Nghịch lý thị trường và bài toán năng lượng thách thức nước Mỹ

Mỹ đang trải qua một nghịch lý đáng chú ý trên thị trường năng lượng. Là quốc gia sản xuất dầu thô lớn nhất thế giới, sở hữu những tập đoàn dầu khí hùng mạnh nhất hành tinh và theo đuổi chính sách 'thống trị năng lượng' (Energy Dominance), nhưng nước Mỹ lại chứng kiến giá nhiên liệu leo thang, người dân oằn mình vì chi phí sinh hoạt tăng cao, trong khi các 'ông lớn' dầu khí liên tiếp công bố những khoản lợi nhuận kỷ lục.

Giá xăng dầu tăng cao là một gánh nặng với người tiêu dùng Mỹ

“Ông lớn” dầu khí thắng lớn, dân “còng lưng” gánh

Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran cùng việc eo biển Hormuz bị gián đoạn, phong tỏa trong nhiều tháng đã tạo ra cú sốc lớn nhất đối với thị trường năng lượng kể từ sau cuộc xung đột Nga - Ukraine năm 2022.

Eo biển Hormuz vốn là tuyến vận tải của khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu. Khi tuyến hàng hải chiến lược này gần như tê liệt, giá dầu thế giới lập tức tăng vọt.

Điều đáng chú ý là không phải tất cả doanh nghiệp dầu khí đều chịu thiệt hại từ cuộc khủng hoảng. Ngược lại, phần lớn các tập đoàn dầu khí đa quốc gia, đặc biệt là các doanh nghiệp Mỹ, lại hưởng lợi rất lớn. Trong quý II năm nay, ExxonMobil đạt lợi nhuận tới 14,5 tỷ USD, mức cao nhất trong nhiều năm. Chevron ghi nhận hơn 12 tỷ USD lợi nhuận, cao gấp nhiều lần cùng kỳ năm trước. Các “ông lớn” dầu khí khác của thế giới nhưng có hoạt động kinh doanh, chi nhánh tại Mỹ như Shell, BP, TotalEnergies… hay Saudi Aramco cũng lần lượt công bố các khoản lợi nhuận hàng tỷ USD.

Nguyên nhân dẫn tới các tập đoàn dầu khí “trúng đậm” khá đơn giản. Phần lớn hoạt động khai thác của các doanh nghiệp này không nằm tại khu vực Hormuz nên sản lượng không bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Tuy nhiên, giá dầu bán ra lại tăng mạnh theo giá thị trường thế giới. Trong khi đó, các nhà máy lọc dầu còn hưởng lợi nhờ biên lợi nhuận chế biến mở rộng do nguồn cung sản phẩm tinh chế từ Trung Đông bị gián đoạn.

Theo số liệu của Kpler, giá dầu Brent bình quân trong nửa đầu năm 2026 lên gần 97 USD/thùng, cao hơn rất nhiều so với cùng kỳ năm trước. Giá dầu WTI của Mỹ cũng tăng hơn 27% chỉ trong một quý. Đây chính là “mỏ vàng” mang lại những khoản lợi nhuận khổng lồ cho ngành năng lượng.

Không ngạc nhiên khi lĩnh vực năng lượng trở thành nhóm có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao nhất trong chỉ số S&P 500 với mức tăng hơn 135% so với cùng kỳ. Nói cách khác, chiến tranh đã trở thành cơ hội kinh doanh đối với nhiều tập đoàn dầu khí.

Trái ngược với bức tranh lợi nhuận rực rỡ của các “ông lớn” đó là cuộc sống ngày càng khó khăn của hàng triệu hộ gia đình Mỹ. Theo Hiệp hội ô tô Mỹ (AAA), giá xăng trung bình tại Mỹ đã vượt ngưỡng 4 USD/gallon (1 gallon bằng 3,785 lít), tăng gần 40% so với trước khi chiến sự bùng phát.

Giá dầu diesel còn tăng mạnh hơn, lên khoảng 5,37 USD/gallon, cao hơn tới 43%. Nếu xăng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đi lại của mỗi gia đình thì dầu diesel lại có tác động sâu rộng hơn rất nhiều đối với toàn bộ nền kinh tế. Hầu hết hàng hóa tại Mỹ đều được vận chuyển bằng xe tải sử dụng dầu diesel. Giá nhiên liệu tăng đồng nghĩa chi phí logistics tăng, kéo theo giá thực phẩm, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng, nông sản và gần như mọi loại hàng hóa đều tăng theo. Các nhà kinh tế của Đại học Brown ước tính kể từ khi xung đột Iran bùng phát, mỗi hộ gia đình Mỹ đã phải chi thêm hơn 600 USD cho chi phí xăng dầu.

Không chỉ vậy, giá năng lượng tăng còn khiến lạm phát có nguy cơ quay trở lại. Lãi suất vay mua nhà kỳ hạn 30 năm đã tăng lên mức cao nhất trong vòng một năm khi thị trường lo ngại Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn. Điều đó tạo thành vòng xoáy bất lợi khi nhiên liệu đắt hơn, chi phí sinh hoạt tăng, lãi suất cao hơn và sức mua của người dân suy giảm.

Bài toán khó giá xăng dầu

Đối với bất kỳ chính quyền Mỹ nào, giá xăng luôn là một chỉ số chính trị đặc biệt nhạy cảm. Người dân nước này có thể không theo dõi GDP hay lạm phát lõi, nhưng họ nhìn thấy giá xăng mỗi ngày khi đổ nhiên liệu chạy xe.

Vì vậy, mỗi lần giá nhiên liệu tăng mạnh đều nhanh chóng trở thành vấn đề chính trị. Tổng thống Donald Trump từng giành được sự ủng hộ của cử tri nhờ cam kết kiềm chế lạm phát và hạ chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, đợt tăng giá nhiên liệu hiện nay đang làm suy giảm đáng kể niềm tin của cử tri. Theo khảo sát AP-NORC, tỷ lệ ủng hộ Tổng thống Donald Trump hiện chỉ còn khoảng 33%. Có tới hơn 70% người Mỹ cho rằng việc kiềm chế giá xăng dầu là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.

Trong bối cảnh cuộc bầu cử Quốc hội giữa nhiệm kỳ chỉ còn vài tháng, Nhà Trắng buộc phải thể hiện quyết tâm hành động. Đó là lý do Tổng thống Donald Trump mới đây đã liên tục công khai chỉ trích ExxonMobil và Chevron. “Họ đang kiếm quá nhiều tiền vì tình trạng khan hiếm nguồn cung. Tôi không thích điều đó” - ông Donald Trump nói, đồng thời nhấn mạnh các công ty dầu khí nên trả lại một phần lợi nhuận cho người dân thông qua việc cắt giảm giá bán đến tay người tiêu dùng.

Tuy nhiên, dù ông chủ Nhà Trắng có yêu cầu “ông lớn” dầu khí giảm giá bán lẻ, song thực tế không hề đơn giản. Trong nền kinh tế thị trường, giá nhiên liệu được quyết định bởi giá dầu thế giới, chi phí lọc dầu, vận chuyển, thuế và cung - cầu.

Ngay cả khi ExxonMobil hay Chevron tự nguyện giảm lợi nhuận, mức giảm giá bán lẻ cũng khó có thể đủ lớn để tạo khác biệt đáng kể. Quan trọng hơn, các doanh nghiệp dầu khí là công ty đại chúng có trách nhiệm tối đa hóa lợi ích cho cổ đông. Họ không có nghĩa vụ hy sinh lợi nhuận chỉ vì áp lực chính trị. Nếu chính quyền Tổng thống Donald Trump đi xa hơn bằng cách áp đặt hạn chế xuất khẩu sản phẩm lọc dầu, áp giá trần hay điều tra hành vi tăng giá bất hợp lý, điều đó có thể làm méo mó thị trường, khiến doanh nghiệp giảm động lực đầu tư và tạo ra những hệ lụy dài hạn đối với ngành năng lượng Mỹ.

Nghịch lý dầu mỏ tại Mỹ thực chất phản ánh đặc điểm của toàn bộ thị trường năng lượng thế giới. Trong mọi cuộc khủng hoảng dầu mỏ, người chịu thiệt hại lớn nhất thường là người tiêu dùng, còn nhiều doanh nghiệp khai thác và lọc dầu lại hưởng lợi nhờ giá bán tăng nhanh hơn chi phí sản xuất.

Điều này từng xảy ra sau đại dịch Covid-19, sau xung đột Nga - Ukraine và nay tiếp tục lặp lại trong cuộc khủng hoảng Hormuz. Nó cho thấy dù Mỹ đã trở thành nước sản xuất dầu lớn nhất thế giới, nền kinh tế nước này vẫn không thể tách rời khỏi thị trường năng lượng toàn cầu.

Giá dầu tại Texas vẫn chịu tác động từ một eo biển cách đó hơn 11.000km. Người dân Mỹ vẫn phải trả hóa đơn cao hơn vì những biến động địa chính trị ở Trung Đông. Đó cũng là lý do các chính quyền Mỹ luôn coi an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là một trụ cột của chiến lược đối ngoại và an ninh quốc gia.

Những lời chỉ trích của Tổng thống Donald Trump đối với các tập đoàn dầu khí cho thấy Nhà Trắng đang đứng trước một bài toán hết sức khó khăn, vừa phải tôn trọng cơ chế thị trường, vừa phải bảo vệ người tiêu dùng trước những cú sốc giá năng lượng.

Nghịch lý dầu mỏ tại Mỹ vì thế không đơn thuần là sự đối lập giữa lợi nhuận doanh nghiệp và khó khăn của người dân. Đó là phép thử đối với khả năng cân bằng giữa thị trường và vai trò điều tiết của Nhà nước, giữa lợi ích của các tập đoàn kinh tế với lợi ích của toàn xã hội.

Trong một nền kinh tế mà giá dầu vẫn có thể quyết định tâm lý cử tri và vận mệnh chính trị của chính quyền, bài toán năng lượng sẽ còn tiếp tục là thách thức lớn đối với Nhà Trắng, bất kể ai là người đứng đầu. Chính nghịch lý này đã buộc Tổng thống Donald Trump phải công khai chỉ trích các tập đoàn năng lượng và yêu cầu họ giảm giá bán lẻ nhằm chia sẻ gánh nặng với người tiêu dùng, song điều đó xem ra khó có thể thành hiện thực.

Hoàng Hà

Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/nghich-ly-thi-truong-va-bai-toan-nang-luong-thach-thuc-nuoc-my-post662139.antd