Người 'vun mầm' trên vùng khó
Ở xã Văn Lăng (Thái Nguyên), hình ảnh các cô giáo mầm non ngày ngày bám lớp, bám bản đã trở nên quen thuộc. Trong số đó, cô giáo Đỗ Thị Tình (sinh năm 1986), ở xóm Vân Khánh, là tấm gương tiêu biểu về lòng yêu nghề, sự tận tụy và bền bỉ vượt qua gian khó. Gần một thập kỷ gắn bó với điểm trường Mầm non Bản Tèn, cô giáo Đỗ Thị Tình không chỉ là người 'gieo chữ', 'vun mầm' mà còn là cầu nối văn hóa, ngôn ngữ giữa các dân tộc anh em.

Cô giáo Đỗ Thị Tình luôn dành trọn tâm huyết trong công việc.
Những bước chân thầm lặng
Điểm trường Bản Tèn nằm cách nhà cô giáo Đỗ Thị Tình khoảng 6km, nhưng đó không phải là quãng đường bằng phẳng. Những năm đầu nhận công tác (từ năm 2016), con đường lên lớp là những dốc cao, khúc cua quanh co, trời mưa thì trơn trượt, mùa đông sương mù dày đặc. Khi giao thông còn khó khăn, phương tiện đi lại hạn chế, cô giáo Đỗ Thị Tình phải đi bộ từ đầu tuần lên điểm trường và ở lại đến cuối tuần mới trở về nhà.
Mỗi sáng thứ Hai, hành trang không chỉ là giáo án mà còn là thực phẩm, quần áo cho cả tuần sinh hoạt ở điểm trường. Nhắc đến những khó khăn ấy, cô giáo Đỗ Thị Tình cười hiền bảo: Có những hôm mưa rét, đường trơn, vừa đi vừa sợ ngã giữa rừng, nhưng nghĩ đến các con đang chờ, tôi lại cố gắng bước tiếp.
Không chỉ vượt qua khó khăn về địa hình, điều khiến công việc của cô giáo Đỗ Thị Tình trở nên đặc biệt chính là môi trường giáo dục hoàn toàn khác biệt. Cô giáo là người dân tộc Kinh, trong khi 100% học sinh tại điểm trường là trẻ em người dân tộc Mông. Ngôn ngữ trở thành rào cản lớn. Những ngày đầu đứng lớp, việc giao tiếp với trẻ gần như chỉ bằng ký hiệu, bởi các em chưa hiểu tiếng phổ thông, còn cô giáo cũng chưa thạo tiếng Mông.
Dạy trẻ mầm non vốn đã cần sự kiên nhẫn, dạy trẻ mầm non không cùng ngôn ngữ lại càng đòi hỏi sự sáng tạo và bền bỉ hơn. Không nản lòng, cô giáo Tình đã chủ động học tiếng Mông từ chính học sinh và người dân trong bản. Từng từ đơn giản, từng câu giao tiếp hằng ngày. Song song với đó, cô giáo cũng tìm ra phương pháp dạy học phù hợp, giúp trẻ làm quen với tiếng Việt một cách tự nhiên nhất. Cô giáo Đỗ Thị Tình bảo: Mình không thể ép các con học theo cách thông thường. Phải biến việc học thành trò chơi, thành niềm vui.
Trong lớp học 4-5 tuổi mà cô giáo Đỗ Thị Tình đang phụ trách, tiếng cười luôn rộn ràng. Những bài hát thiếu nhi bằng tiếng Việt được lồng ghép với động tác minh họa sinh động. Những câu chuyện kể được diễn đạt bằng cả lời nói, cử chỉ và hình ảnh. Trẻ vừa nghe, vừa nhìn, vừa bắt chước, từ đó dần hình thành khả năng ngôn ngữ. Các trò chơi đóng vai, ghép hình, nhận biết đồ vật cũng được tận dụng tối đa để giúp trẻ hiểu và sử dụng tiếng Việt.
Điều đáng quý là cô giáo đã khéo léo kết hợp giữa tiếng Mông và tiếng Việt. Chính cách tiếp cận này giúp trẻ không bị “sốc ngôn ngữ”, đồng thời vẫn giữ được bản sắc văn hóa của dân tộc mình. Từ chỗ e dè, ít nói, nhiều em đã mạnh dạn hơn, có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Việt khi bước vào lớp 1.
Ươm mầm xanh tương lai
Bên cạnh việc dạy học, đời sống của các em nhỏ ở Bản Tèn cũng khiến cô giáo không khỏi trăn trở. Điều kiện kinh tế của nhiều gia đình còn khó khăn, việc đóng góp tiền ăn cho trẻ không phải lúc nào cũng đúng hạn. Có những thời điểm, để đảm bảo bữa ăn đầy đủ cho học sinh, cô giáo Tình và các đồng nghiệp phải tạm ứng tiền cá nhân để mua thực phẩm. Khi phụ huynh có điều kiện, các khoản này mới được hoàn lại.

Điểm trường Mầm non Bản Tèn đã được đầu tư xây dựng khang trang.
Không chỉ lo bữa ăn, cô giáo mầm non nơi đây còn phải “hóa thân” thành những người thợ thủ công. Đồ chơi cho trẻ phần lớn được làm từ nguyên vật liệu tái chế: chai nhựa, bìa carton, vải vụn… Dưới bàn tay khéo léo và óc sáng tạo, những vật tưởng chừng bỏ đi lại trở thành đồ chơi sinh động, phục vụ việc học tập và vui chơi của trẻ. Cô giáo Đỗ Thị Tình trải lòng: Thiếu thốn thì mình phải nghĩ cách khắc phục. Quan trọng là các con có niềm vui đến lớp.
Chính sự tận tâm ấy đã giúp cô giáo Đỗ Thị Tình trở thành giáo viên gắn bó lâu nhất với điểm trường Bản Tèn. Không chỉ là người dạy học, cô giáo còn là người chị, người mẹ thứ hai của các em nhỏ nơi đây. Sự kiên trì, trách nhiệm và tình yêu thương học trò đã giúp cô giáo Tình nhận được nhiều giấy khen, bằng khen của các cấp, ngành.
Nhưng phần thưởng lớn nhất đối với cô giáo Đỗ Thị Tình không nằm ở danh hiệu, mà là sự trưởng thành của học sinh. Khi những đứa trẻ người Mông lần đầu tiên tự tin cất tiếng nói tiếng Việt, khi các em mạnh dạn bước vào môi trường tiểu học, đó chính là thành quả rõ ràng nhất của hành trình gieo chữ.
Câu chuyện của cô giáo Đỗ Thị Tình cũng cho thấy một vấn đề sâu sắc hơn trong giáo dục vùng cao: vai trò của giáo viên trong việc thu hẹp khoảng cách ngôn ngữ và văn hóa. Một giáo viên người Kinh dạy học cho trẻ em dân tộc thiểu số không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn phải trở thành cầu nối văn hóa. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu, tôn trọng và thích nghi.
Cô giáo Đỗ Thị Tình đã làm được điều đó bằng sự chân thành và kiên trì đồng hành cùng học sinh. Chính cách tiếp cận này giúp việc dạy học trở nên hiệu quả và bền vững hơn.
Mỗi ngày đến lớp, cô giáo Đỗ Thị Tình vẫn mang theo niềm tin và trách nhiệm rằng ở nơi xa xôi này, những hạt giống tri thức đang được ươm mầm. Và những người như cô đang lặng lẽ góp phần làm thay đổi tương lai của những bản làng vùng cao.
Nguồn Thái Nguyên: https://baothainguyen.vn/giao-duc/202604/nguoi-vun-mam-tren-vung-kho-5c72d56/











