Giám đốc Ngân hàng đầu tư ABS: 'Đã đến lúc nghĩ đến việc chứng khoán hóa, chia nhỏ nợ xấu'
Theo chuyên gia Nguyễn Thế Minh, ngân hàng nào kiểm soát rủi ro tốt hơn sẽ có lợi thế lớn hơn trong giai đoạn nợ xấu gia tăng.
Sau gần 1 năm kể từ khi các cơ chế cốt lõi của Nghị quyết 42 được luật hóa, bức tranh nợ xấu của hệ thống ngân hàng bắt đầu cho thấy những tín hiệu phân hóa rõ nét hơn.
Theo thống kê từ 27 ngân hàng niêm yết, tỷ lệ nợ xấu (NPL nhóm 3–5) cuối quý I/2026 tăng lên hơn 2% so với đầu năm, thấp hơn mức tăng cùng kỳ 2025.
Trong khi đó, tổng giá trị nợ xấu phát sinh mới khoảng 53,4 nghìn tỷ đồng, dù tăng theo quý nhưng đã giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy áp lực nợ xấu chưa biến mất nhưng tốc độ hình thành nợ xấu mới đang có dấu hiệu chậm lại.
Tuy nhiên, sự phân hóa nội ngành ngày càng lớn khi nhóm ngân hàng có chất lượng tài sản tốt vẫn duy trì được các chỉ số ổn định, còn nhóm ngân hàng tầm trung lại ghi nhận mức tăng mạnh của nợ nhóm 3–5 và cả nợ nhóm 2.
Trao đổi vớiTheLEADER, ông Nguyễn Thế Minh - Giám đốc Khối Ngân hàng đầu tư Công ty CP Chứng khoán An Bình cho rằng về cơ bản, nền kinh tế đã bước qua giai đoạn khó khăn nhất.
Phóng viên: Ông đánh giá thế nào về bức tranh nợ xấu hiện nay của kinh tế Việt Nam? Liệu thị trường đã bắt đầu bước qua giai đoạn “xấu nhất” hay áp lực vẫn còn ở phía trước?
Ông Nguyễn Thế Minh: Nếu nói nền kinh tế đã đi qua giai đoạn khó khăn nhất hay chưa, thì có thể thấy hiện nay chúng ta đang bắt đầu bước qua giai đoạn đó. Diễn biến nợ xấu tại các ngân hàng thời gian qua phần nào cũng phản ánh xu hướng này.
Tuy nhiên, những tồn đọng hiện nay chưa thể xử lý ngay trong ngắn hạn bởi làn sóng nợ xấu xuất phát từ nhiều cú sốc liên tiếp, từ đại dịch COVID-19 đến căng thẳng địa chính trị, biến động lãi suất, chính sách tiền tệ và bất ổn thương mại toàn cầu. Các yếu tố này đã tạo áp lực lớn lên hoạt động sản xuất kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp.

Ông Minh cho rằng bài toán dòng vốn của doanh nghiệp cũng đang có chuyển biến tích cực.
Dù vậy, điểm đáng chú ý là nút thắt lớn nhất của nợ xấu hiện nay không hoàn toàn nằm ở bản chất doanh nghiệp mà chủ yếu đến từ bối cảnh kinh tế chung và tốc độ phục hồi tăng trưởng. Khi nền kinh tế cải thiện, hoạt động kinh doanh phục hồi và dòng tiền được khơi thông, khả năng xử lý nợ xấu cũng sẽ dần cải thiện theo.
Thực tế, một số tín hiệu tích cực đã bắt đầu xuất hiện. Nếu năm 2025 tăng trưởng thực chưa cải thiện quá rõ nét, thì sang quý I/2026, nhiều chỉ dấu đã khả quan hơn, phản ánh sức cầu và hoạt động sản xuất kinh doanh đang phục hồi dần.
Bên cạnh đó, bài toán dòng vốn của doanh nghiệp cũng đang có chuyển biến tích cực. Sau giai đoạn khó khăn từ năm 2022 khi cả tín dụng ngân hàng lẫn trái phiếu doanh nghiệp đều gặp trở ngại, thị trường trái phiếu đến năm 2025 đã dần ổn định trở lại.
Nhiều doanh nghiệp hiện đang tái cấu trúc nguồn vốn, vừa xử lý các khoản nợ cũ, vừa bổ sung vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Đây được xem là một trong những điểm sáng đáng chú ý của bức tranh nợ xấu hiện nay bởi khi doanh nghiệp phục hồi được dòng tiền và khả năng tiếp cận vốn, áp lực xử lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng cũng sẽ từng bước giảm bớt.
Dữ liệu quý I/2026 cho thấy tốc độ phát sinh nợ xấu mới đã giảm so với cùng kỳ, nhưng nợ nhóm 5 vẫn neo cao. Theo ông, điều này phản ánh điều gì về khả năng hấp thụ rủi ro của hệ thống ngân hàng hiện nay?
Ông Nguyễn Thế Minh: Thực tế, nợ nhóm 5 đã tồn tại từ giai đoạn dịch COVID-19 cho đến nay và việc xử lý vẫn phụ thuộc lớn vào khả năng phục hồi của doanh nghiệp. Hiện các ngân hàng vẫn đang duy trì bộ đệm và tích cực xử lý nợ xấu nhưng áp lực vẫn khá lớn do phần đáng kể dư nợ liên quan đến lĩnh vực bất động sản.
Tuy nhiên, vấn đề hiện nay không nằm ở sự yếu kém của hệ thống ngân hàng. Nhìn tổng thể, hệ thống vẫn đang ổn định và áp lực nợ xấu vẫn nằm trong khả năng hấp thụ của bộ đệm vốn.
Điều quan trọng lúc này là chiến lược xử lý của các ngân hàng: liệu có tiếp tục tăng trưởng và chấp nhận phát sinh thêm nợ xấu trong tương lai hay tập trung xử lý dứt điểm các tồn đọng hiện tại để đưa tỷ lệ nợ xấu trở về vùng an toàn.
Bài toán nợ nhóm 5 hiện nay xoay quanh hai vấn đề cốt lõi.
Thứ nhất là khả năng phục hồi của doanh nghiệp. Như đã đề cập, phần lớn khó khăn không xuất phát từ việc doanh nghiệp “xấu” về bản chất, mà chịu tác động từ bối cảnh kinh tế chung và giai đoạn tăng trưởng suy giảm kéo dài.
Thứ hai là câu chuyện bất động sản và thanh khoản tài sản đảm bảo. Thời gian qua, Chính phủ đang đẩy mạnh tháo gỡ pháp lý cho các dự án bất động sản. Khi các vướng mắc pháp lý dần được xử lý, thanh khoản của tài sản đảm bảo cũng có cơ sở để cải thiện.
Giai đoạn sau năm 2022, nhiều ngân hàng dù nắm giữ lượng lớn nợ xấu nhưng gần như không thể xử lý tài sản đảm bảo vì thị trường đóng băng, thiếu thanh khoản. Hiện nay, tình hình đã có chuyển biến tích cực hơn khi nhiều dự án bắt đầu được hoàn thiện giấy phép và khơi thông pháp lý, qua đó tạo điều kiện cho bước xử lý ban đầu đối với tài sản đảm bảo.
Tuy nhiên, bài toán cuối cùng vẫn nằm ở sức hấp thụ của thị trường. Khi các tài sản đã được đưa về phía ngân hàng, điều quan trọng là liệu thị trường có đủ lực cầu và dòng tiền để hấp thụ, từ đó giúp xử lý dứt điểm nợ xấu hay không.
Trên báo cáo tài chính, có thể thấy sự phân hóa về chất lượng tài sản giữa các nhóm ngân hàng đang ngày càng lộ rõ, khi những ngân hàng quy mô lớn bứt phá lên hẳn so với phần còn lại. Theo ông, đâu là yếu tố quyết định khoảng cách này: năng lực quản trị rủi ro, chất lượng tài sản đảm bảo hay dư địa vốn và dự phòng?
Ông Nguyễn Thế Minh: Sự phân hóa giữa các ngân hàng hiện nay đến từ cả ba yếu tố chính kể trên. Trong đó, yếu tố có tính quyết định vẫn là năng lực quản trị.
Năng lực quản trị không chỉ nằm ở việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng, mà còn ở khả năng quản lý chất lượng tài sản đảm bảo và chất lượng danh mục cho vay. Ngân hàng nào kiểm soát rủi ro tốt hơn sẽ có lợi thế lớn hơn trong giai đoạn nợ xấu gia tăng.

Những ngân hàng có quy mô vốn lớn thường có khả năng chống chịu và hấp thụ rủi ro tốt hơn. Ảnh: HA
Bên cạnh đó là câu chuyện về bộ đệm vốn và khả năng dự phòng rủi ro. Những ngân hàng có quy mô vốn lớn, đặc biệt ở nhóm dẫn đầu, thường có khả năng chống chịu và hấp thụ rủi ro tốt hơn.
Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ với dư địa vốn hạn chế sẽ chịu áp lực lớn hơn khi nợ xấu tăng, bởi họ buộc phải đẩy mạnh trích lập dự phòng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và an toàn hệ thống.
Vì vậy, sự phân hóa hiện nay chủ yếu phản ánh khác biệt về năng lực kiểm soát chất lượng tài sản và sức mạnh bộ đệm vốn của từng ngân hàng.
Ở góc độ chính sách, theo ông, việc luật hóa các cơ chế của Nghị quyết 42 đến nay đã tạo ra lợi ích thực tế nào lớn nhất cho ngành ngân hàng?
Ông Nguyễn Thế Minh: Lợi ích lớn nhất của việc siết chặt các quy định hiện nay là nâng cao kỷ luật tín dụng và tăng mức độ an toàn cho toàn hệ thống tài chính. Đây cũng là xu hướng tất yếu khi Việt Nam đang từng bước tiến tới áp dụng chuẩn Basel III trên diện rộng.
Nếu trước đây việc triển khai chủ yếu mang tính khuyến khích thì mục tiêu của Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn tới là tiến tới áp dụng bắt buộc đối với toàn hệ thống ngân hàng.
Vì vậy, việc các quy định ngày càng chặt chẽ hơn không chỉ liên quan đến kiểm soát nợ xấu mà còn gắn với yêu cầu nâng cao tỷ lệ an toàn vốn. Điều này không đồng nghĩa với việc siết tín dụng hay hạn chế cho vay, mà là nhằm bảo đảm hệ thống ngân hàng có sức chống chịu tốt hơn trước rủi ro.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2026–2030 ở mức khoảng 15% mỗi năm. Khi tín dụng tiếp tục tăng ở mức hai con số, nếu không kiểm soát tốt chất lượng tài sản và nợ xấu ngay từ bây giờ, lượng nợ xấu phát sinh mới trong tương lai sẽ rất lớn và có thể tạo ra rủi ro hệ thống.
Không chỉ dừng ở phạm vi từng ngân hàng, nợ xấu còn tác động trực tiếp đến xếp hạng tín nhiệm quốc gia. Nếu rủi ro tín dụng gia tăng và nợ xấu phình to, các tổ chức tài chính quốc tế sẽ có đánh giá tiêu cực hơn đối với Việt Nam, từ đó ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn quốc tế, cả ở khu vực ngân hàng lẫn nợ công quốc gia.
Ngược lại, việc đẩy mạnh xử lý nợ xấu và nâng chuẩn an toàn hệ thống hiện nay sẽ góp phần cải thiện đáng kể vị thế tín nhiệm của Việt Nam trên thị trường tài chính quốc tế, qua đó tạo nền tảng ổn định hơn cho tăng trưởng dài hạn.
Từ góc nhìn thị trường tài chính và xử lý tài sản, ông có nghĩ rằng Việt Nam còn thiếu những điều kiện nào để việc xử lý nợ xấu hiệu quả hơn trong giai đoạn tới? Liệu đã đến lúc cần phát triển một thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp và quy mô lớn hơn?
Ông Nguyễn Thế Minh: Thực tế, điều quan trọng nhất hiện nay là xây dựng một thị trường mua bán nợ theo hướng chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, mua bán nợ thôi là chưa đủ, mà cốt lõi nằm ở khả năng tạo thanh khoản cho các khoản nợ đó. Thanh khoản luôn là yếu tố sống còn đối với mọi loại tài sản.
Bài học từ năm 2022 cho thấy rất rõ điều này. Dù nhiều tài sản bất động sản vẫn có giá trị, nhưng khi thị trường mất thanh khoản và không có người mua, tài sản gần như bị “đóng băng”, khiến người nắm giữ rơi vào trạng thái kẹt vốn.
Vì vậy, trong tương lai, thay vì chỉ xử lý nợ theo mô hình mua bán truyền thống giữa các tổ chức tín dụng, thị trường có thể cần hướng đến các mô hình linh hoạt hơn, chẳng hạn như “token hóa” hay chứng khoán hóa các khoản nợ. Hiện nay, hoạt động mua bán nợ chủ yếu vẫn diễn ra theo kiểu “bán buôn” giữa các ngân hàng hoặc các tổ chức xử lý nợ với nhau.
Trong khi đó, nhu cầu đầu tư của nhà đầu tư cá nhân lại gần như chưa được khai thác. Thay vì chuyển nguyên một khoản nợ lớn trị giá hàng trăm tỷ đồng từ ngân hàng này sang ngân hàng khác, có thể nghĩ đến việc chia nhỏ các khoản nợ thông qua cơ chế mã hóa hoặc chứng khoán hóa để mở rộng tệp nhà đầu tư tham gia.
Nếu làm được điều đó, thị trường sẽ có thêm thanh khoản và đầu ra cho các khoản nợ xấu, thay vì để hệ thống ngân hàng tự xoay vòng mua bán nợ với nhau. Bởi khi toàn bộ hệ thống cùng chịu áp lực, khả năng hấp thụ rủi ro sẽ bị hạn chế và thị trường dễ rơi vào trạng thái tắc nghẽn.
Do đó, việc phát triển các mô hình như token hóa tài sản nợ là hướng đi đáng để nghiên cứu trong dài hạn nhằm tăng tính linh hoạt và chiều sâu cho thị trường xử lý nợ tại Việt Nam.
Xin cảm ơn ông!











