Nhà thờ Hồi giáo Xanh - Kiệt tác ra đời từ tham vọng của một vị vua trẻ - Kỳ 1
Nhà thờ Hồi giáo Xanh là biểu tượng của Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ) và là đỉnh cao của kiến trúc Ottoman. Song hành với vẻ đẹp ấy là câu chuyện lịch sử đầy kịch tính về một vị vua tuổi thiếu niên.
Kỳ 1: Tham vọng của vị vua tuổi 19
Theo truyền thông Mỹ, bầu trời Istanbul thay đổi theo từng mùa. Mùa hè mang đến những ngày quang đãng cùng mặt nước eo biển Bosphorus lấp lánh, trong khi những tháng lạnh hơn phủ lên thành phố màn sương biển và sắc xám của đại dương.

Nhà thời Hồi giáo Xanh ở Istanbul. Ảnh: Wikimedia Commons
Thế nhưng, có một nơi mà bầu trời dường như luôn rực sáng với màu xanh lam đậm: bên trong Nhà thờ Hồi giáo Sultan Ahmed, thường được biết đến với tên gọi Nhà thờ Hồi giáo Xanh (Blue Mosque).
Trong văn hóa Hồi giáo, màu xanh tượng trưng cho bầu trời và vũ trụ vô tận, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Đây cũng là gam màu chủ đạo bên trong kiệt tác kiến trúc Ottoman được xây dựng vào thế kỷ XVII này.
Bước ra bên ngoài, khung cảnh cũng không kém phần ngoạn mục. Sáu ngọn tháp giáo đường cùng 13 mái vòm tạo nên một trong những biểu tượng nổi bật nhất trên đường chân trời của Istanbul, sừng sững trên mũi Seraglio – ngọn đồi đầu tiên trong bảy ngọn đồi lịch sử của thành phố.
Đây vẫn là một nhà thờ Hồi giáo đang hoạt động, có các buổi cầu nguyện kéo dài khoảng 90 phút, diễn ra năm lần mỗi ngày. Giữa các thời gian hành lễ, dòng du khách mặc trang phục lịch sự vẫn không ngừng nối bước vào bên trong để chiêm ngưỡng không gian linh thiêng này.
Thế nhưng, phía dưới mái vòm xanh thanh bình ấy lại ẩn chứa một lịch sử nhuốm máu, đầy sự cạnh tranh khốc liệt và cả những bê bối tôn giáo.
Nhà thờ này là canh bạc lớn của một vị vua trẻ lên ngôi khi triều đình còn bị bao phủ bởi những cuộc hành quyết trong hoàng tộc. Ông muốn tạo nên một công trình vượt trội hơn cả di sản của đế chế cổ đại mà người Ottoman đã đánh bại.
Trên hành trình tìm kiếm sự bất tử, ông đã châm ngòi cho cuộc cạnh tranh kiến trúc với thánh đường linh thiêng nhất của Hồi giáo – cuộc đối đầu làm thay đổi vĩnh viễn đường chân trời của Istanbul.
Khi được xây dựng trong giai đoạn 1609-1616, Istanbul vẫn chưa phải là một thành phố đông dân. Đô thị khi ấy có tên Constantinople và đã trở thành kinh đô của Đế chế Ottoman từ năm 1453, sau khi thành phố bị chinh phục, đánh dấu hồi cáo chung của Đế chế Byzantine.
Người Ottoman có nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Anatolia – bán đảo nằm ở rìa phía tây châu Á, chiếm phần lớn lãnh thổ Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.
Đây không chỉ đơn thuần là một nhà thờ Hồi giáo. Họ muốn thu hút người dân từ Anatolia, vì thế đã tạo nên một nơi vừa mang ý nghĩa tôn giáo, vừa có sức hấp dẫn về kinh tế.
Nhà thờ này chỉ là một phần trong quần thể tôn giáo, từ thiện và kinh tế, được gọi là külliye, mà phần lớn vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Bên trong khuôn viên từng có một trường thần học dành cho các sinh viên nghiên cứu Hồi giáo, một bếp ăn phục vụ người nghèo, bệnh viện, nhà tế bần, khu chợ Arasta Bazaar và lăng mộ của vị quân vương đã đặt tên cho cả khu vực - Sultan Ahmed.
Nằm ở mũi bán đảo Fatih, nơi eo biển Bosphorus gặp vịnh Sừng Vàng và biển Marmara, khu vực ngày nay mang tên Sultanahmet chính là điểm cực đông của châu Âu và cũng là trái tim lịch sử của Istanbul.
Hiện nay, nơi đây tập trung hàng loạt di sản thế giới được UNESCO công nhận, từ sự lộng lẫy của Cung điện Topkapi, bể chứa nước ngầm Basilica Cistern có quy mô như một nhà thờ lớn, đến Cột đá Obelisk of Theodosius có tuổi đời khoảng 2.500 năm tại Quảng trường Sultanahmet – công trình cổ nhất của thành phố lịch sử này.
Quảng trường rộng lớn, ngày nay tấp nập những người bán hạt dẻ rang và các đoàn khách du lịch, từng là Trường đua Hippodrome của Constantinople. Đây là nơi diễn ra các cuộc đua xe ngựa, những vụ hành quyết công khai và cuộc nổi dậy Nika năm 532, khi khoảng 30.000 người nổi dậy chống Hoàng đế Byzantine bị thảm sát.
Từ rất lâu trước khi Nhà thờ Hồi giáo Sultan Ahmed được xây dựng, khu đất này từng là nơi tọa lạc của Cung điện Daphne có từ thế kỷ IV – một cánh quan trọng của Đại Cung điện Constantinople.
Cung điện hiện không còn tồn tại, nhưng những bức tranh khảm được khai quật bên dưới khu chợ Arasta Bazaar hiện được trưng bày tại Bảo tàng Tranh khảm Đại Cung điện, nằm trong quần thể nhà thờ Hồi giáo này. Bảo tàng hiện đóng cửa để trùng tu.
Vào thời kỳ cực thịnh trong thế kỷ XVII, Đế chế Ottoman trải dài trên ba châu lục, từ những bức tường thành Vienna đến cảng Algiers và các thánh địa Mecca.

Chân dung đương thời của Sultan Ahmed I, vị vua ra lệnh xây dựng Nhà thờ Hồi giáo Xanh. Ảnh: Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan
Sultan Ahmed I lên ngôi khi mới 13 tuổi, sau khi cha là Sultan Mehmed III qua đời và chỉ vài tháng sau khi người anh cùng cha khác mẹ là Hoàng tử Şehzade Mahmud bị xử tử.
Mehmed III vốn không xa lạ với truyền thống huynh đệ tương tàn của Đế chế Ottoman nhằm giải quyết các cuộc khủng hoảng kế vị. Trước đó, ông từng ra lệnh xử tử toàn bộ 19 người em trai bằng hình thức siết cổ ngay trong Cung điện Topkapi.
Đến năm 19 tuổi, Ahmed I khởi công xây dựng đại giáo đường hoàng gia với tham vọng sánh ngang Hagia Sophia – kiệt tác kiến trúc Byzantine đồ sộ chỉ cách đó khoảng 300 m.
Mái vòm đẹp nhất được xây dựng tại Istanbul vào năm 532 và trong suốt 1.000 năm, Hagia Sophia là nhà thờ lớn nhất thế giới. Người Thổ Nhĩ Kỳ đơn giản là kế thừa kiến trúc mái vòm của Hagia Sophia.
Nếu ngày nay các kiến trúc sư cạnh tranh nhau về chiều cao công trình, thì vào thế kỷ XVII, tâm điểm của sự ganh đua lại là mái vòm. Từ Nhà thờ Thánh Paul ở Anh đến lăng Taj Mahal ở Ấn Độ, kiến trúc tôn giáo trên khắp thế giới bước vào cuộc chạy đua nhằm tạo nên những mái vòm đồ sộ và ấn tượng nhất.
Nhà thờ Hồi giáo Sultan Ahmed là kiệt tác của kiến trúc sư Sedefkâr Mehmed Ağa. Công trình kết hợp hài hòa giữa thiết kế Hồi giáo và các yếu tố kiến trúc Byzantine, trở thành một trong những ví dụ xuất sắc nhất của kiến trúc cổ điển Ottoman.
Tuy nhiên, điểm gây tranh cãi nhất trong thiết kế lại là sáu ngọn tháp giáo đường – những tòa tháp thanh mảnh mà người xướng lễ sẽ leo lên năm lần mỗi ngày để cất tiếng gọi tín đồ cầu nguyện. Hơn 400 năm sau, người đảm nhiệm vai trò này vẫn cất lên lời xướng cầu nguyện từ các ngọn tháp, nhưng giờ đây với sự hỗ trợ của hệ thống loa phóng thanh.
Việc Ahmed I yêu cầu xây dựng sáu ngọn tháp, thay vì tối đa bốn ngọn như thông lệ của các vị vua Ottoman trước đó, khiến nhà thờ của ông có số lượng tháp ngang bằng với Thánh đường Masjid al-Haram ở Mecca – nơi linh thiêng nhất của Hồi giáo.
Lúc đó, những lời đồn bắt đầu lan truyền. Người ta nói rằng vị vua này tự xem mình ngang hàng với Nhà tiên tri Muhammad.
Để xoa dịu dư luận, Ahmed I đã cho xây thêm ngọn tháp thứ bảy tại thánh đường ở Mecca nhằm bù đắp cho hành động bị coi là quá ngạo mạn này.












