Hoàn thiện pháp luật về đại chất và khoáng sản từ thực tiễn các vụ án vi phạm

Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã thể hiện bước chuyển đáng kể trong tư duy lập pháp, hướng tới quản trị thống nhất tài nguyên, tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với trách nhiệm giải trình...

TÓM TẮT:

Trong bối cảnh nhu cầu khai thác tài nguyên phục vụ phát triển kinh tế, chuyển đổi năng lượng và bảo đảm an ninh nguyên liệu ngày càng gia tăng, yêu cầu hoàn thiện pháp luật về địa chất và khoáng sản trở thành một trong những nội dung quan trọng của chính sách quản lý tài nguyên quốc gia. Thực tiễn thời gian qua cho thấy nhiều vụ án liên quan đến vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò và khai thác tài nguyên đã được phát hiện, xử lý, phản ánh không chỉ là hành vi vi phạm của tổ chức, cá nhân mà còn đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước.

Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã thể hiện bước chuyển đáng kể trong tư duy lập pháp, hướng tới quản trị thống nhất tài nguyên, tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với trách nhiệm giải trình và ứng dụng dữ liệu số trong quản lý.

Bài viết của tác giả Luật sư Phan Khắc Nghiêm - Đào Thị Hiền Công ty Luật TNHH NPK Quốc tế đã tiếp cận vấn đề từ góc độ đối chiếu giữa thực tiễn các vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò và khai thác tài nguyên trong thời gian qua với những đổi mới của pháp luật hiện hành; trên cơ sở đó đánh giá mức độ đáp ứng của Luật Địa chất và Khoáng sản 2024, Nghị định số 193/2025/NĐ-CP và Nghị định số 136/2025/NĐ-CP đối với yêu cầu phòng ngừa vi phạm, đồng thời đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản trị nguồn tài nguyên quốc gia.

Từ khóa: Địa chất; khoáng sản; điều tra địa chất; nghiên cứu; thăm dò khoáng sản; khai thác khoáng sản; quản trị tài nguyên; hoàn thiện pháp luật.

ABSTRACT

Amidst the escalating demand for mineral extraction to drive economic growth, energy transition, and raw material security, upgrading the legal framework on geology and minerals has emerged as a cornerstone of national resource management policy. Recent enforcement practices reveal a surge in detected and prosecuted offenses relating to the research, exploration, and extraction of resources. These cases not only expose non-compliance by organizations and individuals but also underscore the pressing need to reform state management mechanisms.

The Law on Geology and Minerals 2024, along with its guiding instruments, represents a significant paradigm shift in legislative intent. This framework moves toward unified resource governance, decentralized authority coupled with accountability, and the integration of digital data in management practices.

This article examines the issue by benchmarking recent practical violations in resource research, exploration, and extraction against current legislative innovations. On this basis, it evaluates the adequacy of the Law on Geology and Minerals 2024, Decree No. 193/2025/ND-CP, and Decree No. 136/2025/ND-CP in meeting violation prevention requirements. Ultimately, the paper proposes recommendations to further refine the law and enhance the efficiency of national resource governance.

Keywords: Geology; minerals; geological survey; research; mineral exploration; mineral extraction; resource governance; legal refinement.

 Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Khoáng sản là nguồn tài nguyên hữu hạn, không thể tái tạo trong thang thời gian phát triển của con người. Khác với nhiều loại tài sản khác, giá trị của khoáng sản không chỉ được đo bằng giá trị thương mại tại thời điểm khai thác mà còn bằng vai trò cực kỳ quan trọng đối với an ninh năng lượng, an ninh nguyên liệu, phát triển công nghiệp và lợi ích của các thế hệ tương lai. Vì vậy, mọi sai sót trong quản lý, từ giai đoạn điều tra địa chất, nghiên cứu, thăm dò đến khai thác và sử dụng, đều có thể để lại những hệ quả lâu dài, khó có khả năng khắc phục.

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của thị trường khoáng sản và nhu cầu khai thác ngày càng lớn, nhiều vụ án vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò và khai thác liên quan đến các loại khoáng sản như than, đất hiếm, titan, cát và một số loại khoáng sản khác đã được các cơ quan có thẩm quyền phát hiện, xử lý. Các sai phạm diễn ra ở nhiều khâu khác nhau của chuỗi quản lý tài nguyên như điều tra địa chất, nghiên cứu, thăm dò, xác định trữ lượng, cấp phép khai thác, tổ chức khai thác, thực hiện nghĩa vụ tài chính và quản lý sau cấp phép.

Điều đáng chú ý là mặc dù mỗi vụ án có bối cảnh và chủ thể khác nhau, song nhiều dạng vi phạm lại mang tính lặp lại. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp khai thác hay trách nhiệm của cá nhân có liên quan, mà còn đặt ra yêu cầu xem xét tính đầy đủ, tính khả thi và hiệu quả của pháp luật điều chỉnh lĩnh vực địa chất và khoáng sản.

Xuất phát từ yêu cầu đó, Quốc hội khóa 15 đã ban hành Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 với mục tiêu đổi mới tư duy quản lý, mở rộng phạm vi điều chỉnh từ khoáng sản sang quản lý tổng thể tài nguyên địa chất, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc hiện đại hóa công tác điều tra địa chất, quản lý dữ liệu và khai thác khoáng sản theo hướng phát triển bền vững. Để triển khai Luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 193/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành, đồng thời thực hiện phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường theo Nghị định số 136/2025/NĐ-CP.

Tuy nhiên, từ góc độ khoa học pháp lý, việc đánh giá một đạo luật không nên chỉ dừng lại ở số lượng quy định mới hoặc phạm vi điều chỉnh được mở rộng. Giá trị của một chính sách lập pháp cần được kiểm chứng thông qua khả năng giải quyết những vấn đề đã phát sinh trong thực tiễn. Nói cách khác, một hệ thống pháp luật về khoáng sản chỉ thực sự hoàn thiện khi không chỉ đủ căn cứ để xử lý vi phạm sau khi xảy ra mà còn có khả năng phòng ngừa rủi ro pháp lý ngay từ các giai đoạn điều tra địa chất, nghiên cứu, thăm dò, cấp phép và tổ chức khai thác. Trên cơ sở đó, bài viết xin tập trung làm rõ ba nhóm câu hỏi sau:

(i) Thực tiễn các vụ vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò và khai thác khoáng sản đã phản ánh những hạn chế nào của cơ chế quản lý nhà nước?

(ii) Những đổi mới của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã khắc phục các hạn chế đó đến mức độ nào?

(iii) Những khoảng trống pháp lý hoặc những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện là gì nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên khoáng sản trong giai đoạn tới?

Để trả lời các câu hỏi trên, bài viết sử dụng phương pháp phân tích quy phạm pháp luật kết hợp với phương pháp nghiên cứu tình huống và đối chiếu thực tiễn. Các vụ án liên quan đến vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò và khai thác khoáng sản không được xem như đối tượng bình luận riêng lẻ mà được sử dụng như những dữ liệu thực tiễn nhằm đánh giá mức độ phù hợp và hiệu quả của hệ thống pháp luật hiện hành.

THỰC TIỄN CÁC VỤ ÁN VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ NGHIÊN CỨU, THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC TÀI NGUYÊN - NHÌN TỪ GÓC ĐỘ QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN

2.1. Từ việc xử lý từng vụ việc đến nhận diện những khoảng trống của cơ chế quản lý

Trong những năm gần đây, không ít các vụ án liên quan đến hoạt động khai thác tài nguyên đã được các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan quản lý nhà nước phát hiện, xử lý. Các vụ án trải rộng ở nhiều loại khoáng sản như than, cát silic, đất hiếm, titan, đá xây dựng và một số loại khoáng sản khác. Mặc dù khác nhau về địa bàn, chủ thể và quy mô, song nếu chỉ tiếp cận từng vụ việc riêng lẻ thì rất khó nhận diện bản chất của vấn đề.

Từ góc độ nghiên cứu pháp lý, điều cần quan tâm không phải là từng hành vi vi phạm cụ thể mà là các dạng rủi ro có tính lặp lại trong toàn bộ chuỗi quản lý tài nguyên. Chính sự lặp lại đó phản ánh những điểm cần tiếp tục hoàn thiện của hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi.

Vì vậy, bài viết không đi theo hướng phân tích theo từng vụ án hay từng loại khoáng sản, mà tiếp cận theo các mắt xích của chuỗi quản trị tài nguyên: điều tra địa chất, nghiên cứu, thăm dò, xác định trữ lượng, cấp phép, khai thác và quản lý sau cấp phép. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với tư duy quản lý thống nhất được Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 lựa chọn.

2.2. Rủi ro pháp lý từ giai đoạn điều tra địa chất và đánh giá tiềm năng khoáng sản

Điều tra địa chất là nền tảng của toàn bộ hoạt động quản lý khoáng sản. Chất lượng của dữ liệu địa chất quyết định trực tiếp đến quy hoạch, cấp phép, khai thác và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp khai thác.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nếu thông tin địa chất chưa đầy đủ, chưa được cập nhật hoặc thiếu tính đồng bộ thì các quyết định quản lý ở những giai đoạn tiếp theo đều có nguy cơ bị ảnh hưởng. Sai lệch trong đánh giá ban đầu có thể dẫn đến sai lệch trong xác định trữ lượng, lựa chọn công nghệ khai thác, tính tiền cấp quyền khai thác hoặc xác định giá trị tài nguyên.

Đây là nhóm rủi ro mang tính "đầu nguồn". Khi dữ liệu đầu vào chưa bảo đảm độ tin cậy thì dù quy trình cấp phép và thanh tra có chặt chẽ đến đâu cũng khó loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát sinh vi phạm.

Do đó, việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là siết chặt khâu khai thác mà phải bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng điều tra địa chất, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu và cơ chế kiểm chứng thông tin địa chất.

2.3. Những bất cập trong hoạt động thăm dò và xác định trữ lượng khoáng sản

Qua thực tiễn nhiều vụ việc, có thể nhận thấy hoạt động thăm dò luôn là khâu tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao. Hoạt động thăm dò không chỉ nhằm xác định sự tồn tại của khoáng sản mà còn là căn cứ để xác định trữ lượng, chất lượng, điều kiện khai thác và nghĩa vụ tài chính. Nếu kết quả thăm dò thiếu chính xác hoặc việc thẩm định chưa chặt chẽ thì toàn bộ các quyết định quản lý tiếp theo đều có thể bị ảnh hưởng.

Đáng chú ý, nhiều vụ án cho thấy khoảng cách đáng kể giữa trữ lượng được phê duyệt và sản lượng khai thác thực tế, đặt ra yêu cầu xem xét không chỉ trách nhiệm của doanh nghiệp khai thác mà còn cả trách nhiệm của đơn vị tư vấn, đơn vị thi công thăm dò và cơ chế thẩm định của cơ quan có thẩm quyền.

Nhìn từ góc độ quản trị rủi ro, đây không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật địa chất mà còn là vấn đề của pháp luật về trách nhiệm nghề nghiệp và trách nhiệm giải trình. Bởi vậy, cơ chế pháp lý cần hướng đến việc tăng cường trách nhiệm của các chủ thể tham gia hoạt động thăm dò, đồng thời thiết lập các phương thức kiểm chứng độc lập đối với những báo cáo có ý nghĩa quyết định đến việc quản lý tài nguyên.

2.4. Rủi ro trong giai đoạn khai thác và quản lý sau cấp phép

Thực tiễn xử lý các vụ án về than, cát, đất hiếm, titan và nhiều loại khoáng sản khác cho thấy phần lớn vi phạm phát sinh không phải ở thời điểm cấp giấy phép mà trong quá trình tổ chức khai thác.

Các dạng vi phạm thường gặp gồm khai thác vượt công suất được phép, khai thác ngoài ranh giới khu vực được cấp phép, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, vi phạm quy trình khai thác, vi phạm quy định về bảo vệ môi trường hoặc lợi dụng những khoảng trống trong công tác kiểm tra, giám sát để khai thác không đúng nội dung giấy phép.

Điểm đáng lưu ý là nhiều hành vi chỉ được phát hiện sau một thời gian dài khai thác. Điều đó cho thấy hiệu quả của công tác quản lý sau cấp phép có ý nghĩa không kém việc kiểm soát điều kiện cấp phép ban đầu.

Ở góc độ quản trị hiện đại, giấy phép khai thác không nên được xem là điểm kết thúc của quá trình quản lý mà chỉ là điểm khởi đầu của cơ chế giám sát liên tục dựa trên dữ liệu, thanh tra chuyên ngành và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Đây cũng là định hướng mà Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 hướng tới khi mở rộng quản lý tài nguyên địa chất và tăng cường ứng dụng dữ liệu trong quản lý.

2.5. Nhận xét

Từ thực tiễn các vụ việc có thể nhận thấy, phần lớn rủi ro pháp lý trong lĩnh vực khoáng sản không xuất hiện một cách đơn lẻ mà hình thành theo chuỗi. Sai sót ở giai đoạn điều tra địa chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng thăm dò; kết quả thăm dò tác động trực tiếp đến việc xác định trữ lượng và cấp phép; những hạn chế trong cơ chế giám sát sau cấp phép lại làm gia tăng nguy cơ vi phạm trong quá trình khai thác.

Điều đó cho thấy yêu cầu hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng ở việc tăng mức xử lý đối với hành vi vi phạm, mà quan trọng hơn là phải xây dựng một cơ chế quản trị có khả năng nhận diện, kiểm soát và phòng ngừa rủi ro ngay từ từng mắt xích của chuỗi quản lý tài nguyên. Đây cũng là cơ sở để đánh giá những đổi mới của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành ở phần tiếp theo.

III. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHẮC PHỤC CÁC KHOẢNG TRỐNG PHÁP LÝ TỪ GÓC NHÌN CỦA LUẬT ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NĂM 2024 VÀ CÁC VĂN BẢN HƯỚNG DẪN THI HÀNH

3.1. Có sự chuyển biến trong tư duy lập pháp từ quản lý hoạt động khai thác sang quản trị toàn bộ vòng đời của tài nguyên

Qua phân tích ở trên có thể nhận thấy, nhiều vi phạm trong lĩnh vực khoáng sản không bắt nguồn từ một khâu riêng lẻ mà hình thành theo chuỗi, từ điều tra địa chất, thăm dò, xác định trữ lượng, cấp phép cho đến tổ chức khai thác và quản lý sau cấp phép. Điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi tư duy xây dựng pháp luật theo hướng thay vì tập trung điều chỉnh hoạt động khai thác, pháp luật cần điều chỉnh toàn bộ quá trình quản trị tài nguyên.

Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 thể hiện khá rõ sự thay đổi này khi mở rộng phạm vi điều chỉnh từ "khoáng sản" sang "địa chất và khoáng sản", coi công tác điều tra địa chất, dữ liệu địa chất và quản trị tài nguyên là một chỉnh thể thống nhất. Đây là điểm đổi mới có ý nghĩa về mặt chính sách, bởi chất lượng của hoạt động khai thác phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của dữ liệu và công tác quản lý ở các giai đoạn trước đó.

Theo quan điểm của tác giả, đây là sự thay đổi đúng hướng. Tuy nhiên, hiệu quả của tư duy lập pháp mới không chỉ phụ thuộc vào quy định của Luật mà còn phụ thuộc vào việc các quy định đó có được cụ thể hóa đầy đủ và được tổ chức thực hiện thống nhất trên thực tế hay không.

3.2. Đánh giá khả năng khắc phục các rủi ro trong điều tra địa chất và thăm dò khoáng sản

Một trong những nguyên nhân dẫn đến các vi phạm trong lĩnh vực khoáng sản thời gian qua là chất lượng dữ liệu địa chất và kết quả thăm dò chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản lý.

Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng Nghị định số 193/2025/NĐ-CP đã dành nhiều quy định hơn cho công tác điều tra địa chất, quản lý dữ liệu địa chất, hoạt động thăm dò và trình tự, thủ tục liên quan. Điều đó cho thấy các nhà làm luật đã chuyển trọng tâm từ xử lý hậu quả sang tăng cường quản lý ngay từ giai đoạn đầu của chuỗi quản trị tài nguyên.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tiễn các vụ việc đã xảy ra, có thể thấy một số vấn đề vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu trong quá trình tổ chức thi hành, như cơ chế kiểm chứng độc lập đối với kết quả điều tra địa chất và thăm dò trong những trường hợp phức tạp; trách nhiệm pháp lý của đơn vị tư vấn khi số liệu điều tra, thăm dò có sai lệch nghiêm trọng; và cơ chế chia sẻ, cập nhật và khai thác thống nhất dữ liệu địa chất giữa các cơ quan quản lý nhà nước.

Tuy những vấn đề này không phải là khoảng trống tuyệt đối của pháp luật, nhưng là những nội dung có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả thực thi và cần tiếp tục được theo dõi trong quá trình áp dụng.

3.3. Đánh giá cơ chế quản lý hoạt động khai thác và giám sát sau cấp phép

Thực tiễn cho thấy, phần lớn các vụ vi phạm nghiêm trọng không phát sinh tại thời điểm cấp giấy phép mà xảy ra trong quá trình tổ chức khai thác. Các hành vi như khai thác vượt công suất, vượt ranh giới, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, vi phạm quy trình khai thác hoặc vi phạm các nghĩa vụ về môi trường đều phản ánh vai trò đặc biệt quan trọng của công tác quản lý sau cấp phép.

Nghị định số 193/2025/NĐ-CP đã cụ thể hóa nhiều nội dung của Luật liên quan đến điều kiện, trình tự, thủ tục cấp phép, cũng như các biện pháp tổ chức thực hiện. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để tăng cường tính minh bạch và thống nhất trong quản lý nhà nước đối với hoạt động khoáng sản.

Tuy nhiên, từ góc độ quản trị hiện đại, giấy phép khai thác chỉ nên được coi là điểm khởi đầu của quá trình giám sát. Điều cần được tiếp tục hoàn thiện không chỉ là thủ tục cấp phép mà còn là cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên, ứng dụng dữ liệu số, viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các công nghệ phù hợp nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu khai thác không đúng nội dung giấy phép.

3.4. Đánh giá cơ chế phân cấp trong quản lý nhà nước về khoáng sản

Một trong những điểm đáng chú ý của giai đoạn hiện nay là chủ trương đẩy mạnh phân quyền, phân cấp trong quản lý nhà nước, trong đó có lĩnh vực địa chất và khoáng sản. Nghị định số 136/2025/NĐ-CP là một bước triển khai chủ trương này trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.

Việc phân cấp có nhiều ưu điểm như rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục, phát huy tính chủ động của địa phương và nâng cao trách nhiệm của cơ quan trực tiếp quản lý. Tuy nhiên, đối với lĩnh vực khoáng sản, là nơi liên quan trực tiếp đến tài nguyên không tái tạo và lợi ích công chỉ phát huy hiệu quả khi đồng thời bảo đảm các điều kiện:

Thứ nhất, hệ thống dữ liệu địa chất và khoáng sản phải được quản lý thống nhất;

Thứ hai, tiêu chuẩn chuyên môn trong hoạt động điều tra địa chất, thăm dò và thẩm định phải được áp dụng đồng bộ trên phạm vi cả nước;

Thứ ba, cần duy trì cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá thường xuyên nhằm bảo đảm việc phân cấp không dẫn đến sự khác biệt trong áp dụng pháp luật giữa các địa phương.

Đây cũng là những điều kiện để cân bằng giữa yêu cầu phát huy tính chủ động của địa phương và yêu cầu bảo đảm quản lý thống nhất đối với tài nguyên quốc gia.

3.5. Đánh giá tổng quát

Qua đối chiếu với các nhóm rủi ro đã phân tích ở trên, có thể nhận thấy Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn đã có bước chuyển đáng kể trong tư duy lập pháp, đặc biệt ở việc coi quản trị tài nguyên là một quá trình liên tục từ điều tra địa chất đến khai thác và bảo vệ tài nguyên.

Tuy nhiên, với thời gian thực thi còn tương đối ngắn, sẽ là chưa đủ cơ sở khoa học nếu khẳng định các quy định mới đã giải quyết triệt để những bất cập từng bộc lộ trong thực tiễn. Đánh giá khách quan hơn cho thấy, pháp luật đã tạo lập một khuôn khổ quản lý toàn diện hơn, song hiệu quả của khuôn khổ đó vẫn phụ thuộc đáng kể vào chất lượng tổ chức thực hiện, năng lực của các chủ thể tham gia và cơ chế kiểm tra, giám sát trong quá trình áp dụng.

Từ góc độ đó, yêu cầu hoàn thiện pháp luật trong giai đoạn tới không chỉ là sửa đổi quy phạm khi cần thiết, mà còn là tiếp tục hoàn thiện các cơ chế bảo đảm thực thi, nhằm hiện thực hóa mục tiêu quản trị hiệu quả, khai thác hợp lý và sử dụng bền vững tài nguyên khoáng sản.

ĐỊNH HƯỚNG TIẾP TỤC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN

Qua phân tích ở các phần trên có thể nhận thấy, Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo lập khuôn khổ pháp lý đầy đủ và hiện đại hơn so với trước đây. Tuy nhiên, giống như mọi đạo luật điều chỉnh lĩnh vực có tính chuyên môn cao, giá trị của hệ thống pháp luật không chỉ được quyết định bởi nội dung quy phạm mà còn bởi khả năng được tổ chức thực hiện một cách thống nhất, minh bạch và hiệu quả.

Từ thực tiễn các vụ việc đã xảy ra và trên cơ sở đối chiếu với các quy định hiện hành, tác giả cho rằng việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về địa chất và khoáng sản cần tập trung vào một số định hướng sau đây.

4.1. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát chất lượng điều tra địa chất và hoạt động thăm dò

Điều tra địa chất và thăm dò là nền tảng của toàn bộ quá trình quản lý tài nguyên khoáng sản. Sai số hoặc thiếu chính xác ở giai đoạn này có thể kéo theo những hệ quả pháp lý ở tất cả các khâu tiếp theo.

Do đó, bên cạnh việc tiếp tục chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, cần nghiên cứu hoàn thiện cơ chế kiểm chứng độc lập đối với kết quả điều tra địa chất và thăm dò trong những trường hợp có quy mô lớn, giá trị kinh tế cao hoặc liên quan đến các loại khoáng sản chiến lược.

Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế xác định trách nhiệm của tổ chức tư vấn và cá nhân hành nghề khi xảy ra sai lệch nghiêm trọng do lỗi chuyên môn hoặc vi phạm nghĩa vụ nghề nghiệp, bảo đảm sự tương xứng giữa quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia.

4.2. Hoàn thiện cơ chế quản lý sau cấp phép theo hướng quản trị rủi ro

Thực tiễn cho thấy nhiều vi phạm phát sinh sau khi giấy phép đã được cấp. Vì vậy, quản lý sau cấp phép cần được xác định là trọng tâm của hoạt động quản lý nhà nước. Theo tác giả, cần chuyển dần từ phương thức kiểm tra định kỳ sang mô hình quản trị dựa trên đánh giá rủi ro, trong đó cơ quan quản lý tập trung nguồn lực vào những khu vực, loại khoáng sản hoặc dự án có nguy cơ vi phạm cao.

Việc ứng dụng công nghệ số, hệ thống thông tin địa lý (GIS), viễn thám, dữ liệu vệ tinh, thiết bị quan trắc và các nền tảng dữ liệu dùng chung cần tiếp tục được nghiên cứu và triển khai đồng bộ nhằm nâng cao khả năng giám sát, phát hiện sớm dấu hiệu khai thác vượt công suất, vượt ranh giới hoặc không đúng nội dung giấy phép.

4.3. Tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp gắn với trách nhiệm giải trình

Phân cấp là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao tính chủ động và hiệu quả quản lý ở địa phương. Tuy nhiên, trong lĩnh vực khoáng sản, phân cấp cần được đặt trong khuôn khổ quản lý thống nhất đối với tài nguyên quốc gia.

Theo đó, cùng với việc phân định rõ thẩm quyền, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế kiểm tra, giám sát, đánh giá và chia sẻ dữ liệu giữa trung ương và địa phương; bảo đảm tiêu chuẩn chuyên môn, quy trình nghiệp vụ và cách thức áp dụng pháp luật được thực hiện thống nhất trên phạm vi cả nước.

Điều đó cho thấy phân cấp chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi liền với trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và cơ chế kiểm soát quyền lực phù hợp.

4.4. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu

Một trong những yêu cầu của quản trị hiện đại là dữ liệu phải trở thành nền tảng của hoạt động quản lý. Do đó, cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về địa chất và khoáng sản theo hướng liên thông giữa các cơ quan quản lý, đồng bộ với các cơ sở dữ liệu về đất đai, môi trường, quy hoạch và tài chính công.

Việc chia sẻ dữ liệu cần bảo đảm vừa phục vụ quản lý nhà nước, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đầu tư, nghiên cứu khoa học và tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật.

4.5. Tiếp tục hoàn thiện pháp luật trên cơ sở tổng kết thực tiễn thi hành

Với thời gian áp dụng chưa dài, Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn cần được tiếp tục theo dõi, tổng kết và đánh giá trong quá trình thực thi.

Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật trong tương lai gần nên được thực hiện trên cơ sở tổng kết đầy đủ thực tiễn, đánh giá tác động chính sách và tham vấn rộng rãi các cơ quan quản lý, doanh nghiệp khai thác, tổ chức nghề nghiệp, nhà khoa học và những người trực tiếp áp dụng pháp luật.

Hoàn thiện pháp luật về địa chất và khoáng sản vì vậy không nên được hiểu là quá trình liên tục sửa đổi các quy phạm, mà là quá trình không ngừng nâng cao chất lượng quản trị tài nguyên quốc gia thông qua sự kết hợp giữa thể chế phù hợp, tổ chức thực hiện hiệu quả và ứng dụng thành tựu của khoa học, công nghệ.

Tác giả khẳng định rằng những kiến nghị nêu trên không nhằm phủ nhận giá trị của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 hay các văn bản hướng dẫn thi hành. Ngược lại, đây là các gợi mở nhằm góp phần hoàn thiện hơn nữa khuôn khổ pháp lý đã được thiết lập.

Một hệ thống pháp luật tốt không phải là hệ thống không còn khoảng trống, mà là hệ thống có khả năng tự điều chỉnh và được tiếp tục hoàn thiện trên cơ sở những bài học từ thực tiễn. Đối với lĩnh vực địa chất và khoáng sản, điều đó càng có ý nghĩa khi mỗi quyết định quản lý hôm nay không chỉ tác động đến hiệu quả khai thác hiện tại mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo tồn và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên không thể tái tạo của quốc gia cho các thế hệ mai sau.

KẾT LUẬN

Hoàn thiện pháp luật về địa chất và khoáng sản là một quá trình gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế, yêu cầu bảo vệ môi trường và mục tiêu quản trị bền vững tài nguyên quốc gia. Trong bối cảnh nhu cầu khai thác các loại khoáng sản chiến lược ngày càng gia tăng, cùng với yêu cầu bảo đảm an ninh nguyên liệu và phát triển kinh tế xanh, việc xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, đồng bộ và có khả năng thích ứng với thực tiễn không còn là yêu cầu riêng của lĩnh vực tài nguyên mà đã trở thành một nhiệm vụ quan trọng trong tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền và phát triển bền vững.

Qua đối chiếu giữa thực tiễn các vụ vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò và khai thác khoáng sản trong thời gian qua với những đổi mới của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, có thể nhận thấy hệ thống pháp luật đã có bước chuyển đáng kể về tư duy quản lý. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu đặt vào hoạt động khai thác và xử lý vi phạm sau khi phát sinh thì khuôn khổ pháp lý hiện hành đã từng bước tiếp cận theo hướng quản trị thống nhất tài nguyên địa chất và khoáng sản, coi điều tra địa chất, dữ liệu địa chất, thăm dò, khai thác, bảo vệ và sử dụng hợp lý tài nguyên là những mắt xích của một quá trình quản lý liên tục.

Đó là bước tiến quan trọng về tư duy lập pháp. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng một đạo luật mới không thể ngay lập tức giải quyết toàn bộ những vấn đề đã tích tụ trong thực tiễn quản lý nhiều năm. Hiệu quả của Luật không chỉ được quyết định bởi nội dung quy phạm, mà còn phụ thuộc vào chất lượng tổ chức thực hiện, năng lực của các chủ thể tham gia, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và khả năng ứng dụng khoa học, công nghệ trong quản trị tài nguyên.

Từ góc độ đó, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật trong thời gian tới, theo tác giả không nhất thiết đồng nghĩa với việc thường xuyên sửa đổi các quy định hiện hành. Quan trọng hơn là tiếp tục tổng kết thực tiễn thi hành, đánh giá đầy đủ tác động của các chính sách mới, kịp thời hướng dẫn những nội dung còn có cách hiểu khác nhau và hoàn thiện các cơ chế bảo đảm thực thi. Một hệ thống pháp luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi các quy định được áp dụng thống nhất, minh bạch và có khả năng phòng ngừa rủi ro ngay từ những giai đoạn đầu của quá trình quản lý.

Từ những phân tích nêu trên, tác giả cho rằng mục tiêu cao nhất của pháp luật về địa chất và khoáng sản không chỉ là tạo cơ sở pháp lý để xử lý các hành vi vi phạm sau khi tài nguyên đã bị khai thác hoặc thất thoát. Giá trị bền vững của pháp luật phải được thể hiện ở khả năng thiết lập một cơ chế quản trị đủ hiệu quả để những sai phạm tương tự ngày càng khó phát sinh, tài nguyên được khai thác hợp lý hơn, lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng được hài hòa hơn, đồng thời bảo đảm quyền tiếp cận nguồn tài nguyên của các thế hệ tương lai.

Tài nguyên khoáng sản là tài sản của quốc gia nhưng cũng là di sản của nhiều thế hệ. Mỗi quyết định điều tra địa chất, mỗi báo cáo thăm dò, mỗi giấy phép khai thác và mỗi hoạt động quản lý hôm nay đều để lại dấu ấn lâu dài đối với nguồn lực phát triển của đất nước. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật về địa chất và khoáng sản, xét đến cùng, không chỉ là hoàn thiện các quy phạm pháp luật mà còn là quá trình hoàn thiện năng lực quản trị quốc gia đối với một loại tài nguyên không thể tái tạo. Khi pháp luật đủ sức phòng ngừa rủi ro ngay từ gốc, thay vì chỉ xử lý hậu quả ở ngọn, thì đó mới là thước đo đầy đủ nhất cho chất lượng của một hệ thống pháp luật hiện đại, hiệu lực và hướng tới phát triển bền vững.

Luật sư Phan Khắc Nghiêm - Đào Thị Hiền Công ty Luật TNHH NPK Quốc tế

Tài liệu tham khảo:

Quốc hội (2024), Luật Địa chất và khoáng sản, Luật số 54/2024/QH15, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 29/11/2024, có hiệu lực từ 01/7/2025;
Quốc hội (2015), Bộ luật Hình sự, Luật số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015; được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 12/2017/QH14;
Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật số 101/2015/QH13 ngày 27/11/2015.
Quốc hội (2020), Luật Bảo vệ môi trường, Luật số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020.
Chính phủ (2025), Nghị định số 193/2025/NĐ-CP ngày 02/7/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Địa chất và khoáng sản;
Chính phủ (2025), Nghị định số 136/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 quy định phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 (Chương X về phân quyền trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản);
The Growing Role of Minerals and Metals for a Low Carbon Future (World Bank, 2017).
Minerals for Climate Action: The Mineral Intensity of the Clean Energy Transition (World Bank, 2020).
OECD Due Diligence Guidance for Responsible Mineral Supply Chains, OECD Publishing.

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/hoan-thien-phap-luat-ve-dai-chat-va-khoang-san-tu-thuc-tien-cac-vu-an-vi-pham-117152.html