Ngày 2/9/1945 qua lời kể của những nhân chứng lịch sử
Gần tám thập kỷ đã trôi qua, nhưng trong tâm trí nhà sử học Lê Văn Lan và bà Công Thị Thu - hai nhân chứng của ngày 2/9/1945 - vẫn vẹn nguyên những hình ảnh thiêng liêng buổi chiều mùa thu Ba Đình lịch sử. Ký ức của những nhân chứng lịch sử này không chỉ là những lát cắt cá nhân mà còn là những trang sử sống động, phản chiếu tinh thần thời đại.
Nhớ ngày độc lập…
Có những buổi chiều trôi qua như bao ngày bình thường, nhưng cũng có một buổi chiều làm thay đổi cả số phận dân tộc và để lại dấu ấn vĩnh viễn trong tâm trí mỗi người. Với nhà sử học Lê Văn Lan, buổi chiều 2/9/1945 chính là khoảnh khắc ấy… Khi ấy, ông mới 10 tuổi, chỉ là một cậu bé theo mẹ và chị gái bước chân ra Quảng trường Ba Đình. Nhưng buổi chiều mùa thu rực nắng ấy đã in hằn trong tâm trí ông - không chỉ bằng những hình ảnh hồn nhiên, ngây thơ của tuổi nhỏ, mà còn bằng sự thiêng liêng của khoảnh khắc lịch sử: giây phút Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh một kỷ nguyên mới cho dân tộc.
Nhà sử học Lê Văn Lan cho biết, những hiểu biết và xúc động sâu xa về ngày 2/9 lịch sử phần lớn đến với ông sau này, khi đã trưởng thành và dấn thân vào con đường nghiên cứu lịch sử. Nhưng ở tuổi lên 10, cậu bé Lan khi ấy đã may mắn được trực tiếp tham dự sự kiện thiêng liêng ấy.
Gia đình ông sống tại số nhà 4B phố Sơn Tây - một ngôi nhà ống hai mặt phố, mặt trước hướng ra phố, mặt sau nhìn ra chùa Am Cây Đề. Từ căn nhà này chỉ mất vài bước chân là tới Quảng trường Ba Đình. Sáng 2/9, mẹ, chị gái và cậu bé Lan cùng nhau đi bộ ra dự lễ. Ông nhớ lại: “Chúng tôi đứng gần bụi cây ô rô, phía trước công trình kiến trúc làm cảnh của Phủ Toàn quyền Đông Dương. Đó là vị trí khá gần lễ đài, có thể nhìn rõ toàn cảnh”.
Đúng 14 giờ, cả Quảng trường rợp cờ đỏ sao vàng vang dậy tiếng hô hưởng ứng khi Chủ tịch Hồ Chí Minh xuất hiện và đọc Tuyên ngôn độc lập. Hàng chục vạn người chen kín không gian mênh mông, cùng cất lên lời thề sắt son. “Chính vì thế, ngày ấy ban đầu được gọi là Ngày thề độc lập, về sau mới chính thức trở thành Ngày Quốc khánh”, nhà sử học Lê Văn Lan nhớ lại.

Nhà sử học Lê Văn Lan. (Ảnh: NVCC)
Trong ký ức non nớt của một cậu bé 10 tuổi, ấn tượng đọng lại không chỉ là sự trang nghiêm, thiêng liêng, mà còn có cả những chi tiết hồn nhiên rất trẻ con. Ông kể, hôm đó nắng như đổ lửa, ba mẹ con ông chen dưới một bụi cây để tránh nắng, hồi hộp theo dõi sự kiện trọng đại. Và giữa lúc cả Quảng trường đang chăm chú lắng nghe, bỗng một con rắn nước từ bụi cây bò ra, khiến đám đông hoảng hốt, xô nhau chạy tán loạn. Ngay lập tức, lực lượng tự vệ đã kịp thời xử lý, trật tự được lập lại. “Đó là một chi tiết rất tuổi thơ, rất cụ thể, nhưng gắn chặt với ký ức của tôi về ngày ra đời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa”, nhà sử học Lê Văn Lan bồi hồi.
Tám mươi năm đã qua, nhưng với ông, ký ức ấy chưa bao giờ phai nhạt. Không chỉ là một kỷ niệm cá nhân, mà còn là một điểm mốc gắn liền với cả một đời nghiên cứu lịch sử và chiêm nghiệm về con đường phát triển dân tộc. Theo nhà sử học Lê Văn Lan, ngày 2/9/1945 không chỉ mở ra kỷ nguyên độc lập, mà quan trọng hơn, nó đặt nền móng cho sứ mệnh dân chủ của Nhân dân. Ông nhấn mạnh: “Độc lập dân tộc là khởi đầu, nhưng điều phải được khẳng định và thực hiện cho bằng được chính là quyền dân chủ, quyền làm chủ của Nhân dân”.
Từ câu chuyện riêng của mình, nhà sử học Lê Văn Lan gợi nhớ đến một ca khúc khác của nhạc sĩ Văn Cao - “Chiến sĩ Việt Nam”. Ông cho rằng, nếu “Tiến quân ca” đã trở thành Quốc ca với giai điệu hào hùng, bất tử, thì trong “Chiến sĩ Việt Nam”, có một câu hát mà ông vô cùng tâm đắc: “Lập quyền dân tiến lên Việt Nam”. Nhà sử học Lê Văn Lan gọi đó là “thần bút” của Văn Cao, bởi lời ca ấy không chỉ là âm nhạc, mà còn là một tuyên ngôn, một lời gửi gắm về sứ mệnh lịch sử: khẳng định quyền làm chủ của Nhân dân.
Nhìn lại từ góc độ thế kỷ XXI, nhà sử học Lê Văn Lan cho rằng, các thế hệ 8X, 9X và lớp trẻ hiện nay gánh trên vai một nhiệm vụ lịch sử mới. Nếu thế hệ cha ông đã hoàn thành sứ mệnh giành và giữ độc lập, thì thế hệ hôm nay phải tiếp nối truyền thống ấy, hiện thực hóa quyền dân, kiến tạo một nước Việt Nam dân chủ, hùng cường, văn minh.
Ngày 2/9 trong ký ức của nhà sử học Lê Văn Lan không chỉ là một ngày hội non sông, không chỉ là hình ảnh vị lãnh tụ đọc Tuyên ngôn độc lập giữa hàng vạn đồng bào, mà còn là lời nhắc nhở thường trực về một hành trình chưa bao giờ khép lại: hành trình của khát vọng độc lập gắn liền với dân chủ, hành trình xây dựng một đất nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.
Những kỷ niệm về Bác Hồ
Bà Công Thị Thu, năm nay đã 97 tuổi, là con gái cụ Nguyễn Thị An - chủ ngôi nhà cơ sở cách mạng ở làng Phú Gia (nay là phường Phú Thượng, quận Tây Hồ, TP Hà Nội) là nơi đầu tiên tại Thủ đô đón Bác Hồ trở về từ Chiến khu Việt Bắc... Câu chuyện của bà Công Thị Thu không chỉ là những kỷ niệm cá nhân mà còn là những lát cắt chân thực, sống động về những ngày tháng lịch sử ấy.
Ngôi nhà của bà ngày ấy nằm ngay bên bờ sông Hồng, là “cửa ngõ” quan trọng nối Hà Nội với các chiến khu. Chính vì thế, nơi đây từng là địa điểm diễn ra nhiều cuộc họp quan trọng của các đồng chí lãnh đạo như chú Hoàng Tùng, bác Trần Đăng Ninh. Bà Thu cho biết, mẹ bà - cụ Nguyễn Thị An - cùng anh trai đã trực tiếp tham gia công tác liên lạc, lo lương thực, thực phẩm để phục vụ các cán bộ.
Kỷ niệm sâu sắc nhất trong tâm trí bà là khi Bác Hồ đến ở tại nhà mình. Bà được giao những công việc đơn giản nhưng đầy ý nghĩa: “Tôi được giao việc đun nước, nấu cháo, rồi thắp đèn măng-sông để Bác ngồi làm việc”. Bà vẫn nhớ như in tiếng máy đánh chữ của Bác “tách tách tách” vang cả gian nhà. Chiếc máy đánh chữ ấy, sau này bà mới biết, là để Bác sửa lại những văn kiện đã viết ở Việt Bắc, chuẩn bị cho ngày lịch sử. Cái máy đánh chữ đặc biệt ấy, cho đến giờ, gia đình bà vẫn còn gìn giữ.

Bà Công Thị Thu. (Ảnh: Hồng Đăng)
Bà Thu còn nhớ, đến ngày 25/8/1945, các đồng chí Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp cùng nhiều cán bộ khác đã đi ô tô về nhà bà để đón Bác. “Hồi ấy tôi còn nhỏ, không hiểu rõ, chỉ thấy nhiều cán bộ cao cấp đến”.
Ngày 2/9 năm ấy, bà Công Thị Thu, lúc đó phụ trách thiếu niên, được xã Phú Thượng cử đi dự mít-tinh ở vườn hoa Ba Đình. Bà đứng dưới, ngước lên nhìn Bác Hồ đọc Tuyên ngôn độc lập. Giọng nói của Bác, theo bà, “ấm cúng lắm, vang xa, nghe một cái là nhận ra ngay”.
Sự khác biệt về trang phục giữa Bác ở nhà và Bác trên lễ đài đã khiến một cô bé như bà không khỏi ngạc nhiên. “Tối hôm 23, tôi đã được gặp Bác ở nhà mình. Hôm ấy Bác mặc bộ quần áo chàm, đi dép cao su, đội mũ chàm, trông giản dị lắm”. Nhưng đến ngày 2/9, Bác lại xuất hiện trên lễ đài với “bộ quần áo rất đẹp, chỉnh tề”. Bà đã phải thắc mắc với các đồng chí bảo vệ, cố gắng hỏi lại xem có đúng là người hôm trước hay không. Các đồng chí ấy cười và bảo: “Đúng rồi, chính là Bác đấy. Đồng chí bé con thông minh quá, nhận ra ngay tiếng nói, dáng điệu của Bác. Chỉ khác là hôm nay Bác mặc bộ quần áo mới thôi”.
Lần thứ hai gia đình bà được đón Bác về thăm là ngày 24/11/1946, khi Người dự Hội nghị Văn hóa trở về. Lúc này, tình hình căng thẳng, Bác và Trung ương Đảng đang chuẩn bị cho ngày Toàn quốc kháng chiến. Vừa vào đến cửa, Bác đã hỏi thăm ông nội bà: “Nhà ta còn cụ ông chủ nhà lần trước tôi tới chưa kịp chào, lần này để tôi lên thăm và chào cụ”.
Hình ảnh ông nội bà - cụ Phó Trường - trong bộ đại lễ áo the, khăn xếp, chống gậy đi xuống để quỳ vái Bác đã khiến cả nhà lúng túng. Nhưng khi thấy ông định quỳ, Bác đã bước rất nhanh lại phía ông, đỡ ông dậy và nói: “Cụ ơi, bây giờ nước ta là nước Dân chủ Cộng hòa rồi. Chúng ta là anh em, là đồng bào cả nước trong một gia đình lớn, cụ không phải làm như vậy”.
Hình ảnh Bác đỡ ông nội bà dậy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí bà Công Thị Thu. Bà cho rằng, khoảnh khắc ấy “vừa thiêng liêng, vừa xúc động, như một bài học lớn về tinh thần dân chủ, bình đẳng mà Bác đã đem đến cho mọi người”.
Câu chuyện của bà Công Thị Thu là một minh chứng sống động, cho thấy hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ vĩ đại trên lễ đài, mà còn gần gũi, giản dị trong đời thường, đặc biệt là người tiên phong mang đến tinh thần dân chủ, bình đẳng cho mọi tầng lớp Nhân dân.