Ngủ nhiều, ngủ kéo dài: Khi nào là dấu hiệu sức khỏe đang có vấn đề?
Ngủ đủ giấc là một trong những nền tảng của sức khỏe. Tuy nhiên, không phải cứ ngủ càng nhiều thì cơ thể càng khỏe.
Nội dung
1. Ngủ bao nhiêu là đủ?
2. Ngủ nhiều có thể liên quan đến những vấn đề sức khỏe nào?
3. Ngủ nhiều nhưng vẫn mệt mới là điều đáng lo
4. Không nên cố giảm giờ ngủ một cách máy móc
Một người trưởng thành thỉnh thoảng ngủ 9-10 giờ sau những ngày thiếu ngủ, làm việc nặng hoặc khi đang mắc bệnh là điều có thể hoàn toàn bình thường. Nhưng nếu liên tục cần ngủ nhiều, ngủ kéo dài mà vẫn mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày, đây có thể là dấu hiệu cần lưu ý về sức khỏe.
1. Ngủ bao nhiêu là đủ?
Nhu cầu ngủ thay đổi theo tuổi và từng cá thể. Với người trưởng thành, các chuyên gia khuyến cáo nên ngủ ít nhất 7 giờ mỗi đêm, trong đó khoảng 7-9 giờ thường đáp ứng nhu cầu của phần lớn người trưởng thành. Tuy nhiên, ngủ trên 9 giờ không phải lúc nào cũng bất thường. Người trẻ, người đang hồi phục sau thiếu ngủ hoặc người đang mắc bệnh có thể cần ngủ nhiều hơn. Vì vậy, không nên lấy một con số cứng nhắc để kết luận "ngủ nhiều là có hại". Điều đáng quan tâm là thói quen ngủ kéo dài bao lâu, chất lượng giấc ngủ thế nào và sau khi ngủ dậy cơ thể có thực sự tỉnh táo, khỏe khoắn hay không.

Ngủ đủ giấc là một trong những nền tảng của sức khỏe. Ảnh M.H
2. Ngủ nhiều có thể liên quan đến những vấn đề sức khỏe nào?
Các nghiên cứu quan sát cho thấy ngủ kéo dài thường xuyên có liên quan với nguy cơ cao hơn của một số vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch, đột quỵ, đái tháo đường, béo phì và tử vong. Một phân tích tổng hợp trên hơn 5 triệu người cho thấy thời gian ngủ dài có liên quan với tăng nguy cơ tử vong, bệnh tim mạch, đột quỵ, đái tháo đường và béo phì. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý: "có liên quan" không đồng nghĩa "ngủ nhiều trực tiếp gây ra bệnh" mà có thể là hậu quả của một tình trạng sức khỏe nào đó. Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai khi truyền thông về giấc ngủ. Các chuyên gia về giấc ngủ cũng nhận định rằng ngủ dài có thể phản ánh một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn hơn là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.
Chẳng hạn, người béo phì có thể ngủ nhiều nhưng đồng thời mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần khiến người bệnh không đạt được giấc ngủ phục hồi, dẫn đến buồn ngủ ban ngày và có xu hướng ngủ lâu hơn.Tương tự, trầm cảm, một số bệnh mạn tính, thiếu máu, rối loạn tuyến giáp, tác dụng phụ của thuốc hoặc các rối loạn giấc ngủ khác cũng có thể khiến người bệnh ngủ nhiều hoặc luôn cảm thấy cần ngủ.
3. Ngủ nhiều nhưng vẫn mệt mới là điều đáng lo
Một người ngủ 9-10 giờ nhưng thức dậy tỉnh táo, hoạt động bình thường thì khác hoàn toàn với người ngủ 9-10 giờ vẫn mệt mỏi, uể oải, khó tập trung hoặc thường xuyên buồn ngủ ban ngày.
Đặc biệt cần chú ý nếu tình trạng này mới xuất hiện, kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, nhất là khi kèm ngáy to, có những khoảng ngừng thở khi ngủ, đau đầu buổi sáng, tăng cân, giảm trí nhớ hoặc thay đổi tâm trạng. Khi đó, thay vì cố gắng "điều chỉnh" bằng cách ép mình ngủ ít đi, cần tìm nguyên nhân.
4. Không nên cố giảm giờ ngủ một cách máy móc
Người thường xuyên ngủ 9-10 giờ không nên tự ép mình xuống còn 6-7 giờ chỉ vì lo "ngủ nhiều gây bệnh". Điều quan trọng trước tiên là đánh giá nhu cầu ngủ thực sự và chất lượng giấc ngủ. Duy trì giờ ngủ và thức tương đối ổn định, vận động thường xuyên, hạn chế rượu bia, caffeine vào cuối ngày, giảm sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ và tạo môi trường ngủ phù hợp là những biện pháp cơ bản giúp cải thiện sức khỏe giấc ngủ.
Khuyến cáo của chuyên gia: Mục tiêu không phải là ngủ càng ít càng tốt mà là ngủ đủ và có chất lượng. Nếu một người liên tục ngủ nhiều nhưng vẫn buồn ngủ, mệt mỏi hoặc giảm khả năng hoạt động ban ngày, hãy coi đó là một tín hiệu sức khỏe cần được đánh giá. Đôi khi vấn đề không nằm ở việc "ngủ quá nhiều", mà ở một bệnh lý đang khiến cơ thể phải ngủ nhiều hơn.



