Ngã rẽ kinh tế của Việt Nam trong một thế giới phân mảnh
Bức tranh kinh tế toàn cầu đã trở nên ảm đạm hơn trong những năm gần đây. Theo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), triển vọng tăng trưởng trung hạn đang suy yếu tại gần hai phần ba các nền kinh tế trên thế giới, trong đó các quốc gia đang phát triển chịu tác động nặng nề nhất. Sự lạc quan từng định hình toàn cầu hóa đã bị thay thế bởi biến động và bất định. Thế giới đang chứng kiến một sự thay đổi căn bản trong cách thức kinh doanh toàn cầu, với các rào cản gia tăng và sự thoái lui khỏi những nguyên tắc thương mại tự do từng thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu suốt nhiều thập niên. Nước Mỹ đã thay đổi, và thế giới cũng đã thay đổi!

Dù Việt Nam đã đàm phán để tránh các kịch bản khắc nghiệt nhất, mức thuế cơ sở khoảng 20% vẫn được áp lên phần lớn hàng xuất khẩu sang Mỹ. Ảnh: H.P
Đối với Việt Nam, làn sóng biến động này đặt ra một thách thức mang tính quyết định. Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng trong tiến trình phát triển, kiên định với khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Tuy nhiên, con đường dẫn tới mục tiêu đó ngày càng dốc đứng và hiểm trở. Mô hình tăng trưởng đã phục vụ Việt Nam rất hiệu quả kể từ đổi mới - dựa nhiều vào đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nguồn lao động trẻ, dồi dào, chi phí thấp - đang chạm tới giới hạn. Việt Nam hiện đối mặt với một “thế lưỡng nan kép”: vừa phải chống đỡ những cú sốc nghiêm trọng từ môi trường thương mại toàn cầu ngày càng gay gắt, vừa phải tiến hành những cải cách cơ cấu sâu rộng và khó khăn để xây dựng một nền kinh tế hiện đại, có năng suất cao.
Bức tường thuế quan
Nguy cơ cấp bách nhất đến từ thương mại - động lực tăng trưởng chủ đạo của Việt Nam - và đặc biệt là từ đối tác quan trọng nhất: Mỹ. Tháng 4-2025, Mỹ áp dụng chiến lược “thuế quan đối ứng” đối với các quốc gia có thặng dư thương mại lớn. Dù Việt Nam đã đàm phán để tránh các kịch bản khắc nghiệt nhất, mức thuế cơ sở khoảng 20% vẫn được áp lên phần lớn hàng xuất khẩu sang Mỹ. Mức thuế này làm xói mòn lợi thế giá của các ngành thâm dụng lao động như dệt may và da giày, vốn đang sử dụng hàng triệu lao động Việt Nam, qua đó làm suy giảm nhu cầu từ thị trường Mỹ.
Đáng lo ngại hơn là khoản phụ thu “chống chuyển tải” với mức phạt có thể lên tới 40%, áp dụng cho các hàng hóa bị nghi ngờ lách quy tắc xuất xứ. Mỹ đang mạnh tay ngăn chặn hiện tượng doanh nghiệp chuyển linh kiện từ Trung Quốc sang Việt Nam, chỉ lắp ráp tối thiểu - hoạt động thường được gọi là “vặn vít” - rồi dán nhãn “Sản xuất tại Việt Nam” để né thuế. Hải quan Mỹ đã chuyển hoàn toàn gánh nặng chứng minh sang phía nhà sản xuất, yêu cầu hồ sơ chi tiết về toàn bộ quy trình sản xuất. Chỉ một dấu hiệu nhỏ, như hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Trung hay sự gia tăng đột biến, khó giải thích trong sản lượng, cũng có thể khiến hàng hóa bị từ chối nhập cảnh.
Thực tế mới này buộc các nhà sản xuất Việt Nam phải chứng minh “chuyển đổi đáng kể”, tức là họ thực sự tạo ra sản phẩm chứ không chỉ đóng gói lại. Điều này đòi hỏi năng lực công nghiệp thực chất, có thể kiểm chứng. Như sẽ phân tích bên dưới, đây cũng chính là hướng đi mà Việt Nam cần theo đuổi để nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng trong nước của hàng xuất khẩu - một điều kiện then chốt trên con đường trở thành quốc gia thu nhập cao.

Mức thuế cơ sở khoảng 20% vẫn được áp lên phần lớn hàng xuất khẩu sang Mỹ làm xói mòn lợi thế giá của các ngành thâm dụng lao động như dệt may. Ảnh: T.L
Dự báo năm 2026, triển vọng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam vẫn tương đối tích cực dù có dấu hiệu chậm lại. Các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng dao động từ khoảng 5,6% (IMF) đến 6,4% (Ngân hàng Phát triển châu Á - ADB), tiếp tục thuộc nhóm cao nhất châu Á. Tuy nhiên, đánh giá rủi ro có sự khác biệt. IMF thận trọng hơn, cho rằng tác động đầy đủ của các rào cản thương mại mới từ Mỹ sẽ làm suy yếu năng lực cạnh tranh xuất khẩu trong bối cảnh điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt. Ngược lại, ADB tin rằng các ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử và nông nghiệp đủ sức chống chịu, đồng thời Việt Nam có thể hưởng lợi từ hiện tượng “chuyển hướng thương mại” khi các đối thủ khác đối mặt với rào cản còn cao hơn.
Sự kết thúc của tăng trưởng “dễ dãi”
Trong khi sự chú ý thường tập trung vào thuế quan và chiến tranh thương mại, một cuộc khủng hoảng âm thầm nhưng sâu sắc hơn đang hình thành bên trong nền kinh tế Việt Nam. Những rủi ro dài hạn không chỉ đến từ các cú sốc bên ngoài mà còn bắt nguồn từ các điểm yếu cơ cấu nội tại. Tăng trưởng trong nhiều thập niên qua chủ yếu dựa trên “tích lũy yếu tố”- tăng vốn và lao động - hơn là cải thiện hiệu quả. Nhưng các động lực này đang dần cạn kiệt vì lợi suất giảm dần đối với các yếu tố sản xuất.
Trước mắt, sự trở lại của chủ nghĩa bảo hộ và mối đe dọa cụ thể từ thuế quan Mỹ đòi hỏi các phản ứng chính sách linh hoạt và thận trọng. Tuy nhiên, vượt qua cú sốc thương mại chỉ là bước khởi đầu. Tương lai lâu dài của Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chuyển dịch căn bản từ mô hình tăng trưởng dựa trên đầu vào sang mô hình dựa trên năng suất.
Một ràng buộc then chốt nữa là quá trình già hóa dân số diễn ra với tốc độ rất nhanh. Lực lượng lao động sẽ sớm thu hẹp, và “lợi tức dân số” từng cung cấp nguồn lao động giá rẻ gần như vô hạn sẽ biến mất. Trong bối cảnh đó, mô hình tăng trưởng cũ không còn bền vững. Để tiếp tục vươn lên, Việt Nam buộc phải chuyển sang mô hình dựa trên năng suất, đặc biệt là năng suất các nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity - TFP) - thước đo hiệu quả sử dụng các nguồn lực trong nền kinh tế.
Đáng lo ngại là trong phần lớn lịch sử gần đây, tăng trưởng TFP của Việt Nam trì trệ. Nền kinh tế tăng trưởng vì làm việc nhiều hơn và chi tiêu nhiều hơn, chứ không phải vì làm việc thông minh hơn. Nếu không có bước đột phá về hiệu quả, Việt Nam có nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”: quá đắt để cạnh tranh với các nước nghèo nhưng lại thiếu công nghệ để cạnh tranh với các nước giàu.
Bài toán “nền kinh tế hai khu vực”
Một trở ngại lớn đối với tăng trưởng năng suất là cấu trúc “hai khu vực” của nền kinh tế. Việt Nam hội nhập thành công vào các chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng thành công này tập trung chủ yếu trong khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các doanh nghiệp FDI - như Samsung hay Intel - hoạt động như những “ốc đảo công nghệ cao”, xuất khẩu nhiều tỉ đô la Mỹ mỗi năm. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp trong nước bị tách rời, chỉ hoạt động trong thị trường nội địa với năng suất thấp và khả năng tiếp cận vốn cũng như công nghệ bị hạn chế.
Sự đứt gãy này thể hiện rõ qua chỉ số giá trị gia tăng trong nước: chỉ khoảng 52% giá trị xuất khẩu của Việt Nam được tạo ra trong nước, thấp hơn nhiều so với mức khoảng 90% ở các nền kinh tế OECD. Điều này cho thấy nhiều ngành xuất khẩu công nghệ cao về bản chất vẫn chỉ là lắp ráp linh kiện nhập khẩu, với mức lan tỏa công nghệ rất hạn chế. Đáng lo ngại hơn, tỷ lệ doanh nghiệp nội địa có liên kết trực tiếp với thị trường toàn cầu đã giảm mạnh, từ 35% năm 2009 xuống chỉ còn khoảng 18% vào năm 2023.
Các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống: khó tiếp cận tín dụng do ngân hàng ưu tiên doanh nghiệp nhà nước và nhiều lý do khác; thiếu kỹ thuật, chuyên môn và hiểu biết về thị trường quốc tế; và đặc biệt là tình trạng lệch pha kỹ năng nghiêm trọng. Khi tiền lương tăng, Việt Nam dần mất lợi thế chi phí thấp, trong khi lực lượng lao động lại chưa được trang bị các kỹ năng cao cấp tương xứng. Nhiều nhà tuyển dụng coi hạn chế về kỹ năng là rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng công nghệ mới.
Một chương trình cải tổ cơ cấu toàn diện
Để thoát khỏi chiếc bẫy này và tiến tới vị thế quốc gia thu nhập cao, Việt Nam cần một chương trình cải tổ cơ cấu toàn diện. Các phân tích chi tiết đã được trình bày trong cuốn sách vừa được xuất bản (Đinh và Nguyễn, 2025); ở đây chỉ nhấn mạnh một số trụ cột then chốt, trong đó quan trọng nhất là trao quyền cho doanh nghiệp trong nước và tích hợp họ vào nền kinh tế toàn cầu.
Thứ nhất, Chính phủ cần chủ động thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Thu hút FDI là chưa đủ; các chính sách phải khuyến khích chuyển giao công nghệ và mua đầu vào từ nhà cung cấp trong nước. Các chương trình phát triển nhà cung cấp có thể đóng vai trò trung gian, kết nối tập đoàn đa quốc gia với các doanh nghiệp nội địa đủ năng lực. Song song đó, cần tạo động lực để doanh nghiệp FDI tuyển dụng và đào tạo kỹ sư, kỹ thuật viên Việt Nam, từng bước thay thế chuyên gia nước ngoài ở các vị trí then chốt nhằm giữ lại tri thức trong nước.
Yêu cầu khắt khe của Mỹ rằng hàng nhập khẩu phải “thực sự được sản xuất tại Việt Nam”, thay vì chỉ chuyển tải qua Việt Nam, lại mang đến một điểm sáng bất ngờ. Nó đóng vai trò như một chất xúc tác bên ngoài, buộc Việt Nam phải leo lên các nấc thang giá trị gia tăng cao hơn và phá vỡ bẫy thu nhập trung bình. Dù chính sách này được Mỹ thúc đẩy vì lợi ích chiến lược của riêng họ, nó vẫn tạo ra một sự trùng hợp quan trọng với lợi ích dài hạn của Việt Nam.
Thứ hai, Nhà nước cần hỗ trợ sự phát triển và chính thức hóa khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) nội địa và cá nhân, hộ kinh doanh. Một phần lớn lao động Việt Nam hiện vẫn làm việc trong khu vực phi chính thức hoặc tự làm. Đưa lực lượng này vào khu vực chính thức là con đường nhanh nhất để nâng cao năng suất quốc gia. Chính phủ có thể hỗ trợ bằng cách phát triển các khu công nghiệp “cắm là chạy” dành riêng cho SME nội địa, cung cấp hạ tầng chi phí thấp và hỗ trợ kỹ thuật, giúp doanh nghiệp tập trung vào đổi mới thay vì thủ tục hành chính.
Cuối cùng, nền tảng của toàn bộ quá trình chuyển đổi là vốn nhân lực. Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục và đào tạo nghề để thu hẹp khoảng cách kỹ năng. Hệ thống hiện tại chưa tạo ra đủ số lượng lao động có kỹ năng đáp ứng nhu cầu của công nghiệp hiện đại. Trong những năm tới, Việt Nam cần đặt mục tiêu đào tạo thêm kỹ sư và kỹ thuật viên, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn.
Từ góc nhìn này, yêu cầu khắt khe của Mỹ rằng hàng nhập khẩu phải “thực sự được sản xuất tại Việt Nam”, thay vì chỉ chuyển tải qua Việt Nam, lại mang đến một điểm sáng bất ngờ. Nó đóng vai trò như một chất xúc tác bên ngoài, buộc Việt Nam phải leo lên các nấc thang giá trị gia tăng cao hơn và phá vỡ bẫy thu nhập trung bình. Dù chính sách này được Mỹ thúc đẩy vì lợi ích chiến lược của riêng họ, nó vẫn tạo ra một sự trùng hợp quan trọng với lợi ích dài hạn của Việt Nam.
Kết luận
Việt Nam đang điều hướng trong một giai đoạn hết sức mong manh và đầy rủi ro. Trước mắt, sự trở lại của chủ nghĩa bảo hộ và mối đe dọa cụ thể từ thuế quan Mỹ đòi hỏi các phản ứng chính sách linh hoạt và thận trọng. Tuy nhiên, vượt qua cú sốc thương mại chỉ là bước khởi đầu. Tương lai lâu dài của Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chuyển dịch căn bản từ mô hình tăng trưởng dựa trên đầu vào sang mô hình dựa trên năng suất. Nếu không thể trao quyền thực chất cho doanh nghiệp nội địa, tích hợp họ vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cấp kỹ năng của lực lượng lao động, mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 sẽ rất khó đạt được. Thời kỳ tăng trưởng dễ dãi đã khép lại; đã đến lúc Việt Nam bước vào một cuộc chuyển đổi cơ cấu sâu sắc và toàn diện.













