Nhận diện mô hình bệnh tật và phân tầng nguy cơ sức khỏe người dân
Lần đầu tiên, từ nguồn dữ liệu sức khỏe được số hóa và tích hợp trên quy mô lớn, ngành Y tế TP Hồ Chí Minh có điều kiện nhận diện mô hình bệnh tật theo từng nhóm tuổi và bước đầu phân tầng nguy cơ sức khỏe trong cộng đồng.
Sở Y tế TP Hồ Chí Minh cho biết, tính đến 4h sáng ngày 10/10, Chương trình khám sức khỏe toàn dân tại TP Hồ Chí Minh đã ghi nhận 6.005.268 lượt khám, hơn 5.374.882 người dân đã có hồ sơ sức khoẻ điện tử. Điểm đáng chú ý không chỉ là quy mô dữ liệu ngày càng lớn mà còn là khả năng khai thác dữ liệu để nhận diện những vấn đề sức khỏe nổi bật, xác định các nhóm có nguy cơ và định hướng các hoạt động dự phòng, chăm sóc sức khỏe phù hợp.

Phường Phước Thắng hoàn thành mục tiêu khám sức khỏe toàn dân.
Ngành Y tế TP Hồ Chí Minh đã xác định được một số vấn đề nổi bật đáng được quan tâm, xác định được những vấn đề sức khỏe nổi bật khác nhau trong dân số của thành phố. Dữ liệu khám sức khỏe cho thấy mô hình bệnh tật được ghi nhận có sự khác biệt rõ giữa các nhóm tuổi.
Ở nhóm từ 6 đến dưới 18 tuổi, các vấn đề về thị lực và sức khỏe răng miệng chiếm tỷ lệ đáng chú ý. Trong 388.793 lượt ghi nhận của nhóm tuổi, tật khúc xạ chiếm 48,01% và sâu răng chiếm 34,63%.
Ở nhóm từ 18 đến dưới 60 tuổi, bên cạnh các vấn đề về mắt và răng miệng, dữ liệu bắt đầu ghi nhận đáng chú ý các bệnh không lây nhiễm. Trong 1.468.938 lượt ghi nhận, tăng huyết áp chiếm 6,72%, đái tháo đường típ 2 chiếm 1,66% và rối loạn lipid máu chiếm 1,65%.
Ở nhóm từ 60 tuổi trở lên, các bệnh mạn tính trở nên nổi bật hơn. Trong 812.377 lượt ghi nhận, tăng huyết áp chiếm 16,17%, đái tháo đường típ 2 chiếm 5,51% và đục thủy tinh thể do tuổi già chiếm 5,45%.
Kết quả phân tích đã cung cấp những thông tin ban đầu có giá trị để định hướng hoạt động y tế theo từng giai đoạn của cuộc đời.

Tính đến sáng nay, TP Hồ Chí Minh vượt mốc 6 triệu lượt khám sức khỏe.
Một kết quả đáng chú ý của việc khai thác dữ liệu quy mô lớn là khả năng bước đầu phân tầng một số nguy cơ sức khỏe, thay vì chỉ thống kê các bệnh đã được phát hiện.
Đối với nguy cơ tim mạch, việc phân tích dựa trên các thông tin lâm sàng, bệnh sử và các chỉ số sức khỏe phù hợp, trong đó có áp dụng mô hình đánh giá nguy cơ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Kết quả cho thấy, trong các hồ sơ đủ điều kiện phân tầng thuộc nhóm trên 40 tuổi, 30,72% được xếp vào nhóm nguy cơ tim mạch cao và rất cao, gồm 14,70% nguy cơ cao và 16,02% nguy cơ rất cao.
Đây là một kết quả đáng quan tâm, cho thấy ý nghĩa của việc chủ động nhận diện người có nguy cơ để ưu tiên tư vấn, đánh giá chuyên sâu và triển khai các biện pháp dự phòng phù hợp, thay vì chỉ tập trung điều trị khi bệnh đã xuất hiện.
Phân tích kết hợp tuổi, mức lọc cầu thận ước tính và kết quả protein niệu cho thấy 6,20% hồ sơ đủ điều kiện đánh giá thuộc nhóm nghi ngờ mắc bệnh thận và 12,39% thuộc nhóm chưa ghi nhận bệnh nhưng có yếu tố nguy cơ. Kết quả này giúp nhận diện những trường hợp cần tiếp tục theo dõi, kiểm tra và đánh giá chuyên sâu.
Phân tích kết quả đường huyết lúc đói ở người trưởng thành chưa có tiền sử chẩn đoán đái tháo đường cho thấy 19,70% hồ sơ thuộc ngưỡng tiền đái tháo đường và 10,90% có kết quả xét nghiệm đạt ngưỡng gợi ý chẩn đoán đái tháo đường.
Những kết quả này có ý nghĩa trong việc phát hiện sớm các bất thường, xác định nhóm cần được tư vấn thay đổi lối sống, xét nghiệm bổ sung hoặc chuyển đến cơ sở y tế để đánh giá.
Cần nhấn mạnh rằng các tỷ lệ phân tầng được tính trên những hồ sơ đáp ứng điều kiện phân tích của từng nhóm nguy cơ, không phải trên toàn bộ người dân đã tham gia khám sức khỏe. Kết quả phân tầng nguy cơ là công cụ hỗ trợ sàng lọc và quản lý sức khỏe, không thay thế chẩn đoán xác định của bác sĩ.
Thứ ba, những vấn đề sức khỏe nổi bật khác nhau trong dân số và phân tầng nguy cơ sức khỏe giúp cho ngành Y tế thành phố chọn lựa những can thiệp ưu tiên trong thời gian tiếp theo. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, tích hợp và phân tích, ngành Y tế có thêm cơ sở để trả lời những câu hỏi thiết thực: Nhóm dân cư nào cần được ưu tiên chăm sóc? Những nguy cơ sức khỏe nào đang nổi bật? Địa bàn nào cần tăng cường hoạt động dự phòng? Và những người có nguy cơ cần được theo dõi, quản lý như thế nào?
Thông qua Hồ sơ sức khỏe điện tử, kết quả khám và thông tin phân tầng nguy cơ sẽ từng bước được sử dụng để hỗ trợ Trạm Y tế theo dõi sức khỏe người dân, quản lý bệnh không lây nhiễm, tư vấn dự phòng và kết nối với bệnh viện khi cần thiết.
Đồng thời, hệ thống Dashboard phân tích dữ liệu sức khỏe đang được tiếp tục phát triển nhằm hỗ trợ ngành Y tế theo dõi mô hình bệnh tật, phân bố nguy cơ theo nhóm tuổi và địa bàn, từ đó xây dựng các kế hoạch can thiệp phù hợp với nhu cầu thực tế…



