NATO thận trọng trước bài toán Trung Đông

Phản ứng của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) đối với xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran hiện nay thể hiện một chiến lược thận trọng của khối quân sự uy lực này, đó là tránh can dự trực tiếp tuy vẫn tăng cường phòng thủ và răn đe.

"Dò" từng bước đi

Ngày 3/3, vài ngày sau khi xung đột Trung Đông giữa Mỹ-Israel và Iran leo thang, trong chuyến thăm tới Bắc Macedonia, Tổng thư ký NATO Mark Rutte đã đưa ra tuyên bố quan trọng. Đó là liên minh NATO không có kế hoạch tham gia cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran.

Mặc dù không can dự trực tiếp vào xung đột, NATO đã có các biện pháp phòng thủ chủ động như nâng mức cảnh báo phòng thủ tên lửa trên toàn liên minh; điều chỉnh triển khai lực lượng và hệ thống phòng không; tăng cường giám sát không phận từ phía Trung Đông. Mục tiêu phòng thủ là ngăn chặn các cuộc tấn công bằng tên lửa hoặc UAV có thể lan sang châu Âu.

Trên thực tế, NATO có thể thận trọng theo hướng triển khai hoạt động quân sự nhưng ở mức hạn chế. Bộ Quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ ngày 9/3 cho biết các hệ thống phòng thủ của NATO đã đánh chặn một tên lửa đạn đạo phóng từ Iran khi tên lửa này bay vào không phận Thổ Nhĩ Kỳ. Tên lửa đã bị vô hiệu hóa bởi các hệ thống phòng thủ tên lửa của NATO triển khai tại khu vực Đông Địa Trung Hải. Trước đó, ngày 4/3, NATO cũng bắn hạ một tên lửa đạn đạo khác được phóng từ Iran hướng về phía Thổ Nhĩ Kỳ. Sau sự việc, NATO cho biết đã tăng cường trạng thái phòng thủ tên lửa đạn đạo trong khu vực.

Cho đến nay, NATO dường như đã làm tốt nhiệm vụ phòng thủ, bảo vệ lãnh thổ các nước thành viên trước xung đột Mỹ - Iran leo thang và có xu hướng lan rộng ở Trung Đông.

"Điều 5", khi nào cần dùng đến?

Khi nói đến NATO, người ta nhớ đến một liên minh quân sự đầy sức mạnh. Điều làm lên sức mạnh của NATO là Điều 5 về phòng thủ tập thể. Điều 5 quy định rằng một cuộc tấn công vũ trang chống lại một hoặc nhiều nước thành viên NATO ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ sẽ được coi là cuộc tấn công chống lại toàn bộ liên minh. Khi điều này xảy ra, mỗi nước thành viên sẽ thực hiện hành động cần thiết để hỗ trợ, bao gồm sử dụng lực lượng vũ trang, nhằm khôi phục và duy trì an ninh của khu vực Bắc Đại Tây Dương.

Tuy nhiên, có những điểm chú ý quan trọng. Không phải tất cả các nước thành viên đều bắt buộc tham chiến. Điều 5 quy định mỗi nước tự quyết định hình thức hỗ trợ, ví dụ: Hỗ trợ quân sự, cung cấp vũ khí, chia sẻ tình báo, hỗ trợ hậu cần. Bên cạnh đó, Điều 5 cũng chỉ áp dụng khi có “tấn công vũ trang”, tức là khi có tấn công quân sự trực tiếp vào lãnh thổ, lực lượng hoặc cơ sở của một nước thành viên. Còn các diễn biến như tranh chấp chính trị, khủng hoảng ngoại giao… không đủ điều kiện kích hoạt Điều 5. Về phạm vi địa lý, Điều 5 cũng chỉ áp dụng cho các cuộc tấn công vào lãnh thổ các nước NATO ở châu Âu và Bắc Mỹ, chưa được mở rộng ra các phạm vi khu vực khác.

Trong lịch sử, NATO đã thể hiện sức mạnh của tổ chức này qua một số sự kiện như cuộc chiến Kosovo (1999), chiến dịch tại Libya (2011), chiến dịch chống Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng tại Trung Đông (2014)… với mức độ khác nhau. Đặc biệt, sau vụ khủng bố 11/9 năm 2001 tại Mỹ, NATO coi đây là cuộc tấn công vào toàn bộ liên minh và đã tích cực hỗ trợ Mỹ trong chiến dịch tại Afghanistan. Các hoạt động trên cho thấy NATO thường hành động khi có sự đồng thuận của các nước thành viên, hoặc có nghị quyết của Liên hợp quốc. Mỹ thường giữ vai trò lãnh đạo quân sự trong NATO.

Tuy nhiên, không phải lúc nào các nước NATO cũng ủng hộ hay tham dự chiến dịch quân sự của Mỹ với tư cách là một khối thống nhất, điều này đã được minh chứng qua cuộc chiến Iraq (2003), can thiệp quân sự vào Syria (2013), cuộc khủng hoảng Iran (2019-2020). Liên minh thường ưu tiên tính hợp pháp quốc tế của các hành động quân sự. Khi NATO không thống nhất, Mỹ thường phải lập liên minh các nước sẵn sàng tham gia tiến hành chiến dịch ngoài khuôn khổ NATO để hỗ trợ cho chiến dịch quân sự của mình.

Tập trung "răn đe phòng thủ"

Trong bối cảnh hiện nay, nếu NATO can dự vào xung đột Mỹ-Iran, khối quân sự này sẽ đứng trước nhiều rủi ro lớn. Nguy cơ bị kéo vào xung đột Trung Đông sẽ khiến NATO “hao người tốn của”, nội bộ chia rẽ, xung đột lan rộng và đe dọa trực tiếp đến an ninh châu Âu. Có thể phán đoán chiến lược NATO ứng phó với xung đột leo thang tại Trung Đông từ ngày 28/2 bằng ba trụ cột chính.

Một là, “răn đe phòng thủ” thông qua triển khai phòng thủ tên lửa, tăng giám sát và cảnh báo sớm, bảo vệ các căn cứ NATO. Mục tiêu là ngăn Iran tấn công NATO nhưng không khiêu khích dẫn đến xung đột trực diện giữa hai bên.

Hai là, tách NATO khỏi quyết định trong xung đột của Mỹ. NATO cố gắng giữ lập trường Mỹ có thể hành động đơn phương, nhưng NATO không tự động can dự trên danh nghĩa của cả khối. Điều này nhằm tránh lặp lại các tranh cãi nội bộ khiến NATO chia rẽ sâu thêm.

Ba là, chuẩn bị kịch bản phòng thủ tập thể. Nếu Iran tấn công trực tiếp vào lãnh thổ NATO, liên minh có thể để ngỏ khả năng kích hoạt Điều 5 về phòng thủ tập thể. Tuy nhiên, khả năng này sẽ rất thấp. Cách thức phản ứng của NATO thể hiện nguyên tắc bảo vệ lãnh thổ các thành viên nhưng không mở rộng xung đột nếu không cần thiết, tránh biến xung đột Mỹ - Iran thành xung đột NATO - Iran.

Các nước thành viên NATO dường như có xu hướng thận trọng hơn đối với các quyết định quân sự của Mỹ. Xu hướng này hình thành từ nhiều yếu tố lịch sử, chính trị và chiến lược, bao gồm bài học từ các cuộc xung đột trước đây cũng như lo ngại hậu quả bất ổn và khủng hoảng lan sang châu Âu. Bên cạnh đó, khác biệt lợi ích chiến lược giữa Mỹ và châu Âu, áp lực dư luận trong nước, xu hướng tăng cường tự chủ chiến lược của châu Âu cũng có thể góp phần thúc đẩy NATO ngày càng thận trọng hơn với các hành động quân sự của Mỹ.

Ngọc Hùng

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/nato-than-trong-truoc-bai-toan-trung-dong-368677.html