Ngoại giao nhân tài (Kỳ cuối): Từ kinh nghiệm quốc tế đến bài toán của Việt Nam

Trong cuộc cạnh tranh nhân tài toàn cầu, lợi thế không chỉ đến từ chính sách đãi ngộ mà còn từ khả năng kết nối tri thức. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đối ngoại đang trở thành một mắt xích trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của nhiều quốc gia.

Cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành một trong những mặt trận mới giữa các quốc gia. Nhiều nền kinh tế đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật, trong khi nhu cầu về các chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và điện toán lượng tử tiếp tục gia tăng. Để duy trì lợi thế đổi mới sáng tạo, nhiều nước liên tục điều chỉnh chính sách thị thực, học bổng và các chương trình kết nối chuyên gia trên phạm vi toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận nhân tài cũng thay đổi đáng kể. Nếu như trước đây mục tiêu chủ yếu là thu hút các chuyên gia quốc tế đến làm việc, hiện nay trọng tâm đã chuyển sang xây dựng những mạng lưới hợp tác lâu dài, giúp tri thức, công nghệ và kinh nghiệm được chia sẻ, lưu chuyển và tiếp tục tạo ra giá trị.

Xu hướng này được phản ánh trong Chỉ số Năng lực cạnh tranh nhân tài toàn cầu (GTCI) - bộ chỉ số do Viện Quản trị Kinh doanh châu Âu (INSEAD) và các đối tác quốc tế công bố hằng năm. Theo GTCI, năng lực cạnh tranh về nhân tài không chỉ phụ thuộc vào khả năng thu hút mà còn gắn với việc phát triển, giữ chân và tạo điều kiện để nhân tài phát huy năng lực trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Thực tiễn từ Singapore, Canada, Đức và Hàn Quốc cho thấy một số điểm chung: Thu hút nhân tài luôn gắn với chiến lược phát triển quốc gia, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; Các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và quỹ khoa học được kết nối thành hệ sinh thái, tạo điều kiện để tri thức nhanh chóng được chuyển hóa thành công nghệ và giá trị kinh tế.

Đồng thời, đối ngoại ngày càng được lồng ghép với khoa học, giáo dục và đổi mới sáng tạo; các Cơ quan đại diện ở nước ngoài không chỉ thực hiện nhiệm vụ ngoại giao truyền thống mà còn góp phần kết nối học giả, doanh nghiệp, các quỹ nghiên cứu và các trung tâm công nghệ với nhu cầu phát triển của trong nước.

Những kinh nghiệm đó cho thấy cạnh tranh nhân tài thực chất cũng là cạnh tranh về năng lực xây dựng và duy trì một hệ sinh thái tri thức mở. Trong hệ sinh thái ấy, ngoại giao không thay thế giáo dục, khoa học hay doanh nghiệp, nhưng có thể trở thành cầu nối giúp các nguồn lực trong nước tiếp cận hiệu quả hơn với mạng lưới tri thức toàn cầu. Với Việt Nam, khi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực phát triển mới, vấn đề đặt ra là làm thế nào để những kinh nghiệm đó được chuyển hóa thành các chính sách phù hợp.

Việt Nam đứng ở đâu?

Nếu nhiều quốc gia đưa cạnh tranh nhân tài vào trung tâm chiến lược đổi mới sáng tạo, Việt Nam cũng đang hình thành cách tiếp cận tương tự. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực phát triển mới, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không còn được nhìn nhận đơn thuần dưới góc độ lao động hay giáo dục, mà đã trở thành một cấu phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Định hướng này được thể hiện rõ trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, trong đó phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là “đột phá quan trọng hàng đầu”, đồng thời yêu cầu có cơ chế, chính sách đặc biệt đối với nhân tài. Tinh thần đó tiếp tục được cụ thể hóa trong Chương trình hành động của Chính phủ tại Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 9/1/2025, trong đó phát triển và trọng dụng nhân lực chất lượng cao, gắn với mở rộng hợp tác quốc tế để tiếp thu tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, được xác định là một trong những nhóm nhiệm vụ trọng tâm.

Bên cạnh các chính sách trong nước, Việt Nam còn có một nguồn lực quan trọng là cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Các chủ trương của Đảng về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài, từ Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 26/3/2004 của Bộ Chính trị về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài đến Kết luận số 12-KL/TW ngày 12/8/2021 về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới đều xác định đây là bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc và là nguồn lực quan trọng đối với sự phát triển đất nước.

Theo Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài (Bộ Ngoại giao), hiện có khoảng 6 triệu người Việt Nam sinh sống tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có đông đảo chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân và trí thức đang làm việc tại nhiều trường đại học, viện nghiên cứu, tập đoàn công nghệ và các tổ chức quốc tế.

Theo TS. Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội (HANOISME), kiều bào trí thức là “nguồn lực mềm” nhưng có thể tạo ra “sức mạnh cứng” cho quốc gia bằng cách cung cấp công nghệ mới, thị trường mới, chuẩn mực mới, vốn mới và vị thế mới cho Việt Nam.

Thực tế những năm qua, nhiều trí thức kiều bào đã tham gia tư vấn chính sách, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. Điều đó cho thấy giá trị của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài không chỉ nằm ở quy mô, mà còn ở khả năng kết nối nguồn lực tri thức toàn cầu với nhu cầu phát triển trong nước.

Thực tiễn ở Singapore, Canada, Đức và Hàn Quốc cho thấy lợi thế cạnh tranh không chỉ được quyết định bởi khả năng thu hút nhân tài mà còn bởi năng lực duy trì các mạng lưới hợp tác lâu dài giữa các nhà khoa học, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý. Đây cũng là kinh nghiệm có ý nghĩa tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình triển khai các chủ trương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đối ngoại - mắt xích kết nối nguồn lực

Nếu nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là một trụ cột phát triển, câu hỏi tiếp theo là: công cụ nào có thể giúp mở rộng khả năng tiếp cận nguồn lực này? Bên cạnh giáo dục, khoa học và doanh nghiệp, đối ngoại ngày càng được xem là một kênh kết nối quan trọng với các đối tác quốc tế thông qua việc chia sẻ thông tin, hỗ trợ tìm kiếm đối tác, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát huy mạng lưới chuyên gia ở nước ngoài.

Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra đối với hoạt động đối ngoại là tăng cường kết nối cộng đồng trí thức, chuyên gia và doanh nhân người Việt Nam ở nước ngoài với các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và địa phương trong nước, qua đó mở rộng không gian hợp tác trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường hợp tác quốc tế đã được xác định trong các văn kiện của Đảng và Chính phủ.

Nhiều chuyên gia cho rằng để đáp ứng yêu cầu đó, các Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cần chuyển mạnh từ chức năng xúc tiến và lãnh sự truyền thống sang kết nối tri thức, công nghệ và nguồn lực phục vụ đổi mới sáng tạo. TS. Mạc Quốc Anh nhận định rằng các Cơ quan đại diện cần trở thành những "trạm kết nối chiến lược" giữa nguồn lực quốc tế và nhu cầu phát triển trong nước.

Theo ông, các Cơ quan đại diện có thể chủ động xây dựng mạng lưới chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân và nhà đầu tư; làm cầu nối giữa nhu cầu trong nước với nguồn lực bên ngoài; đồng thời thiết lập cơ chế trao đổi thông tin hai chiều để kết nối các chương trình nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và đầu tư. Khi thực hiện tốt vai trò “kết nối đúng người, đúng nhu cầu, đúng thời điểm”, ngành ngoại giao sẽ góp phần biến mạng lưới người Việt Nam toàn cầu thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Mặc dù các văn kiện của Việt Nam không sử dụng thuật ngữ “ngoại giao nhân tài”, những định hướng về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trọng dụng nhân tài và mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cho thấy nhiều điểm tương đồng với xu hướng mà nhiều quốc gia đang theo đuổi.

Thực tiễn quốc tế cũng cho thấy thu hút nhân tài không chỉ là cạnh tranh về chính sách đãi ngộ, mà còn là cạnh tranh về năng lực xây dựng một hệ sinh thái đủ sức kết nối con người, tri thức và cơ hội phát triển. Trong hệ sinh thái đó, đối ngoại không thay thế vai trò của giáo dục, khoa học hay doanh nghiệp, nhưng có thể trở thành cầu nối giúp các nguồn lực trong nước tiếp cận hiệu quả hơn với mạng lưới tri thức toàn cầu.

Hoàng Hà

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/ngoai-giao-nhan-tai-ky-cuoi-tu-kinh-nghiem-quoc-te-den-bai-toan-cua-viet-nam-419693.html