Nga và Ấn Độ tìm cách mở rộng thương mại trước sức ép trừng phạt
Nga và Ấn Độ đang tìm kiếm các phương án mới để duy trì và mở rộng thương mại song phương trong bối cảnh các tuyến vận tải truyền thống chịu nhiều sức ép và môi trường địa chính trị tiếp tục biến động.
Bên cạnh việc duy trì trao đổi năng lượng, hai nước thúc đẩy phát triển các hành lang vận tải mới, trong đó đáng chú ý là Hành lang Hàng hải phía Đông (EMC) nối Vladivostok với Chennai và Hành lang Vận tải Quốc tế Bắc-Nam (INSTC) qua Iran.
Theo Đại sứ Nga tại Ấn Độ Denis Alipov, Moscow và New Delhi đang trao đổi về việc hình thành các luồng hàng hóa ổn định dọc theo EMC, trong đó có khả năng xây dựng các cơ sở trung chuyển dầu, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và phân bón tại Vladivostok để phục vụ thị trường Ấn Độ.
Nếu được triển khai đầy đủ, tuyến Vladivostok-Chennai được kỳ vọng sẽ rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển so với một số tuyến đi qua kênh đào Suez. Tuy nhiên, đây là dự án hạ tầng quy mô lớn, đòi hỏi thời gian dài, nguồn vốn đáng kể và sự phối hợp giữa nhà nước với khu vực tư nhân.
Sự quan tâm ngày càng lớn của hai nước đối với các tuyến vận tải thay thế phản ánh một xu hướng rộng hơn: thương mại Nga - Ấn Độ đang từng bước thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh tế và địa chính trị, thay vì chỉ dựa vào các tuyến vận chuyển truyền thống.

Tổng thống Nga Putin và Thủ tướng Ấn Độ Modi hội đàm vào tháng 12/2025. Ảnh: Kremlin.ru
Nga và Ấn Độ thúc đẩy thương mại năng lượng, hành lang hàng hải phía Đông
Trong quan hệ kinh tế Nga - Ấn Độ, năng lượng tiếp tục là lĩnh vực có vai trò trung tâm. Sau năm 2022, dầu thô Nga trở thành một trong những nguồn cung quan trọng đối với các nhà máy lọc dầu Ấn Độ. Việc gia tăng nhập khẩu dầu Nga diễn ra đồng thời với quá trình các doanh nghiệp hai nước tìm kiếm phương thức thanh toán, bảo hiểm, vận tải và logistics phù hợp với môi trường trừng phạt.
Các biện pháp hạn chế của phương Tây đối với hoạt động xuất khẩu dầu Nga, bao gồm cơ chế giá trần và các biện pháp liên quan đến vận tải, bảo hiểm, tài chính, đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc thương mại năng lượng. Tuy nhiên, những biện pháp này không loại bỏ hoàn toàn khả năng Nga duy trì xuất khẩu sang các thị trường ngoài phương Tây. Ấn Độ, với nhu cầu năng lượng lớn và ngành lọc hóa dầu phát triển, đã trở thành một trong những điểm đến quan trọng của dầu thô Nga.
Theo số liệu được Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ công bố, kim ngạch thương mại Nga - Ấn Độ trong năm tài chính kết thúc vào tháng 3/2026 đạt khoảng 68,69 tỷ USD, mức cao kỷ lục. Hai nước đồng thời đặt mục tiêu nâng kim ngạch thương mại lên 100 tỷ USD vào năm 2030. Mục tiêu này cho thấy hai bên muốn mở rộng quan hệ vượt ra ngoài lĩnh vực dầu khí, dù năng lượng vẫn giữ vị trí chi phối trong cán cân thương mại hiện nay.
Trong bối cảnh đó, EMC Vladivostok-Chennai được Moscow và New Delhi xem xét như một phương án bổ sung cho các tuyến vận tải hiện hữu. Theo thông tin được Đại sứ Denis Alipov nêu với báo Izvestia, chương trình nghị sự bao gồm khả năng phát triển cơ sở hạ tầng và các điểm trung chuyển tại Vladivostok đối với dầu, LNG và phân bón. Tuyến đường này có chiều dài trên biển khoảng 5.600 hải lý, ngắn hơn đáng kể so với một số tuyến vận chuyển giữa các cảng Nga và Ấn Độ qua kênh đào Suez.
Về lý thuyết, EMC có thể rút ngắn thời gian vận chuyển từ khoảng 40 ngày xuống khoảng 24 ngày trong một số tuyến và điều kiện khai thác. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào năng lực cảng, đội tàu, cơ sở trung chuyển, điều kiện thời tiết, thủ tục hải quan cũng như khả năng kết nối với mạng lưới đường sắt và đường bộ phía sau cảng.
Đây cũng là điểm khiến EMC khó có thể được triển khai trong thời gian ngắn. Việc xây dựng các cơ sở tiếp nhận và trung chuyển năng lượng, đặc biệt đối với LNG, đòi hỏi vốn lớn, công nghệ phức tạp và quá trình đánh giá tác động môi trường kéo dài. Theo Izvestia, toàn bộ dự án có thể cần nhiều năm, thậm chí khoảng một thập niên, để hoàn thiện tùy thuộc vào quy mô đầu tư và tiến độ xây dựng.
Do đó, EMC trước mắt nên được nhìn nhận như một dự án chiến lược dài hạn hơn là giải pháp có thể nhanh chóng thay thế các tuyến vận tải hiện hữu. Việc hình thành một trung tâm logistics tại Vladivostok có thể tạo thêm năng lực kết nối giữa vùng Viễn Đông của Nga với các thị trường Nam Á, đồng thời mở rộng không gian hợp tác kinh tế Nga - Ấn Độ trong những thập niên tới.
Bên cạnh EMC, Moscow và New Delhi cũng quan tâm đến khả năng kết nối với Tuyến đường biển phía Bắc. Nếu điều kiện hạ tầng, kỹ thuật và khí hậu cho phép, tuyến này có thể mở thêm lựa chọn vận tải giữa khu vực Bắc Cực của Nga và châu Á. Tuy nhiên, những hạn chế về mùa vụ, điều kiện hàng hải, yêu cầu về tàu chuyên dụng và chi phí khai thác khiến Tuyến đường biển phía Bắc chưa thể trở thành phương án thay thế trực tiếp cho các tuyến hàng hải truyền thống.
INSTC mở thêm lựa chọn vận tải giữa Nga và Ấn Độ
Nếu EMC chủ yếu hướng tới vận chuyển các dòng hàng hóa năng lượng và hàng rời với khối lượng lớn, INSTC qua Iran có vai trò khác. Hành lang này được thiết kế như một mạng lưới vận tải đa phương thức, kết hợp đường biển, đường sắt và đường bộ, nhằm kết nối Ấn Độ với Iran, Nga và rộng hơn là các thị trường Trung Á, Kavkaz và châu Âu.

Hợp tác thương mại Nga - Ấn Độ duy trì phát triển bất chấp các hạn chế từ phương Tây. Ảnh: Global Look Press
Tầm quan trọng của INSTC gia tăng trong bối cảnh các tuyến hàng hải qua Biển Đỏ và khu vực Trung Đông đối mặt với rủi ro an ninh, trong khi chi phí vận tải và bảo hiểm biến động. Những gián đoạn tại Biển Đỏ trong những năm gần đây cho thấy sự phụ thuộc quá lớn vào một số điểm nghẽn hàng hải có thể làm gia tăng thời gian và chi phí logistics. Vì vậy, việc phát triển các hành lang trên bộ và đa phương thức có ý nghĩa như một phương án đa dạng hóa.
Theo Đại sứ Alipov, khối lượng hàng hóa vận chuyển qua INSTC đến cuối năm 2025 đã vượt 21,5 triệu tấn, tăng khoảng 39% so với 5 năm trước; trong nửa đầu năm 2026, lưu lượng tiếp tục tăng. Những con số này cho thấy hành lang đang từng bước được khai thác, dù vẫn còn những điểm nghẽn về cơ sở hạ tầng, thủ tục biên giới, khả năng đồng bộ hóa giữa các phương thức vận tải và môi trường pháp lý.
Một mắt xích được Nga và Ấn Độ đặc biệt quan tâm là tuyến đường sắt nối Zahedan với cảng Chabahar của Iran. Chabahar có ý nghĩa đối với Ấn Độ bởi đây là một trong những cửa ngõ quan trọng giúp New Delhi tiếp cận thị trường Afghanistan, Trung Á và Nga mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến đường bộ qua Pakistan. Việc hoàn thiện kết nối đường sắt với mạng lưới của Iran sẽ giúp tăng tính liên tục của INSTC và tạo điều kiện để hàng hóa từ Ấn Độ đi về phía bắc qua Iran tới khu vực Caspi và Nga.
Theo kế hoạch được phía Nga nêu, dịch vụ trên tuyến này có thể bắt đầu vào cuối năm 2026. Nếu được vận hành ổn định, tuyến Chabahar-Zahedan có thể góp phần rút ngắn thời gian vận chuyển giữa Ấn Độ với Nga và một số thị trường châu Âu, đồng thời giảm chi phí logistics so với một số tuyến biển truyền thống. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào năng lực thực tế của toàn bộ chuỗi vận tải, chứ không chỉ một đoạn đường sắt riêng lẻ.
INSTC cũng có ý nghĩa đối với cơ cấu thương mại giữa Nga và Ấn Độ. Ngoài dầu khí, Nga có nhu cầu nhập khẩu từ Ấn Độ nhiều loại dược phẩm, hóa chất, sản phẩm công nghiệp, linh kiện và phụ tùng. Ngược lại, Ấn Độ có nhu cầu lớn đối với dầu thô, phân bón và một số nguyên liệu từ Nga. Việc xây dựng các tuyến vận tải ổn định hơn vì thế có thể hỗ trợ quá trình đa dạng hóa thương mại song phương.
Nhìn rộng hơn, sự phát triển đồng thời của EMC, INSTC và khả năng khai thác Tuyến đường biển phía Bắc cho thấy Nga và Ấn Độ đang hướng tới một cấu trúc logistics đa tuyến thay vì phụ thuộc vào một hành lang duy nhất. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng chịu tác động của cạnh tranh địa chính trị, các biện pháp trừng phạt, rủi ro an ninh hàng hải và sự phân mảnh của chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất việc phát triển các tuyến vận tải mới với khả năng loại bỏ hoàn toàn tác động của các biện pháp trừng phạt. Các doanh nghiệp Nga và Ấn Độ vẫn phải đối mặt với những rủi ro về thanh toán quốc tế, bảo hiểm, vận tải, tuân thủ pháp lý và khả năng tiếp cận công nghệ. Đặc biệt, INSTC đi qua Iran nên cũng chịu ảnh hưởng từ các biện pháp hạn chế liên quan đến Tehran.
Vì vậy, triển vọng thương mại Nga - Ấn Độ phụ thuộc không chỉ vào quy mô đầu tư hạ tầng mà còn vào khả năng xây dựng các cơ chế tài chính, bảo hiểm, thanh toán và logistics có tính ổn định. Nếu các dự án được triển khai đồng bộ, chúng có thể làm giảm mức độ phụ thuộc của hai nước vào một số tuyến vận tải truyền thống, đồng thời mở rộng không gian thương mại giữa Nga, Ấn Độ và các nền kinh tế Á-Âu.



