Nhật Bản không coi lao động Việt là nguồn lực tạm thời
Nhật Bản hiện là thị trường tiếp nhận lao động Việt Nam lớn nhất trên thế giới, tính đến hết năm 2024 đã có khoảng 570.000 lao động Việt Nam làm việc ở Nhật, chiếm gần 25% tổng số lao động nước ngoài tại nước này. Chính phủ Nhật Bản đang dần thay thế chương trình Thực tập sinh kỹ năng (TITP) bằng chương trình Đào tạo và Làm việc (Ikusei Shuro)..,

Người lao động Việt Nam sang Nhật Bản làm việc.
Trong bối cảnh thị trường Nhật Bản ngày càng khắt khe, cùng với sự chuyển dịch chính sách sang chương trình ‘Đào tạo và Làm việc’ (Ikusei Shuro), các doanh nghiệp phái cử và cơ sở đào tạo nhân lực Việt Nam đang đứng trước bài toán sống còn về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Trước yêu cầu mới về cung ứng nhân lực cho thị trường Nhật Bản, bà Trần Vân Anh, Chủ tịch Công ty Cổ phần Đầu tư và Nhân lực VJM – doanh nghiệp có nhiều năm kinh nghiệm đào tạo và cung ứng nhân lực cho thị trường Nhật Bản, đã có những chia sẻ chuyên sâu với VnEconomy về các giải pháp đào tạo bền vững, hướng tới việc đưa lao động Việt Nam trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành sản xuất, công nghệ và chăm sóc sức khỏe tại Nhật.
Được biết, Nhật Bản đã và đang thay đổi mạnh mẽ chính sách tiếp nhận lao động, theo bà đâu là những chính sách, quy định mới mà người lao động cần đặc biệt lưu ý?
Nếu nhìn vào bức tranh toàn cảnh, tôi cho rằng thay đổi lớn nhất và mang tính đột phá nhất chính là việc Chính phủ Nhật Bản đang dần thay thế chương trình Thực tập sinh kỹ năng (TITP) bằng chương trình Đào tạo và Làm việc (Ikusei Shuro), dự kiến sẽ chính thức áp dụng mạnh mẽ từ năm 2027.

Bà Trần Vân Anh, Chủ tịch Công ty Cổ phần Đầu tư và Nhân lực VJM.
"Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng do già hóa dân số, trong khi Việt Nam dù đang ở giai đoạn “dân số vàng” nhưng cũng đã bắt đầu có dấu hiệu già hóa nhanh.
Chính bối cảnh này đã tạo ra một “áp lực kép” tích cực. Một mặt, Nhật Bản cần nguồn nhân lực để duy trì đà tăng trưởng. Mặt khác, Việt Nam rất cần một môi trường làm việc đẳng cấp để lao động cọ xát và học hỏi kỹ năng để từ đó cơ hội quay lại phục vụ đất nước.
Đặc biệt, nhu cầu của Nhật Bản hiện không chỉ dừng lại ở lao động phổ thông mà đang dịch chuyển mạnh mẽ sang lao động có tay nghề cao (Tokutei) và kỹ sư".
Sự chuyển đổi từ khái niệm thực tập sinh sang lao động kỹ năng không chỉ đơn thuần là thay đổi tên gọi, mà là một bước ngoặt về tư duy chính sách. Điểm cốt lõi ở đây là Nhật Bản đã chú trọng hơn vào việc bảo vệ quyền lợi người lao động, cho phép chúng ta chuyển việc trong cùng ngành nghề và đặc biệt là mở ra một lộ trình định cư lâu dài rõ ràng hơn.
Cá nhân tôi đánh giá, những thay đổi này là lời khẳng định mạnh mẽ rằng Nhật Bản không còn coi lao động Việt Nam là nguồn lực tạm thời để giải quyết thiếu hụt trước mắt, mà thực sự là một phần quan trọng, gắn liền với sự phát triển bền vững của họ trong tương lai.
Thực tế, Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng do già hóa dân số, trong khi Việt Nam dù đang ở giai đoạn “dân số vàng” nhưng cũng đã bắt đầu có dấu hiệu già hóa nhanh.
Chính bối cảnh này đã tạo ra một “áp lực kép” tích cực. Một mặt, Nhật Bản cần nguồn nhân lực để duy trì đà tăng trưởng. Mặt khác, Việt Nam rất cần một môi trường làm việc đẳng cấp để lao động cọ xát và học hỏi kỹ năng để từ đó cơ hội quay lại phục vụ đất nước.
Đặc biệt, nhu cầu của Nhật Bản hiện không chỉ dừng lại ở lao động phổ thông mà đang dịch chuyển mạnh mẽ sang lao động có tay nghề cao (Tokutei) và kỹ sư.
Theo bà, rào cản lớn nhất đối với người lao động Việt Nam khi sang Nhật là gì và người lao động cần chuẩn bị những kỹ năng, hồ sơ gì để có cơ hội trúng tuyển cao?
Khi bước chân sang Nhật Bản, một trong những khó khăn đầu tiên phải kể đến đó chính là ngoại ngữ và tư duy. Tuy nhiên, theo tôi rào cản lớn nhất thực chất lại nằm ở thái độ và ý thức kỷ luật của mỗi người lao động.
Nhiều người lầm tưởng chỉ cần giỏi tiếng là đủ, nhưng thực tế tại Nhật, tinh thần, thái độ (Omotenashi) và ý thức kỷ luật mới là thước đo quyết định bạn có hòa nhập được hay không. Vì vậy, bí quyết cốt lõi mà tôi luôn nhấn mạnh chính là sự chuẩn bị một cách chủ động.
Để có cơ hội trúng tuyển cao và thành công lâu dài, người lao động cần có lộ trình chuẩn bị kỹ lưỡng ở các khía cạnh. Ngoài một bộ hồ sơ sạch và kỹ năng nghề cơ bản, ứng viên cần quyết tâm đạt trình độ tiếng Nhật tối thiểu N4/N3 và phải luôn mang trong mình tinh thần cầu thị, sẵn sàng học hỏi.
Tại VJM, chúng tôi luôn có một kim chỉ nam dành cho tất cả ứng viên: “Người Nhật chọn thái độ trước khi chọn trình độ”. Kỹ năng có thể đào tạo thêm, nhưng thái độ sống và làm việc chính là giá trị gốc rễ giúp bạn có cơ hội trúng tuyển cao.
Theo bà, những chính sách của Chính phủ Nhật Bản mang lại lợi ích gì về mức lương và thời hạn cư trú cho người lao động?
Các chính sách mới của Chính phủ Nhật Bản hiện nay đang mang lại những lợi ích rất thiết thực cho người lao động. Đầu tiên là về thu nhập, các quy định mới giúp thu hẹp khoảng cách lương giữa lao động nước ngoài và người bản địa, đảm bảo sự công bằng và giúp người lao động tích lũy tài chính bền vững.
Đặc biệt, tôi rất ấn tượng với cơ chế của visa Kỹ năng đặc định số 2. Thay vì giới hạn 3-5 năm như trước, loại visa này cho phép thời hạn cư trú kéo dài vô thời hạn, thậm chí còn có cơ hội bảo lãnh gia đình sang Nhật Bản sinh sống. Đây chính là bước ngoặt lớn giúp người lao động hoàn toàn yên tâm cống hiến lâu dài và xây dựng sự nghiệp ổn định tại Nhật Bản.
Theo bà, trong những năm tới chất lượng lao động Việt Nam tại Nhật Bản cần cải thiện điều gì để duy trì vị thế cạnh tranh so với các nước khác trong khu vực?
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Indonesia hay Philippines, tôi cho rằng chất lượng lao động Việt Nam tại Nhật Bản cần không ngừng cải thiện chất lượng để duy trì vị thế cạnh tranh, đồng thời chuyển dịch quyết liệt từ “Lượng” sang “Chất”.
Đã đến lúc chúng ta không thể mãi dựa vào sự cần cù đơn thuần, mà cần nâng tầm lao động ở ba điểm cốt lõi là ngoại ngữ chuyên sâu, kỹ năng số (Digital skills) và khả năng tự chủ trong công việc.
Tại VJM Holdings, chúng tôi đang hiện thực hóa chiến lược này bằng chuyển dịch mạnh sang tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành sản xuất, công nghệ và chăm sóc sức khỏe. Đây chính là lộ trình tất yếu để Việt Nam không chỉ thích nghi mà còn giữ vững vị thế là “đối tác ưu tiên” số một của Nhật Bản trong những năm tới.
Chúng tôi cũng không theo đuổi việc đào tạo đại trà. Thay vào đó, chúng tôi hướng tới thực hiện mô hình “Đào tạo theo đơn đặt hàng” dựa trên mối quan hệ bền chặt giữa ba bên: Doanh nghiệp Nhật - VJM - người lao động.
Để làm được điều này, chúng tôi đã mời trực tiếp các chuyên gia Nhật Bản cùng tham gia xây dựng giáo trình và giám sát quy trình kiểm tra tay nghề ngay tại Việt Nam. Mục tiêu cao nhất là đảm bảo sự tương thích tuyệt đối giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu thực tế từ phía đối tác.
Đặc biệt, chúng tôi chú trọng tối đa vào việc rèn luyện “Kỹ năng mềm và kỷ luật Nhật Bản”. Chúng tôi muốn chuẩn bị cho người lao động một tâm thế vững vàng nhất, để ngay khi bước chân vào nhà máy, họ có thể hòa nhập ngay lập tức mà không phải đối mặt với bất kỳ “cú sốc” nào về văn hóa làm việc.
Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/nhat-ban-khong-coi-lao-dong-viet-la-nguon-luc-tam-thoi.htm












