Ngành nhựa tái chế cần bài toán minh bạch hóa chuỗi giá trị để bước lên phân khúc giá trị cao
Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm tái chế nhựa của khu vực, đã đến lúc Việt Nam cần nhìn nhận tái chế nhựa không chỉ là một hoạt động xử lý rác thải, mà là một ngành kinh tế kỹ thuật cao dựa trên nền tảng dữ liệu minh bạch và sự công nhận đối với những người đang trực tiếp vận hành nền kinh tế tuần hoàn…

Việt Nam hiện có hơn 2.500 doanh nghiệp và cơ sở hoạt động tái chế nhựa.
Việt Nam không phải là “tân binh” trong lĩnh vực tái chế nhựa. Thực tế, năng lực tái chế quốc gia đã được hình thành và bồi đắp qua nhiều thập kỷ, tạo nên một hệ sinh thái có cấu trúc đa tầng và chuyên môn hóa cao.
MỘT HỆ SINH THÁI TÁI CHẾ NHỰA ĐA TẦNG
Dữ liệu từ nền tảng LoopNet Asia tổng hợp từ hơn 2.500 đơn vị tái chế và điểm thu mua, cho thấy một mạng lưới đan xen chặt chẽ giữa truyền thống và hiện đại.
Nền tảng của ngành được đặt nền móng từ cuối thập niên 1980 với hơn 15 làng nghề tái chế chuyên biệt, chủ yếu tập trung tại các tỉnh phía Bắc. Song hành với đó là sự vươn lên của hơn 2.500 doanh nghiệp và cơ sở hoạt động chuyên nghiệp, kết nối mật thiết với mạng lưới thu gom phi chính thức tại các đô thị lớn.
Sự phân bổ địa lý cũng thể hiện rõ nét đặc thù kinh tế vùng miền: trong khi miền Bắc chiếm 30,2% với trọng tâm là các làng nghề đồng bằng sông Hồng, thì khu vực phía Nam chiếm ưu thế tuyệt đối với 62,4% số lượng đơn vị, phản ánh mật độ công nghiệp và tiêu dùng dày đặc quanh TP. Hồ Chí Minh.
Đáng chú ý, ngành nhựa tái chế Việt Nam thể hiện sự chuyên môn hóa rõ rệt theo loại vật liệu. Nhựa PE đang dẫn đầu phân khúc với 63,1% đơn vị xử lý, chủ yếu phục vụ màng bọc và bao bì công nghiệp. Theo sau là nhựa PP chiếm 50,0% ứng dụng trong đồ gia dụng và linh kiện. Nhựa PET, dù chỉ chiếm 9,3% số lượng cơ sở, nhưng lại là phân khúc có mức độ tập trung cao vào các doanh nghiệp quy mô lớn để sản xuất sợi rPET cho ngành dệt may xuất khẩu. Đây chính là một “tài sản kinh tế” chiến lược mà theo ước tính của World Bank, giá trị vật liệu có thể thu hồi đạt tới con số khổng lồ 2,9 tỷ USD.
Dù sở hữu tiềm năng tỷ đô, cấu trúc ngành nhựa tái chế hiện nay lại bộc lộ một nghịch lý lớn: năng lực xử lý tập trung nhưng dòng vật liệu đầu vào lại phân tán mạnh. Số liệu thị trường chỉ ra rằng chỉ khoảng 7,4% cơ sở tái chế nhưng đóng góp tới gần 90% sản lượng toàn quốc. Điều này cho thấy công suất thực tế nằm trong tay các doanh nghiệp lớn, nhưng họ lại đang phải “vật lộn” để chạm tới nguồn cung vật liệu vốn đang nằm rải rác trong tay hàng nghìn điểm thu mua nhỏ lẻ và lực lượng lao động phi chính thức.
Sự đứt gãy trong kết nối này dẫn đến hệ quả là phần lớn giá trị của ngành vẫn chỉ dừng lại ở khâu sản xuất hạt nhựa tái sinh – một dạng vật liệu trung gian trong chuỗi cung ứng. Hiện có tới 91,3% đơn vị tái chế đang hoạt động theo mô hình này. Trong khi đó, phần giá trị gia tăng cao hơn nằm ở các sản phẩm cuối và thương hiệu hạ nguồn lại đang bị bỏ ngỏ.
Bên cạnh đó, chi phí logistics đang trở thành gánh nặng kìm hãm sự lưu thông của dòng vật liệu. Tại Việt Nam, chi phí vận chuyển phế liệu nhựa có thể chiếm từ 25% đến 37% giá thu mua. Việc thiếu dữ liệu định tuyến đáng tin cậy khiến các luồng vận chuyển liên vùng trở nên kém hiệu quả, làm tăng chi phí đầu vào và giảm sức cạnh tranh của hạt nhựa tái sinh nội địa.
ÁP LỰC TỪ CÁC "LUẬT CHƠI" MỚI
Theo bà Quyên Nguyễn, CEL, Giám đốc Công ty tư vấn chuỗi cung ứng CEL Consulting, ngành nhựa tái chế không còn có thể đứng ngoài cuộc chơi toàn cầu khi các quy định về môi trường ngày càng thắt chặt.
Việt Nam cùng với Philippines là hai quốc gia ASEAN tiên phong vận hành cơ chế Trách nhiệm Mở rộng của Nhà sản xuất (EPR) bắt buộc. Kể từ tháng 1/2024, thay vì chỉ đóng góp tài chính, các doanh nghiệp đang phải chuyển dần sang việc xác minh tái chế thực tế với hồ sơ minh bạch.
Trên bình diện quốc tế, Quy định Bao bì và Chất thải Bao bì của Liên minh châu Âu đang đặt ra những yêu cầu khắt khe về khả năng truy xuất nguồn gốc. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, việc chỉ có hạt nhựa tái sinh là chưa đủ; họ cần chứng minh được nguồn gốc của vật liệu đó từ điểm phát sinh đến khi thành phẩm.
Thế nhưng, đây lại chính là điểm yếu cốt tử của hệ thống hiện tại. Khoảng 90% chai nhựa PET đi vào dòng tái chế tại Việt Nam đến từ lực lượng “ve chai”. Đây là mạng lưới hạ tầng phi chính thức cực kỳ hiệu quả về mặt thu gom nhưng lại hoàn toàn “vô hình” trên bản đồ dữ liệu. Thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu năng lực xử lý, mà là thiếu khả năng ghi nhận dữ liệu từ chính lực lượng nòng cốt này.
Để khơi thông nguồn lực 2,9 tỷ USD và nâng cấp vị thế ngành nhựa tái chế, phân tích của LoopNet Asia cho rằng giải pháp cấp thiết nhất chính là xây dựng hạ tầng dữ liệu chuỗi cung ứng xuyên suốt. Hệ thống này cần được thiết lập dựa trên ba lớp liên kết: ghi nhận dữ liệu tại điểm phát sinh, xác minh dòng chảy vật liệu và tích hợp vào chuỗi sản xuất.
“Chỉ khi có được sự minh bạch về thông tin, hạt nhựa tái chế của Việt Nam mới có thể tiến vào các phân khúc giá trị cao, nơi vật liệu được tích hợp trực tiếp vào các sản phẩm tiêu dùng có thương hiệu”, LoopNet Asia nhấn mạnh.
Song song với đó là giải quyết được bài toán thể chế cho lực lượng thu gom phi chính thức. Hiện nay, "ve chai" chưa được xem là một nghề chính thức. Chính việc thiếu địa vị nghề nghiệp rõ ràng dẫn đến thiếu khung báo cáo, thiếu đào tạo và thiếu cơ chế bảo vệ lao động. Đây là những điều kiện cần để tích hợp lực lượng này vào hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện đại.
Nghiên cứu thực địa cho thấy phần lớn hoạt động thu gom hiện nay đang phục vụ các nguồn phát sinh từ khu công nghiệp và thương mại – những nơi vốn đã có sẵn tiềm năng để quản lý dữ liệu tốt hơn so với khu vực hộ gia đình. Việc chính thức hóa nghề thu gom không chỉ mang lại công bằng xã hội, mà còn là "mắt xích" quyết định để hình thành “hộ chiếu dữ liệu” cho vật liệu nhựa.












