút thắt luân chuyển vốn
Nếu quy mô hàng hóa quyết định khả năng tiếp nhận dòng vốn thì khả năng luân chuyển vốn quyết định mức độ thuận tiện để nhà đầu tư quốc tế tham gia và rút vốn.
Theo bà Loan, tự do luân chuyển vốn là một trong những tiêu chí khó nhất mà Việt Nam cần tiếp tục cải thiện. Đây cũng là vấn đề nằm ở tầng cấu trúc của thị trường, vượt ra ngoài câu chuyện một đợt tái cơ cấu danh mục của các quỹ ETF.
Một thị trường được nâng hạng nhưng vẫn có những hạn chế trong việc đưa vốn vào, chuyển vốn ra hoặc phân bổ vốn giữa các loại tài sản sẽ khó tận dụng đầy đủ lợi ích từ vị thế mới.

Diễn biến trái chiều của các thị trường sau nâng hạng. Ảnh: Yuanta
Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam muốn đi xa hơn sau cột mốc FTSE. Theo bà Loan, MSCI có yêu cầu cao hơn FTSE, trong khi quy mô thị trường cũng là một yếu tố quan trọng để các quỹ quốc tế có thể triển khai lượng vốn lớn.
Nhìn từ góc độ đó, nâng hạng FTSE có thể được xem như một bước mở đầu cho quá trình hội nhập sâu hơn của thị trường vốn Việt Nam.
Hiệu ứng ban đầu đã khá rõ. Thông tin FTSE công bố danh sách cổ phiếu và tỷ trọng mới từng giúp thị trường tăng mạnh trong một vài phiên nhưng sau đó thanh khoản trở lại bình thường. Trong tháng 8, khối ngoại vẫn bán ròng dù giá trị bán đã giảm mạnh so với tháng trước.
Diễn biến này cho thấy thị trường đã phản ứng với thông tin nâng hạng nhưng dòng vốn quốc tế chưa chuyển thành một xu hướng mua ròng bền vững.
Để thay đổi điều đó, Việt Nam cần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề như mở rộng quy mô và chất lượng hàng hóa, cải thiện room ngoại, nâng chuẩn quản trị và minh bạch, tăng khả năng luân chuyển vốn và nâng năng lực hấp thụ dòng tiền quốc tế.
Đây cũng là điểm phân biệt giữa một thị trường được nâng hạng và một thị trường thực sự hưởng lợi từ nâng hạng. Việc được đưa vào nhóm mới nổi tạo ra khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn hơn nhưng dòng vốn có thực sự đến và ở lại hay không vẫn phụ thuộc vào sức hấp dẫn của chính thị trường.
Với dòng vốn thụ động, Việt Nam đã có một lộ trình tương đối rõ với khoảng 2,35 tỷ USD được kỳ vọng phân bổ theo các giai đoạn. Với dòng vốn chủ động, câu chuyện khó hơn nhiều bởi nhà đầu tư vẫn phải tự trả lời câu hỏi về chất lượng doanh nghiệp, quy mô thị trường và khả năng sinh lời trong tương lai.
Nâng hạng không phải là cây đũa thần, thị trường tăng hay giảm còn phụ thuộc rất nhiều vào định giá trước khi nâng hạng và chu kỳ của thị trường.
Thạc sĩ Bùi Thị Loan, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh trực tuyến Yuanta Việt Nam
Sau nhiều năm chờ đợi cột mốc nâng hạng, thách thức tiếp theo vì vậy không còn nằm ở việc Việt Nam có được bước qua cánh cửa của FTSE hay không. Vấn đề là thị trường sẽ làm gì với vị thế mới đó.
Nếu cải cách thị trường vốn tiếp tục được thúc đẩy, nguồn cung hàng hóa được mở rộng và các rào cản đối với dòng vốn quốc tế được tháo gỡ, nâng hạng có thể trở thành một bước đệm cho quá trình thu hút vốn dài hạn.

