Nhận diện sớm bệnh động mạch ngoại biên qua 5 dấu hiệu ở chân để can thiệp kịp thời

Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) là tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch nuôi chi, phổ biến nhất là ở chân, do xơ vữa động mạch. PAD không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.

Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) đang gia tăng tại Việt Nam, trở thành mối lo ngại lớn do sự già hóa dân số và các yếu tố nguy cơ như đái tháo đường và tăng huyết áp. Theo WHO, các bệnh lý tim mạch, bao gồm PAD, là nguyên nhân tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Nhiều trường hợp bệnh diễn ra âm thầm, chỉ được phát hiện khi đã có biến chứng nặng. Việc nâng cao nhận thức về bệnh động mạch ngoại biên là rất cần thiết để phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1. Dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh động mạch ngoại biên

Nội dung

1. Dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh động mạch ngoại biên

1.1. Đau chân khi đi bộ (chứng đau cách hồi)

1.2. Tê bì, yếu chân hoặc giảm sức cơ

1.3. Cảm giác lạnh ở cẳng chân hoặc bàn chân

1.4. Vết loét, vết thương chậm lành ở bàn chân

1.5. Rụng lông, da mỏng và bóng ở chân

2. Ai có nguy cơ cao mắc bệnh động mạch ngoại biên?

3. Khi nào cần đi khám?

4. Cách phòng ngừa và kiểm soát bệnh động mạch ngoại biên

1.1. Đau chân khi đi bộ (chứng đau cách hồi)

Đây là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất của bệnh động mạch ngoại biên. Người bệnh cảm thấy đau, căng tức, chuột rút hoặc mỏi ở bắp chân, đùi hoặc mông khi đi bộ một quãng đường nhất định. Cơn đau giảm hoặc biến mất khi nghỉ ngơi vài phút, sau đó tái xuất hiện khi tiếp tục vận động.

Hiện tượng này được gọi là "đau cách hồi". Nguyên nhân là do động mạch bị hẹp không cung cấp đủ máu giàu oxy cho cơ khi hoạt động. Khi nghỉ ngơi, nhu cầu oxy giảm nên triệu chứng tạm thời thuyên giảm.

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), đau cách hồi là biểu hiện kinh điển của bệnh động mạch ngoại biên, đặc biệt ở người trên 50 tuổi có yếu tố nguy cơ tim mạch. Nếu cơn đau xuất hiện ngày càng sớm hơn hoặc xảy ra cả khi nghỉ, có thể là dấu hiệu bệnh đã tiến triển nặng.

Đau chân khi đi bộ là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất của bệnh động mạch ngoại biên.

Đau chân khi đi bộ là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất của bệnh động mạch ngoại biên.

1.2. Tê bì, yếu chân hoặc giảm sức cơ

Lưu lượng máu giảm kéo dài khiến các cơ và dây thần kinh ở chi dưới không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Người bệnh có thể cảm thấy tê, ngứa ran, yếu một hoặc hai chân, dễ vấp ngã, khó giữ thăng bằng. Triệu chứng này đôi khi bị nhầm lẫn với bệnh lý thần kinh ngoại biên, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường. Tuy nhiên, nếu tình trạng tê yếu kèm theo đau khi vận động hoặc thay đổi màu sắc da, cần nghĩ đến PAD.

Việc chậm trễ thăm khám có thể làm tăng nguy cơ tiến triển thành thiếu máu chi mạn tính nghiêm trọng – giai đoạn mà tổn thương mô có thể không hồi phục.

1.3. Cảm giác lạnh ở cẳng chân hoặc bàn chân

Một dấu hiệu tương đối đặc trưng của bệnh động mạch ngoại biên là một bên chân hoặc bàn chân lạnh hơn rõ rệt so với bên còn lại. Điều này xảy ra do giảm lưu lượng máu đến chi. Ngoài cảm giác lạnh, da có thể nhợt nhạt, tím tái hoặc hơi xanh khi nâng chân lên cao. Khi hạ chân xuống, da có thể đỏ bừng do hiện tượng tái tưới máu.

Theo khuyến cáo của CDC Hoa Kỳ, sự thay đổi nhiệt độ và màu sắc da ở chi dưới là dấu hiệu cảnh báo tuần hoàn máu kém, đặc biệt ở người có tiền sử hút thuốc, đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. Nếu cảm giác lạnh kéo dài, tái diễn nhiều lần và kèm theo đau hoặc tê bì, người bệnh cần được đánh giá mạch máu sớm.

1.4. Vết loét, vết thương chậm lành ở bàn chân

Tuần hoàn máu đóng vai trò thiết yếu trong quá trình lành vết thương. Khi động mạch bị hẹp, các tế bào miễn dịch và oxy không được cung cấp đầy đủ đến vùng tổn thương, khiến vết thương lâu lành, dễ nhiễm trùng.

Ở người mắc PAD, có thể xuất hiện loét ở ngón chân, gót chân hoặc cẳng chân. Các vết loét này thường đau, đáy sâu, có thể kèm hoại tử mô. Trong trường hợp nặng, người bệnh có nguy cơ phải cắt cụt chi nếu không được điều trị kịp thời.

Đặc biệt, ở bệnh nhân đái tháo đường, bệnh động mạch ngoại biên kết hợp với bệnh thần kinh ngoại biên làm tăng đáng kể nguy cơ loét bàn chân và nhiễm trùng. Vì vậy, bất kỳ vết thương nào ở chân không lành sau 1–2 tuần cần được thăm khám chuyên khoa.

1.5. Rụng lông, da mỏng và bóng ở chân

Những thay đổi trên da và phần phụ của da cũng là dấu hiệu quan trọng của giảm tưới máu mạn tính. Người bệnh có thể nhận thấy lông ở chân thưa dần hoặc rụng hẳn; da trở nên mỏng, bóng, khô và dễ nứt nẻ; móng chân có thể mọc chậm, dày lên hoặc dễ gãy; các cơ ở cẳng chân teo nhỏ dần do thiếu dinh dưỡng kéo dài... Đây là những biểu hiện tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ qua nhưng lại phản ánh tình trạng nuôi dưỡng mô kém do hẹp động mạch kéo dài.

2. Ai có nguy cơ cao mắc bệnh động mạch ngoại biên?

Các nhóm đối tượng sau cần đặc biệt lưu ý:

Người trên 60 tuổi.
Người hút thuốc lá (hiện tại hoặc đã từng).
Người mắc đái tháo đường.
Tăng huyết áp.
Rối loạn lipid máu.
Tiền sử bệnh tim mạch hoặc đột quỵ...

PAD không chỉ là bệnh lý ở chân mà còn là "tín hiệu cảnh báo" tình trạng xơ vữa toàn thân. Người mắc PAD có nguy cơ cao hơn bị nhồi máu cơ tim và đột quỵ so với người không mắc bệnh.

3. Khi nào cần đi khám?

Người dân nên đến cơ sở y tế khi có các biểu hiện:

Đau bắp chân khi đi bộ lặp đi lặp lại
Lạnh, tím tái một bên chân
Vết thương ở chân chậm lành
Đau chân cả khi nghỉ ngơi...

Các bác sĩ có thể thực hiện đo chỉ số cổ chân – cánh tay (ABI), siêu âm Doppler mạch máu hoặc chụp mạch để xác định mức độ hẹp động mạch.

4. Cách phòng ngừa và kiểm soát bệnh động mạch ngoại biên

Việc kiểm soát yếu tố nguy cơ đóng vai trò then chốt:

Ngừng hút thuốc lá.
Kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu.
Duy trì vận động thể lực đều đặn (đi bộ có giám sát y tế nếu đã có triệu chứng).
Ăn uống lành mạnh, hạn chế chất béo bão hòa...

Đi bộ có kiểm soát được chứng minh giúp cải thiện triệu chứng đau cách hồi nhờ tăng tuần hoàn bàng hệ. Trong một số trường hợp nặng, người bệnh có thể cần dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc can thiệp nội mạch. Bệnh động mạch ngoại biên là tình trạng có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Nhận diện đúng các dấu hiệu cảnh báo không chỉ giúp bảo tồn chi mà còn góp phần giảm nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng.

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Người dân không nên tự chẩn đoán hoặc tự điều trị. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn và điều trị phù hợp.

BS Tăng Minh Hoa

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/nhan-dien-som-benh-dong-mach-ngoai-bien-qua-5-dau-hieu-o-chan-de-can-thiep-kip-thoi-169260224151541076.htm