Ngành ngân hàng nửa cuối năm 2026: Sức ép huy động vốn và bài toán kiểm soát chất lượng tài sản

Dù ghi nhận kết quả kinh doanh quý II/2026 khả quan, VPBanks đánh giá các ngân hàng sẽ phải bước vào cuộc "chạy đua" huy động vốn trong những tháng cuối năm, đồng thời đối mặt với áp lực cần theo dõi sát sao về chất lượng tài sản.

Ngân hàng tăng tốc huy động vốn qua trái phiếu và quốc tế

Theo thống kê của Chứng khoán VPBank (VPBanks), tín dụng toàn hệ thống ngân hàng tăng 8,37% so với đầu năm vào cuối quý II/2026, cao hơn đáng kể mức 3,2% sau quý I/2026.

Dòng vốn chủ yếu chảy vào nhóm khách hàng doanh nghiệp, các khoản vay phục vụ dự án, xây dựng, sản xuất kinh doanh và vốn lưu động. Đáng chú ý, dư nợ trung dài hạn tăng nhanh hơn dư nợ ngắn hạn, phản ánh nhu cầu vốn cho đầu tư và dự án đang gia tăng.

Tuy nhiên, tốc độ tăng tín dụng cao hơn huy động cũng khiến các ngân hàng phải tìm kiếm thêm nguồn vốn.

Tính đến cuối quý II, tổng huy động từ tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá tăng 6,7% so với đầu năm. Trong đó, tiền gửi khách hàng tăng 5,4%, còn giấy tờ có giá tăng tới 16,7%.

Đáng chú ý, trái phiếu ngân hàng tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Các ngân hàng phát hành mới khoảng 110.000 tỷ đồng trái phiếu trong quý II/2026, tương đương 47,5% tổng giá trị phát hành mới trên thị trường. Kỳ hạn phát hành bình quân khoảng 5,3 năm, cho thấy xu hướng dịch chuyển sang nguồn vốn trung và dài hạn đang rõ nét hơn.

Động thái này phù hợp với cơ cấu tín dụng khi dư nợ trung dài hạn tăng nhanh. Tuy nhiên, việc gia tăng nguồn vốn dài hạn cũng đồng nghĩa chi phí huy động khó giảm mạnh trong ngắn hạn.

Bên cạnh thị trường trong nước, một số ngân hàng tiếp tục tìm kiếm nguồn vốn quốc tế. Cuối tháng 6, VPBank ký khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD với 15 định chế tài chính quốc tế. Sang cuối tháng 7, HDBank tiếp nhận khoản vay xã hội hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD. VIB cũng đặt mục tiêu huy động khoảng 1 tỷ USD trong năm 2026, trong đó có phương án phát hành trái phiếu quốc tế.

Theo số liệu của Bộ Tài Chính cho biết, tính đến ngày 22/8, tín dụng đối với nền kinh tế tăng 9,71% so với cuối năm 2025 trong khi đó huy động vốn chỉ tăng 7.97%. Khoảng cách này cho thấy áp lực cân đối nguồn vốn tiếp tục là vấn đề “nóng” trong những tháng cuối năm của ngành ngân hàng.

Nợ xấu ổn định nhưng nợ nhóm 2 và bộ đệm dự phòng là điểm cần lưu ý

Về chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng, theo VPBanks đánh giá trong quý II/2026 nhìn chung vẫn được kiểm soát. Tỷ lệ nợ xấu duy trì quanh 2%, tương đương quý trước. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ nhóm 2 đã tăng từ 1,2% lên 1,4%, cho thấy áp lực rủi ro tín dụng cần tiếp tục được theo dõi.

Diễn biến nợ xấu giữa các ngân hàng cũng có sự khác biệt. VPBank ghi nhận mức cải thiện đáng kể với NPL giảm 0,30 điểm phần trăm so với quý I/2026. Vietcombank và Techcombank cùng giảm nhẹ 0,01 điểm phần trăm.

Ở chiều ngược lại, tỷ lệ NPL tăng tại một số ngân hàng, gồm HDBank (+0,23 điểm phần trăm), ACB (+0,06 điểm phần trăm), MBBank (+0,03 điểm phần trăm) và LPBank (+0,02 điểm phần trăm).

Nếu so với cùng kỳ năm trước, chất lượng tài sản tại nhiều ngân hàng vẫn cải thiện. NPL của VCB giảm từ 1% xuống 0,6%; ACB từ 1,3% xuống 1%; Techcombank từ 1,3% xuống 1,1%; MBBank từ 1,6% xuống 1,4%; còn VPBank giảm từ 4% xuống 3,3%.

Một điểm đáng chú ý là việc đánh giá chất lượng tài sản theo Thông tư 31 có phạm vi rộng hơn cách tính NPL truyền thống. Ngoài dư nợ cho vay khách hàng, phương pháp này còn bao gồm một số khoản cấp tín dụng và tài sản có thuộc diện phải phân loại, qua đó cung cấp thêm góc nhìn về rủi ro trên toàn bảng cân đối.

Tại VPBank, NPL riêng lẻ theo Thông tư 31 cuối quý II/2026 ở mức 2,03%, thấp hơn mục tiêu kiểm soát dưới 2,5% mà ngân hàng đặt ra.

Dù nợ xấu chưa tăng mạnh, bộ đệm dự phòng của toàn ngành đang có xu hướng thu hẹp. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) giảm còn 79,1%, từ 79,7% trong quý I/2026 và 83% vào cuối năm 2025. Trong khi đó, chi phí dự phòng trên dư nợ cho vay tăng nhẹ lên 1,16%, so với 1,09% trong quý trước. Điều này cho thấy áp lực trích lập chưa tăng đột biến nhưng dư địa hấp thụ rủi ro đã mỏng hơn.

Trong những quý cuối năm, VPBanks đánh giá triển vọng chất lượng tài sản nửa cuối năm cần được quan sát thận trọng hơn do tín dụng đang tăng nhanh và cơ cấu giải ngân nghiêng nhiều hơn về các khoản vay doanh nghiệp, dự án và trung dài hạn.

Áp lực nợ xấu chưa tăng mạnh, nhưng nợ nhóm 2 nhích lên và bộ đệm dự phòng mỏng hơn cho thấy dư địa hấp thụ rủi ro không còn nhiều như trước.

Trong bối cảnh đó, các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, LLR cao và chi phí tín dụng thấp sẽ có lợi thế bảo vệ lợi nhuận. Ngược lại, các ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh cần được theo dõi sát hơn về nợ nhóm 2, tốc độ hình thành nợ xấu mới và khả năng duy trì chi phí dự phòng trong vùng kiểm soát.

Tín dụng tiếp tục là động lực chính

Với tín dụng đã tăng gần 8,4% ngay sau nửa đầu năm, VPBanks kỳ vọng dư địa tăng trưởng trong những tháng còn lại vẫn tương đối lớn. Tuy nhiên, cơ cấu tăng trưởng nhiều khả năng tiếp tục nghiêng về khách hàng doanh nghiệp, các dự án, xây dựng và hoạt động sản xuất kinh doanh.

Trong khi đó, nhu cầu vay mua nhà của khách hàng cá nhân phục hồi chậm hơn. Điều này cho thấy động lực tăng trưởng tín dụng trong nửa cuối năm có thể tiếp tục đến nhiều hơn từ khu vực doanh nghiệp và các khoản vay phục vụ dự án, thay vì tín dụng bán lẻ nhà ở.

Thanh khoản hệ thống được đánh giá đã cải thiện so với quý I/2026, nhưng chưa đủ để tạo ra dư địa lớn cho việc giảm chi phí vốn. Khi tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động, các ngân hàng vẫn phải duy trì mức lãi suất tiền gửi cạnh tranh, đồng thời tăng cường phát hành giấy tờ có giá, trái phiếu và vay vốn quốc tế.

Do đó, VPBank kỳ vọng NIM được tiếp tục phục hồi từ nền thấp đầu năm nhưng sẽ không đồng loạt giữa các ngân hàng. Khả năng cải thiện biên lãi ròng sẽ phụ thuộc đáng kể vào chất lượng CASA, chi phí vốn và khả năng định giá khoản vay.

Trên thị trường chứng khoán, theo VPBanks P/B của nhóm ngân hàng hiện quanh 1,3 lần, thấp hơn mức bình quân 5 năm khoảng 1,4 lần. Trong khi đó, ROAE toàn ngành đã cải thiện lên 16,5% trong quý II, từ 16,1% trong quý trước.

Mặt bằng định giá hiện tại phản ánh tương đối sát khả năng sinh lời của ngành, song để tạo động lực cho một đợt tái định giá trên diện rộng, thị trường vẫn cần thêm các yếu tố hỗ trợ.

Theo VPBanks, trong quý IV/2026 dòng tiền vào nhóm ngân hàng có thể chịu tác động bởi diễn biến tăng trưởng tín dụng những tháng cuối năm, áp lực tỷ giá, xu hướng chi phí vốn và dòng vốn liên quan đến quá trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam theo FTSE.

Trên cơ sở đó, VPBanks lựa chọn theo dõi ba ngân hàng gồm Vietcombank (VCB) VietinBank (CTG) và VPBank (VPB).

Theo VPBanks, VCB phù hợp với chiến lược phòng thủ nhờ chất lượng tài sản tốt, nền vốn ổn định và khả năng hưởng lợi từ dòng vốn nước ngoài. Còn về CTG gây chú ý với diễn biến NIM cải thiện trong quý II và khả năng giảm áp lực trích lập sau giai đoạn chủ động xử lý trong nửa đầu năm. Trong khi đó, VPBank thuộc nhóm có mức độ nhạy cao hơn với chu kỳ tín dụng và thanh khoản, nhờ dư địa mở rộng tài sản sinh lãi.

Thơ Hoàng

Nguồn Doanh Nhân VN: https://doanhnhanvn.vn/nganh-ngan-hang-nua-cuoi-nam-2026-suc-ep-huy-dong-von-va-bai-toan-kiem-soat-chat-luong-tai-san.html